Tỷ lệ kèo

1

6

X

1.04

2

14

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Hannover 96

57%

Dynamo Dresden

43%

3 Sút trúng đích 1

9

2

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
20’

Jonas Sterner

Virgil Ghiță

34’
38’

Alexander Rossipal

41’

Niklas Hauptmann

Christian Titz

59’

Christian Titz

62’
64’

Konrad Faber

Jonas Sterner

Maik Nawrocki

Virgil Ghiță

69’
72’

Luca Herrmann

Niklas Hauptmann

Noah Weisshaupt

Elias Saad

77’

H. Blank

Boris Tomiak

79’
87’

Christoph Daferner

Vincent Vermeij

Stefán Teitur Thórdarson

Noel Aseko

87’

Stefán Teitur Thórdarson

98’
Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Hannover 96
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Dynamo Dresden
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Hannover 96

32

16

58

12

Dynamo Dresden

32

1

38

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Heinz-von-Heiden-Arena
Sức chứa
49,000
Địa điểm
Hannover, Germany

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Hannover 96

57%

Dynamo Dresden

43%

11 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 0
9 Phạt góc 2
13 Đá phạt 15
30 Phá bóng 13
15 Phạm lỗi 13
534 Đường chuyền 407
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Cú sút

11 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Phản công nhanh 2
0 Cú sút phản công nhanh 2

Đường chuyền

534 Đường chuyền 407
460 Độ chính xác chuyền bóng 324
9 Đường chuyền quyết định 4
16 Tạt bóng 13
4 Độ chính xác tạt bóng 1
60 Chuyền dài 86
25 Độ chính xác chuyền dài 29

Tranh chấp & rê bóng

98 Tranh chấp 98
49 Tranh chấp thắng 49
23 Rê bóng 10
16 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 16
7 Cắt bóng 11
30 Phá bóng 13

Kỷ luật

15 Phạm lỗi 13
13 Bị phạm lỗi 15
2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

117 Mất bóng 119

Kiểm soát bóng

Hannover 96

52%

Dynamo Dresden

48%

6 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0
18 Phá bóng 5
208 Đường chuyền 190
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Cú sút

6 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

208 Đường chuyền 190
5 Đường chuyền quyết định 3
6 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

2 Tổng tắc bóng 8
1 Cắt bóng 3
18 Phá bóng 5

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

45 Mất bóng 54

Kiểm soát bóng

Hannover 96

62%

Dynamo Dresden

38%

6 Tổng cú sút 3
3 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0
10 Phá bóng 8
330 Đường chuyền 215
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

6 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

330 Đường chuyền 215
5 Đường chuyền quyết định 1
10 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 5
4 Cắt bóng 8
10 Phá bóng 8

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

70 Mất bóng 65

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-0

87'

87'Christoph Daferner (Dynamo Dresden) Substitution at 87'.

Dynamo Dresden

72'

72'Luca Herrmann (Dynamo Dresden) Substitution at 72'.

Dynamo Dresden

64'

64'Konrad Faber (Dynamo Dresden) Substitution at 64'.

Dynamo Dresden

41'

41'Niklas Hauptmann (Dynamo Dresden) Yellow Card at 41'.

Dynamo Dresden

38'

38'Alexander Rossipal (Dynamo Dresden) Yellow Card at 38'.

Dynamo Dresden

20'

20'Jonas Sterner (Dynamo Dresden) Yellow Card at 20'.

