Sebastian Klaas 7’

Tjark Lasse Scheller 20’

Nick Batzner 45’+4

Pascal Klemens 55’

Mika Baur 65’

Raphael Obermair 68’

39’ Jan Luca Schuler

70’ Josip Brekalo

Tỷ lệ kèo

1

1.07

X

10.5

2

23

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
SC Paderborn 07

54%

Hertha Berlin

46%

9 Sút trúng đích 3

4

7

0

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Sebastian Klaas

Sebastian Klaas

7’
1-0
Tjark Lasse Scheller

Tjark Lasse Scheller

20’
2-0

Nick Batzner

Sebastian Klaas

35’
2-1
39’
Jan Luca Schuler

Jan Luca Schuler

45’

Niklas Kolbe

Julian Eitschberger

Nick Batzner

Nick Batzner

49’
3-1

Pascal Klemens

55’
57’

Pascal Klemens

Mika Baur

Phạt đền

65’

Steffen Tigges

Stefano Marino

67’
Raphael Obermair

Raphael Obermair

68’
5-1
5-2
70’
Josip Brekalo

Josip Brekalo

74’

Paul Seguin

75’

Kevin Sessa

Linus Jasper Gechter

Jonah sticker

Calvin Marc Brackelmann

83’
83’

Sebastian Gronning

Marten Winkler

Kết thúc trận đấu
5-2

Đối đầu

Xem tất cả
SC Paderborn 07
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Hertha Berlin
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Hertha Berlin

32

7

48

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Home Deluxe Arena
Sức chứa
15,000
Địa điểm
Paderborn, Germany

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

SC Paderborn 07

54%

Hertha Berlin

46%

1 Kiến tạo 2
17 Tổng cú sút 8
9 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 1
4 Phạt góc 7
1 Đá phạt 8
22 Phá bóng 22
9 Phạm lỗi 15
3 Việt vị 4
426 Đường chuyền 350
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

SC Paderborn 07

5

Hertha Berlin

2

2 Bàn thua 5
1 Phạt đền 0

Cú sút

17 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 2
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

3 Phản công nhanh 2
3 Cú sút phản công nhanh 1
1 Bàn từ phản công nhanh 1
3 Việt vị 4

Đường chuyền

426 Đường chuyền 350
341 Độ chính xác chuyền bóng 263
9 Đường chuyền quyết định 6
24 Tạt bóng 22
8 Độ chính xác tạt bóng 3
86 Chuyền dài 96
24 Độ chính xác chuyền dài 31

Tranh chấp & rê bóng

90 Tranh chấp 90
41 Tranh chấp thắng 49
16 Rê bóng 19
7 Rê bóng thành công 12

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 15
13 Cắt bóng 7
22 Phá bóng 22

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 15
15 Bị phạm lỗi 8
0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

135 Mất bóng 140

Kiểm soát bóng

SC Paderborn 07

64%

Hertha Berlin

36%

11 Tổng cú sút 2
6 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0
8 Phá bóng 13
1 Việt vị 2
267 Đường chuyền 154

Bàn thắng

SC Paderborn 07

3

Hertha Berlin

1

Cú sút

11 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

267 Đường chuyền 154
6 Đường chuyền quyết định 2
18 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 9
6 Cắt bóng 6
8 Phá bóng 13

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

73 Mất bóng 69

Kiểm soát bóng

SC Paderborn 07

44%

Hertha Berlin

56%

6 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1
14 Phá bóng 9
2 Việt vị 2
159 Đường chuyền 196
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

SC Paderborn 07

2

Hertha Berlin

1

Cú sút

6 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
0 Dội khung gỗ 2
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 2

Đường chuyền

159 Đường chuyền 196
3 Đường chuyền quyết định 4
6 Tạt bóng 15

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 6
7 Cắt bóng 1
14 Phá bóng 9

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

62 Mất bóng 71

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

5-2

83'

83'Sebastian Gronning (Hertha Berlin) Substitution at 83'.

Hertha Berlin

75'

75'Kevin Sessa (Hertha Berlin) Substitution at 75'.

Hertha Berlin

74'

74'Paul Seguin (Hertha Berlin) Yellow Card at 74'.

Hertha Berlin

70'

70'Josip Brekalo (Hertha Berlin) Goal at 70'.

Hertha Berlin

55'

55'Pascal Klemens (Hertha Berlin) Own Goal at 55'.

Hertha Berlin

45'

45'Josip Brekalo (Hertha Berlin) Substitution at 45'.

Hertha Berlin

39'

39'Jan-Luca Schuler (Hertha Berlin) Goal at 39'.

