David Zec 55’

16’ Kenan Karaman

29’ Hassan Kurucay

Tỷ lệ kèo

1

31

X

6.4

2

1.12

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Holstein Kiel

55%

Schalke 04

45%

4 Sút trúng đích 9

9

6

3

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
16’
Kenan Karaman

Kenan Karaman

0-2
29’
Hassan Kurucay

Hassan Kurucay

Andu Yobel Kelati

40’
45’

Mertcan Ayhan

Timo Becker

Adrian Kapralik

52’

David Zec

Phạt đền

55’

Aldin Jakupović

Adrian Kapralik

58’
62’

Nikola Katić

79’

Moussa Sylla

Dejan Ljubičić

Marcus Muller

Marko Ivezic

84’
85’

Janik Bachmann

Kenan Karaman

Marcus Muller

86’
Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Holstein Kiel
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Schalke 04
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Schalke 04

32

21

67

10

Holstein Kiel

32

-1

41

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Holstein-Stadion
Sức chứa
15,034
Địa điểm
Kiel, Germany

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Holstein Kiel

55%

Schalke 04

45%

0 Kiến tạo 2
10 Tổng cú sút 22
4 Sút trúng đích 9
1 Cú sút bị chặn 6
9 Phạt góc 6
11 Đá phạt 17
42 Phá bóng 43
19 Phạm lỗi 12
2 Việt vị 4
362 Đường chuyền 297
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Holstein Kiel

1

Schalke 04

2

2 Bàn thua 1
1 Phạt đền 0

Cú sút

10 Tổng cú sút 22
9 Sút trúng đích 9
1 Cú sút bị chặn 6

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
2 Việt vị 4

Đường chuyền

362 Đường chuyền 297
244 Độ chính xác chuyền bóng 194
4 Đường chuyền quyết định 17
22 Tạt bóng 26
6 Độ chính xác tạt bóng 10
103 Chuyền dài 74
27 Độ chính xác chuyền dài 14

Tranh chấp & rê bóng

156 Tranh chấp 156
68 Tranh chấp thắng 88
27 Rê bóng 17
18 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 21
9 Cắt bóng 11
42 Phá bóng 43

Kỷ luật

19 Phạm lỗi 12
11 Bị phạm lỗi 17
3 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

184 Mất bóng 159

Kiểm soát bóng

Holstein Kiel

51%

Schalke 04

49%

3 Tổng cú sút 14
1 Sút trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 4
27 Phá bóng 16
2 Việt vị 2
174 Đường chuyền 163
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Holstein Kiel

0

Schalke 04

2

Cú sút

3 Tổng cú sút 14
6 Sút trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

2 Việt vị 2

Đường chuyền

174 Đường chuyền 163
1 Đường chuyền quyết định 10
8 Tạt bóng 16

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 9
6 Cắt bóng 6
27 Phá bóng 16

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

81 Mất bóng 77

Kiểm soát bóng

Holstein Kiel

59%

Schalke 04

41%

7 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 2
16 Phá bóng 24
1 Việt vị 2
188 Đường chuyền 135
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Holstein Kiel

1

Schalke 04

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

188 Đường chuyền 135
3 Đường chuyền quyết định 7
14 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 12
2 Cắt bóng 4
16 Phá bóng 24

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

103 Mất bóng 86

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-2

86'

86'Marcus Müller (Holstein Kiel) Yellow Card at 86'.

Holstein Kiel

84'

84'Marcus Müller (Holstein Kiel) Substitution at 84'.

Holstein Kiel

58'

58'Aldin Jakupovic (Holstein Kiel) Substitution at 58'.

Holstein Kiel

55'

55'David Zec (Holstein Kiel) Penalty - Scored at 55'.

Holstein Kiel

52'

52'Adrian Kapralik (Holstein Kiel) Yellow Card at 52'.

Holstein Kiel

40'

40'Andu Kelati (Holstein Kiel) Yellow Card at 40'.

