Marvin Wanitzek 8’

Louey Ben Farhat 61’

Marvin Wanitzek 83’

90’+5 Marcus Muller

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

16.5

2

31

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Karlsruher SC

31%

Holstein Kiel

69%

7 Sút trúng đích 4

3

4

5

5

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Marvin Wanitzek

Marvin Wanitzek

8’
1-0
26’

Jonas Meffert

Kwon Hyeok-kyu

33’
40’

David Zec

45’

Adrian Kapralik

Lasse Rosenboom

49’

Andu Yobel Kelati

meiko waschenbach

Kwon Hyeok-kyu

53’

Roko Simic

54’
60’

Umut Deger Tohumcu

Jonas Meffert

Louey Ben Farhat

Louey Ben Farhat

61’
2-0

Fabian Schleusener

Roko Simic

62’
63’

John Tolkin

meiko waschenbach

66’
69’

Marcus Muller

Andu Yobel Kelati

Dženis Burnić

73’

Leon Opitz

Louey Ben Farhat

77’
78’

Ivan Nekić

81’

Niklas Niehoff

Ivan Nekić

Marvin Wanitzek

Marvin Wanitzek

83’
3-0
89’

Aldin Jakupović

Kết thúc trận đấu
3-1
3-1
95’
Marcus Muller

Marcus Muller

Đối đầu

Xem tất cả
Karlsruher SC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Holstein Kiel
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

Karlsruher SC

32

-10

43

10

Holstein Kiel

32

-1

41

Thông tin trận đấu

Sân vận động
BBBank Wildpar
Sức chứa
28,762
Địa điểm
Karlsruhe, Germany

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Karlsruher SC

31%

Holstein Kiel

69%

2 Kiến tạo 0
13 Tổng cú sút 16
7 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 4
3 Phạt góc 4
1 Đá phạt 1
32 Phá bóng 27
23 Phạm lỗi 12
3 Việt vị 0
238 Đường chuyền 531
5 Thẻ vàng 5

Bàn thắng

Karlsruher SC

3

Holstein Kiel

1

1 Bàn thua 3
1 Phạt đền 0

Cú sút

13 Tổng cú sút 16
4 Sút trúng đích 4
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

6 Phản công nhanh 1
4 Cú sút phản công nhanh 1
3 Bàn từ phản công nhanh 1
3 Việt vị 0

Đường chuyền

238 Đường chuyền 531
163 Độ chính xác chuyền bóng 453
7 Đường chuyền quyết định 12
13 Tạt bóng 20
2 Độ chính xác tạt bóng 6
87 Chuyền dài 65
27 Độ chính xác chuyền dài 23

Tranh chấp & rê bóng

116 Tranh chấp 116
57 Tranh chấp thắng 59
17 Rê bóng 22
9 Rê bóng thành công 10

Phòng ngự

21 Tổng tắc bóng 13
7 Cắt bóng 5
32 Phá bóng 27

Kỷ luật

23 Phạm lỗi 12
10 Bị phạm lỗi 22
5 Thẻ vàng 5

Mất quyền kiểm soát bóng

121 Mất bóng 133

Kiểm soát bóng

Karlsruher SC

28%

Holstein Kiel

72%

4 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0
20 Phá bóng 11
2 Việt vị 0
109 Đường chuyền 294
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Karlsruher SC

1

Holstein Kiel

0

Cú sút

4 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

109 Đường chuyền 294
3 Đường chuyền quyết định 4
5 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 4
4 Cắt bóng 2
20 Phá bóng 11

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

53 Mất bóng 70

Kiểm soát bóng

Karlsruher SC

34%

Holstein Kiel

66%

10 Tổng cú sút 9
4 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 3
9 Phá bóng 12
1 Việt vị 0
121 Đường chuyền 239
4 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Karlsruher SC

2

Holstein Kiel

0

Cú sút

10 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

121 Đường chuyền 239
5 Đường chuyền quyết định 7
9 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 9
3 Cắt bóng 2
9 Phá bóng 12

