Cédric Itten 71’

50’ Phil Harres

79’ Ivan Nekić

Tỷ lệ kèo

1

2.05

X

4

2

3.2

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Fortuna Dusseldorf

58%

Holstein Kiel

42%

5 Sút trúng đích 3

7

3

2

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
7’

Marko Ivezic

John Tolkin

10’

Jonas Meffert

Marin Ljubičić

Christian Theodor Kjelder Rasmussen

16’
24’

Umut Deger Tohumcu

Florent Muslija

26’
44’

Steven Skrzybski

0-1
50’
Phil Harres

Phil Harres

60’

Jonas Torrissen Therkelsen

Steven Skrzybski

Valgeir Lunddal Fridriksson

Luca Raimund

61’

Moritz Heyer

Jesper Daland

65’
Cédric Itten

Cédric Itten

71’
1-1
1-2
79’
Ivan Nekić

Ivan Nekić

Moritz Heyer

91’
91’

Adrian Kapralik

92’

Frederik Roslyng

Ikem Ugoh

Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Fortuna Dusseldorf
4 Trận thắng 24%
5 Trận hoà 29%
Holstein Kiel
8 Trận thắng 47%
Holstein Kiel

1 - 0

Fortuna Dusseldorf
Holstein Kiel

1 - 1

Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf

0 - 1

Holstein Kiel
Fortuna Dusseldorf

3 - 0

Holstein Kiel
Holstein Kiel

1 - 2

Fortuna Dusseldorf
Holstein Kiel

1 - 0

Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf

2 - 2

Holstein Kiel
Fortuna Dusseldorf

0 - 2

Holstein Kiel
Holstein Kiel

2 - 1

Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf

1 - 1

Holstein Kiel
Holstein Kiel

2 - 2

Fortuna Dusseldorf
Holstein Kiel

2 - 0

Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf

2 - 0

Holstein Kiel
Fortuna Dusseldorf

3 - 0

Holstein Kiel
Holstein Kiel

3 - 3

Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf

0 - 2

Holstein Kiel
Holstein Kiel

2 - 1

Fortuna Dusseldorf

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

11

Holstein Kiel

33

-3

41

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Merkur Spielarena
Sức chứa
54,600
Địa điểm
Dusseldorf, Germany

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Fortuna Dusseldorf

58%

Holstein Kiel

42%

1 Kiến tạo 2
14 Tổng cú sút 11
5 Sút trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 2
7 Phạt góc 3
1 Đá phạt 13
15 Phá bóng 32
13 Phạm lỗi 13
3 Việt vị 0
476 Đường chuyền 357
2 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Fortuna Dusseldorf

1

Holstein Kiel

2

2 Bàn thua 1

Cú sút

14 Tổng cú sút 11
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 0
5 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Phản công nhanh 2
1 Cú sút phản công nhanh 2
3 Việt vị 0

Đường chuyền

476 Đường chuyền 357
398 Độ chính xác chuyền bóng 294
10 Đường chuyền quyết định 10
28 Tạt bóng 9
9 Độ chính xác tạt bóng 3
80 Chuyền dài 65
41 Độ chính xác chuyền dài 19

Tranh chấp & rê bóng

87 Tranh chấp 87
50 Tranh chấp thắng 37
14 Rê bóng 15
5 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

20 Tổng tắc bóng 10
12 Cắt bóng 4
15 Phá bóng 32

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 13
12 Bị phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

127 Mất bóng 118

Kiểm soát bóng

Fortuna Dusseldorf

54%

Holstein Kiel

46%

4 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1
13 Phá bóng 10
191 Đường chuyền 192
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Cú sút

4 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

191 Đường chuyền 192
4 Đường chuyền quyết định 6
13 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 3
5 Cắt bóng 3
13 Phá bóng 10

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

51 Mất bóng 56

Kiểm soát bóng

Fortuna Dusseldorf

60%

Holstein Kiel

40%

7 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 1
1 Phá bóng 19
3 Việt vị 0
272 Đường chuyền 160
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Fortuna Dusseldorf

1

Holstein Kiel

2

Cú sút

7 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
4 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

3 Việt vị 0

Đường chuyền

272 Đường chuyền 160
3 Đường chuyền quyết định 4
12 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 7
6 Cắt bóng 0
1 Phá bóng 19

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

71 Mất bóng 57

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-2

92'

90'+2'Niklas Niehoff (Holstein Kiel) Substitution at 92'.

