Vincent Vermeij 45’

Vincent Vermeij 45’+2

Christoph Daferner 81’

90’ Yosuke Furukawa

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

16.5

2

31

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Dynamo Dresden

49%

SV Darmstadt 98

51%

7 Sút trúng đích 7

1

8

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Thomas Keller

7’
42’

Patric Pfeiffer

Vincent Vermeij

Vincent Vermeij

45’
1-0
45’

Aleksandar Vukotić

Raoul Petretta

Vincent Vermeij

Vincent Vermeij

47’
2-0

Jakob Lemmer

52’

Luca Herrmann

Kofi Jeremy Amoako

56’
57’

Luca Marseiler

Jason Ceka

Niklas Hauptmann

74’
79’

Fynn-Luca Lakenmacher

Sergio López

Christoph Daferner

Christoph Daferner

81’
3-0

Stefan Kutschke

Ben Bobzien

84’
3-1
90’
Yosuke Furukawa

Yosuke Furukawa

Kết thúc trận đấu
3-1

Đối đầu

Xem tất cả
Dynamo Dresden
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
SV Darmstadt 98
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

13

Dynamo Dresden

33

0

38

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Rudolf-Harbig Stadion
Sức chứa
32,066
Địa điểm
Dresden, Germany

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Dynamo Dresden

49%

SV Darmstadt 98

51%

2 Kiến tạo 1
19 Tổng cú sút 17
7 Sút trúng đích 7
6 Cú sút bị chặn 4
1 Phạt góc 8
1 Đá phạt 1
24 Phá bóng 16
18 Phạm lỗi 13
469 Đường chuyền 480
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Dynamo Dresden

3

SV Darmstadt 98

1

1 Bàn thua 3

Cú sút

19 Tổng cú sút 17
7 Sút trúng đích 7
6 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

5 Phản công nhanh 1
4 Cú sút phản công nhanh 1
2 Bàn từ phản công nhanh 0

Đường chuyền

469 Đường chuyền 480
405 Độ chính xác chuyền bóng 417
13 Đường chuyền quyết định 13
15 Tạt bóng 30
4 Độ chính xác tạt bóng 9
60 Chuyền dài 65
24 Độ chính xác chuyền dài 33

Tranh chấp & rê bóng

85 Tranh chấp 85
43 Tranh chấp thắng 42
17 Rê bóng 12
8 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 12
6 Cắt bóng 5
24 Phá bóng 16

Kỷ luật

18 Phạm lỗi 13
12 Bị phạm lỗi 18
1 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 1
1 Xác nhận nâng cấp thẻ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

103 Mất bóng 111

Kiểm soát bóng

Dynamo Dresden

53%

SV Darmstadt 98

47%

13 Tổng cú sút 7
4 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 2
5 Phá bóng 14
246 Đường chuyền 219
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Dynamo Dresden

2

SV Darmstadt 98

0

Cú sút

13 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

Đường chuyền

246 Đường chuyền 219
9 Đường chuyền quyết định 7
15 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 7
2 Cắt bóng 4
5 Phá bóng 14

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

61 Mất bóng 46

Kiểm soát bóng

Dynamo Dresden

45%

SV Darmstadt 98

55%

6 Tổng cú sút 10
3 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 2
20 Phá bóng 3
224 Đường chuyền 253
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Dynamo Dresden

1

SV Darmstadt 98

1

Cú sút

6 Tổng cú sút 10
4 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

Đường chuyền

224 Đường chuyền 253
4 Đường chuyền quyết định 6
0 Tạt bóng 20

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 3
4 Cắt bóng 2
20 Phá bóng 3

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

45 Mất bóng 62

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

3-1

84'

84'Stefan Kutschke (Dynamo Dresden) Substitution at 84'.

Dynamo Dresden

81'

81'Christoph Daferner (Dynamo Dresden) Goal at 81'.

Dynamo Dresden

74'

74'Lukas Boeder (Dynamo Dresden) Substitution at 74'.

Dynamo Dresden

56'

56'Luca Herrmann (Dynamo Dresden) Substitution at 56'.

Dynamo Dresden

53'

53'Jakob Lemmer (Dynamo Dresden) Red Card at 53'.

Dynamo Dresden

52'

52'Jakob Lemmer (Dynamo Dresden) Yellow Card at 52'.

Dynamo Dresden

47'

45'+2'Vincent Vermeij (Dynamo Dresden) Goal at 47'.

Dynamo Dresden

45'

45'Vincent Vermeij (Dynamo Dresden) Goal at 45'.

Dynamo Dresden

7'

7'Thomas Keller (Dynamo Dresden) Yellow Card at 7'.

