Tỷ lệ kèo

1

8

X

1.15

2

11.5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Fortuna Dusseldorf

49%

Preuben Munster

51%

3 Sút trúng đích 2

2

2

3

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Klaus Sima Suso

27’
31’

Jannis Heuer

Christopher Lenz

36’
36’

Jano Ter-Horst

45’

Oliver Batista Meier

Etienne Amenyido

61’

Zidan Sertdemir

Emmanuel Iyoha

Valgeir Lunddal Fridriksson

62’

Emmanuel Iyoha

66’
74’

Mikkel Kirkeskov

Marco Meyerhofer

Matthias Zimmermann

Christopher Lenz

77’
83’

Charalampos Makridis

Jorrit Hendrix

94’

Rico Preißinger

Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Fortuna Dusseldorf
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Preuben Munster
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

18

Preuben Munster

32

-20

29

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Merkur Spielarena
Sức chứa
54,600
Địa điểm
Dusseldorf, Germany

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Fortuna Dusseldorf

49%

Preuben Munster

51%

13 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 3
2 Phạt góc 2
1 Đá phạt 9
22 Phá bóng 41
9 Phạm lỗi 12
3 Việt vị 1
396 Đường chuyền 419
3 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Cú sút

13 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
3 Việt vị 1

Đường chuyền

396 Đường chuyền 419
298 Độ chính xác chuyền bóng 342
10 Đường chuyền quyết định 3
20 Tạt bóng 9
8 Độ chính xác tạt bóng 0
90 Chuyền dài 46
33 Độ chính xác chuyền dài 17

Tranh chấp & rê bóng

94 Tranh chấp 94
49 Tranh chấp thắng 45
23 Rê bóng 15
11 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 20
10 Cắt bóng 9
22 Phá bóng 41

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 12
11 Bị phạm lỗi 9
3 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

158 Mất bóng 139

Kiểm soát bóng

Fortuna Dusseldorf

54%

Preuben Munster

46%

6 Tổng cú sút 1
1 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 1
5 Phá bóng 15
3 Việt vị 0
230 Đường chuyền 196
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

6 Tổng cú sút 1
0 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

3 Việt vị 0

Đường chuyền

230 Đường chuyền 196
6 Đường chuyền quyết định 1
9 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 6
6 Cắt bóng 3
5 Phá bóng 15

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

69 Mất bóng 61

Kiểm soát bóng

Fortuna Dusseldorf

44%

Preuben Munster

56%

6 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 2
17 Phá bóng 26
0 Việt vị 1
164 Đường chuyền 223
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

6 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

164 Đường chuyền 223
3 Đường chuyền quyết định 2
12 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 9
5 Cắt bóng 7
17 Phá bóng 26

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

87 Mất bóng 80

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-0

94'

90'+4'Rico Preibinger (Preuben Munster) Yellow Card at 94'.

Preuben Munster

83'

83'Charalampos Makridis (Preuben Munster) Substitution at 83'.

Preuben Munster

77'

77'Matthias Zimmermann (Fortuna Dusseldorf) Substitution at 77'.

Fortuna Dusseldorf

76'

76'Christian Rasmussen (Fortuna Dusseldorf) Substitution at 76'.

Fortuna Dusseldorf

74'

74'Tobias Raschl (Preuben Munster) Substitution at 74'.

Preuben Munster

66'

66'Emmanuel Iyoha (Fortuna Dusseldorf) Yellow Card at 66'.

Fortuna Dusseldorf

62'

62'Emmanuel Iyoha (Fortuna Dusseldorf) Substitution at 62'.

Fortuna Dusseldorf

61'

61'Zidan Sertdemir (Preuben Munster) Yellow Card at 61'.

Preuben Munster

45'

45'Rico Preibinger (Preuben Munster) Substitution at 45'.

Preuben Munster

36'

36'Jano Horst (Preuben Munster) Yellow Card at 36'.

Preuben Munster

36'

36'Christopher Lenz (Fortuna Dusseldorf) Yellow Card at 36'.

Fortuna Dusseldorf

31'

31'Jannis Heuer (Preuben Munster) Yellow Card at 31'.

Preuben Munster

27'

27'Klaus Suso (Fortuna Dusseldorf) Yellow Card at 27'.

