63’ Enzo Leopold

Tỷ lệ kèo

1

56

X

6.5

2

1.1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Arminia Bielefeld

43%

Hannover 96

57%

7 Sút trúng đích 1

9

3

3

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
34’

Enzo Leopold

Tim Handwerker

58’
61’

Noel Aseko

63’

Enzo Leopold

Phạt đền

65’

Noah Weisshaupt

Elias Saad

Noah Joel Sarenren Bazee

Jannik Rochelt

68’
76’

Husseyn Chakroun

Marvin Mehlem

Mael Corboz

82’
84’

Noel Aseko

monju thaddaus momuluh

84’
86’

Stefán Teitur Thórdarson

Noel Aseko

monju thaddaus momuluh

88’

Semir telalovic

Benjamin boakye

90’

Maximilian Bauer

91’
92’

H. Blank

Kolja Oudenne

100’

Noah Weisshaupt

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Arminia Bielefeld
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Hannover 96
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Hannover 96

33

16

59

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Schüco-Arena
Sức chứa
27,300
Địa điểm
Bielefeld, Germany

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Arminia Bielefeld

43%

Hannover 96

57%

23 Tổng cú sút 6
7 Sút trúng đích 1
5 Cú sút bị chặn 2
9 Phạt góc 3
2 Đá phạt 1
21 Phá bóng 31
19 Phạm lỗi 13
1 Việt vị 1
323 Đường chuyền 451
3 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Arminia Bielefeld

0

Hannover 96

1

1 Bàn thua 0
0 Phạt đền 1

Cú sút

23 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
5 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

323 Đường chuyền 451
245 Độ chính xác chuyền bóng 366
18 Đường chuyền quyết định 4
25 Tạt bóng 10
7 Độ chính xác tạt bóng 1
89 Chuyền dài 90
36 Độ chính xác chuyền dài 33

Tranh chấp & rê bóng

128 Tranh chấp 128
66 Tranh chấp thắng 62
16 Rê bóng 23
10 Rê bóng thành công 11

Phòng ngự

19 Tổng tắc bóng 10
7 Cắt bóng 5
21 Phá bóng 31

Kỷ luật

19 Phạm lỗi 13
12 Bị phạm lỗi 17
3 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

129 Mất bóng 136

Kiểm soát bóng

Arminia Bielefeld

41%

Hannover 96

59%

10 Tổng cú sút 3
3 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 0
5 Phá bóng 16
0 Việt vị 1
158 Đường chuyền 248
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

10 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

158 Đường chuyền 248
7 Đường chuyền quyết định 3
14 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 4
3 Cắt bóng 1
5 Phá bóng 16

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

58 Mất bóng 62

Kiểm soát bóng

Arminia Bielefeld

45%

Hannover 96

55%

12 Tổng cú sút 3
4 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 2
17 Phá bóng 16
1 Việt vị 0
162 Đường chuyền 202
3 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Arminia Bielefeld

0

Hannover 96

1

Cú sút

12 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

162 Đường chuyền 202
10 Đường chuyền quyết định 1
13 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 8
3 Cắt bóng 3
17 Phá bóng 16

