Vincent Vermeij 45’
Vincent Vermeij 45’+2
Christoph Daferner 81’
90’ Yosuke Furukawa
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
49%
51%
1
8
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảThomas Keller
Patric Pfeiffer
Vincent Vermeij
Aleksandar Vukotić
Raoul Petretta
Vincent Vermeij
Jakob Lemmer
Luca Herrmann
Kofi Jeremy Amoako
Luca Marseiler
Jason Ceka
Niklas Hauptmann
Fynn-Luca Lakenmacher
Sergio López
Christoph Daferner
Stefan Kutschke
Ben Bobzien
Yosuke Furukawa
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Rudolf-Harbig Stadion |
|---|---|
|
|
32,066 |
|
|
Dresden, Germany |
Trận đấu tiếp theo
17/05
09:30
SV Darmstadt 98
SC Paderborn 07
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
3
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
53%
47%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
45%
55%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Schalke 04 |
32 | 21 | 67 | |
| 2 |
SV Elversberg |
32 | 24 | 59 | |
| 3 |
Hannover 96 |
33 | 16 | 59 | |
| 4 |
SC Paderborn 07 |
33 | 12 | 59 | |
| 5 |
SV Darmstadt 98 |
32 | 14 | 51 | |
| 6 |
1. FC Kaiserslautern |
33 | 4 | 49 | |
| 7 |
Hertha Berlin |
32 | 7 | 48 | |
| 8 |
Karlsruher SC |
33 | -10 | 44 | |
| 9 |
1. FC Nürnberg |
32 | -1 | 42 | |
| 10 |
VfL Bochum 1848 |
33 | 1 | 41 | |
| 11 |
Holstein Kiel |
33 | -3 | 41 | |
| 12 |
1. FC Magdeburg |
33 | -5 | 39 | |
| 13 |
Dynamo Dresden |
33 | 0 | 38 | |
| 14 |
Eintracht Braunschweig |
33 | -17 | 37 | |
| 15 |
Arminia Bielefeld |
33 | -3 | 36 | |
| 16 |
Fortuna Dusseldorf |
32 | -19 | 34 | |
| 17 |
SpVgg Greuther Fürth |
32 | -21 | 34 | |
| 18 |
Preuben Munster |
32 | -20 | 29 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Schalke 04 |
16 | 14 | 39 | |
| 2 |
SV Darmstadt 98 |
16 | 17 | 35 | |
| 3 |
SV Elversberg |
16 | 18 | 34 | |
| 4 |
1. FC Kaiserslautern |
17 | 16 | 34 | |
| 5 |
SC Paderborn 07 |
17 | 8 | 33 | |
| 6 |
Karlsruher SC |
16 | 6 | 30 | |
| 7 |
VfL Bochum 1848 |
17 | 9 | 29 | |
| 8 |
1. FC Nürnberg |
16 | 7 | 28 | |
| 9 |
Hannover 96 |
16 | 4 | 26 | |
| 10 |
Eintracht Braunschweig |
17 | -6 | 23 | |
| 11 |
Arminia Bielefeld |
16 | 8 | 23 | |
| 12 |
Holstein Kiel |
17 | 3 | 22 | |
| 13 |
Dynamo Dresden |
16 | 7 | 21 | |
| 14 |
Fortuna Dusseldorf |
16 | -6 | 21 | |
| 15 |
Hertha Berlin |
16 | -3 | 20 | |
| 16 |
SpVgg Greuther Fürth |
16 | -8 | 20 | |
| 17 |
1. FC Magdeburg |
16 | -4 | 17 | |
| 18 |
Preuben Munster |
16 | -4 | 16 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hannover 96 |
17 | 12 | 33 | |
| 2 |
Schalke 04 |
16 | 7 | 28 | |
| 3 |
Hertha Berlin |
16 | 10 | 28 | |
| 4 |
SC Paderborn 07 |
16 | 4 | 26 | |
| 5 |
SV Elversberg |
16 | 6 | 25 | |
| 6 |
1. FC Magdeburg |
17 | -1 | 22 | |
| 7 |
Holstein Kiel |
16 | -6 | 19 | |
| 8 |
Dynamo Dresden |
17 | -7 | 17 | |
| 9 |
SV Darmstadt 98 |
16 | -3 | 16 | |
| 10 |
1. FC Kaiserslautern |
16 | -12 | 15 | |
| 11 |
Karlsruher SC |
17 | -16 | 14 | |
| 12 |
1. FC Nürnberg |
16 | -8 | 14 | |
| 13 |
Eintracht Braunschweig |
16 | -11 | 14 | |
| 14 |
SpVgg Greuther Fürth |
16 | -13 | 14 | |
| 15 |
Arminia Bielefeld |
17 | -11 | 13 | |
| 16 |
Fortuna Dusseldorf |
16 | -13 | 13 | |
| 17 |
Preuben Munster |
16 | -16 | 13 | |
| 18 |
VfL Bochum 1848 |
16 | -8 | 12 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Mateusz Zukowski |
|
17 |
| 2 |
Noel Futkeu |
|
17 |
| 3 |
Isac Lidberg |
|
16 |
| 4 |
Marvin Wanitzek |
|
15 |
| 5 |
Filip Bilbija |
|
15 |
| 6 |
Benjamin Källman |
|
14 |
| 7 |
Kenan Karaman |
|
14 |
| 8 |
Cédric Itten |
|
13 |
| 9 |
Lukas Petkov |
|
13 |
| 10 |
Mohamed Alì Zoma |
|
12 |
Dynamo Dresden
Đối đầu
SV Darmstadt 98
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
3-184'
84'Stefan Kutschke (Dynamo Dresden) Substitution at 84'.
81'
81'Christoph Daferner (Dynamo Dresden) Goal at 81'.
74'
74'Lukas Boeder (Dynamo Dresden) Substitution at 74'.
56'
56'Luca Herrmann (Dynamo Dresden) Substitution at 56'.
53'
53'Jakob Lemmer (Dynamo Dresden) Red Card at 53'.
52'
52'Jakob Lemmer (Dynamo Dresden) Yellow Card at 52'.
47'
45'+2'Vincent Vermeij (Dynamo Dresden) Goal at 47'.
45'
45'Vincent Vermeij (Dynamo Dresden) Goal at 45'.
7'
7'Thomas Keller (Dynamo Dresden) Yellow Card at 7'.