Jonas Torrissen Therkelsen 63’

61’ David Mokwa Ntusu

Tỷ lệ kèo

1

12

X

1.11

2

11

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Holstein Kiel

53%

SV Elversberg

47%

3 Sút trúng đích 4

5

7

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Ivan Nekić

32’
59’

Jarzinho Malanga

Nicholas Mickelson

0-1
61’
David Mokwa Ntusu

David Mokwa Ntusu

Jonas Torrissen Therkelsen

Jonas Torrissen Therkelsen

63’
1-1

Alexander Bernhardsson

Andu Yobel Kelati

71’
73’

Felix Keidel

Jan Gyamerah

Stefan Schwab

Umut Deger Tohumcu

79’

Marko Ivezic

80’
84’

Felix Keidel

86’

Amara Condé

Marcus Muller

Phil Harres

89’
92’

Frederik schmahl

Tom Zimmerschied

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Holstein Kiel
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
SV Elversberg
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

SV Elversberg

32

24

59

10

Holstein Kiel

32

-1

41

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Holstein-Stadion
Sức chứa
15,034
Địa điểm
Kiel, Germany

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Holstein Kiel

53%

SV Elversberg

47%

0 Kiến tạo 1
11 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 2
5 Phạt góc 7
14 Đá phạt 16
36 Phá bóng 24
16 Phạm lỗi 16
1 Việt vị 2
388 Đường chuyền 352
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Holstein Kiel

1

SV Elversberg

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

11 Tổng cú sút 7
4 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Phản công nhanh 2
1 Cú sút phản công nhanh 1
1 Bàn từ phản công nhanh 1
1 Việt vị 2

Đường chuyền

388 Đường chuyền 352
317 Độ chính xác chuyền bóng 285
8 Đường chuyền quyết định 6
16 Tạt bóng 22
4 Độ chính xác tạt bóng 3
56 Chuyền dài 50
22 Độ chính xác chuyền dài 15

Tranh chấp & rê bóng

119 Tranh chấp 119
60 Tranh chấp thắng 59
15 Rê bóng 19
4 Rê bóng thành công 12

Phòng ngự

24 Tổng tắc bóng 20
9 Cắt bóng 4
36 Phá bóng 24

Kỷ luật

16 Phạm lỗi 16
14 Bị phạm lỗi 16
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

126 Mất bóng 134

Kiểm soát bóng

Holstein Kiel

58%

SV Elversberg

42%

5 Tổng cú sút 2
2 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1
10 Phá bóng 14
1 Việt vị 2
219 Đường chuyền 156
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

5 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

219 Đường chuyền 156
4 Đường chuyền quyết định 2
10 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 10
6 Cắt bóng 1
10 Phá bóng 14

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

65 Mất bóng 58

Kiểm soát bóng

Holstein Kiel

48%

SV Elversberg

52%

5 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1
26 Phá bóng 11
172 Đường chuyền 191
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Holstein Kiel

1

SV Elversberg

1

Cú sút

5 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

172 Đường chuyền 191
3 Đường chuyền quyết định 4
6 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 9
4 Cắt bóng 4
26 Phá bóng 11

