Imad Rondić 35’

59’ Koji Miyoshi

Tỷ lệ kèo

1

17.5

X

1.03

2

9.7

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Preuben Munster

47%

VfL Bochum 1848

53%

3 Sút trúng đích 7

3

6

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Imad Rondić

Imad Rondić

35’
1-0
56’

Koji Miyoshi

1-1
59’
Koji Miyoshi

Koji Miyoshi

61’

Cajetan Benjamin Lenz

62’

Oliver Olsen

Leandro Morgalla

Marvin Schulz

Imad Rondić

67’

Jorrit Hendrix

73’
76’

Mats Henry Pannewig

Gerrit Holtmann

Tobias Raschl

Zidan Sertdemir

76’

Tobias Raschl

83’

Charalampos Makridis

Oliver Batista Meier

85’
90’

Farid Alfa-Ruprecht

Callum Marshall

91’

Uwe Rösler

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Preuben Munster
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
VfL Bochum 1848
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

18

Preuben Munster

32

-20

29

Thông tin trận đấu

Sân vận động
LVM-Preußenstadion
Sức chứa
14,300
Địa điểm
Munster, Germany

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Preuben Munster

47%

VfL Bochum 1848

53%

1 Kiến tạo 1
9 Tổng cú sút 15
3 Sút trúng đích 7
1 Cú sút bị chặn 2
3 Phạt góc 6
12 Đá phạt 1
30 Phá bóng 48
15 Phạm lỗi 14
2 Việt vị 1
343 Đường chuyền 445
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Preuben Munster

1

VfL Bochum 1848

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

9 Tổng cú sút 15
7 Sút trúng đích 7
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Phản công nhanh 2
0 Cú sút phản công nhanh 2
2 Việt vị 1

Đường chuyền

343 Đường chuyền 445
261 Độ chính xác chuyền bóng 354
7 Đường chuyền quyết định 9
14 Tạt bóng 22
2 Độ chính xác tạt bóng 5
83 Chuyền dài 72
36 Độ chính xác chuyền dài 27

Tranh chấp & rê bóng

112 Tranh chấp 112
48 Tranh chấp thắng 64
23 Rê bóng 11
8 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 21
14 Cắt bóng 6
30 Phá bóng 48

Kỷ luật

15 Phạm lỗi 14
12 Bị phạm lỗi 15
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

148 Mất bóng 140

Kiểm soát bóng

Preuben Munster

45%

VfL Bochum 1848

55%

4 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 4
11 Phá bóng 12
2 Việt vị 1
124 Đường chuyền 204

Bàn thắng

Preuben Munster

1

VfL Bochum 1848

0

Cú sút

4 Tổng cú sút 5
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

124 Đường chuyền 204
4 Đường chuyền quyết định 2
3 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 7
7 Cắt bóng 3
11 Phá bóng 12

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

48 Mất bóng 51

Kiểm soát bóng

Preuben Munster

49%

VfL Bochum 1848

51%

5 Tổng cú sút 10
2 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 2
14 Phá bóng 29
154 Đường chuyền 211
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Preuben Munster

0

VfL Bochum 1848

1

Cú sút

5 Tổng cú sút 10
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

Đường chuyền

154 Đường chuyền 211
3 Đường chuyền quyết định 7
11 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 11
6 Cắt bóng 2
14 Phá bóng 29

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

92 Mất bóng 73

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-1

90'

90'Farid Alfa-Ruprecht (VfL Bochum) Substitution at 90'.

VfL Bochum 1848

85'

85'Shin Yamada (Preuben Munster) Substitution at 85'.

Preuben Munster

83'

83'Tobias Raschl (Preuben Munster) Yellow Card at 83'.

Preuben Munster

76'

76'Mats Pannewig (VfL Bochum) Substitution at 76'.

VfL Bochum 1848

76'

76'Tobias Raschl (Preuben Munster) Substitution at 76'.

Preuben Munster

73'

73'Jorrit Hendrix (Preuben Munster) Yellow Card at 73'.

Preuben Munster

67'

67'Marvin Schulz (Preuben Munster) Substitution at 67'.

Preuben Munster

62'

62'Moritz-Broni Kwarteng (VfL Bochum) Substitution at 62'.

VfL Bochum 1848

61'

61'Cajetan Lenz (VfL Bochum) Yellow Card at 61'.

VfL Bochum 1848

59'

59'Koji Miyoshi (VfL Bochum) Goal at 59'.

VfL Bochum 1848

56'

56'Koji Miyoshi (VfL Bochum) Yellow Card at 56'.

VfL Bochum 1848

35'

35'Imad Rondic (Preuben Munster) Goal at 35'.

