Maximilian Rohr 4’

David Mokwa Ntusu 17’

Lukas Petkov 28’

Lukas Petkov 41’

Raif Adam 90’+3

65’ Calvin Marc Brackelmann

Tỷ lệ kèo

1

1.14

X

8.61

2

20.87

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
SV Elversberg

42%

SC Paderborn 07

58%

5 Sút trúng đích 6

2

5

3

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Maximilian Rohr

Maximilian Rohr

4’
1-0
David Mokwa Ntusu

David Mokwa Ntusu

17’
2-0
Lukas Petkov

Lukas Petkov

28’
3-0

Jan Gyamerah

38’
Lukas Petkov

Lukas Petkov

41’
4-0

Immanuel Pherai

43’
45’

Steffen Tigges

Felix Götze

45’

Kennedy Okpala

Ruben Müller

47’

Tjark Lasse Scheller

62’

Nick Batzner

Mika Baur

Nicholas Mickelson

Lasse Günther

62’

Amara Condé

64’
4-1
65’
Calvin Marc Brackelmann

Calvin Marc Brackelmann

68’

Sven Michel

Stefano Marino

Jarzinho Malanga

Lukas Petkov

73’

Frederik schmahl

Immanuel Pherai

73’
74’

Kennedy Okpala

78’

Steffen Tigges

81’

Niklas Mohr

Tjark Lasse Scheller

Luca Pascal Schnellbacher

David Mokwa Ntusu

85’

Raif Adam

Tom Zimmerschied

85’
90’

Nick Batzner

Kết thúc trận đấu
5-1
Raif Adam

Raif Adam

93’
5-1

Đối đầu

Xem tất cả
SV Elversberg
2 Trận thắng 40%
1 Trận hoà 20%
SC Paderborn 07
2 Trận thắng 40%
SC Paderborn 07

1 - 2

SV Elversberg
SC Paderborn 07

1 - 1

SV Elversberg
SV Elversberg

1 - 3

SC Paderborn 07
SC Paderborn 07

3 - 1

SV Elversberg
SV Elversberg

4 - 1

SC Paderborn 07

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

SV Elversberg

32

24

59

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Ursapharm-Arena an der Kaiserlinde
Sức chứa
8,000
Địa điểm
Spiesen-Elversberg, Germany

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

SV Elversberg

42%

SC Paderborn 07

58%

5 Kiến tạo 1
8 Tổng cú sút 11
5 Sút trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 1
2 Phạt góc 5
9 Đá phạt 11
35 Phá bóng 16
11 Phạm lỗi 15
1 Việt vị 1
326 Đường chuyền 436
3 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

SV Elversberg

5

SC Paderborn 07

1

1 Bàn thua 5

Cú sút

8 Tổng cú sút 11
6 Sút trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Phản công nhanh 2
0 Cú sút phản công nhanh 2
1 Việt vị 1

Đường chuyền

326 Đường chuyền 436
240 Độ chính xác chuyền bóng 341
8 Đường chuyền quyết định 7
4 Tạt bóng 25
2 Độ chính xác tạt bóng 7
84 Chuyền dài 86
33 Độ chính xác chuyền dài 26

Tranh chấp & rê bóng

86 Tranh chấp 86
41 Tranh chấp thắng 45
14 Rê bóng 8
7 Rê bóng thành công 2

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 18
9 Cắt bóng 10
35 Phá bóng 16

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 15
14 Bị phạm lỗi 11
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Xác nhận nâng cấp thẻ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

136 Mất bóng 148

Kiểm soát bóng

SV Elversberg

45%

SC Paderborn 07

55%

6 Tổng cú sút 2
4 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0
7 Phá bóng 9
1 Việt vị 0
198 Đường chuyền 242
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

SV Elversberg

4

SC Paderborn 07

0

Cú sút

6 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

198 Đường chuyền 242
6 Đường chuyền quyết định 1
2 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 4
5 Cắt bóng 4
7 Phá bóng 9

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

56 Mất bóng 55

Kiểm soát bóng

SV Elversberg

43%

SC Paderborn 07

57%

1 Tổng cú sút 6
0 Sút trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 1
14 Phá bóng 4
0 Việt vị 1
100 Đường chuyền 125
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

SV Elversberg

0

SC Paderborn 07

1

Cú sút

1 Tổng cú sút 6
4 Sút trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

100 Đường chuyền 125
1 Đường chuyền quyết định 4
2 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 9
1 Cắt bóng 3
14 Phá bóng 4