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

63 Mất bóng 74

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Schalke 04

Schalke 04

32 21 67
2
SV Elversberg

SV Elversberg

32 24 59
3
Hannover 96

Hannover 96

32 16 58
4
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

32 12 58
5
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

32 14 51
6
Hertha Berlin

Hertha Berlin

32 7 48
7
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

32 2 46
8
Karlsruher SC

Karlsruher SC

32 -10 43
9
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

32 -1 42
10
Holstein Kiel

Holstein Kiel

32 -1 41
11
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

32 1 40
12
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

32 1 38
13
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

32 -1 36
14
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

32 -7 36
15
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

32 -18 34
16
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

32 -19 34
17
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

32 -21 34
18
Preuben Munster

Preuben Munster

32 -20 29

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Schalke 04

Schalke 04

16 14 39
2
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

16 17 35
3
SV Elversberg

SV Elversberg

16 18 34
4
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

16 8 32
5
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

16 14 31
6
Karlsruher SC

Karlsruher SC

16 6 30
7
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

16 7 28
8
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

16 9 28
9
Hannover 96

Hannover 96

16 4 26
10
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

16 8 23
11
Holstein Kiel

Holstein Kiel

16 5 22
12
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

16 7 21
13
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

16 -6 21
14
Hertha Berlin

Hertha Berlin

16 -3 20
15
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

16 -7 20
16
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

16 -8 20
17
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

16 -4 17
18
Preuben Munster

Preuben Munster

16 -4 16

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hannover 96

Hannover 96

16 12 32
2
Schalke 04

Schalke 04

16 7 28
3
Hertha Berlin

Hertha Berlin

16 10 28
4
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

16 4 26
5
SV Elversberg

SV Elversberg

16 6 25
6
Holstein Kiel

Holstein Kiel

16 -6 19
7
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

16 -3 19
8
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

16 -6 17
9
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

16 -3 16
10
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

16 -12 15
11
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

16 -8 14
12
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

16 -11 14
13
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

16 -13 14
14
Karlsruher SC

Karlsruher SC

16 -16 13
15
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

16 -9 13
16
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

16 -13 13
17
Preuben Munster

Preuben Munster

16 -16 13
18
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

16 -8 12

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

German Bundesliga 2 Đội bóng G
1
Mateusz Zukowski

Mateusz Zukowski

1. FC Magdeburg 17
2
Noel Futkeu

Noel Futkeu

SpVgg Greuther Fürth 17
3
Isac Lidberg

Isac Lidberg

SV Darmstadt 98 16
4
Marvin Wanitzek

Marvin Wanitzek

Karlsruher SC 15
5
Benjamin Källman

Benjamin Källman

Hannover 96 14
6
Filip Bilbija

Filip Bilbija

SC Paderborn 07 14
7
Kenan Karaman

Kenan Karaman

Schalke 04 14
8
Cédric Itten

Cédric Itten

Fortuna Dusseldorf 13
9
Lukas Petkov

Lukas Petkov

SV Elversberg 13
10
Philipp Hofmann

Philipp Hofmann

VfL Bochum 1848 12

Holstein Kiel

Đối đầu

SV Elversberg

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Holstein Kiel
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
SV Elversberg
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

12
1.11
11
11
1.12
10.33
10
1.09
9.25
13
1.1
11
12
1.11
11
8.1
1.28
5.67
8
1.17
6.5
10
1.14
9.7
3.05
3.41
2
10
1.15
8.5
12
1.11
11
13
1.07
13
10
1.17
8.25
11
1.12
10
12
1.09
12
8.9
1.27
6.6
12.5
1.11
11

Chủ nhà

Đội khách

0 1.06
0 0.84
0 1.02
0 0.83
-0.25 0.98
+0.25 0.82
0 1.1
0 0.7
0 1.05
0 0.83
-0.5 0.7
+0.5 1.05
0 1
0 0.92
0 0.96
0 0.8
-0.25 0.89
+0.25 0.75
0 1.06
0 0.82
0 1.29
0 0.62
-0.5 0.7
+0.5 1.1
0 1.02
0 0.9
0 0.95
0 0.97
0 1.29
0 0.67
0 1
0 0.77

Xỉu

Tài

U 2.5 0.17
O 2.5 3.7
U 2.5 0.26
O 2.5 3.07
U 2.75 0.14
O 2.75 3.6
U 2.5 0.11
O 2.5 5.4
U 2.5 0.15
O 2.5 3.57
U 2.5 0.32
O 2.5 2.3
U 2.5 0.18
O 2.5 2.9
U 2.5 0.14
O 2.5 4.54
U 2.5 0.38
O 2.5 1.32
U 2.5 1.05
O 2.5 0.67
U 2.5 0.15
O 2.5 3.9
U 2.5 0.19
O 2.5 3.35
U 2.5 0.15
O 2.5 3.8
U 2.5 0.13
O 2.5 4.76
U 2.5 0.11
O 2.5 5.26
U 2.5 0.29
O 2.5 2.56
U 2.5 0.12
O 2.5 5

Xỉu

Tài

U 11.5 1.19
O 11.5 1.51
U 12.5 0.44
O 12.5 1.62
U 10.5 0.8
O 10.5 0.91
U 12.5 0.68
O 12.5 1.03
U 12.5 0.5
O 12.5 1.45
U 12.5 0.6
O 12.5 1.25
U 11.5 1.05
O 11.5 0.77

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.