Tỷ lệ kèo

1

5.2

X

1.35

2

6.7

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
VfL Bochum 1848

46%

SC Paderborn 07

54%

9 Sút trúng đích 3

4

6

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Koji Miyoshi

19’

Koji Miyoshi

32’
37’

Sebastian Klaas

45’

Calvin Marc Brackelmann

Sebastian Klaas

54’

Sven Michel

Callum Marshall

Koji Miyoshi

61’
64’

Ruben Müller

Jonah sticker

73’

Kennedy Okpala

Steffen Tigges

Oliver Olsen

Leandro Morgalla

74’

Philipp Strompf

76’

Erhan Mašović

Mats Henry Pannewig

82’
89’

Kennedy Okpala

92’

Stefano Marino

Mika Baur

93’

Ralf Kettemann

Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
VfL Bochum 1848
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
SC Paderborn 07
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Vonovia Ruhrstadion
Sức chứa
26,000
Địa điểm
Bochum, Germany

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

VfL Bochum 1848

46%

SC Paderborn 07

54%

22 Tổng cú sút 7
9 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 1
4 Phạt góc 6
8 Đá phạt 12
30 Phá bóng 36
15 Phạm lỗi 9
3 Việt vị 5
395 Đường chuyền 462
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Cú sút

22 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 1
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

5 Phản công nhanh 0
5 Cú sút phản công nhanh 0
3 Việt vị 5

Đường chuyền

395 Đường chuyền 462
311 Độ chính xác chuyền bóng 366
18 Đường chuyền quyết định 5
21 Tạt bóng 17
6 Độ chính xác tạt bóng 4
82 Chuyền dài 75
34 Độ chính xác chuyền dài 28

Tranh chấp & rê bóng

105 Tranh chấp 105
52 Tranh chấp thắng 53
16 Rê bóng 20
10 Rê bóng thành công 10

Phòng ngự

20 Tổng tắc bóng 15
10 Cắt bóng 10
30 Phá bóng 36

Kỷ luật

15 Phạm lỗi 9
8 Bị phạm lỗi 12
2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

136 Mất bóng 156

Kiểm soát bóng

VfL Bochum 1848

40%

SC Paderborn 07

60%

13 Tổng cú sút 3
5 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 0
7 Phá bóng 17
1 Việt vị 2
165 Đường chuyền 262
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

13 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2
0 Dội khung gỗ 1
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

165 Đường chuyền 262
8 Đường chuyền quyết định 2
12 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 8
5 Cắt bóng 8
7 Phá bóng 17

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

65 Mất bóng 68

Kiểm soát bóng

VfL Bochum 1848

52%

SC Paderborn 07

48%

9 Tổng cú sút 3
4 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0
22 Phá bóng 18
2 Việt vị 3
229 Đường chuyền 198
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

9 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

2 Việt vị 3

Đường chuyền

229 Đường chuyền 198
9 Đường chuyền quyết định 2
9 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 7
5 Cắt bóng 2
22 Phá bóng 18

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

70 Mất bóng 88

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-0

82'

82'Erhan Masovic (VfL Bochum) Substitution at 82'.

VfL Bochum 1848

76'

76'Philipp Strompf (VfL Bochum) Yellow Card at 76'.

VfL Bochum 1848

74'

74'Oliver Olsen (VfL Bochum) Substitution at 74'.

VfL Bochum 1848

61'

61'Callum Marshall (VfL Bochum) Substitution at 61'.

VfL Bochum 1848

19'

19'Koji Miyoshi (VfL Bochum) Yellow Card at 19'.

