Cédric Itten 11’

Emmanuel Iyoha 17’

Luca Raimund 58’

90’ Jakob Lemmer

Tỷ lệ kèo

1

1.11

X

8.97

2

29.78

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Fortuna Dusseldorf

34%

Dynamo Dresden

66%

6 Sút trúng đích 5

3

6

0

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Cédric Itten

Cédric Itten

11’
1-0
Emmanuel Iyoha

Emmanuel Iyoha

17’
2-0

Luca Raimund

Christopher Lenz

46’
Luca Raimund

Luca Raimund

58’
3-0
62’

Jakob Lemmer

Jason Ceka

63’

Luca Herrmann

Kofi Jeremy Amoako

Jesper Daland

Matthias Zimmermann

64’
73’

Stefan Kutschke

Niklas Hauptmann

Julian Hettwer

Emmanuel Iyoha

73’
73’

Konrad Faber

Alexander Rossipal

78’

Christoph Daferner

Vincent Vermeij

3-1
90’
Jakob Lemmer

Jakob Lemmer

Kết thúc trận đấu
3-1

Đối đầu

Xem tất cả
Fortuna Dusseldorf
4 Trận thắng 22%
7 Trận hoà 39%
Dynamo Dresden
7 Trận thắng 39%
Fortuna Dusseldorf

2 - 1

Dynamo Dresden
Fortuna Dusseldorf

2 - 0

Dynamo Dresden
Fortuna Dusseldorf

2 - 2

Dynamo Dresden
Fortuna Dusseldorf

1 - 0

Dynamo Dresden
Fortuna Dusseldorf

1 - 2

Dynamo Dresden
Fortuna Dusseldorf

1 - 3

Dynamo Dresden
Fortuna Dusseldorf

1 - 1

Dynamo Dresden
Fortuna Dusseldorf

0 - 3

Dynamo Dresden
Fortuna Dusseldorf

1 - 1

Dynamo Dresden
Fortuna Dusseldorf

1 - 1

Dynamo Dresden
Fortuna Dusseldorf

2 - 1

Dynamo Dresden
Fortuna Dusseldorf

2 - 1

Dynamo Dresden
Fortuna Dusseldorf

1 - 0

Dynamo Dresden
Fortuna Dusseldorf

0 - 2

Dynamo Dresden
Fortuna Dusseldorf

1 - 2

Dynamo Dresden
Fortuna Dusseldorf

0 - 0

Dynamo Dresden
Fortuna Dusseldorf

1 - 1

Dynamo Dresden
Fortuna Dusseldorf

0 - 0

Dynamo Dresden

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

12

Dynamo Dresden

32

1

38

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Merkur Spielarena
Sức chứa
54,600
Địa điểm
Dusseldorf, Germany

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Fortuna Dusseldorf

34%

Dynamo Dresden

66%

3 Kiến tạo 1
9 Tổng cú sút 17
6 Sút trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 8
3 Phạt góc 6
5 Đá phạt 11
44 Phá bóng 24
11 Phạm lỗi 6
0 Việt vị 4
280 Đường chuyền 549

Bàn thắng

Fortuna Dusseldorf

3

Dynamo Dresden

1

1 Bàn thua 3

Cú sút

9 Tổng cú sút 17
5 Sút trúng đích 5
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 8

Tấn công

2 Phản công nhanh 2
1 Cú sút phản công nhanh 2
1 Bàn từ phản công nhanh 0
0 Việt vị 4

Đường chuyền

280 Đường chuyền 549
182 Độ chính xác chuyền bóng 450
7 Đường chuyền quyết định 11
12 Tạt bóng 24
5 Độ chính xác tạt bóng 5
84 Chuyền dài 85
20 Độ chính xác chuyền dài 34

