Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
0 - 0
2 - 1
2 - 0
1 - 2
3 - 0
0 - 2
0 - 4
3 - 0
0 - 0
1 - 2
1 - 0
1 - 2
1 - 0
3 - 0
1 - 0
4 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Rudolf-Harbig Stadion |
|---|---|
|
|
32,066 |
|
|
Dresden, Germany |
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Schalke 04 |
31 | 20 | 64 | |
| 2 |
SC Paderborn 07 |
31 | 16 | 58 | |
| 3 |
Hannover 96 |
31 | 16 | 57 | |
| 4 |
SV Elversberg |
31 | 20 | 56 | |
| 5 |
SV Darmstadt 98 |
31 | 15 | 51 | |
| 6 |
Hertha Berlin |
31 | 8 | 48 | |
| 7 |
1. FC Kaiserslautern |
31 | 3 | 46 | |
| 8 |
1. FC Nürnberg |
31 | -1 | 41 | |
| 9 |
Karlsruher SC |
31 | -11 | 40 | |
| 10 |
VfL Bochum 1848 |
31 | 1 | 39 | |
| 11 |
Holstein Kiel |
31 | -3 | 38 | |
| 12 |
Dynamo Dresden |
31 | 0 | 35 | |
| 13 |
Arminia Bielefeld |
31 | -1 | 35 | |
| 14 |
Eintracht Braunschweig |
31 | -16 | 34 | |
| 15 |
Fortuna Dusseldorf |
31 | -18 | 34 | |
| 16 |
1. FC Magdeburg |
31 | -8 | 33 | |
| 17 |
SpVgg Greuther Fürth |
31 | -21 | 33 | |
| 18 |
Preuben Munster |
31 | -20 | 28 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Schalke 04 |
15 | 13 | 36 | |
| 5 |
SV Darmstadt 98 |
16 | 17 | 35 | |
| 2 |
SC Paderborn 07 |
16 | 8 | 32 | |
| 7 |
1. FC Kaiserslautern |
16 | 14 | 31 | |
| 4 |
SV Elversberg |
15 | 14 | 31 | |
| 10 |
VfL Bochum 1848 |
16 | 9 | 28 | |
| 8 |
1. FC Nürnberg |
16 | 7 | 28 | |
| 9 |
Karlsruher SC |
15 | 5 | 27 | |
| 3 |
Hannover 96 |
15 | 4 | 25 | |
| 13 |
Arminia Bielefeld |
15 | 8 | 22 | |
| 15 |
Fortuna Dusseldorf |
16 | -6 | 21 | |
| 6 |
Hertha Berlin |
16 | -3 | 20 | |
| 14 |
Eintracht Braunschweig |
16 | -7 | 20 | |
| 11 |
Holstein Kiel |
15 | 3 | 19 | |
| 17 |
SpVgg Greuther Fürth |
15 | -8 | 19 | |
| 12 |
Dynamo Dresden |
15 | 6 | 18 | |
| 18 |
Preuben Munster |
16 | -4 | 16 | |
| 16 |
1. FC Magdeburg |
15 | -5 | 14 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
Hannover 96 |
16 | 12 | 32 | |
| 1 |
Schalke 04 |
16 | 7 | 28 | |
| 6 |
Hertha Berlin |
15 | 11 | 28 | |
| 2 |
SC Paderborn 07 |
15 | 8 | 26 | |
| 4 |
SV Elversberg |
16 | 6 | 25 | |
| 11 |
Holstein Kiel |
16 | -6 | 19 | |
| 16 |
1. FC Magdeburg |
16 | -3 | 19 | |
| 12 |
Dynamo Dresden |
16 | -6 | 17 | |
| 5 |
SV Darmstadt 98 |
15 | -2 | 16 | |
| 7 |
1. FC Kaiserslautern |
15 | -11 | 15 | |
| 17 |
SpVgg Greuther Fürth |
16 | -13 | 14 | |
| 14 |
Eintracht Braunschweig |
15 | -9 | 14 | |
| 13 |
Arminia Bielefeld |
16 | -9 | 13 | |
| 8 |
1. FC Nürnberg |
15 | -8 | 13 | |
| 15 |
Fortuna Dusseldorf |
15 | -12 | 13 | |
| 9 |
Karlsruher SC |
16 | -16 | 13 | |
| 18 |
Preuben Munster |
15 | -16 | 12 | |
| 10 |
VfL Bochum 1848 |
15 | -8 | 11 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Mateusz Zukowski |
|
17 |
| 2 |
Noel Futkeu |
|
16 |
| 3 |
Isac Lidberg |
|
15 |
| 4 |
Benjamin Källman |
|
14 |
| 5 |
Marvin Wanitzek |
|
14 |
| 6 |
Filip Bilbija |
|
14 |
| 7 |
Cédric Itten |
|
13 |
| 8 |
Kenan Karaman |
|
13 |
| 9 |
Philipp Hofmann |
|
12 |
| 10 |
Younes Ebnoutalib |
|
12 |
Dynamo Dresden
Đối đầu
Holstein Kiel
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu