63’ Enzo Leopold
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
43%
57%
9
3
3
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảEnzo Leopold
Tim Handwerker
Noel Aseko
Enzo Leopold
Phạt đền
Noah Weisshaupt
Elias Saad
Noah Joel Sarenren Bazee
Jannik Rochelt
Husseyn Chakroun
Marvin Mehlem
Mael Corboz
Noel Aseko
monju thaddaus momuluh
Stefán Teitur Thórdarson
Noel Aseko
monju thaddaus momuluh
Semir telalovic
Benjamin boakye
Maximilian Bauer
H. Blank
Kolja Oudenne
Noah Weisshaupt
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Schüco-Arena |
|---|---|
|
|
27,300 |
|
|
Bielefeld, Germany |
Trận đấu tiếp theo
17/05
09:30
Arminia Bielefeld
Hertha Berlin
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
43%
57%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
41%
59%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
45%
55%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Schalke 04 |
32 | 21 | 67 | |
| 2 |
SV Elversberg |
32 | 24 | 59 | |
| 3 |
Hannover 96 |
33 | 16 | 59 | |
| 4 |
SC Paderborn 07 |
33 | 12 | 59 | |
| 5 |
SV Darmstadt 98 |
32 | 14 | 51 | |
| 6 |
1. FC Kaiserslautern |
33 | 4 | 49 | |
| 7 |
Hertha Berlin |
32 | 7 | 48 | |
| 8 |
Karlsruher SC |
33 | -10 | 44 | |
| 9 |
1. FC Nürnberg |
32 | -1 | 42 | |
| 10 |
VfL Bochum 1848 |
33 | 1 | 41 | |
| 11 |
Holstein Kiel |
33 | -3 | 41 | |
| 12 |
1. FC Magdeburg |
33 | -5 | 39 | |
| 13 |
Dynamo Dresden |
33 | 0 | 38 | |
| 14 |
Eintracht Braunschweig |
33 | -17 | 37 | |
| 15 |
Arminia Bielefeld |
33 | -3 | 36 | |
| 16 |
Fortuna Dusseldorf |
32 | -19 | 34 | |
| 17 |
SpVgg Greuther Fürth |
32 | -21 | 34 | |
| 18 |
Preuben Munster |
32 | -20 | 29 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Schalke 04 |
16 | 14 | 39 | |
| 2 |
SV Darmstadt 98 |
16 | 17 | 35 | |
| 3 |
SV Elversberg |
16 | 18 | 34 | |
| 4 |
1. FC Kaiserslautern |
17 | 16 | 34 | |
| 5 |
SC Paderborn 07 |
17 | 8 | 33 | |
| 6 |
Karlsruher SC |
16 | 6 | 30 | |
| 7 |
VfL Bochum 1848 |
17 | 9 | 29 | |
| 8 |
1. FC Nürnberg |
16 | 7 | 28 | |
| 9 |
Hannover 96 |
16 | 4 | 26 | |
| 10 |
Eintracht Braunschweig |
17 | -6 | 23 | |
| 11 |
Arminia Bielefeld |
16 | 8 | 23 | |
| 12 |
Holstein Kiel |
17 | 3 | 22 | |
| 13 |
Dynamo Dresden |
16 | 7 | 21 | |
| 14 |
Fortuna Dusseldorf |
16 | -6 | 21 | |
| 15 |
Hertha Berlin |
16 | -3 | 20 | |
| 16 |
SpVgg Greuther Fürth |
16 | -8 | 20 | |
| 17 |
1. FC Magdeburg |
16 | -4 | 17 | |
| 18 |
Preuben Munster |
16 | -4 | 16 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hannover 96 |
17 | 12 | 33 | |
| 2 |
Schalke 04 |
16 | 7 | 28 | |
| 3 |
Hertha Berlin |
16 | 10 | 28 | |
| 4 |
SC Paderborn 07 |
16 | 4 | 26 | |
| 5 |
SV Elversberg |
16 | 6 | 25 | |
| 6 |
1. FC Magdeburg |
17 | -1 | 22 | |
| 7 |
Holstein Kiel |
16 | -6 | 19 | |
| 8 |
Dynamo Dresden |
17 | -7 | 17 | |
| 9 |
SV Darmstadt 98 |
16 | -3 | 16 | |
| 10 |
1. FC Kaiserslautern |
16 | -12 | 15 | |
| 11 |
Karlsruher SC |
17 | -16 | 14 | |
| 12 |
1. FC Nürnberg |
16 | -8 | 14 | |
| 13 |
Eintracht Braunschweig |
16 | -11 | 14 | |
| 14 |
SpVgg Greuther Fürth |
16 | -13 | 14 | |
| 15 |
Arminia Bielefeld |
17 | -11 | 13 | |
| 16 |
Fortuna Dusseldorf |
16 | -13 | 13 | |
| 17 |
Preuben Munster |
16 | -16 | 13 | |
| 18 |
VfL Bochum 1848 |
16 | -8 | 12 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Mateusz Zukowski |
|
17 |
| 2 |
Noel Futkeu |
|
17 |
| 3 |
Isac Lidberg |
|
16 |
| 4 |
Marvin Wanitzek |
|
15 |
| 5 |
Filip Bilbija |
|
15 |
| 6 |
Benjamin Källman |
|
14 |
| 7 |
Kenan Karaman |
|
14 |
| 8 |
Cédric Itten |
|
13 |
| 9 |
Lukas Petkov |
|
13 |
| 10 |
Mohamed Alì Zoma |
|
12 |
Arminia Bielefeld
Đối đầu
Hannover 96
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu