Edin Džeko 52’
Edin Džeko 70’
87’ Thomas Keller
Tỷ lệ kèo
1
15
X
1.04
2
18
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả44%
56%
7
1
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảNiklas Hauptmann
Adil Aouchiche
Christian Pierre Louis Gomis
Edin Džeko
Vincent Vermeij
Christoph Daferner
Nils Fröling
Jakob Lemmer
Ron Schallenberg
Edin Džeko
Moussa Sylla
Edin Džeko
Stefan Kutschke
Jason Ceka
Hassan Kurucay
Moussa N'Diaye
Felipe Sánchez
Ron Schallenberg
Mertcan Ayhan
Luca Herrmann
Thomas Keller
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
VELTINS-Arena |
|---|---|
|
|
62,271 |
|
|
Gelsenkirchen, Germany |
Trận đấu tiếp theo
02/05
14:30
Schalke 04
Fortuna Dusseldorf
09/05
07:00
Eintracht Braunschweig
Dynamo Dresden
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
44%
56%
GOALS
2
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
45%
55%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
43%
57%
GOALS
2%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Schalke 04 |
31 | 20 | 64 | |
| 2 |
SC Paderborn 07 |
31 | 16 | 58 | |
| 3 |
Hannover 96 |
31 | 16 | 57 | |
| 4 |
SV Elversberg |
31 | 20 | 56 | |
| 5 |
SV Darmstadt 98 |
31 | 15 | 51 | |
| 6 |
Hertha Berlin |
31 | 8 | 48 | |
| 7 |
1. FC Kaiserslautern |
32 | 3 | 47 | |
| 8 |
1. FC Nürnberg |
31 | -1 | 41 | |
| 9 |
Holstein Kiel |
32 | -2 | 41 | |
| 10 |
Karlsruher SC |
31 | -11 | 40 | |
| 11 |
VfL Bochum 1848 |
32 | 0 | 39 | |
| 12 |
Arminia Bielefeld |
32 | 0 | 38 | |
| 13 |
Dynamo Dresden |
32 | 0 | 36 | |
| 14 |
Eintracht Braunschweig |
32 | -17 | 34 | |
| 15 |
Fortuna Dusseldorf |
31 | -18 | 34 | |
| 16 |
1. FC Magdeburg |
31 | -8 | 33 | |
| 17 |
SpVgg Greuther Fürth |
31 | -21 | 33 | |
| 18 |
Preuben Munster |
31 | -20 | 28 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Schalke 04 |
15 | 13 | 36 | |
| 5 |
SV Darmstadt 98 |
16 | 17 | 35 | |
| 2 |
SC Paderborn 07 |
16 | 8 | 32 | |
| 4 |
SV Elversberg |
15 | 14 | 31 | |
| 7 |
1. FC Kaiserslautern |
16 | 14 | 31 | |
| 8 |
1. FC Nürnberg |
16 | 7 | 28 | |
| 11 |
VfL Bochum 1848 |
16 | 9 | 28 | |
| 10 |
Karlsruher SC |
15 | 5 | 27 | |
| 3 |
Hannover 96 |
15 | 4 | 25 | |
| 12 |
Arminia Bielefeld |
16 | 9 | 25 | |
| 9 |
Holstein Kiel |
16 | 4 | 22 | |
| 15 |
Fortuna Dusseldorf |
16 | -6 | 21 | |
| 6 |
Hertha Berlin |
16 | -3 | 20 | |
| 14 |
Eintracht Braunschweig |
16 | -7 | 20 | |
| 13 |
Dynamo Dresden |
16 | 6 | 19 | |
| 17 |
SpVgg Greuther Fürth |
15 | -8 | 19 | |
| 18 |
Preuben Munster |
16 | -4 | 16 | |
| 16 |
1. FC Magdeburg |
15 | -5 | 14 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
Hannover 96 |
16 | 12 | 32 | |
| 1 |
Schalke 04 |
16 | 7 | 28 | |
| 6 |
Hertha Berlin |
15 | 11 | 28 | |
| 2 |
SC Paderborn 07 |
15 | 8 | 26 | |
| 4 |
SV Elversberg |
16 | 6 | 25 | |
| 9 |
Holstein Kiel |
16 | -6 | 19 | |
| 16 |
1. FC Magdeburg |
16 | -3 | 19 | |
| 13 |
Dynamo Dresden |
16 | -6 | 17 | |
| 5 |
SV Darmstadt 98 |
15 | -2 | 16 | |
| 7 |
1. FC Kaiserslautern |
16 | -11 | 16 | |
| 14 |
Eintracht Braunschweig |
16 | -10 | 14 | |
| 17 |
SpVgg Greuther Fürth |
16 | -13 | 14 | |
| 8 |
1. FC Nürnberg |
15 | -8 | 13 | |
| 10 |
Karlsruher SC |
16 | -16 | 13 | |
| 12 |
Arminia Bielefeld |
16 | -9 | 13 | |
| 15 |
Fortuna Dusseldorf |
15 | -12 | 13 | |
| 18 |
Preuben Munster |
15 | -16 | 12 | |
| 11 |
VfL Bochum 1848 |
16 | -9 | 11 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Mateusz Zukowski |
|
17 |
| 2 |
Noel Futkeu |
|
16 |
| 3 |
Isac Lidberg |
|
15 |
| 4 |
Benjamin Källman |
|
14 |
| 5 |
Marvin Wanitzek |
|
14 |
| 6 |
Filip Bilbija |
|
14 |
| 7 |
Cédric Itten |
|
13 |
| 8 |
Kenan Karaman |
|
13 |
| 9 |
Philipp Hofmann |
|
12 |
| 10 |
Younes Ebnoutalib |
|
12 |
Schalke 04
Đối đầu
Dynamo Dresden
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu