Linus Jasper Gechter 4’

Cédric Itten 54’

18’ Fabian Reese

26’ Fabian Reese

44’ Dawid Kownacki

45’+6 Marten Winkler

90’+4 Jan Luca Schuler

Tỷ lệ kèo

1

29

X

17

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Fortuna Dusseldorf

59%

Hertha Berlin

41%

5 Sút trúng đích 9

6

1

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

4’
1-0

Linus Jasper Gechter

4’
9’

Toni Leistner

Marton Dardai

1-1
18’
Fabian Reese

Fabian Reese

1-2
26’
Fabian Reese

Fabian Reese

34’

Kevin Sessa

Moritz Heyer

40’
1-3
44’
Dawid Kownacki

Dawid Kownacki

+6 phút bù giờ
45’

Deyovaisio Zeefuik

Niklas Kolbe

Klaus Sima Suso

47’
1-4
51’
Marten Winkler

Marten Winkler

Cédric Itten

Cédric Itten

54’
2-4

Christopher Lenz

Jordi Paulina

66’
72’

Toni Leistner

Valgeir Lunddal Fridriksson

74’
76’

Diego Demme

Kevin Sessa

Žan Celar

Shinta Karl Appelkamp

84’
85’

Julian Eitschberger

Marten Winkler

Kilian Nuno Joaquim Sauck

Klaus Sima Suso

89’
+4 phút bù giờ
2-5
94’
Jan Luca Schuler

Jan Luca Schuler

Kết thúc trận đấu
2-5

Đối đầu

Xem tất cả
Fortuna Dusseldorf
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Hertha Berlin
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Hertha Berlin

33

8

51

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Merkur Spielarena
Sức chứa
54,600
Địa điểm
Dusseldorf, Germany

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Fortuna Dusseldorf

59%

Hertha Berlin

41%

1 Kiến tạo 5
16 Tổng cú sút 12
5 Sút trúng đích 9
2 Cú sút bị chặn 0
6 Phạt góc 1
1 Đá phạt 4
17 Phá bóng 26
12 Phạm lỗi 7
2 Việt vị 3
527 Đường chuyền 384
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Fortuna Dusseldorf

2

Hertha Berlin

5

5 Bàn thua 2

Cú sút

16 Tổng cú sút 12
9 Sút trúng đích 9
1 Dội khung gỗ 2
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Phản công nhanh 13
0 Cú sút phản công nhanh 8
0 Bàn từ phản công nhanh 5
2 Việt vị 3

Đường chuyền

527 Đường chuyền 384
456 Độ chính xác chuyền bóng 302
11 Đường chuyền quyết định 10
24 Tạt bóng 7
6 Độ chính xác tạt bóng 1
58 Chuyền dài 65
28 Độ chính xác chuyền dài 31

Tranh chấp & rê bóng

97 Tranh chấp 97
45 Tranh chấp thắng 52
22 Rê bóng 15
12 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 17
9 Cắt bóng 15
17 Phá bóng 26

Kỷ luật

12 Phạm lỗi 7
7 Bị phạm lỗi 11
3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

123 Mất bóng 122

Kiểm soát bóng

Fortuna Dusseldorf

61%

Hertha Berlin

39%

8 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 7
1 Cú sút bị chặn 0
8 Phá bóng 18
2 Việt vị 1
248 Đường chuyền 158
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Fortuna Dusseldorf

1

Hertha Berlin

4

Cú sút

8 Tổng cú sút 8
7 Sút trúng đích 7
1 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

248 Đường chuyền 158
6 Đường chuyền quyết định 7
10 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 8
4 Cắt bóng 8
8 Phá bóng 18

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

62 Mất bóng 53

Kiểm soát bóng

Fortuna Dusseldorf

61%

Hertha Berlin

39%

4 Tổng cú sút 2
2 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0
4 Phá bóng 2
114 Đường chuyền 78

Bàn thắng

Fortuna Dusseldorf

1

Hertha Berlin

0

Cú sút

4 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

114 Đường chuyền 78
3 Đường chuyền quyết định 1
6 Tạt bóng 0

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

2 Tổng tắc bóng 2
2 Cắt bóng 1
4 Phá bóng 2

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

20 Mất bóng 24

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-5

94'

90'+4'Jan-Luca Schuler (Hertha Berlin) Goal at 94'.