VfL Bochum 1848

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Schalke 04

Schalke 04

32 21 67
2
SV Elversberg

SV Elversberg

32 24 59
3
Hannover 96

Hannover 96

32 16 58
4
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

32 12 58
5
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

32 14 51
6
Hertha Berlin

Hertha Berlin

32 7 48
7
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

32 2 46
8
Karlsruher SC

Karlsruher SC

32 -10 43
9
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

32 -1 42
10
Holstein Kiel

Holstein Kiel

32 -1 41
11
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

32 1 40
12
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

32 1 38
13
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

32 -1 36
14
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

32 -7 36
15
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

32 -18 34
16
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

32 -19 34
17
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

32 -21 34
18
Preuben Munster

Preuben Munster

32 -20 29

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Schalke 04

Schalke 04

16 14 39
2
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

16 17 35
3
SV Elversberg

SV Elversberg

16 18 34
4
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

16 8 32
5
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

16 14 31
6
Karlsruher SC

Karlsruher SC

16 6 30
7
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

16 7 28
8
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

16 9 28
9
Hannover 96

Hannover 96

16 4 26
10
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

16 8 23
11
Holstein Kiel

Holstein Kiel

16 5 22
12
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

16 7 21
13
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

16 -6 21
14
Hertha Berlin

Hertha Berlin

16 -3 20
15
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

16 -7 20
16
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

16 -8 20
17
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

16 -4 17
18
Preuben Munster

Preuben Munster

16 -4 16

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hannover 96

Hannover 96

16 12 32
2
Schalke 04

Schalke 04

16 7 28
3
Hertha Berlin

Hertha Berlin

16 10 28
4
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

16 4 26
5
SV Elversberg

SV Elversberg

16 6 25
6
Holstein Kiel

Holstein Kiel

16 -6 19
7
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

16 -3 19
8
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

16 -6 17
9
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

16 -3 16
10
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

16 -12 15
11
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

16 -8 14
12
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

16 -11 14
13
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

16 -13 14
14
Karlsruher SC

Karlsruher SC

16 -16 13
15
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

16 -9 13
16
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

16 -13 13
17
Preuben Munster

Preuben Munster

16 -16 13
18
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

16 -8 12

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

German Bundesliga 2 Đội bóng G
1
Mateusz Zukowski

Mateusz Zukowski

1. FC Magdeburg 17
2
Noel Futkeu

Noel Futkeu

SpVgg Greuther Fürth 17
3
Isac Lidberg

Isac Lidberg

SV Darmstadt 98 16
4
Marvin Wanitzek

Marvin Wanitzek

Karlsruher SC 15
5
Benjamin Källman

Benjamin Källman

Hannover 96 14
6
Filip Bilbija

Filip Bilbija

SC Paderborn 07 14
7
Kenan Karaman

Kenan Karaman

Schalke 04 14
8
Cédric Itten

Cédric Itten

Fortuna Dusseldorf 13
9
Lukas Petkov

Lukas Petkov

SV Elversberg 13
10
Philipp Hofmann

Philipp Hofmann

VfL Bochum 1848 12

VfL Bochum 1848

Đối đầu

SC Paderborn 07

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

VfL Bochum 1848
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
SC Paderborn 07
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

5.2
1.35
6.7
5.29
1.39
6.59
5.1
1.29
6.2
3.75
1.66
5
5
1.38
6.4
2.59
2.57
3.27
4.2
1.4
5.25
4.95
1.37
6.7
2.35
3.45
2.44
5
1.33
6.5
5.1
1.36
6.6
5
1.36
6.5
3.65
1.65
5
4.95
1.37
6.7
5
1.37
6.4
3.5
1.59
5.7
4.8
1.41
6.25

Chủ nhà

Đội khách

0 0.67
0 1.29
0 0.74
0 1.18
0 0.99
0 0.81
0 0.62
0 1.25
0 0.7
0 1.21
0 0.68
0 1.31
0 0.6
0 1.16
0 0.89
0 0.74
0 0.67
0 1.25
0 0.68
0 1.18
0 0.9
0 0.83
+0.25 1.31
-0.25 0.68
0 0.67
0 1.33
0 0.7
0 1.25
0 0.64
0 1.2

Xỉu

Tài

U 0.5 0.47
O 0.5 1.72
U 0.5 0.43
O 0.5 1.92
U 0.75 0.23
O 0.75 2.65
U 0.5 0.4
O 0.5 1.85
U 0.5 0.48
O 0.5 1.63
U 1.5 0.8
O 1.5 0.99
U 2.5 0.01
O 2.5 10
U 0.5 0.44
O 0.5 1.85
U 0.5 0.4
O 0.5 1.3
U 2.5 0.95
O 2.5 0.8
U 0.5 0.45
O 0.5 1.6
U 0.5 0.45
O 0.5 1.73
U 0.5 0.7
O 0.5 0.9
U 0.5 0.44
O 0.5 1.85
U 0.5 0.43
O 0.5 1.88
U 0.5 0.86
O 0.5 1.02
U 0.5 0.47
O 0.5 1.61

Xỉu

Tài

U 11.5 1.96
O 11.5 1.44
U 11.5 0.44
O 11.5 1.62
U 11 0.98
O 11 0.73
U 11.5 0.53
O 11.5 1.37
U 10 0.91
O 10 0.89
U 11 1.07
O 11 0.75

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.