Fabian Reese 53’

Julian Eitschberger 90’+2

8’ Boris Tomiak

29’ Benjamin Källman

71’ Noah Weisshaupt

Tỷ lệ kèo

1

29

X

18

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Hertha Berlin

55%

Hannover 96

45%

7 Sút trúng đích 7

5

6

1

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
8’
Boris Tomiak

Boris Tomiak

0-2
29’
Benjamin Källman

Benjamin Källman

Jeremy Dudziak

Pascal Klemens

45’

Fabian Reese

Phạt đền

53’

Josip Brekalo

61’

Marten Winkler

Josip Brekalo

68’
69’

Noah Weisshaupt

Daisuke Yokota

1-3
71’
Noah Weisshaupt

Noah Weisshaupt

75’

H. Blank

Ime Okon

Kevin Sessa

Michaël Cuisance

82’
83’

Waniss Taibi

Noel Aseko

Boris Lum

Fabian Reese

89’
Julian Eitschberger

Julian Eitschberger

92’
2-3
Kết thúc trận đấu
2-3

Đối đầu

Xem tất cả
Hertha Berlin
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Hannover 96
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Hannover 96

32

16

58

6

Hertha Berlin

32

7

48

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Olympiastadion
Sức chứa
74,475
Địa điểm
Berlin, Germany

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Hertha Berlin

55%

Hannover 96

45%

0 Kiến tạo 3
17 Tổng cú sút 12
7 Sút trúng đích 7
3 Cú sút bị chặn 4
5 Phạt góc 6
11 Đá phạt 14
25 Phá bóng 31
14 Phạm lỗi 11
0 Việt vị 1
515 Đường chuyền 427
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Hertha Berlin

2

Hannover 96

3

3 Bàn thua 2
1 Phạt đền 0

Cú sút

17 Tổng cú sút 12
7 Sút trúng đích 7
0 Dội khung gỗ 1
3 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
0 Việt vị 1

Đường chuyền

515 Đường chuyền 427
432 Độ chính xác chuyền bóng 351
13 Đường chuyền quyết định 9
18 Tạt bóng 13
4 Độ chính xác tạt bóng 3
93 Chuyền dài 58
42 Độ chính xác chuyền dài 28

Tranh chấp & rê bóng

96 Tranh chấp 96
45 Tranh chấp thắng 51
13 Rê bóng 24
3 Rê bóng thành công 14

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 17
5 Cắt bóng 13
25 Phá bóng 31

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 11
11 Bị phạm lỗi 14
1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

131 Mất bóng 122

Kiểm soát bóng

Hertha Berlin

52%

Hannover 96

48%

2 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 3
15 Phá bóng 8
259 Đường chuyền 236

Bàn thắng

Hertha Berlin

0

Hannover 96

2

Cú sút

2 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

Đường chuyền

259 Đường chuyền 236
2 Đường chuyền quyết định 6
7 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 6
2 Cắt bóng 5
15 Phá bóng 8

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

62 Mất bóng 57

Kiểm soát bóng

Hertha Berlin

58%

Hannover 96

42%

13 Tổng cú sút 5
6 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 1
9 Phá bóng 23
0 Việt vị 1
257 Đường chuyền 192
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Hertha Berlin

2

Hannover 96

1

Cú sút

13 Tổng cú sút 5
4 Sút trúng đích 4
0 Dội khung gỗ 1
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

257 Đường chuyền 192
9 Đường chuyền quyết định 3
11 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 8
2 Cắt bóng 8
9 Phá bóng 23

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

71 Mất bóng 65

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-3

92'

90'+2'Julian Eitscberger (Hertha Berlin) Goal at 92'.

Hertha Berlin

89'

89'Boris Lum (Hertha Berlin) Substitution at 89'.

Hertha Berlin

82'

82'Kevin Sessa (Hertha Berlin) Substitution at 82'.

Hertha Berlin

68'

68'Marten Winkler (Hertha Berlin) Substitution at 68'.

Hertha Berlin

61'

61'Josip Brekalo (Hertha Berlin) Yellow Card at 61'.

Hertha Berlin

53'

53'Fabian Reese (Hertha Berlin) Penalty - Scored at 53'.

Hertha Berlin

45'

45'Jeremy Dudziak (Hertha Berlin) Substitution at 45'.