Dynamo Dresden

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Schalke 04

Schalke 04

32 21 67
2
SV Elversberg

SV Elversberg

32 24 59
3
Hannover 96

Hannover 96

33 16 59
4
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

33 12 59
5
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

32 14 51
6
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

33 4 49
7
Hertha Berlin

Hertha Berlin

32 7 48
8
Karlsruher SC

Karlsruher SC

33 -10 44
9
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

32 -1 42
10
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

33 1 41
11
Holstein Kiel

Holstein Kiel

33 -3 41
12
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

33 -5 39
13
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

33 0 38
14
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

33 -17 37
15
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

33 -3 36
16
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

32 -19 34
17
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

32 -21 34
18
Preuben Munster

Preuben Munster

32 -20 29

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Schalke 04

Schalke 04

16 14 39
2
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

16 17 35
3
SV Elversberg

SV Elversberg

16 18 34
4
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

17 16 34
5
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

17 8 33
6
Karlsruher SC

Karlsruher SC

16 6 30
7
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

17 9 29
8
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

16 7 28
9
Hannover 96

Hannover 96

16 4 26
10
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

17 -6 23
11
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

16 8 23
12
Holstein Kiel

Holstein Kiel

17 3 22
13
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

16 7 21
14
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

16 -6 21
15
Hertha Berlin

Hertha Berlin

16 -3 20
16
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

16 -8 20
17
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

16 -4 17
18
Preuben Munster

Preuben Munster

16 -4 16

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hannover 96

Hannover 96

17 12 33
2
Schalke 04

Schalke 04

16 7 28
3
Hertha Berlin

Hertha Berlin

16 10 28
4
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

16 4 26
5
SV Elversberg

SV Elversberg

16 6 25
6
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

17 -1 22
7
Holstein Kiel

Holstein Kiel

16 -6 19
8
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

17 -7 17
9
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

16 -3 16
10
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

16 -12 15
11
Karlsruher SC

Karlsruher SC

17 -16 14
12
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

16 -8 14
13
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

16 -11 14
14
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

16 -13 14
15
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

17 -11 13
16
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

16 -13 13
17
Preuben Munster

Preuben Munster

16 -16 13
18
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

16 -8 12

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

German Bundesliga 2 Đội bóng G
1
Mateusz Zukowski

Mateusz Zukowski

1. FC Magdeburg 17
2
Noel Futkeu

Noel Futkeu

SpVgg Greuther Fürth 17
3
Isac Lidberg

Isac Lidberg

SV Darmstadt 98 16
4
Marvin Wanitzek

Marvin Wanitzek

Karlsruher SC 15
5
Filip Bilbija

Filip Bilbija

SC Paderborn 07 15
6
Benjamin Källman

Benjamin Källman

Hannover 96 14
7
Kenan Karaman

Kenan Karaman

Schalke 04 14
8
Cédric Itten

Cédric Itten

Fortuna Dusseldorf 13
9
Lukas Petkov

Lukas Petkov

SV Elversberg 13
10
Mohamed Alì Zoma

Mohamed Alì Zoma

1. FC Nürnberg 12

Dynamo Dresden

Đối đầu

SV Darmstadt 98

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Dynamo Dresden
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
SV Darmstadt 98
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
16.5
31
1.07
10.37
30.19
1
13.5
40
1
51
201
1.01
16.5
31
1.02
11.69
79.49
1.01
15
41
1.02
11
176
2.35
3.25
2.55
1.01
151
151
1.01
17
31
1.02
10.5
67
1.02
13
100
1.02
11
172
1.01
12.5
105
1.04
12.2
23
1.02
11
171

Chủ nhà

Đội khách

0 1.13
0 0.78
0 1.16
0 0.72
0 0.86
0 0.94
0 1.05
0 0.75
0 1.12
0 0.77
-0.5 0.53
+0.5 1.3
0 1.09
0 0.83
0 1
0 0.76
0 0.72
0 0.91
0 1.11
0 0.78
0 1.06
0 0.76
0 0.8
0 0.95
0 1.09
0 0.83
0 1.13
0 0.8
0 1.07
0 0.81
0 1.04
0 0.78

Xỉu

Tài

U 3.5 0.37
O 3.5 2.12
U 3.5 0.35
O 3.5 2.27
U 3.75 0.25
O 3.75 2.45
U 3.5 0.32
O 3.5 2.3
U 3.5 0.39
O 3.5 1.92
U 2.5 0.95
O 2.5 0.83
U 2.5 0.7
O 2.5 0.95
U 3.5 0.34
O 3.5 2.27
U 3.5 0.4
O 3.5 1.3
U 2.5 0.91
O 2.5 0.8
U 3.5 0.35
O 3.5 1.9
U 3.5 0.38
O 3.5 1.89
U 3.5 0.35
O 3.5 1.85
U 3.5 0.33
O 3.5 2.38
U 3.5 0.32
O 3.5 2.5
U 3.5 0.43
O 3.5 1.81
U 3.5 0.37
O 3.5 2.12

Xỉu

Tài

U 4.5 1.26
O 4.5 0.61
U 4.5 1.2
O 4.5 0.61
U 10.5 0.75
O 10.5 0.95
U 5.5 0.53
O 5.5 1.25
U 5.5 0.7
O 5.5 1.05
U 10 0.95
O 10 0.85
U 4.5 1.13
O 4.5 0.7

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.