Holstein Kiel

91'

90'+1'Moritz Heyer (Fortuna Dusseldorf) Yellow Card at 91'.

Fortuna Dusseldorf

91'

90'+1'Adrian Kapralik (Holstein Kiel) Yellow Card at 91'.

Holstein Kiel

79'

79'Ivan Nekic (Holstein Kiel) Goal at 79'.

Holstein Kiel

71'

71'Cedric Itten (Fortuna Dusseldorf) Goal at 71'.

Fortuna Dusseldorf

65'

65'Jordi Paulina (Fortuna Dusseldorf) Substitution at 65'.

Fortuna Dusseldorf

61'

61'Valgeir Lunddal Fridriksson (Fortuna Dusseldorf) Substitution at 61'.

Fortuna Dusseldorf

60'

60'Jonas Therkelsen (Holstein Kiel) Substitution at 60'.

Holstein Kiel

50'

50'Phil Harres (Holstein Kiel) Goal at 50'.

Holstein Kiel

44'

44'Steven Skrzybski (Holstein Kiel) Yellow Card at 44'.

Holstein Kiel

26'

26'Florent Muslija (Fortuna Dusseldorf) Yellow Card at 26'.

Fortuna Dusseldorf

24'

24'Umut Tohumcu (Holstein Kiel) Yellow Card at 24'.

Holstein Kiel

16'

16'Marin Ljubicic (Fortuna Dusseldorf) Substitution at 16'.

Fortuna Dusseldorf

10'

10'Jonas Meffert (Holstein Kiel) Yellow Card at 10'.

Holstein Kiel

7'

7'Marko Ivezic (Holstein Kiel) Substitution at 7'.