Preuben Munster

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Schalke 04

Schalke 04

32 21 67
2
SV Elversberg

SV Elversberg

32 24 59
3
Hannover 96

Hannover 96

32 16 58
4
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

32 12 58
5
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

32 14 51
6
Hertha Berlin

Hertha Berlin

32 7 48
7
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

32 2 46
8
Karlsruher SC

Karlsruher SC

32 -10 43
9
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

32 -1 42
10
Holstein Kiel

Holstein Kiel

32 -1 41
11
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

32 1 40
12
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

32 1 38
13
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

32 -1 36
14
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

32 -7 36
15
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

32 -18 34
16
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

32 -19 34
17
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

32 -21 34
18
Preuben Munster

Preuben Munster

32 -20 29

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Schalke 04

Schalke 04

16 14 39
2
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

16 17 35
3
SV Elversberg

SV Elversberg

16 18 34
4
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

16 8 32
5
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

16 14 31
6
Karlsruher SC

Karlsruher SC

16 6 30
7
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

16 7 28
8
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

16 9 28
9
Hannover 96

Hannover 96

16 4 26
10
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

16 8 23
11
Holstein Kiel

Holstein Kiel

16 5 22
12
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

16 7 21
13
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

16 -6 21
14
Hertha Berlin

Hertha Berlin

16 -3 20
15
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

16 -7 20
16
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

16 -8 20
17
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

16 -4 17
18
Preuben Munster

Preuben Munster

16 -4 16

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hannover 96

Hannover 96

16 12 32
2
Schalke 04

Schalke 04

16 7 28
3
Hertha Berlin

Hertha Berlin

16 10 28
4
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

16 4 26
5
SV Elversberg

SV Elversberg

16 6 25
6
Holstein Kiel

Holstein Kiel

16 -6 19
7
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

16 -3 19
8
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

16 -6 17
9
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

16 -3 16
10
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

16 -12 15
11
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

16 -8 14
12
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

16 -11 14
13
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

16 -13 14
14
Karlsruher SC

Karlsruher SC

16 -16 13
15
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

16 -9 13
16
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

16 -13 13
17
Preuben Munster

Preuben Munster

16 -16 13
18
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

16 -8 12

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

German Bundesliga 2 Đội bóng G
1
Mateusz Zukowski

Mateusz Zukowski

1. FC Magdeburg 17
2
Noel Futkeu

Noel Futkeu

SpVgg Greuther Fürth 17
3
Isac Lidberg

Isac Lidberg

SV Darmstadt 98 16
4
Marvin Wanitzek

Marvin Wanitzek

Karlsruher SC 15
5
Benjamin Källman

Benjamin Källman

Hannover 96 14
6
Filip Bilbija

Filip Bilbija

SC Paderborn 07 14
7
Kenan Karaman

Kenan Karaman

Schalke 04 14
8
Cédric Itten

Cédric Itten

Fortuna Dusseldorf 13
9
Lukas Petkov

Lukas Petkov

SV Elversberg 13
10
Philipp Hofmann

Philipp Hofmann

VfL Bochum 1848 12

Preuben Munster

Đối đầu

VfL Bochum 1848

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Preuben Munster
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
VfL Bochum 1848
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

17.5
1.03
9.7
10.47
1.16
10.7
9.75
1.09
9.5
21
1.05
15
17.5
1.03
10
10.76
1.11
11.92
8.5
1.12
8
16
1.04
18
2.35
3.35
2.5
13
1.07
15
18
1.03
9.7
15
1.05
13
13
1.07
15
16
1.04
18
10
1.12
11
12.8
1.08
18.9
16
1.05
17

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 6.25
-0.25 0.06
0 0.92
0 0.95
0 0.87
0 0.85
0 0.87
0 0.92
+0.25 6.66
-0.25 0.03
0 0.88
0 1.04
0 0.96
0 0.8
0 0.79
0 0.86
+0.25 6.3
-0.25 0.02
0 1.01
0 0.79
0 0.85
0 0.85
0 0.88
0 1.04
0 0.88
0 1.04
+0.25 5.25
-0.25 0.09
0 0.73
0 1.05

Xỉu

Tài

U 2.5 0.04
O 2.5 6.66
U 2.5 0.23
O 2.5 3.39
U 2.75 0.03
O 2.75 7.5
U 2.5 0.1
O 2.5 5.8
U 2.5 0.03
O 2.5 6.25
U 2.5 0.12
O 2.5 4.77
U 2.5 0.13
O 2.5 3.6
U 2.5 0.05
O 2.5 8.33
U 2.5 0.3
O 2.5 1.4
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 2.5 0.03
O 2.5 6.7
U 2.5 0.16
O 2.5 3.75
U 2.5 0.05
O 2.5 6
U 2.5 0.03
O 2.5 10
U 2.5 0.02
O 2.5 10
U 2.5 0.08
O 2.5 5.55
U 2.5 0.04
O 2.5 8.52

Xỉu

Tài

U 7.5 1.23
O 7.5 1.01
U 8.5 0.4
O 8.5 1.75
U 7 0.88
O 7 0.83
U 7.5 0.41
O 7.5 1.7
U 7.5 1.38
O 7.5 0.52
U 6.5 1.4
O 6.5 0.53

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.