Hertha Berlin

89'

89'Kilian Sauck (Fortuna Dusseldorf) Substitution at 89'.

Fortuna Dusseldorf

85'

85'Jan-Luca Schuler (Hertha Berlin) Substitution at 85'.

Hertha Berlin

84'

84'Zan Celar (Fortuna Dusseldorf) Substitution at 84'.

Fortuna Dusseldorf

76'

76'Diego Demme (Hertha Berlin) Substitution at 76'.

Hertha Berlin

74'

74'Valgeir Lunddal Fridriksson (Fortuna Dusseldorf) Yellow Card at 74'.

Fortuna Dusseldorf

72'

72'Toni Leistner (Hertha Berlin) Yellow Card at 72'.

Hertha Berlin

66'

66'Christopher Lenz (Fortuna Dusseldorf) Substitution at 66'.

Fortuna Dusseldorf

54'

54'Cedric Itten (Fortuna Dusseldorf) Goal at 54'.

Fortuna Dusseldorf

51'

45'+6'Marten Winkler (Hertha Berlin) Goal at 51'.

Hertha Berlin

47'

45'+2'Klaus Suso (Fortuna Dusseldorf) Yellow Card at 47'.

Fortuna Dusseldorf

45'

45'Deyovaiso Zeefuik (Hertha Berlin) Substitution at 45'.

Hertha Berlin

44'

44'Dawid Kownacki (Hertha Berlin) Goal at 44'.

Hertha Berlin

40'

40'Moritz Heyer (Fortuna Dusseldorf) Yellow Card at 40'.

Fortuna Dusseldorf

34'

34'Kevin Sessa (Hertha Berlin) Yellow Card at 34'.

Hertha Berlin

26'

26'Fabian Reese (Hertha Berlin) Goal at 26'.

Hertha Berlin

9'

9'Toni Leistner (Hertha Berlin) Substitution at 9'.

Hertha Berlin

4'

4'Linus Gechter (Hertha Berlin) Own Goal at 4'.