Holstein Kiel

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Schalke 04

Schalke 04

32 21 67
2
SV Elversberg

SV Elversberg

32 24 59
3
Hannover 96

Hannover 96

33 16 59
4
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

33 12 59
5
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

32 14 51
6
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

33 4 49
7
Hertha Berlin

Hertha Berlin

32 7 48
8
Karlsruher SC

Karlsruher SC

33 -10 44
9
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

32 -1 42
10
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

33 1 41
11
Holstein Kiel

Holstein Kiel

33 -3 41
12
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

33 -5 39
13
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

33 0 38
14
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

33 -17 37
15
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

33 -3 36
16
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

32 -19 34
17
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

32 -21 34
18
Preuben Munster

Preuben Munster

32 -20 29

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Schalke 04

Schalke 04

16 14 39
2
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

16 17 35
3
SV Elversberg

SV Elversberg

16 18 34
4
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

17 16 34
5
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

17 8 33
6
Karlsruher SC

Karlsruher SC

16 6 30
7
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

17 9 29
8
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

16 7 28
9
Hannover 96

Hannover 96

16 4 26
10
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

17 -6 23
11
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

16 8 23
12
Holstein Kiel

Holstein Kiel

17 3 22
13
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

16 7 21
14
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

16 -6 21
15
Hertha Berlin

Hertha Berlin

16 -3 20
16
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

16 -8 20
17
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

16 -4 17
18
Preuben Munster

Preuben Munster

16 -4 16

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hannover 96

Hannover 96

17 12 33
2
Schalke 04

Schalke 04

16 7 28
3
Hertha Berlin

Hertha Berlin

16 10 28
4
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

16 4 26
5
SV Elversberg

SV Elversberg

16 6 25
6
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

17 -1 22
7
Holstein Kiel

Holstein Kiel

16 -6 19
8
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

17 -7 17
9
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

16 -3 16
10
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

16 -12 15
11
Karlsruher SC

Karlsruher SC

17 -16 14
12
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

16 -8 14
13
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

16 -11 14
14
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

16 -13 14
15
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

17 -11 13
16
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

16 -13 13
17
Preuben Munster

Preuben Munster

16 -16 13
18
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

16 -8 12

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

German Bundesliga 2 Đội bóng G
1
Mateusz Zukowski

Mateusz Zukowski

1. FC Magdeburg 17
2
Noel Futkeu

Noel Futkeu

SpVgg Greuther Fürth 17
3
Isac Lidberg

Isac Lidberg

SV Darmstadt 98 16
4
Marvin Wanitzek

Marvin Wanitzek

Karlsruher SC 15
5
Filip Bilbija

Filip Bilbija

SC Paderborn 07 15
6
Benjamin Källman

Benjamin Källman

Hannover 96 14
7
Kenan Karaman

Kenan Karaman

Schalke 04 14
8
Cédric Itten

Cédric Itten

Fortuna Dusseldorf 13
9
Lukas Petkov

Lukas Petkov

SV Elversberg 13
10
Mohamed Alì Zoma

Mohamed Alì Zoma

1. FC Nürnberg 12

Fortuna Dusseldorf

Đối đầu

Holstein Kiel

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Fortuna Dusseldorf
4 Trận thắng 24%
5 Trận hoà 29%
Holstein Kiel
8 Trận thắng 47%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.05
4
3.2
29.97
4.64
1.25
70
4.9
1.1
501
19
1.02
81
6
1.01
100
8.43
1.04
51
11
1.01
280
8
1.05
2.08
3.35
2.9
2.15
3.55
3.05
151
91
1.01
61
4.6
1.1
151
8
1.04
100
8.75
1.07
280
8
1.05
95
7.5
1.06
39
10.9
1.07
72
5.5
1.14

Chủ nhà

Đội khách

+0.5 1.06
-0.5 0.84
0 0.48
0 1.73
+0.25 0.76
-0.25 1.06
+0.25 2.3
-0.25 0.32
+0.25 5.55
-0.25 0.06
+0.5 0.95
-0.5 0.75
0 0.4
0 2.08
+0.25 1.34
-0.25 0.42
+0.5 0.9
-0.5 0.73
+0.25 3.4
-0.25 0.18
0 0.39
0 1.98
+0.5 1.05
-0.5 0.75
0 0.4
0 2.08
0 0.45
0 1.88
-0.25 0.05
+0.25 6.65
0 0.43
0 1.84

Xỉu

Tài

U 2.75 1.05
O 2.75 0.85
U 3.5 0.19
O 3.5 3.98
U 3.75 0.26
O 3.75 2.4
U 3.5 0.21
O 3.5 3.25
U 3.5 0.06
O 3.5 5.26
U 3.5 0.08
O 3.5 5.84
U 2.5 0.7
O 2.5 1
U 3.5 0.1
O 3.5 5.88
U 2.5 0.7
O 2.5 1
U 2.5 1.1
O 2.5 0.67
U 3.5 0.12
O 3.5 3.9
U 3.5 0.35
O 3.5 2.05
U 3.5 0.08
O 3.5 5
U 3.5 0.1
O 3.5 5.88
U 3.75 0.1
O 3.75 5.55
U 3.5 0.1
O 3.5 5
U 3.5 0.21
O 3.5 3.44

Xỉu

Tài

U 8.5 0.66
O 8.5 1.1
U 9.5 0.95
O 9.5 0.75
U 7.5 1
O 7.5 0.7
U 7.5 0.97
O 7.5 0.75
U 8.5 1.2
O 8.5 0.63
U 8.5 0.85
O 8.5 0.97

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.