Tranh chấp & rê bóng

107 Tranh chấp 107
52 Tranh chấp thắng 55
13 Rê bóng 22
5 Rê bóng thành công 10

Phòng ngự

22 Tổng tắc bóng 14
9 Cắt bóng 9
44 Phá bóng 24

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 6
5 Bị phạm lỗi 11

Mất quyền kiểm soát bóng

138 Mất bóng 166

Kiểm soát bóng

Fortuna Dusseldorf

30%

Dynamo Dresden

70%

6 Tổng cú sút 5
4 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 2
21 Phá bóng 11
0 Việt vị 3
115 Đường chuyền 274

Bàn thắng

Fortuna Dusseldorf

2

Dynamo Dresden

0

Cú sút

6 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 3

Đường chuyền

115 Đường chuyền 274
5 Đường chuyền quyết định 3
6 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 3
6 Cắt bóng 5
21 Phá bóng 11

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

54 Mất bóng 78

Kiểm soát bóng

Fortuna Dusseldorf

38%

Dynamo Dresden

62%

3 Tổng cú sút 12
2 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 6
23 Phá bóng 13
0 Việt vị 1
165 Đường chuyền 275

Bàn thắng

Fortuna Dusseldorf

1

Dynamo Dresden

1

Cú sút

3 Tổng cú sút 12
4 Sút trúng đích 4
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 6

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

165 Đường chuyền 275
2 Đường chuyền quyết định 8
6 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 11
3 Cắt bóng 4
23 Phá bóng 13

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

84 Mất bóng 88

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

3-1

90'

90'Jakob Lemmer (Dynamo Dresden) Goal at 90'.

Dynamo Dresden

78'

78'Christoph Daferner (Dynamo Dresden) Substitution at 78'.

Dynamo Dresden

73'

73'Julian Hettwer (Fortuna Dusseldorf) Substitution at 73'.

Fortuna Dusseldorf

73'

73'Konrad Faber (Dynamo Dresden) Substitution at 73'.

Dynamo Dresden

64'

64'Jesper Daland (Fortuna Dusseldorf) Substitution at 64'.

Fortuna Dusseldorf

62'

62'Luca Herrmann (Dynamo Dresden) Substitution at 62'.

Dynamo Dresden

58'

58'Luca Raimund (Fortuna Dusseldorf) Goal at 58'.

Fortuna Dusseldorf

46'

45'+1'Luca Raimund (Fortuna Dusseldorf) Substitution at 46'.

Fortuna Dusseldorf

17'

17'Emmanuel Iyoha (Fortuna Dusseldorf) Goal at 17'.

Fortuna Dusseldorf

11'

11'Cedric Itten (Fortuna Dusseldorf) Goal at 11'.

