Maximilian Rohr 20’

56’ Lukas Petkov

Tỷ lệ kèo

1

18

X

1.01

2

21

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Hannover 96

61%

SV Elversberg

39%

6 Sút trúng đích 4

10

4

3

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

11’
1-0

Maximilian Rohr

20’

Husseyn Chakroun

Waniss Taibi

45’
56’

Lukas Petkov

Phạt đền

56’

David Mokwa Ntusu

Luca Pascal Schnellbacher

Benjamin Källman

Benedikt Pichler

65’

Hayate Matsuda

Kolja Oudenne

73’
73’

Nicholas Mickelson

Lasse Günther

Daisuke Yokota

75’

Maik Nawrocki

82’

Elias Saad

Noel Aseko

84’
89’

Florian Le Joncour

Maximilian Rohr

94’

Amara Condé

Elias Saad

95’
97’

Lukas Finn Pinckert

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Hannover 96
0 Trận thắng 0%
4 Trận hoà 67%
SV Elversberg
2 Trận thắng 33%
SV Elversberg

2 - 2

Hannover 96
Hannover 96

1 - 3

SV Elversberg
SV Elversberg

3 - 1

Hannover 96
SV Elversberg

2 - 2

Hannover 96
Hannover 96

2 - 2

SV Elversberg
SV Elversberg

0 - 0

Hannover 96

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

SV Elversberg

32

24

59

4

Hannover 96

32

16

58

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Heinz-von-Heiden-Arena
Sức chứa
49,000
Địa điểm
Hannover, Germany

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Hannover 96

61%

SV Elversberg

39%

11 Tổng cú sút 12
6 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 4
10 Phạt góc 4
10 Đá phạt 1
19 Phá bóng 23
13 Phạm lỗi 11
2 Việt vị 1
532 Đường chuyền 335
3 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Hannover 96

1

SV Elversberg

1

1 Bàn thua 1
0 Phạt đền 1

Cú sút

11 Tổng cú sút 12
4 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
2 Việt vị 1

Đường chuyền

532 Đường chuyền 335
453 Độ chính xác chuyền bóng 259
11 Đường chuyền quyết định 8
17 Tạt bóng 12
7 Độ chính xác tạt bóng 3
57 Chuyền dài 74
23 Độ chính xác chuyền dài 33

Tranh chấp & rê bóng

80 Tranh chấp 80
35 Tranh chấp thắng 45
16 Rê bóng 15
4 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 18
13 Cắt bóng 15
19 Phá bóng 23

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 11
11 Bị phạm lỗi 13
3 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

131 Mất bóng 121

Kiểm soát bóng

Hannover 96

62%

SV Elversberg

38%

5 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 3
8 Phá bóng 7
2 Việt vị 0
286 Đường chuyền 175

Bàn thắng

Hannover 96

1

SV Elversberg

0

Cú sút

5 Tổng cú sút 6
0 Sút trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

286 Đường chuyền 175
5 Đường chuyền quyết định 3
10 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 9
9 Cắt bóng 9
8 Phá bóng 7

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

62 Mất bóng 56

Kiểm soát bóng

Hannover 96

60%

SV Elversberg

40%

6 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 1
10 Phá bóng 13
0 Việt vị 1
229 Đường chuyền 148
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Hannover 96

0

SV Elversberg

1

Cú sút

6 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

229 Đường chuyền 148
6 Đường chuyền quyết định 4
6 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 8
4 Cắt bóng 7
10 Phá bóng 13