Hertha Berlin

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Schalke 04

Schalke 04

33 18 67
2
SV Elversberg

SV Elversberg

33 22 59
3
Hannover 96

Hannover 96

33 16 59
4
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

33 12 59
5
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

33 14 52
6
Hertha Berlin

Hertha Berlin

33 8 51
7
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

33 4 49
8
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

33 2 45
9
Karlsruher SC

Karlsruher SC

33 -10 44
10
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

33 1 41
11
Holstein Kiel

Holstein Kiel

33 -3 41
12
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

33 -5 39
13
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

33 0 38
14
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

33 -17 37
15
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

33 -17 37
16
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

33 -3 36
17
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

33 -22 34
18
Preuben Munster

Preuben Munster

33 -20 30

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Schalke 04

Schalke 04

16 14 39
2
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

16 17 35
3
SV Elversberg

SV Elversberg

16 18 34
4
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

17 16 34
5
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

17 8 33
6
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

17 10 31
7
Karlsruher SC

Karlsruher SC

16 6 30
8
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

17 9 29
9
Hannover 96

Hannover 96

16 4 26
10
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

17 -4 24
11
Hertha Berlin

Hertha Berlin

17 -2 23
12
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

17 -6 23
13
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

16 8 23
14
Holstein Kiel

Holstein Kiel

17 3 22
15
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

16 7 21
16
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

16 -8 20
17
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

16 -4 17
18
Preuben Munster

Preuben Munster

17 -4 17

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hannover 96

Hannover 96

17 12 33
2
Schalke 04

Schalke 04

17 4 28
3
Hertha Berlin

Hertha Berlin

16 10 28
4
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

16 4 26
5
SV Elversberg

SV Elversberg

17 4 25
6
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

17 -1 22
7
Holstein Kiel

Holstein Kiel

16 -6 19
8
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

17 -3 17
9
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

17 -7 17
10
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

16 -12 15
11
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

16 -8 14
12
Karlsruher SC

Karlsruher SC

17 -16 14
13
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

16 -11 14
14
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

17 -14 14
15
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

16 -13 13
16
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

17 -11 13
17
Preuben Munster

Preuben Munster

16 -16 13
18
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

16 -8 12

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

German Bundesliga 2 Đội bóng G
1
Noel Futkeu

Noel Futkeu

SpVgg Greuther Fürth 18
2
Isac Lidberg

Isac Lidberg

SV Darmstadt 98 17
3
Mateusz Zukowski

Mateusz Zukowski

1. FC Magdeburg 17
4
Cédric Itten

Cédric Itten

Fortuna Dusseldorf 15
5
Marvin Wanitzek

Marvin Wanitzek

Karlsruher SC 15
6
Filip Bilbija

Filip Bilbija

SC Paderborn 07 15
7
Benjamin Källman

Benjamin Källman

Hannover 96 14
8
Kenan Karaman

Kenan Karaman

Schalke 04 14
9
Lukas Petkov

Lukas Petkov

SV Elversberg 13
10
Mohamed Alì Zoma

Mohamed Alì Zoma

1. FC Nürnberg 12

+
-
×

Fortuna Dusseldorf

Đối đầu

Hertha Berlin

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Fortuna Dusseldorf
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Hertha Berlin
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

29
17
1.01
29.84
10.5
1.09
100
13.5
1.02
451
51
1
26
18.5
1.01
100
12.6
1.01
67
23
1.01
300
12
1.01
2.18
3.59
2.6
2.25
3.55
2.8
151
151
1.01
26
19
1.01
67
13
1.01
100
13
1.02
300
12
1.01
95
13.5
1
34
14.9
1.04
501
51
1.01

Chủ nhà

Đội khách

0 0.73
0 1.2
0 0.71
0 1.17
+0.25 1.04
-0.25 0.77
0 0.65
0 1.2
+0.25 6.66
-0.25 0.03
+0.5 1.25
-0.5 0.57
+0.25 9.09
-0.25 0.03
+0.25 0.98
-0.25 0.8
+0.25 0.96
-0.25 0.69
+0.25 7.1
-0.25 0.04
0 0.62
0 1.29
0 0.7
0 1.05
+0.25 9.09
-0.25 0.03
0 1.07
0 0.85
-0.25 0.1
+0.25 5
+0.5 14.43
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 6.5 0.07
O 6.5 5.88
U 6.5 0.17
O 6.5 4.43
U 6.75 0.13
O 6.75 3.75
U 6.5 0.08
O 6.5 7.1
U 6.5 0.02
O 6.5 6.66
U 6.5 0.25
O 6.5 2.86
U 2.5 2.6
O 2.5 0.22
U 6.5 0.03
O 6.5 10
U 2.75 0.93
O 2.75 0.79
U 2.5 1.1
O 2.5 0.67
U 6.5 0.04
O 6.5 7.1
U 6.5 0.25
O 6.5 2.7
U 6.5 0.22
O 6.5 2.8
U 6.5 0.02
O 6.5 11.11
U 7.5 0.39
O 7.5 2.04
U 6.5 0.07
O 6.5 5.85
U 6.5 0.03
O 6.5 10.28

Xỉu

Tài

U 7.5 1.04
O 7.5 1.16
U 7.5 0.53
O 7.5 1.37
U 9.5 0.91
O 9.5 0.8
U 7.5 0.63
O 7.5 1.1
U 8.5 0.6
O 8.5 1.25
U 7.5 0.94
O 7.5 0.86
U 7.5 0.8
O 7.5 1.02

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.