Fortuna Dusseldorf

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Schalke 04

Schalke 04

32 21 67
2
SV Elversberg

SV Elversberg

32 24 59
3
Hannover 96

Hannover 96

32 16 58
4
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

32 12 58
5
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

32 14 51
6
Hertha Berlin

Hertha Berlin

32 7 48
7
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

32 2 46
8
Karlsruher SC

Karlsruher SC

32 -10 43
9
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

32 -1 42
10
Holstein Kiel

Holstein Kiel

32 -1 41
11
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

32 1 40
12
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

32 1 38
13
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

32 -1 36
14
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

32 -7 36
15
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

32 -18 34
16
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

32 -19 34
17
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

32 -21 34
18
Preuben Munster

Preuben Munster

32 -20 29

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Schalke 04

Schalke 04

16 14 39
2
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

16 17 35
3
SV Elversberg

SV Elversberg

16 18 34
4
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

16 8 32
5
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

16 14 31
6
Karlsruher SC

Karlsruher SC

16 6 30
7
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

16 7 28
8
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

16 9 28
9
Hannover 96

Hannover 96

16 4 26
10
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

16 8 23
11
Holstein Kiel

Holstein Kiel

16 5 22
12
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

16 7 21
13
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

16 -6 21
14
Hertha Berlin

Hertha Berlin

16 -3 20
15
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

16 -7 20
16
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

16 -8 20
17
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

16 -4 17
18
Preuben Munster

Preuben Munster

16 -4 16

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hannover 96

Hannover 96

16 12 32
2
Schalke 04

Schalke 04

16 7 28
3
Hertha Berlin

Hertha Berlin

16 10 28
4
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

16 4 26
5
SV Elversberg

SV Elversberg

16 6 25
6
Holstein Kiel

Holstein Kiel

16 -6 19
7
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

16 -3 19
8
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

16 -6 17
9
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

16 -3 16
10
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

16 -12 15
11
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

16 -8 14
12
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

16 -11 14
13
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

16 -13 14
14
Karlsruher SC

Karlsruher SC

16 -16 13
15
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

16 -9 13
16
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

16 -13 13
17
Preuben Munster

Preuben Munster

16 -16 13
18
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

16 -8 12

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

German Bundesliga 2 Đội bóng G
1
Mateusz Zukowski

Mateusz Zukowski

1. FC Magdeburg 17
2
Noel Futkeu

Noel Futkeu

SpVgg Greuther Fürth 17
3
Isac Lidberg

Isac Lidberg

SV Darmstadt 98 16
4
Marvin Wanitzek

Marvin Wanitzek

Karlsruher SC 15
5
Benjamin Källman

Benjamin Källman

Hannover 96 14
6
Filip Bilbija

Filip Bilbija

SC Paderborn 07 14
7
Kenan Karaman

Kenan Karaman

Schalke 04 14
8
Cédric Itten

Cédric Itten

Fortuna Dusseldorf 13
9
Lukas Petkov

Lukas Petkov

SV Elversberg 13
10
Philipp Hofmann

Philipp Hofmann

VfL Bochum 1848 12

Fortuna Dusseldorf

Đối đầu

Dynamo Dresden

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Fortuna Dusseldorf
4 Trận thắng 22%
7 Trận hoà 39%
Dynamo Dresden
7 Trận thắng 39%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.11
8.97
29.78
1.07
7.2
19
1
41
351
1.01
19.5
26
1.01
14.11
100
1.01
46
91
1.01
12
150
2.18
3.47
2.63
2.25
3.5
2.9
1.01
126
151
1.1
8.6
19
1.01
13
67
1.01
18
90
1.01
12
150
1.09
9.2
18
1.11
8.1
15.9
2.35
3.6
2.9

Chủ nhà

Đội khách

0 1.13
0 0.73
+0.25 0.98
-0.25 0.82
0 1.2
0 0.65
-0.25 0.01
+0.25 7.69
+0.5 1.2
-0.5 0.6
0 1.09
0 0.83
0 1.04
0 0.72
+0.25 0.91
-0.25 0.73
0 1.03
0 0.85
0 1.26
0 0.63
0 0.7
0 1.05
0 1.28
0 0.7
0 1.03
0 0.89
+0.25 6.25
-0.25 0.06
+0.25 1.03
-0.25 0.79

Xỉu

Tài

U 4.5 0.19
O 4.5 3.9
U 3.75 0.12
O 3.75 3.95
U 4.5 0.22
O 4.5 3.15
U 4.5 0.01
O 4.5 7.14
U 4.5 0.09
O 4.5 5.68
U 2.5 2.25
O 2.5 0.25
U 4.75 0.01
O 4.75 12.5
U 3.5 0.42
O 3.5 1.28
U 2.5 1.15
O 2.5 0.65
U 4.5 0.06
O 4.5 3.3
U 4.5 0.22
O 4.5 3
U 4.5 0.1
O 4.5 4.5
U 4.5 0.05
O 4.5 8.33
U 4.5 0.05
O 4.5 7.69
U 4.5 0.11
O 4.5 4.75
U 2.75 0.94
O 2.75 0.87

Xỉu

Tài

U 9.5 0.5
O 9.5 1.5
U 9.5 1
O 9.5 0.73
U 10 0.65
O 10 1.05
U 10.5 0.41
O 10.5 1.7
U 10.5 0.89
O 10.5 0.91
U 12 0.7
O 12 1.13

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.