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

60 Mất bóng 59

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Schalke 04

Schalke 04

32 21 67
2
SV Elversberg

SV Elversberg

32 24 59
3
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

33 12 59
4
Hannover 96

Hannover 96

32 16 58
5
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

32 14 51
6
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

33 4 49
7
Hertha Berlin

Hertha Berlin

32 7 48
8
Karlsruher SC

Karlsruher SC

33 -10 44
9
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

32 -1 42
10
Holstein Kiel

Holstein Kiel

32 -1 41
11
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

32 1 40
12
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

32 1 38
13
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

33 -3 36
14
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

32 -7 36
15
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

32 -18 34
16
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

32 -19 34
17
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

32 -21 34
18
Preuben Munster

Preuben Munster

32 -20 29

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Schalke 04

Schalke 04

16 14 39
2
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

16 17 35
3
SV Elversberg

SV Elversberg

16 18 34
4
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

17 16 34
5
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

17 8 33
6
Karlsruher SC

Karlsruher SC

16 6 30
7
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

16 7 28
8
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

16 9 28
9
Hannover 96

Hannover 96

16 4 26
10
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

16 8 23
11
Holstein Kiel

Holstein Kiel

16 5 22
12
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

16 7 21
13
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

16 -6 21
14
Hertha Berlin

Hertha Berlin

16 -3 20
15
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

16 -7 20
16
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

16 -8 20
17
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

16 -4 17
18
Preuben Munster

Preuben Munster

16 -4 16

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hannover 96

Hannover 96

16 12 32
2
Schalke 04

Schalke 04

16 7 28
3
Hertha Berlin

Hertha Berlin

16 10 28
4
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

16 4 26
5
SV Elversberg

SV Elversberg

16 6 25
6
Holstein Kiel

Holstein Kiel

16 -6 19
7
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

16 -3 19
8
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

16 -6 17
9
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

16 -3 16
10
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

16 -12 15
11
Karlsruher SC

Karlsruher SC

17 -16 14
12
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

16 -8 14
13
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

16 -11 14
14
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

16 -13 14
15
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

17 -11 13
16
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

16 -13 13
17
Preuben Munster

Preuben Munster

16 -16 13
18
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

16 -8 12

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

German Bundesliga 2 Đội bóng G
1
Mateusz Zukowski

Mateusz Zukowski

1. FC Magdeburg 17
2
Noel Futkeu

Noel Futkeu

SpVgg Greuther Fürth 17
3
Isac Lidberg

Isac Lidberg

SV Darmstadt 98 16
4
Marvin Wanitzek

Marvin Wanitzek

Karlsruher SC 15
5
Filip Bilbija

Filip Bilbija

SC Paderborn 07 15
6
Benjamin Källman

Benjamin Källman

Hannover 96 14
7
Kenan Karaman

Kenan Karaman

Schalke 04 14
8
Cédric Itten

Cédric Itten

Fortuna Dusseldorf 13
9
Lukas Petkov

Lukas Petkov

SV Elversberg 13
10
Mohamed Alì Zoma

Mohamed Alì Zoma

1. FC Nürnberg 12

Hannover 96

Đối đầu

SV Elversberg

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Hannover 96
0 Trận thắng 0%
4 Trận hoà 67%
SV Elversberg
2 Trận thắng 33%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

18
1.01
21
8.59
1.16
12.58
2.1
3.5
2.7
10
1.1
15
18
1.01
21
10.53
1.08
16.81
10
1.06
13
8.5
1.13
13
2.16
3.55
2.62
2.15
3.5
2.95
15
1.04
36
7.4
1.18
10
13
1.05
18
9.5
1.1
14
9.2
1.11
14
6.6
1.21
9.6
6.25
1.28
8.65
33
1.01
22

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 7.14
-0.25 0.04
0 0.57
0 1.47
+0.25 0.98
-0.25 0.82
0 0.52
0 1.42
+0.25 7.69
-0.25 0.01
+0.5 1.2
-0.5 0.61
0 0.67
0 1.33
+0.25 0.93
-0.25 0.85
+0.25 0.89
-0.25 0.76
0 0.56
0 1.48
0 0.68
0 1.17
0 0.65
0 1.15
0 0.65
0 1.36
0 0.59
0 1.49
0 0.66
0 1.31
+0.5 14.59
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 2.5 0.03
O 2.5 7.69
U 2.5 0.18
O 2.5 4.11
U 3.25 0.64
O 3.25 1.12
U 2.5 0.12
O 2.5 5.25
U 2.5 0.01
O 2.5 7.14
U 2.5 0.09
O 2.5 5.69
U 2.5 0.06
O 2.5 6
U 2.5 0.06
O 2.5 7.69
U 3 0.76
O 3 0.96
U 2.5 1.2
O 2.5 0.62
U 2.5 0.17
O 2.5 3
U 2.5 0.26
O 2.5 2.6
U 2.5 0.09
O 2.5 5
U 2.5 0.04
O 2.5 9.09
U 3.5 0.41
O 3.5 1.96
U 2.5 0.36
O 2.5 2.17
U 2.75 0.02
O 2.75 12.65

Xỉu

Tài

U 12.5 1.02
O 12.5 0.8
U 12.5 1
O 12.5 0.72
U 9.5 1.05
O 9.5 0.7
U 13.5 0.55
O 13.5 1.2
U 13.5 0.7
O 13.5 1.05
U 12.5 1.11
O 12.5 0.7
U 12.5 0.6
O 12.5 1.28

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.