Kỷ luật

4 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

69 Mất bóng 66

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Schalke 04

Schalke 04

32 21 67
2
SV Elversberg

SV Elversberg

32 24 59
3
Hannover 96

Hannover 96

32 16 58
4
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

32 12 58
5
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

32 14 51
6
Hertha Berlin

Hertha Berlin

32 7 48
7
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

32 2 46
8
Karlsruher SC

Karlsruher SC

32 -10 43
9
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

32 -1 42
10
Holstein Kiel

Holstein Kiel

32 -1 41
11
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

32 1 40
12
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

32 1 38
13
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

32 -1 36
14
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

32 -7 36
15
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

32 -18 34
16
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

32 -19 34
17
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

32 -21 34
18
Preuben Munster

Preuben Munster

32 -20 29

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Schalke 04

Schalke 04

16 14 39
2
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

16 17 35
3
SV Elversberg

SV Elversberg

16 18 34
4
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

16 8 32
5
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

16 14 31
6
Karlsruher SC

Karlsruher SC

16 6 30
7
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

16 7 28
8
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

16 9 28
9
Hannover 96

Hannover 96

16 4 26
10
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

16 8 23
11
Holstein Kiel

Holstein Kiel

16 5 22
12
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

16 7 21
13
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

16 -6 21
14
Hertha Berlin

Hertha Berlin

16 -3 20
15
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

16 -7 20
16
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

16 -8 20
17
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

16 -4 17
18
Preuben Munster

Preuben Munster

16 -4 16

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hannover 96

Hannover 96

16 12 32
2
Schalke 04

Schalke 04

16 7 28
3
Hertha Berlin

Hertha Berlin

16 10 28
4
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

16 4 26
5
SV Elversberg

SV Elversberg

16 6 25
6
Holstein Kiel

Holstein Kiel

16 -6 19
7
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

16 -3 19
8
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

16 -6 17
9
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

16 -3 16
10
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

16 -12 15
11
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

16 -8 14
12
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

16 -11 14
13
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

16 -13 14
14
Karlsruher SC

Karlsruher SC

16 -16 13
15
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

16 -9 13
16
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

16 -13 13
17
Preuben Munster

Preuben Munster

16 -16 13
18
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

16 -8 12

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

German Bundesliga 2 Đội bóng G
1
Mateusz Zukowski

Mateusz Zukowski

1. FC Magdeburg 17
2
Noel Futkeu

Noel Futkeu

SpVgg Greuther Fürth 17
3
Isac Lidberg

Isac Lidberg

SV Darmstadt 98 16
4
Marvin Wanitzek

Marvin Wanitzek

Karlsruher SC 15
5
Benjamin Källman

Benjamin Källman

Hannover 96 14
6
Filip Bilbija

Filip Bilbija

SC Paderborn 07 14
7
Kenan Karaman

Kenan Karaman

Schalke 04 14
8
Cédric Itten

Cédric Itten

Fortuna Dusseldorf 13
9
Lukas Petkov

Lukas Petkov

SV Elversberg 13
10
Philipp Hofmann

Philipp Hofmann

VfL Bochum 1848 12

Karlsruher SC

Đối đầu

Holstein Kiel

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Karlsruher SC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Holstein Kiel
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
16.5
31
1.48
3.68
9.18
1.01
14.5
45
1.01
23
81
1.01
16.5
31
1.01
12.24
99.05
1.01
15
46
1.01
12
275
2.53
3.45
2.28
1.01
29
126
1.01
17
31
1.03
10
61
1.01
14
100
1.01
12
290
1.01
12
95
1.04
12.2
23
1.01
21
137

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 33.33
+0.25 7.69
0 1.09
0 0.8
0 0.82
0 0.98
0 0.85
0 0.95
-0.25 0.02
+0.25 7.14
-0.5 0.53
+0.5 1.37
0 1.07
0 0.85
0 0.92
0 0.86
+0.5 1.5
-0.5 0.5
-0.25 0.05
+0.25 7.1
0 0.88
0 0.91
0 0.95
0 0.77
0 1.07
0 0.85
0 1
0 0.92
+0.25 7.1
-0.25 0.04
+0.5 14.43
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 3.5 25
O 3.5 7.14
U 2.5 0.62
O 2.5 1.38
U 2.75 0.41
O 2.75 1.65
U 3.5 0.2
O 3.5 3.4
U 3.5 0.04
O 3.5 5.88
U 2.5 0.78
O 2.5 1.01
U 2.5 1.9
O 2.5 0.33
U 3.5 0.03
O 3.5 10
U 2.75 0.88
O 2.75 0.84
U 2.5 1
O 2.5 0.75
U 3.5 0.09
O 3.5 3.6
U 2.5 0.59
O 2.5 1.27
U 3.5 0.08
O 3.5 5
U 4.5 0.03
O 4.5 10
U 3.5 0.04
O 3.5 8.33
U 3.5 0.06
O 3.5 6.25
U 4.5 0.01
O 4.5 14.43

Xỉu

Tài

U 6.5 1.58
O 6.5 1.23
U 7.5 0.57
O 7.5 1.25
U 10.5 0.8
O 10.5 0.91
U 6 0.98
O 6 0.73
U 10.5 0.77
O 10.5 0.9
U 6 1.01
O 6 0.79
U 6.5 0.52
O 6.5 1.42

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.