Hertha Berlin

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Schalke 04

Schalke 04

32 21 67
2
SV Elversberg

SV Elversberg

32 24 59
3
Hannover 96

Hannover 96

32 16 58
4
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

32 12 58
5
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

32 14 51
6
Hertha Berlin

Hertha Berlin

32 7 48
7
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

32 2 46
8
Karlsruher SC

Karlsruher SC

32 -10 43
9
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

32 -1 42
10
Holstein Kiel

Holstein Kiel

32 -1 41
11
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

32 1 40
12
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

32 1 38
13
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

32 -1 36
14
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

32 -7 36
15
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

32 -18 34
16
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

32 -19 34
17
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

32 -21 34
18
Preuben Munster

Preuben Munster

32 -20 29

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Schalke 04

Schalke 04

16 14 39
2
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

16 17 35
3
SV Elversberg

SV Elversberg

16 18 34
4
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

16 8 32
5
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

16 14 31
6
Karlsruher SC

Karlsruher SC

16 6 30
7
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

16 7 28
8
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

16 9 28
9
Hannover 96

Hannover 96

16 4 26
10
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

16 8 23
11
Holstein Kiel

Holstein Kiel

16 5 22
12
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

16 7 21
13
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

16 -6 21
14
Hertha Berlin

Hertha Berlin

16 -3 20
15
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

16 -7 20
16
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

16 -8 20
17
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

16 -4 17
18
Preuben Munster

Preuben Munster

16 -4 16

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hannover 96

Hannover 96

16 12 32
2
Schalke 04

Schalke 04

16 7 28
3
Hertha Berlin

Hertha Berlin

16 10 28
4
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

16 4 26
5
SV Elversberg

SV Elversberg

16 6 25
6
Holstein Kiel

Holstein Kiel

16 -6 19
7
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

16 -3 19
8
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

16 -6 17
9
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

16 -3 16
10
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

16 -12 15
11
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

16 -8 14
12
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

16 -11 14
13
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

16 -13 14
14
Karlsruher SC

Karlsruher SC

16 -16 13
15
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

16 -9 13
16
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

16 -13 13
17
Preuben Munster

Preuben Munster

16 -16 13
18
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

16 -8 12

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

German Bundesliga 2 Đội bóng G
1
Mateusz Zukowski

Mateusz Zukowski

1. FC Magdeburg 17
2
Noel Futkeu

Noel Futkeu

SpVgg Greuther Fürth 17
3
Isac Lidberg

Isac Lidberg

SV Darmstadt 98 16
4
Marvin Wanitzek

Marvin Wanitzek

Karlsruher SC 15
5
Benjamin Källman

Benjamin Källman

Hannover 96 14
6
Filip Bilbija

Filip Bilbija

SC Paderborn 07 14
7
Kenan Karaman

Kenan Karaman

Schalke 04 14
8
Cédric Itten

Cédric Itten

Fortuna Dusseldorf 13
9
Lukas Petkov

Lukas Petkov

SV Elversberg 13
10
Philipp Hofmann

Philipp Hofmann

VfL Bochum 1848 12

SC Paderborn 07

Đối đầu

Hertha Berlin

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

SC Paderborn 07
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Hertha Berlin
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.07
10.5
23
1.08
10.62
29.08
1.29
4.15
8.5
1
51
201
1.07
10.5
23
1.03
11.15
57.82
1.01
41
91
1.04
9.6
65
2.13
3.5
2.69
1.01
101
151
1.03
12.5
41
1.01
15
41
1.03
13
70
1.04
9.6
66
1.04
10.5
40
1.05
11.8
22
1.02
12.5
52

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 5
-0.25 0.1
0 0.62
0 1.38
+3 0.65
-3 1.13
0 0.62
0 1.25
+0.25 4.76
-0.25 0.09
+0.5 1.15
-0.5 0.65
0 0.66
0 1.35
0 0.56
0 1.2
+0.25 0.89
-0.25 0.75
0 0.65
0 1.3
0 0.59
0 1.34
0 0.63
0 1.2
+0.25 4.76
-0.25 0.13
0 0.65
0 1.36
0 0.64
0 1.35
+0.25 5.02
-0.25 0.11

Xỉu

Tài

U 7.5 0.08
O 7.5 5.55
U 7.5 0.24
O 7.5 3.23
U 7.75 0.05
O 7.75 6
U 7.5 0.09
O 7.5 6.8
U 7.5 0.07
O 7.5 5.26
U 7.5 0.25
O 7.5 2.81
U 2.5 5
O 2.5 0.08
U 7.5 0.06
O 7.5 7.69
U 7.5 0.5
O 7.5 1.2
U 2.5 1.05
O 2.5 0.67
U 7.5 0.13
O 7.5 6
U 7.5 0.33
O 7.5 2.15
U 7.5 0.12
O 7.5 4.5
U 7.5 0.05
O 7.5 8.33
U 7.5 0.08
O 7.5 6.25
U 7.5 0.26
O 7.5 2.77
U 7.5 0.1
O 7.5 5.77

Xỉu

Tài

U 11 0.86
O 11 0.96
U 11.5 0.66
O 11.5 1.1
U 10.5 0.85
O 10.5 0.85
U 10.5 1.7
O 10.5 0.36
U 10.5 0.87
O 10.5 0.8
U 11.5 0.74
O 11.5 1.06
U 11.5 0.91
O 11.5 0.91

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.