Holstein Kiel

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Schalke 04

Schalke 04

32 21 67
2
SV Elversberg

SV Elversberg

32 24 59
3
Hannover 96

Hannover 96

32 16 58
4
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

32 12 58
5
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

32 14 51
6
Hertha Berlin

Hertha Berlin

32 7 48
7
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

32 2 46
8
Karlsruher SC

Karlsruher SC

32 -10 43
9
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

32 -1 42
10
Holstein Kiel

Holstein Kiel

32 -1 41
11
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

32 1 40
12
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

32 1 38
13
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

32 -1 36
14
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

32 -7 36
15
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

32 -18 34
16
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

32 -19 34
17
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

32 -21 34
18
Preuben Munster

Preuben Munster

32 -20 29

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Schalke 04

Schalke 04

16 14 39
2
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

16 17 35
3
SV Elversberg

SV Elversberg

16 18 34
4
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

16 8 32
5
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

16 14 31
6
Karlsruher SC

Karlsruher SC

16 6 30
7
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

16 7 28
8
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

16 9 28
9
Hannover 96

Hannover 96

16 4 26
10
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

16 8 23
11
Holstein Kiel

Holstein Kiel

16 5 22
12
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

16 7 21
13
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

16 -6 21
14
Hertha Berlin

Hertha Berlin

16 -3 20
15
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

16 -7 20
16
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

16 -8 20
17
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

16 -4 17
18
Preuben Munster

Preuben Munster

16 -4 16

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hannover 96

Hannover 96

16 12 32
2
Schalke 04

Schalke 04

16 7 28
3
Hertha Berlin

Hertha Berlin

16 10 28
4
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

16 4 26
5
SV Elversberg

SV Elversberg

16 6 25
6
Holstein Kiel

Holstein Kiel

16 -6 19
7
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

16 -3 19
8
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

16 -6 17
9
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

16 -3 16
10
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

16 -12 15
11
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

16 -8 14
12
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

16 -11 14
13
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

16 -13 14
14
Karlsruher SC

Karlsruher SC

16 -16 13
15
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

16 -9 13
16
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

16 -13 13
17
Preuben Munster

Preuben Munster

16 -16 13
18
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

16 -8 12

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

German Bundesliga 2 Đội bóng G
1
Mateusz Zukowski

Mateusz Zukowski

1. FC Magdeburg 17
2
Noel Futkeu

Noel Futkeu

SpVgg Greuther Fürth 17
3
Isac Lidberg

Isac Lidberg

SV Darmstadt 98 16
4
Marvin Wanitzek

Marvin Wanitzek

Karlsruher SC 15
5
Benjamin Källman

Benjamin Källman

Hannover 96 14
6
Filip Bilbija

Filip Bilbija

SC Paderborn 07 14
7
Kenan Karaman

Kenan Karaman

Schalke 04 14
8
Cédric Itten

Cédric Itten

Fortuna Dusseldorf 13
9
Lukas Petkov

Lukas Petkov

SV Elversberg 13
10
Philipp Hofmann

Philipp Hofmann

VfL Bochum 1848 12

Holstein Kiel

Đối đầu

Schalke 04

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Holstein Kiel
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Schalke 04
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

31
6.4
1.12
22.33
4.84
1.24
30
5
1.11
51
6
1.12
31
6.4
1.12
34.28
9.2
1.06
23
5.25
1.12
71
5.3
1.14
2.9
3.13
2.18
51
6.5
1.11
31
6.4
1.12
71
6.5
1.08
23
4.7
1.22
86
5.5
1.13
65
6.6
1.09
19.3
5
1.25
48
5.75
1.13

Chủ nhà

Đội khách

0 0.83
0 1.07
0 0.8
0 1.07
-1 0.83
+1 0.89
0 0.77
0 1.02
0 0.82
0 1.06
-0.5 0.55
+0.5 1.3
0 0.83
0 1.09
0 0.82
0 0.94
-0.25 0.7
+0.25 0.94
0 0.85
0 1.03
0 0.86
0 0.93
0 1.05
0 0.7
0 0.83
0 1.09
0 0.87
0 1.05
0 0.81
0 1.09
0 0.73
0 1.06

Xỉu

Tài

U 3.5 0.32
O 3.5 2.32
U 3.5 0.24
O 3.5 3.23
U 3.75 0.23
O 3.75 2.65
U 3.5 0.26
O 3.5 2.7
U 3.5 0.32
O 3.5 2.27
U 3.25 0.9
O 3.25 0.87
U 2.5 2.3
O 2.5 0.25
U 3.5 0.32
O 3.5 2.43
U 3.5 0.82
O 3.5 0.88
U 2.5 0.7
O 2.5 1.05
U 3.5 0.32
O 3.5 2.1
U 3.5 0.32
O 3.5 2.2
U 3.5 0.7
O 3.5 0.95
U 3.5 0.28
O 3.5 2.7
U 3.5 0.3
O 3.5 2.63
U 3.5 0.79
O 3.5 1.09
U 3.5 0.33
O 3.5 2.21

Xỉu

Tài

U 16 0.7
O 16 1.13
U 15.5 1.62
O 15.5 0.44
U 9.5 0.85
O 9.5 0.85
U 17.5 0.95
O 17.5 0.75
U 17.5 0.65
O 17.5 1.15
U 9.5 0.96
O 9.5 0.84
U 16 0.7
O 16 1.13

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.