Dynamo Dresden

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Schalke 04

Schalke 04

32 21 67
2
SV Elversberg

SV Elversberg

32 24 59
3
Hannover 96

Hannover 96

32 16 58
4
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

32 12 58
5
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

32 14 51
6
Hertha Berlin

Hertha Berlin

32 7 48
7
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

32 2 46
8
Karlsruher SC

Karlsruher SC

32 -10 43
9
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

32 -1 42
10
Holstein Kiel

Holstein Kiel

32 -1 41
11
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

32 1 40
12
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

32 1 38
13
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

32 -1 36
14
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

32 -7 36
15
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

32 -18 34
16
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

32 -19 34
17
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

32 -21 34
18
Preuben Munster

Preuben Munster

32 -20 29

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Schalke 04

Schalke 04

16 14 39
2
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

16 17 35
3
SV Elversberg

SV Elversberg

16 18 34
4
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

16 8 32
5
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

16 14 31
6
Karlsruher SC

Karlsruher SC

16 6 30
7
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

16 7 28
8
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

16 9 28
9
Hannover 96

Hannover 96

16 4 26
10
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

16 8 23
11
Holstein Kiel

Holstein Kiel

16 5 22
12
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

16 7 21
13
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

16 -6 21
14
Hertha Berlin

Hertha Berlin

16 -3 20
15
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

16 -7 20
16
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

16 -8 20
17
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

16 -4 17
18
Preuben Munster

Preuben Munster

16 -4 16

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hannover 96

Hannover 96

16 12 32
2
Schalke 04

Schalke 04

16 7 28
3
Hertha Berlin

Hertha Berlin

16 10 28
4
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

16 4 26
5
SV Elversberg

SV Elversberg

16 6 25
6
Holstein Kiel

Holstein Kiel

16 -6 19
7
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

16 -3 19
8
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

16 -6 17
9
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

16 -3 16
10
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

16 -12 15
11
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

16 -8 14
12
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

16 -11 14
13
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

16 -13 14
14
Karlsruher SC

Karlsruher SC

16 -16 13
15
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

16 -9 13
16
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

16 -13 13
17
Preuben Munster

Preuben Munster

16 -16 13
18
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

16 -8 12

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

German Bundesliga 2 Đội bóng G
1
Mateusz Zukowski

Mateusz Zukowski

1. FC Magdeburg 17
2
Noel Futkeu

Noel Futkeu

SpVgg Greuther Fürth 17
3
Isac Lidberg

Isac Lidberg

SV Darmstadt 98 16
4
Marvin Wanitzek

Marvin Wanitzek

Karlsruher SC 15
5
Benjamin Källman

Benjamin Källman

Hannover 96 14
6
Filip Bilbija

Filip Bilbija

SC Paderborn 07 14
7
Kenan Karaman

Kenan Karaman

Schalke 04 14
8
Cédric Itten

Cédric Itten

Fortuna Dusseldorf 13
9
Lukas Petkov

Lukas Petkov

SV Elversberg 13
10
Philipp Hofmann

Philipp Hofmann

VfL Bochum 1848 12

Hannover 96

Đối đầu

Dynamo Dresden

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Hannover 96
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Dynamo Dresden
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

6
1.04
14
5.38
1.22
13.21
5.8
1.12
16
19
1.04
17
6
1.04
14
4.29
1.35
9.63
7.5
1.07
15
3.5
1.48
8.4
1.4
4.5
5.3
15
1.04
29
12
1.06
21
11
1.06
19
10
1.07
27
5
1.23
15
6
1.17
15.5
4.84
1.34
10
5.25
1.23
13.5

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 5.55
-0.25 0.08
+0.25 2.64
-0.25 0.3
+1.25 0.98
-1.25 0.82
0 0.32
0 2.3
+0.25 5.26
-0.25 0.07
+1.5 1.3
-1.5 0.53
+0.25 2.17
-0.25 0.38
+1.25 1.02
-1.25 0.76
+1.25 0.91
-1.25 0.71
0 0.41
0 2
+0.25 1.9
-0.25 0.41
+1 0.73
-1 1.05
+0.25 2.38
-0.25 0.34
+0.25 2.77
-0.25 0.28
+0.25 2.27
-0.25 0.34
+0.25 4.59
-0.25 0.13

Xỉu

Tài

U 0.5 0.06
O 0.5 6.25
U 0.5 0.23
O 0.5 3.28
U 0.75 0.05
O 0.75 6
U 0.5 0.24
O 0.5 2.9
U 0.5 0.05
O 0.5 5.88
U 0.5 0.39
O 0.5 1.87
U 2.5 0.02
O 2.5 9
U 0.5 0.05
O 0.5 7.14
U 3 0.82
O 3 0.9
U 2.5 1.45
O 2.5 0.5
U 0.5 0.13
O 0.5 6.5
U 0.5 0.36
O 0.5 2.15
U 0.5 0.05
O 0.5 6
U 0.5 0.04
O 0.5 7.69
U 0.5 0.06
O 0.5 7.14
U 0.5 0.41
O 0.5 1.96
U 0.5 0.09
O 0.5 6

Xỉu

Tài

U 11.5 1.21
O 11.5 0.64
U 11.5 1.2
O 11.5 0.61
U 10.5 0.73
O 10.5 1
U 11.5 0.88
O 11.5 0.71
U 10.5 0.7
O 10.5 1
U 11.5 1.2
O 11.5 0.63
U 11.5 1.07
O 11.5 0.75

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.