Luca Pascal Schnellbacher 4’

27’ Soufian El-Faouzi

56’ Moussa Sylla

Tỷ lệ kèo

1

2.02

X

3.75

2

3.45

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
SV Elversberg

57%

Schalke 04

43%

4 Sút trúng đích 3

8

2

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Luca Pascal Schnellbacher

Luca Pascal Schnellbacher

4’
1-0
7’

Moussa N'Diaye

Vincent Wagner

18’
25’

Dejan Ljubičić

1-1
27’
Soufian El-Faouzi

Soufian El-Faouzi

Jan Gyamerah

Felix Keidel

29’

Amara Condé

36’
+4 phút bù giờ

David Mokwa Ntusu

Luca Pascal Schnellbacher

45’
54’

Vitalie Becker

Christian Pierre Louis Gomis

1-2
56’
Moussa Sylla

Moussa Sylla

69’

Adrian Tobias Gantenbein

Dejan Ljubičić

Frederik schmahl

Amara Condé

69’

Luca Pfeiffer

Łukasz Poreba

79’
82’

Janik Bachmann

Adil Aouchiche

+5 phút bù giờ
Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
SV Elversberg
2 Trận thắng 40%
1 Trận hoà 20%
Schalke 04
2 Trận thắng 40%
Schalke 04

1 - 0

SV Elversberg
Schalke 04

1 - 2

SV Elversberg
SV Elversberg

1 - 4

Schalke 04
SV Elversberg

1 - 1

Schalke 04
Schalke 04

1 - 2

SV Elversberg

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Schalke 04

33

18

67

2

SV Elversberg

33

22

59

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Ursapharm-Arena an der Kaiserlinde
Sức chứa
8,000
Địa điểm
Spiesen-Elversberg, Germany

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

SV Elversberg

57%

Schalke 04

43%

0 Kiến tạo 2
11 Tổng cú sút 9
4 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 2
8 Phạt góc 2
7 Đá phạt 1
18 Phá bóng 31
14 Phạm lỗi 9
7 Việt vị 0
432 Đường chuyền 341
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

SV Elversberg

1

Schalke 04

2

2 Bàn thua 1

Cú sút

11 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Phản công nhanh 4
1 Cú sút phản công nhanh 3
1 Bàn từ phản công nhanh 1
7 Việt vị 0

Đường chuyền

432 Đường chuyền 341
347 Độ chính xác chuyền bóng 236
10 Đường chuyền quyết định 7
24 Tạt bóng 8
8 Độ chính xác tạt bóng 2
85 Chuyền dài 97
36 Độ chính xác chuyền dài 23

Tranh chấp & rê bóng

106 Tranh chấp 106
41 Tranh chấp thắng 65
20 Rê bóng 15
4 Rê bóng thành công 10

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 25
8 Cắt bóng 9
18 Phá bóng 31

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 9
9 Bị phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Xác nhận nâng cấp thẻ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

153 Mất bóng 138

Kiểm soát bóng

SV Elversberg

41%

Schalke 04

59%

5 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 2
14 Phá bóng 11
3 Việt vị 0
169 Đường chuyền 248
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

SV Elversberg

1

Schalke 04

1

Cú sút

5 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

3 Việt vị 0

Đường chuyền

169 Đường chuyền 248
3 Đường chuyền quyết định 4
6 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 7
7 Cắt bóng 3
14 Phá bóng 11

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

70 Mất bóng 78

Kiểm soát bóng

SV Elversberg

53%

Schalke 04

47%

2 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 1
1 Phá bóng 5
1 Việt vị 0
52 Đường chuyền 9