Hertha Berlin

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Schalke 04

Schalke 04

32 21 67
2
SV Elversberg

SV Elversberg

32 24 59
3
Hannover 96

Hannover 96

32 16 58
4
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

32 12 58
5
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

32 14 51
6
Hertha Berlin

Hertha Berlin

32 7 48
7
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

32 2 46
8
Karlsruher SC

Karlsruher SC

32 -10 43
9
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

32 -1 42
10
Holstein Kiel

Holstein Kiel

32 -1 41
11
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

32 1 40
12
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

32 1 38
13
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

32 -1 36
14
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

32 -7 36
15
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

32 -18 34
16
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

32 -19 34
17
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

32 -21 34
18
Preuben Munster

Preuben Munster

32 -20 29

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Schalke 04

Schalke 04

16 14 39
2
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

16 17 35
3
SV Elversberg

SV Elversberg

16 18 34
4
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

16 8 32
5
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

16 14 31
6
Karlsruher SC

Karlsruher SC

16 6 30
7
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

16 7 28
8
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

16 9 28
9
Hannover 96

Hannover 96

16 4 26
10
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

16 8 23
11
Holstein Kiel

Holstein Kiel

16 5 22
12
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

16 7 21
13
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

16 -6 21
14
Hertha Berlin

Hertha Berlin

16 -3 20
15
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

16 -7 20
16
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

16 -8 20
17
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

16 -4 17
18
Preuben Munster

Preuben Munster

16 -4 16

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hannover 96

Hannover 96

16 12 32
2
Schalke 04

Schalke 04

16 7 28
3
Hertha Berlin

Hertha Berlin

16 10 28
4
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

16 4 26
5
SV Elversberg

SV Elversberg

16 6 25
6
Holstein Kiel

Holstein Kiel

16 -6 19
7
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

16 -3 19
8
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

16 -6 17
9
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

16 -3 16
10
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

16 -12 15
11
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

16 -8 14
12
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

16 -11 14
13
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

16 -13 14
14
Karlsruher SC

Karlsruher SC

16 -16 13
15
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

16 -9 13
16
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

16 -13 13
17
Preuben Munster

Preuben Munster

16 -16 13
18
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

16 -8 12

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

German Bundesliga 2 Đội bóng G
1
Mateusz Zukowski

Mateusz Zukowski

1. FC Magdeburg 17
2
Noel Futkeu

Noel Futkeu

SpVgg Greuther Fürth 17
3
Isac Lidberg

Isac Lidberg

SV Darmstadt 98 16
4
Marvin Wanitzek

Marvin Wanitzek

Karlsruher SC 15
5
Benjamin Källman

Benjamin Källman

Hannover 96 14
6
Filip Bilbija

Filip Bilbija

SC Paderborn 07 14
7
Kenan Karaman

Kenan Karaman

Schalke 04 14
8
Cédric Itten

Cédric Itten

Fortuna Dusseldorf 13
9
Lukas Petkov

Lukas Petkov

SV Elversberg 13
10
Philipp Hofmann

Philipp Hofmann

VfL Bochum 1848 12

Hertha Berlin

Đối đầu

Hannover 96

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Hertha Berlin
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Hannover 96
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

29
18
1.01
16.87
4.68
1.27
80
12.5
1
351
15
1.03
31
17
1.01
100
12.66
1.01
71
19
1.01
300
12
1.01
2.56
3.5
2.24
151
101
1.01
29
18
1.01
151
8.5
1.03
100
20
1.01
300
12
1.01
90
13.5
1
15.4
4.86
1.28
501
28
1.01

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.08
+0.25 5.55
0 0.97
0 0.88
-0.25 0.72
+0.25 1.1
0 1
0 0.8
0 0.97
0 0.91
-0.5 0.57
+0.5 1.25
-0.25 0.06
+0.25 7.14
0 0.86
0 0.9
-0.25 0.7
+0.25 0.95
-0.25 0.12
+0.25 4.7
0 0.86
0 0.93
0 1.05
0 0.7
-0.25 0.1
+0.25 5.55
-0.25 0.18
+0.25 3.84
-0.25 0.12
+0.25 4.5
-0.25 0.07
+0.25 6.67

Xỉu

Tài

U 5.5 0.08
O 5.5 5.55
U 4.5 0.23
O 4.5 3.39
U 4.75 0.07
O 4.75 5.25
U 5.5 0.09
O 5.5 6.4
U 4.5 0.17
O 4.5 3.33
U 4.5 0.46
O 4.5 1.68
U 2.5 2.7
O 2.5 0.2
U 5.5 0.07
O 5.5 7.14
U 4.5 0.6
O 4.5 1.1
U 2.5 1.1
O 2.5 0.67
U 4.5 0.13
O 4.5 3.2
U 4.5 0.26
O 4.5 2.6
U 5.5 0.07
O 5.5 5.75
U 5.5 0.07
O 5.5 7.14
U 5.5 0.12
O 5.5 5
U 4.5 0.19
O 4.5 3.44
U 5.75 0.02
O 5.75 12.65

Xỉu

Tài

U 11.5 0.96
O 11.5 0.86
U 11.5 0.4
O 11.5 1.75
U 12.5 0.53
O 12.5 1.25
U 11.5 1.55
O 11.5 0.47
U 10 0.84
O 10 0.96
U 11.5 0.81
O 11.5 1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.