Jeyland Mitchell 7’

Maurice Malone 66’

100’ Christian Lichtenberger

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Sturm Graz

46%

Grazer AK

54%

6 Sút trúng đích 2

8

5

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Jeyland Mitchell

Jeyland Mitchell

7’
1-0

Seedy Jatta

Leon Grgic

63’
Maurice Malone

Maurice Malone

66’
2-0
70’

Dominik Frieser

Thorsten Schriebl

74’

Tobias Koch

Jacob Peter Hödl

Filip Rozga Kucharczyk

80’

Tochi Chukwuani

Jon Gorenc Stanković

81’
82’

Alexander Hofleitner

Murat Satin

Maurice Malone

85’

Gabriel Haider

Jeyland Mitchell

88’

Axel Kayombo

Maurice Malone

89’
95’

Christian Lichtenberger

Sadik Fofana

Tochi Chukwuani

97’
97’

Alexander Hofleitner

2-1
100’
Christian Lichtenberger

Christian Lichtenberger

Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Sturm Graz
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Grazer AK
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Sturm Graz

22

7

38

11

Grazer AK

22

-14

20

2

Sturm Graz

8

5

12

2

Grazer AK

8

8

13

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Liebenauer Stadium
Sức chứa
16,364
Địa điểm
Graz, Austria

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Sturm Graz

46%

Grazer AK

54%

2 Kiến tạo 1
15 Tổng cú sút 8
6 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 1
8 Phạt góc 5
12 Đá phạt 16
27 Phá bóng 33
17 Phạm lỗi 12
1 Việt vị 4
296 Đường chuyền 357
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Sturm Graz

2

Grazer AK

1

1 Bàn thua 2

Cú sút

15 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Phản công nhanh 3
1 Cú sút phản công nhanh 3
1 Việt vị 4

Đường chuyền

296 Đường chuyền 357
191 Độ chính xác chuyền bóng 237
13 Đường chuyền quyết định 6
24 Tạt bóng 11
9 Độ chính xác tạt bóng 2
79 Chuyền dài 127
26 Độ chính xác chuyền dài 47

Tranh chấp & rê bóng

123 Tranh chấp 123
61 Tranh chấp thắng 62
14 Rê bóng 17
5 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

22 Tổng tắc bóng 13
10 Cắt bóng 9
27 Phá bóng 33

Kỷ luật

17 Phạm lỗi 12
12 Bị phạm lỗi 16
2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

168 Mất bóng 176

Kiểm soát bóng

Sturm Graz

48%

Grazer AK

52%

9 Tổng cú sút 2
2 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 0
10 Phá bóng 18
0 Việt vị 3
151 Đường chuyền 172

Bàn thắng

Sturm Graz

1

Grazer AK

0

Cú sút

9 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 0
1 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 3

Đường chuyền

151 Đường chuyền 172
8 Đường chuyền quyết định 1
15 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 11
4 Cắt bóng 5
10 Phá bóng 18

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

86 Mất bóng 81

Kiểm soát bóng

Sturm Graz

44%

Grazer AK

56%

6 Tổng cú sút 6
4 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 1
17 Phá bóng 15
1 Việt vị 1
145 Đường chuyền 185
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Sturm Graz

1

Grazer AK

1

Cú sút

6 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

145 Đường chuyền 185
5 Đường chuyền quyết định 5
9 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 2
6 Cắt bóng 4
17 Phá bóng 15

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

82 Mất bóng 95

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

22 7 38
2
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

22 16 37
3
LASK Linz

LASK Linz

22 2 37
4
Austria Vienna

Austria Vienna

22 4 36
5
Rapid Wien

Rapid Wien

22 1 33
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

22 5 33
7
WSG Tirol

WSG Tirol

22 1 31
8
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

22 -1 29
9
SV Ried

SV Ried

22 -4 28
10
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

22 -1 26
11
Grazer AK

Grazer AK

22 -14 20
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

22 -16 15
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

8 8 15
2
Sturm Graz

Sturm Graz

8 5 12
3
Rapid Wien

Rapid Wien

8 -2 11
4
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

8 2 11
5
Austria Vienna

Austria Vienna

8 -8 8
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

8 -5 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SV Ried

SV Ried

8 3 14
2
Grazer AK

Grazer AK

8 8 13
3
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

8 7 13
4
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

8 -3 9
5
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

8 -4 9
6
WSG Tirol

WSG Tirol

8 -11 8

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

11 3 22
2
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

11 4 20
3
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

11 8 18
4
WSG Tirol

WSG Tirol

11 4 18
5
Austria Vienna

Austria Vienna

11 -1 17
6
Rapid Wien

Rapid Wien

11 2 17
7
Sturm Graz

Sturm Graz

11 -2 16
8
TSV Hartberg

TSV Hartberg

11 2 16
9
SV Ried

SV Ried

11 -1 15
10
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

11 2 15
11
Grazer AK

Grazer AK

11 -1 14
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

11 -4 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

4 5 8
2
Rapid Wien

Rapid Wien

4 -1 6
3
Sturm Graz

Sturm Graz

4 0 4
4
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

4 0 4
5
Austria Vienna

Austria Vienna

4 -4 4
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

4 -6 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SV Ried

SV Ried

4 5 12
2
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

4 12 12
3
Grazer AK

Grazer AK

4 7 10
4
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

4 0 7
5
WSG Tirol

WSG Tirol

4 -1 7
6
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

4 1 6

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

11 9 22
2
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

11 8 19
3
Austria Vienna

Austria Vienna

11 5 19
4
TSV Hartberg

TSV Hartberg

11 3 17
5
Rapid Wien

Rapid Wien

11 -1 16
6
LASK Linz

LASK Linz

11 -1 15
7
WSG Tirol

WSG Tirol

11 -3 13
8
SV Ried

SV Ried

11 -3 13
9
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

11 -3 11
10
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

11 -5 9
11
Grazer AK

Grazer AK

11 -13 6
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

11 -12 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

4 5 8
2
LASK Linz

LASK Linz

4 3 7
3
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

4 2 7
4
Rapid Wien

Rapid Wien

4 -1 5
5
TSV Hartberg

TSV Hartberg

4 1 5
6
Austria Vienna

Austria Vienna

4 -4 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Grazer AK

Grazer AK

4 1 3
2
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

4 -4 3
3
SV Ried

SV Ried

4 -2 2
4
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

4 -4 2
5
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

4 -5 1
6
WSG Tirol

WSG Tirol

4 -10 1

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Austrian Bundesliga Đội bóng G
1
Kingstone Mutandwa

Kingstone Mutandwa

SV Ried 14
2
Otar Kiteishvili

Otar Kiteishvili

Sturm Graz 14
3
Moses Usor

Moses Usor

LASK Linz 13
4
Elias Havel

Elias Havel

TSV Hartberg 13
5
Ramiz Harakaté

Ramiz Harakaté

Grazer AK 11
6
Patrick Greil

Patrick Greil

Rheindorf Altach 10
7
Valentino Müller

Valentino Müller

WSG Tirol 10
8
Petar Ratkov

Petar Ratkov

Red Bull Salzburg 9
9
Ronivaldo Bernardo Sales

Ronivaldo Bernardo Sales

FC Blau Weiss Linz 9
10
Shon Weissman

Shon Weissman

FC Blau Weiss Linz 9

Sturm Graz

Đối đầu

Grazer AK

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Sturm Graz
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Grazer AK
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.