Imad Rondić 35’
59’ Koji Miyoshi
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
47%
53%
3
6
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Imad Rondić
Koji Miyoshi
Koji Miyoshi
Cajetan Benjamin Lenz
Oliver Olsen
Leandro Morgalla
Marvin Schulz
Imad Rondić
Jorrit Hendrix
Mats Henry Pannewig
Gerrit Holtmann
Tobias Raschl
Zidan Sertdemir
Tobias Raschl
Charalampos Makridis
Oliver Batista Meier
Farid Alfa-Ruprecht
Callum Marshall
Uwe Rösler
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
LVM-Preußenstadion |
|---|---|
|
|
14,300 |
|
|
Munster, Germany |
Trận đấu tiếp theo
09/05
07:00
VfL Bochum 1848
Hannover 96
17/05
09:30
SV Elversberg
Preussen Munster
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
47%
53%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
45%
55%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Schalke 04 |
32 | 21 | 67 | |
| 2 |
SV Elversberg |
32 | 24 | 59 | |
| 3 |
Hannover 96 |
32 | 16 | 58 | |
| 4 |
SC Paderborn 07 |
32 | 12 | 58 | |
| 5 |
SV Darmstadt 98 |
32 | 14 | 51 | |
| 6 |
Hertha Berlin |
32 | 7 | 48 | |
| 7 |
1. FC Kaiserslautern |
32 | 2 | 46 | |
| 8 |
Karlsruher SC |
32 | -10 | 43 | |
| 9 |
1. FC Nürnberg |
32 | -1 | 42 | |
| 10 |
Holstein Kiel |
32 | -1 | 41 | |
| 11 |
VfL Bochum 1848 |
32 | 1 | 40 | |
| 12 |
Dynamo Dresden |
32 | 1 | 38 | |
| 13 |
Arminia Bielefeld |
32 | -1 | 36 | |
| 14 |
1. FC Magdeburg |
32 | -7 | 36 | |
| 15 |
Eintracht Braunschweig |
32 | -18 | 34 | |
| 16 |
Fortuna Dusseldorf |
32 | -19 | 34 | |
| 17 |
SpVgg Greuther Fürth |
32 | -21 | 34 | |
| 18 |
Preuben Munster |
32 | -20 | 29 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Schalke 04 |
16 | 14 | 39 | |
| 2 |
SV Darmstadt 98 |
16 | 17 | 35 | |
| 3 |
SV Elversberg |
16 | 18 | 34 | |
| 4 |
SC Paderborn 07 |
16 | 8 | 32 | |
| 5 |
1. FC Kaiserslautern |
16 | 14 | 31 | |
| 6 |
Karlsruher SC |
16 | 6 | 30 | |
| 7 |
1. FC Nürnberg |
16 | 7 | 28 | |
| 8 |
VfL Bochum 1848 |
16 | 9 | 28 | |
| 9 |
Hannover 96 |
16 | 4 | 26 | |
| 10 |
Arminia Bielefeld |
16 | 8 | 23 | |
| 11 |
Holstein Kiel |
16 | 5 | 22 | |
| 12 |
Dynamo Dresden |
16 | 7 | 21 | |
| 13 |
Fortuna Dusseldorf |
16 | -6 | 21 | |
| 14 |
Hertha Berlin |
16 | -3 | 20 | |
| 15 |
Eintracht Braunschweig |
16 | -7 | 20 | |
| 16 |
SpVgg Greuther Fürth |
16 | -8 | 20 | |
| 17 |
1. FC Magdeburg |
16 | -4 | 17 | |
| 18 |
Preuben Munster |
16 | -4 | 16 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hannover 96 |
16 | 12 | 32 | |
| 2 |
Schalke 04 |
16 | 7 | 28 | |
| 3 |
Hertha Berlin |
16 | 10 | 28 | |
| 4 |
SC Paderborn 07 |
16 | 4 | 26 | |
| 5 |
SV Elversberg |
16 | 6 | 25 | |
| 6 |
Holstein Kiel |
16 | -6 | 19 | |
| 7 |
1. FC Magdeburg |
16 | -3 | 19 | |
| 8 |
Dynamo Dresden |
16 | -6 | 17 | |
| 9 |
SV Darmstadt 98 |
16 | -3 | 16 | |
| 10 |
1. FC Kaiserslautern |
16 | -12 | 15 | |
| 11 |
1. FC Nürnberg |
16 | -8 | 14 | |
| 12 |
Eintracht Braunschweig |
16 | -11 | 14 | |
| 13 |
SpVgg Greuther Fürth |
16 | -13 | 14 | |
| 14 |
Karlsruher SC |
16 | -16 | 13 | |
| 15 |
Arminia Bielefeld |
16 | -9 | 13 | |
| 16 |
Fortuna Dusseldorf |
16 | -13 | 13 | |
| 17 |
Preuben Munster |
16 | -16 | 13 | |
| 18 |
VfL Bochum 1848 |
16 | -8 | 12 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Mateusz Zukowski |
|
17 |
| 2 |
Noel Futkeu |
|
17 |
| 3 |
Isac Lidberg |
|
16 |
| 4 |
Marvin Wanitzek |
|
15 |
| 5 |
Benjamin Källman |
|
14 |
| 6 |
Filip Bilbija |
|
14 |
| 7 |
Kenan Karaman |
|
14 |
| 8 |
Cédric Itten |
|
13 |
| 9 |
Lukas Petkov |
|
13 |
| 10 |
Philipp Hofmann |
|
12 |
Preuben Munster
Đối đầu
VfL Bochum 1848
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
1-190'
90'Farid Alfa-Ruprecht (VfL Bochum) Substitution at 90'.
85'
85'Shin Yamada (Preuben Munster) Substitution at 85'.
83'
83'Tobias Raschl (Preuben Munster) Yellow Card at 83'.
76'
76'Mats Pannewig (VfL Bochum) Substitution at 76'.
76'
76'Tobias Raschl (Preuben Munster) Substitution at 76'.
73'
73'Jorrit Hendrix (Preuben Munster) Yellow Card at 73'.
67'
67'Marvin Schulz (Preuben Munster) Substitution at 67'.
62'
62'Moritz-Broni Kwarteng (VfL Bochum) Substitution at 62'.
61'
61'Cajetan Lenz (VfL Bochum) Yellow Card at 61'.
59'
59'Koji Miyoshi (VfL Bochum) Goal at 59'.
56'
56'Koji Miyoshi (VfL Bochum) Yellow Card at 56'.
35'
35'Imad Rondic (Preuben Munster) Goal at 35'.