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

74 Mất bóng 76

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Schalke 04

Schalke 04

32 21 67
2
SV Elversberg

SV Elversberg

32 24 59
3
Hannover 96

Hannover 96

33 16 59
4
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

33 12 59
5
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

32 14 51
6
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

33 4 49
7
Hertha Berlin

Hertha Berlin

32 7 48
8
Karlsruher SC

Karlsruher SC

33 -10 44
9
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

32 -1 42
10
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

33 1 41
11
Holstein Kiel

Holstein Kiel

33 -3 41
12
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

33 -5 39
13
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

33 0 38
14
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

33 -17 37
15
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

33 -3 36
16
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

32 -19 34
17
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

32 -21 34
18
Preuben Munster

Preuben Munster

32 -20 29

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Schalke 04

Schalke 04

16 14 39
2
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

16 17 35
3
SV Elversberg

SV Elversberg

16 18 34
4
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

17 16 34
5
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

17 8 33
6
Karlsruher SC

Karlsruher SC

16 6 30
7
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

17 9 29
8
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

16 7 28
9
Hannover 96

Hannover 96

16 4 26
10
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

17 -6 23
11
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

16 8 23
12
Holstein Kiel

Holstein Kiel

17 3 22
13
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

16 7 21
14
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

16 -6 21
15
Hertha Berlin

Hertha Berlin

16 -3 20
16
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

16 -8 20
17
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

16 -4 17
18
Preuben Munster

Preuben Munster

16 -4 16

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hannover 96

Hannover 96

17 12 33
2
Schalke 04

Schalke 04

16 7 28
3
Hertha Berlin

Hertha Berlin

16 10 28
4
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

16 4 26
5
SV Elversberg

SV Elversberg

16 6 25
6
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

17 -1 22
7
Holstein Kiel

Holstein Kiel

16 -6 19
8
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

17 -7 17
9
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

16 -3 16
10
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

16 -12 15
11
Karlsruher SC

Karlsruher SC

17 -16 14
12
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

16 -8 14
13
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

16 -11 14
14
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

16 -13 14
15
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

17 -11 13
16
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

16 -13 13
17
Preuben Munster

Preuben Munster

16 -16 13
18
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

16 -8 12

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

German Bundesliga 2 Đội bóng G
1
Mateusz Zukowski

Mateusz Zukowski

1. FC Magdeburg 17
2
Noel Futkeu

Noel Futkeu

SpVgg Greuther Fürth 17
3
Isac Lidberg

Isac Lidberg

SV Darmstadt 98 16
4
Marvin Wanitzek

Marvin Wanitzek

Karlsruher SC 15
5
Filip Bilbija

Filip Bilbija

SC Paderborn 07 15
6
Benjamin Källman

Benjamin Källman

Hannover 96 14
7
Kenan Karaman

Kenan Karaman

Schalke 04 14
8
Cédric Itten

Cédric Itten

Fortuna Dusseldorf 13
9
Lukas Petkov

Lukas Petkov

SV Elversberg 13
10
Mohamed Alì Zoma

Mohamed Alì Zoma

1. FC Nürnberg 12

Arminia Bielefeld

Đối đầu

Hannover 96

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Arminia Bielefeld
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Hannover 96
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

56
6.5
1.1
27.29
5.26
1.21
30
5.4
1.1
67
6
1.12
56
6.5
1.1
47.21
5.16
1.16
2.6
3.3
2.37
82
5.7
1.12
2.62
3.41
2.23
126
13
1.03
36
7
1.1
81
6.5
1.08
100
11
1.03
88
5.8
1.12
185
6.9
1.06
41
13.1
1.05
38
20
1.01

Chủ nhà

Đội khách

0 0.7
0 1.25
0 0.82
0 1.03
-0.75 2.6
+0.75 0.25
0 0.65
0 1.2
0 0.7
0 1.21
-0.5 0.6
+0.5 1.2
0 0.84
0 1.08
0 1
0 0.78
-0.5 0.55
+0.5 1.3
0 0.68
0 1.25
0 0.76
0 1.06
0 1
0 0.73
0 0.84
0 1.08
0 0.82
0 1.11
0 0.75
0 1.17
+0.5 14.43
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 1.5 0.28
O 1.5 2.63
U 1.5 0.23
O 1.5 3.3
U 1.75 0.26
O 1.75 2.4
U 1.5 0.32
O 1.5 2.3
U 1.5 0.26
O 1.5 2.56
U 1.5 0.47
O 1.5 1.65
U 2.5 0.02
O 2.5 9
U 1.5 0.27
O 1.5 2.77
U 2.75 0.88
O 2.75 0.84
U 2.5 1.05
O 2.5 0.7
U 1.5 0.26
O 1.5 2.4
U 1.5 0.37
O 1.5 1.96
U 1.5 0.07
O 1.5 6
U 1.5 0.26
O 1.5 2.85
U 1.5 0.25
O 1.5 3.03
U 1.5 0.08
O 1.5 5.55
U 1.5 0.01
O 1.5 13.49

Xỉu

Tài

U 10.5 1.12
O 10.5 0.71
U 10.5 1.1
O 10.5 0.66
U 9.5 1.05
O 9.5 0.7
U 11 0.58
O 11 1.15
U 10.5 1.2
O 10.5 0.61
U 10 0.94
O 10 0.86
U 10.5 0.98
O 10.5 0.84

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.