Fortuna Dusseldorf

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Schalke 04

Schalke 04

32 21 67
2
SV Elversberg

SV Elversberg

32 24 59
3
Hannover 96

Hannover 96

32 16 58
4
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

32 12 58
5
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

32 14 51
6
Hertha Berlin

Hertha Berlin

32 7 48
7
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

32 2 46
8
Karlsruher SC

Karlsruher SC

32 -10 43
9
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

32 -1 42
10
Holstein Kiel

Holstein Kiel

32 -1 41
11
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

32 1 40
12
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

32 1 38
13
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

32 -1 36
14
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

32 -7 36
15
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

32 -18 34
16
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

32 -19 34
17
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

32 -21 34
18
Preuben Munster

Preuben Munster

32 -20 29

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Schalke 04

Schalke 04

16 14 39
2
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

16 17 35
3
SV Elversberg

SV Elversberg

16 18 34
4
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

16 8 32
5
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

16 14 31
6
Karlsruher SC

Karlsruher SC

16 6 30
7
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

16 7 28
8
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

16 9 28
9
Hannover 96

Hannover 96

16 4 26
10
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

16 8 23
11
Holstein Kiel

Holstein Kiel

16 5 22
12
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

16 7 21
13
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

16 -6 21
14
Hertha Berlin

Hertha Berlin

16 -3 20
15
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

16 -7 20
16
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

16 -8 20
17
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

16 -4 17
18
Preuben Munster

Preuben Munster

16 -4 16

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hannover 96

Hannover 96

16 12 32
2
Schalke 04

Schalke 04

16 7 28
3
Hertha Berlin

Hertha Berlin

16 10 28
4
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

16 4 26
5
SV Elversberg

SV Elversberg

16 6 25
6
Holstein Kiel

Holstein Kiel

16 -6 19
7
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

16 -3 19
8
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

16 -6 17
9
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

16 -3 16
10
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

16 -12 15
11
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

16 -8 14
12
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

16 -11 14
13
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

16 -13 14
14
Karlsruher SC

Karlsruher SC

16 -16 13
15
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

16 -9 13
16
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

16 -13 13
17
Preuben Munster

Preuben Munster

16 -16 13
18
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

16 -8 12

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

German Bundesliga 2 Đội bóng G
1
Mateusz Zukowski

Mateusz Zukowski

1. FC Magdeburg 17
2
Noel Futkeu

Noel Futkeu

SpVgg Greuther Fürth 17
3
Isac Lidberg

Isac Lidberg

SV Darmstadt 98 16
4
Marvin Wanitzek

Marvin Wanitzek

Karlsruher SC 15
5
Benjamin Källman

Benjamin Källman

Hannover 96 14
6
Filip Bilbija

Filip Bilbija

SC Paderborn 07 14
7
Kenan Karaman

Kenan Karaman

Schalke 04 14
8
Cédric Itten

Cédric Itten

Fortuna Dusseldorf 13
9
Lukas Petkov

Lukas Petkov

SV Elversberg 13
10
Philipp Hofmann

Philipp Hofmann

VfL Bochum 1848 12

Fortuna Dusseldorf

Đối đầu

Preuben Munster

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Fortuna Dusseldorf
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Preuben Munster
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

8
1.15
11.5
8.37
1.17
12.1
6.8
1.1
13
7.5
1.18
11
7.6
1.16
11
3.68
1.51
6.78
5.5
1.2
8.5
7.5
1.16
12
1.84
3.38
3.5
4.8
1.3
8
7.6
1.16
11
7.5
1.15
11
7
1.2
11
7.8
1.15
12
7.4
1.18
10
7.4
1.21
11.1
6.75
1.19
11.5

Chủ nhà

Đội khách

0 0.61
0 1.4
0 0.6
0 1.41
+0.75 1.13
-0.75 0.71
0 0.57
0 1.35
0 0.61
0 1.36
+0.5 0.91
-0.5 0.8
0 0.49
0 1.75
+0.5 0.84
-0.5 0.94
+0.5 0.79
-0.5 0.82
0 0.61
0 1.38
0 0.52
0 1.52
+0.5 0.95
-0.5 0.83
+0.25 1.85
-0.25 0.46
0 0.63
0 1.4
0 0.58
0 1.47
0 0.51
0 1.49

Xỉu

Tài

U 0.5 0.2
O 0.5 3.33
U 0.5 0.17
O 0.5 4.46
U 0.75 0.09
O 0.75 4.6
U 0.5 0.19
O 0.5 3.5
U 0.5 0.18
O 0.5 3.22
U 0.5 0.62
O 0.5 1.26
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 0.5 0.17
O 0.5 4
U 2.5 0.92
O 2.5 0.8
U 2.5 0.85
O 2.5 0.83
U 0.5 0.16
O 0.5 3
U 0.5 0.2
O 0.5 3.5
U 0.5 0.15
O 0.5 3.4
U 0.5 0.16
O 0.5 4.16
U 0.5 0.19
O 0.5 3.7
U 0.5 0.22
O 0.5 3.12
U 0.5 0.19
O 0.5 3.44

Xỉu

Tài

U 2.5 0.82
O 2.5 1
U 2.5 0.72
O 2.5 1
U 9.5 0.91
O 9.5 0.8
U 3 1.1
O 3 0.65
U 3.5 0.53
O 3.5 1.37
U 2.5 0.72
O 2.5 1.08
U 2.5 0.87
O 2.5 0.95

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.