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

55 Mất bóng 52

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Schalke 04

Schalke 04

32 21 67
2
SV Elversberg

SV Elversberg

32 24 59
3
Hannover 96

Hannover 96

32 16 58
4
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

32 12 58
5
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

32 14 51
6
Hertha Berlin

Hertha Berlin

32 7 48
7
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

32 2 46
8
Karlsruher SC

Karlsruher SC

32 -10 43
9
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

32 -1 42
10
Holstein Kiel

Holstein Kiel

32 -1 41
11
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

32 1 40
12
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

32 1 38
13
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

32 -1 36
14
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

32 -7 36
15
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

32 -18 34
16
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

32 -19 34
17
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

32 -21 34
18
Preuben Munster

Preuben Munster

32 -20 29

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Schalke 04

Schalke 04

16 14 39
2
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

16 17 35
3
SV Elversberg

SV Elversberg

16 18 34
4
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

16 8 32
5
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

16 14 31
6
Karlsruher SC

Karlsruher SC

16 6 30
7
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

16 7 28
8
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

16 9 28
9
Hannover 96

Hannover 96

16 4 26
10
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

16 8 23
11
Holstein Kiel

Holstein Kiel

16 5 22
12
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

16 7 21
13
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

16 -6 21
14
Hertha Berlin

Hertha Berlin

16 -3 20
15
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

16 -7 20
16
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

16 -8 20
17
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

16 -4 17
18
Preuben Munster

Preuben Munster

16 -4 16

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hannover 96

Hannover 96

16 12 32
2
Schalke 04

Schalke 04

16 7 28
3
Hertha Berlin

Hertha Berlin

16 10 28
4
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

16 4 26
5
SV Elversberg

SV Elversberg

16 6 25
6
Holstein Kiel

Holstein Kiel

16 -6 19
7
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

16 -3 19
8
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

16 -6 17
9
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

16 -3 16
10
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

16 -12 15
11
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

16 -8 14
12
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

16 -11 14
13
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

16 -13 14
14
Karlsruher SC

Karlsruher SC

16 -16 13
15
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

16 -9 13
16
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

16 -13 13
17
Preuben Munster

Preuben Munster

16 -16 13
18
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

16 -8 12

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

German Bundesliga 2 Đội bóng G
1
Mateusz Zukowski

Mateusz Zukowski

1. FC Magdeburg 17
2
Noel Futkeu

Noel Futkeu

SpVgg Greuther Fürth 17
3
Isac Lidberg

Isac Lidberg

SV Darmstadt 98 16
4
Marvin Wanitzek

Marvin Wanitzek

Karlsruher SC 15
5
Benjamin Källman

Benjamin Källman

Hannover 96 14
6
Filip Bilbija

Filip Bilbija

SC Paderborn 07 14
7
Kenan Karaman

Kenan Karaman

Schalke 04 14
8
Cédric Itten

Cédric Itten

Fortuna Dusseldorf 13
9
Lukas Petkov

Lukas Petkov

SV Elversberg 13
10
Philipp Hofmann

Philipp Hofmann

VfL Bochum 1848 12

SV Elversberg

Đối đầu

SC Paderborn 07

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

SV Elversberg
2 Trận thắng 40%
1 Trận hoà 20%
SC Paderborn 07
2 Trận thắng 40%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.14
8.61
20.87
1
14
45
1
51
151
1.01
18
26
1.01
13.91
100
1.01
41
91
1.01
12
100
2.02
3.67
2.82
2.1
3.7
3.05
1.01
151
151
1.01
15
55
1.01
15
46
1.02
17
60
1.01
12
100
1
15
55
1.14
7.7
12.4
2.2
3.8
3.05

Chủ nhà

Đội khách

0 1.03
0 0.84
+3 0.99
-3 0.75
0 1.1
0 0.7
-0.25 0.02
+0.25 6.66
+0.5 1.05
-0.5 0.7
0 1.03
0 0.89
+0.25 0.82
-0.25 0.96
+0.25 0.76
-0.25 0.87
0 0.96
0 0.92
0 1.02
0 0.79
+0.5 1.2
-0.5 0.65
-0.25 0.08
+0.25 6.25
0 0.97
0 0.95
+0.25 7.1
-0.25 0.04
+0.25 0.88
-0.25 0.93

Xỉu

Tài

U 5.5 0.17
O 5.5 4.43
U 5.75 0.19
O 5.75 2.95
U 5.5 0.15
O 5.5 4.5
U 5.5 0.03
O 5.5 5.88
U 5.5 0.14
O 5.5 4.27
U 2.5 6.5
O 2.5 0.05
U 5.5 0.03
O 5.5 10
U 3.25 0.82
O 3.25 0.9
U 2.5 1.3
O 2.5 0.55
U 5.5 0
O 5.5 4.7
U 5.5 0.18
O 5.5 3.5
U 0.5 8
O 0.5 0.03
U 5.5 0.03
O 5.5 10
U 5.5 0.04
O 5.5 8.33
U 5.5 0.05
O 5.5 6.65
U 3 0.91
O 3 0.89

Xỉu

Tài

U 6.5 0.44
O 6.5 1.62
U 9.5 0.95
O 9.5 0.75
U 6.5 0.48
O 6.5 1.45
U 9.5 0.97
O 9.5 0.7
U 5.5 0.75
O 5.5 1.07

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.