Bàn thắng

SV Elversberg

0

Schalke 04

1

Cú sút

2 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

52 Đường chuyền 9
2 Đường chuyền quyết định 2
4 Tạt bóng 1

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

1 Tổng tắc bóng 3
1 Cắt bóng 2
1 Phá bóng 5

Kỷ luật

0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

15 Mất bóng 8

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Schalke 04

Schalke 04

33 18 67
2
SV Elversberg

SV Elversberg

33 22 59
3
Hannover 96

Hannover 96

33 16 59
4
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

33 12 59
5
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

33 14 52
6
Hertha Berlin

Hertha Berlin

33 8 51
7
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

33 4 49
8
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

33 2 45
9
Karlsruher SC

Karlsruher SC

33 -10 44
10
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

33 1 41
11
Holstein Kiel

Holstein Kiel

33 -3 41
12
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

33 -5 39
13
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

33 0 38
14
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

33 -17 37
15
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

33 -17 37
16
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

33 -3 36
17
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

33 -22 34
18
Preuben Munster

Preuben Munster

33 -20 30

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Schalke 04

Schalke 04

16 14 39
2
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

16 17 35
3
SV Elversberg

SV Elversberg

16 18 34
4
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

17 16 34
5
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

17 8 33
6
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

17 10 31
7
Karlsruher SC

Karlsruher SC

16 6 30
8
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

17 9 29
9
Hannover 96

Hannover 96

16 4 26
10
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

17 -4 24
11
Hertha Berlin

Hertha Berlin

17 -2 23
12
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

17 -6 23
13
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

16 8 23
14
Holstein Kiel

Holstein Kiel

17 3 22
15
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

16 7 21
16
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

16 -8 20
17
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

16 -4 17
18
Preuben Munster

Preuben Munster

17 -4 17

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hannover 96

Hannover 96

17 12 33
2
Schalke 04

Schalke 04

17 4 28
3
Hertha Berlin

Hertha Berlin

16 10 28
4
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

16 4 26
5
SV Elversberg

SV Elversberg

17 4 25
6
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

17 -1 22
7
Holstein Kiel

Holstein Kiel

16 -6 19
8
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

17 -3 17
9
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

17 -7 17
10
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

16 -12 15
11
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

16 -8 14
12
Karlsruher SC

Karlsruher SC

17 -16 14
13
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

16 -11 14
14
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

17 -14 14
15
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

16 -13 13
16
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

17 -11 13
17
Preuben Munster

Preuben Munster

16 -16 13
18
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

16 -8 12

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

German Bundesliga 2 Đội bóng G
1
Noel Futkeu

Noel Futkeu

SpVgg Greuther Fürth 18
2
Isac Lidberg

Isac Lidberg

SV Darmstadt 98 17
3
Mateusz Zukowski

Mateusz Zukowski

1. FC Magdeburg 17
4
Cédric Itten

Cédric Itten

Fortuna Dusseldorf 15
5
Marvin Wanitzek

Marvin Wanitzek

Karlsruher SC 15
6
Filip Bilbija

Filip Bilbija

SC Paderborn 07 15
7
Benjamin Källman

Benjamin Källman

Hannover 96 14
8
Kenan Karaman

Kenan Karaman

Schalke 04 14
9
Lukas Petkov

Lukas Petkov

SV Elversberg 13
10
Mohamed Alì Zoma

Mohamed Alì Zoma

1. FC Nürnberg 12

+
-
×

SV Elversberg

Đối đầu

Schalke 04

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

SV Elversberg
2 Trận thắng 40%
1 Trận hoà 20%
Schalke 04
2 Trận thắng 40%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.02
3.75
3.45
22.92
4.21
1.28
200
5.8
1.07
501
17
1.02
36
15.5
1.01
4.95
2.68
1.98
41
7.5
1.05
66
5.1
1.13
1.97
3.38
3.12
1.97
3.5
3.5
23
4.5
1.22
36
16
1.01
26
4.8
1.18
33
4.2
1.25
71
5.2
1.12
95
5.2
1.11
13.7
3.97
1.31
34
4
1.26

Chủ nhà

Đội khách

+0.5 1.03
-0.5 0.87
+0.25 2.21
-0.25 0.36
-0.75 1.84
+0.75 0.38
+0.25 1.85
-0.25 0.4
+0.25 5.55
-0.25 0.06
+0.5 0.95
-0.5 0.75
+0.25 2.63
-0.25 0.28
+0.5 0.97
-0.5 0.81
+0.25 0.74
-0.25 0.87
+0.25 5.9
-0.25 0.06
+0.25 1.74
-0.25 0.45
+0.5 1.1
-0.5 0.73
+0.25 2.7
-0.25 0.27
+0.25 2.27
-0.25 0.34
+0.25 1.33
-0.25 0.63
+0.5 2.8
-0.5 0.27

Xỉu

Tài

U 2.75 0.86
O 2.75 1.04
U 3.5 0.21
O 3.5 3.51
U 3.75 0.12
O 3.75 3.95
U 3.5 0.27
O 3.5 2.55
U 3.5 0.04
O 3.5 5.88
U 3.75 1.12
O 3.75 0.7
U 2.5 2.6
O 2.5 0.22
U 3.5 0.18
O 3.5 3.57
U 2.75 0.77
O 2.75 0.95
U 2.5 0.95
O 2.5 0.75
U 3.5 0.06
O 3.5 6.2
U 3.5 0.46
O 3.5 1.6
U 3.5 0.27
O 3.5 2.2
U 3.5 0.16
O 3.5 3.84
U 3.5 0.2
O 3.5 3.57
U 3.5 0.46
O 3.5 1.72
U 3.75 0.05
O 3.75 9.44

Xỉu

Tài

U 10.5 0.83
O 10.5 0.83
U 9.5 0.95
O 9.5 0.75
U 11.5 1.2
O 11.5 0.57
U 11.5 1.3
O 11.5 0.55
U 9.5 0.86
O 9.5 0.94
U 11 0.97
O 11 0.85

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.