Cédric Itten 71’
50’ Phil Harres
79’ Ivan Nekić
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
58%
42%
7
3
2
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMarko Ivezic
John Tolkin
Jonas Meffert
Marin Ljubičić
Christian Theodor Kjelder Rasmussen
Umut Deger Tohumcu
Florent Muslija
Steven Skrzybski
Phil Harres
Jonas Torrissen Therkelsen
Steven Skrzybski
Valgeir Lunddal Fridriksson
Luca Raimund
Moritz Heyer
Jesper Daland
Cédric Itten
Ivan Nekić
Moritz Heyer
Adrian Kapralik
Frederik Roslyng
Ikem Ugoh
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
1 - 1
0 - 1
3 - 0
1 - 2
1 - 0
2 - 2
0 - 2
2 - 1
1 - 1
2 - 2
2 - 0
2 - 0
3 - 0
3 - 3
0 - 2
2 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Merkur Spielarena |
|---|---|
|
|
54,600 |
|
|
Dusseldorf, Germany |
Trận đấu tiếp theo
17/05
09:30
SpVgg Greuther Fürth
Fortuna Dusseldorf
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
58%
42%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
60%
40%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Schalke 04 |
32 | 21 | 67 | |
| 2 |
SV Elversberg |
32 | 24 | 59 | |
| 3 |
Hannover 96 |
33 | 16 | 59 | |
| 4 |
SC Paderborn 07 |
33 | 12 | 59 | |
| 5 |
SV Darmstadt 98 |
32 | 14 | 51 | |
| 6 |
1. FC Kaiserslautern |
33 | 4 | 49 | |
| 7 |
Hertha Berlin |
32 | 7 | 48 | |
| 8 |
Karlsruher SC |
33 | -10 | 44 | |
| 9 |
1. FC Nürnberg |
32 | -1 | 42 | |
| 10 |
VfL Bochum 1848 |
33 | 1 | 41 | |
| 11 |
Holstein Kiel |
33 | -3 | 41 | |
| 12 |
1. FC Magdeburg |
33 | -5 | 39 | |
| 13 |
Dynamo Dresden |
33 | 0 | 38 | |
| 14 |
Eintracht Braunschweig |
33 | -17 | 37 | |
| 15 |
Arminia Bielefeld |
33 | -3 | 36 | |
| 16 |
Fortuna Dusseldorf |
32 | -19 | 34 | |
| 17 |
SpVgg Greuther Fürth |
32 | -21 | 34 | |
| 18 |
Preuben Munster |
32 | -20 | 29 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Schalke 04 |
16 | 14 | 39 | |
| 2 |
SV Darmstadt 98 |
16 | 17 | 35 | |
| 3 |
SV Elversberg |
16 | 18 | 34 | |
| 4 |
1. FC Kaiserslautern |
17 | 16 | 34 | |
| 5 |
SC Paderborn 07 |
17 | 8 | 33 | |
| 6 |
Karlsruher SC |
16 | 6 | 30 | |
| 7 |
VfL Bochum 1848 |
17 | 9 | 29 | |
| 8 |
1. FC Nürnberg |
16 | 7 | 28 | |
| 9 |
Hannover 96 |
16 | 4 | 26 | |
| 10 |
Eintracht Braunschweig |
17 | -6 | 23 | |
| 11 |
Arminia Bielefeld |
16 | 8 | 23 | |
| 12 |
Holstein Kiel |
17 | 3 | 22 | |
| 13 |
Dynamo Dresden |
16 | 7 | 21 | |
| 14 |
Fortuna Dusseldorf |
16 | -6 | 21 | |
| 15 |
Hertha Berlin |
16 | -3 | 20 | |
| 16 |
SpVgg Greuther Fürth |
16 | -8 | 20 | |
| 17 |
1. FC Magdeburg |
16 | -4 | 17 | |
| 18 |
Preuben Munster |
16 | -4 | 16 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hannover 96 |
17 | 12 | 33 | |
| 2 |
Schalke 04 |
16 | 7 | 28 | |
| 3 |
Hertha Berlin |
16 | 10 | 28 | |
| 4 |
SC Paderborn 07 |
16 | 4 | 26 | |
| 5 |
SV Elversberg |
16 | 6 | 25 | |
| 6 |
1. FC Magdeburg |
17 | -1 | 22 | |
| 7 |
Holstein Kiel |
16 | -6 | 19 | |
| 8 |
Dynamo Dresden |
17 | -7 | 17 | |
| 9 |
SV Darmstadt 98 |
16 | -3 | 16 | |
| 10 |
1. FC Kaiserslautern |
16 | -12 | 15 | |
| 11 |
Karlsruher SC |
17 | -16 | 14 | |
| 12 |
1. FC Nürnberg |
16 | -8 | 14 | |
| 13 |
Eintracht Braunschweig |
16 | -11 | 14 | |
| 14 |
SpVgg Greuther Fürth |
16 | -13 | 14 | |
| 15 |
Arminia Bielefeld |
17 | -11 | 13 | |
| 16 |
Fortuna Dusseldorf |
16 | -13 | 13 | |
| 17 |
Preuben Munster |
16 | -16 | 13 | |
| 18 |
VfL Bochum 1848 |
16 | -8 | 12 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Mateusz Zukowski |
|
17 |
| 2 |
Noel Futkeu |
|
17 |
| 3 |
Isac Lidberg |
|
16 |
| 4 |
Marvin Wanitzek |
|
15 |
| 5 |
Filip Bilbija |
|
15 |
| 6 |
Benjamin Källman |
|
14 |
| 7 |
Kenan Karaman |
|
14 |
| 8 |
Cédric Itten |
|
13 |
| 9 |
Lukas Petkov |
|
13 |
| 10 |
Mohamed Alì Zoma |
|
12 |
Fortuna Dusseldorf
Đối đầu
Holstein Kiel
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Chủ nhà
Đội khách
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
1-292'
90'+2'Niklas Niehoff (Holstein Kiel) Substitution at 92'.
91'
90'+1'Moritz Heyer (Fortuna Dusseldorf) Yellow Card at 91'.
91'
90'+1'Adrian Kapralik (Holstein Kiel) Yellow Card at 91'.
79'
79'Ivan Nekic (Holstein Kiel) Goal at 79'.
71'
71'Cedric Itten (Fortuna Dusseldorf) Goal at 71'.
65'
65'Jordi Paulina (Fortuna Dusseldorf) Substitution at 65'.
61'
61'Valgeir Lunddal Fridriksson (Fortuna Dusseldorf) Substitution at 61'.
60'
60'Jonas Therkelsen (Holstein Kiel) Substitution at 60'.
50'
50'Phil Harres (Holstein Kiel) Goal at 50'.
44'
44'Steven Skrzybski (Holstein Kiel) Yellow Card at 44'.
26'
26'Florent Muslija (Fortuna Dusseldorf) Yellow Card at 26'.
24'
24'Umut Tohumcu (Holstein Kiel) Yellow Card at 24'.
16'
16'Marin Ljubicic (Fortuna Dusseldorf) Substitution at 16'.
10'
10'Jonas Meffert (Holstein Kiel) Yellow Card at 10'.
7'
7'Marko Ivezic (Holstein Kiel) Substitution at 7'.