Alexander Rossipal 12’

58’ Nicholas Mickelson

78’ Lukas Petkov

90’+5 Nils Fröling

Tỷ lệ kèo

1

36

X

7.3

2

1.09

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Dynamo Dresden

44%

SV Elversberg

56%

4 Sút trúng đích 5

5

6

3

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
8’

Łukasz Poreba

Alexander Rossipal

Alexander Rossipal

12’
1-0

Jason Ceka

25’

Thomas Keller

53’
1-1
58’
Nicholas Mickelson

Nicholas Mickelson

Christoph Daferner

Vincent Vermeij

59’

Kofi Jeremy Amoako

65’
71’

Lasse Günther

Nicholas Mickelson

Nils Fröling

Jason Ceka

72’
1-2
78’
Lukas Petkov

Lukas Petkov

Stefan Kutschke

Niklas Hauptmann

79’
80’

Maximilian Rohr

82’

Immanuel Pherai

David Mokwa Ntusu

Jonas Sterner

85’
89’

Frederik schmahl

Felix Keidel

95’

Nicolas Kristof

95’

Nils Fröling

Nils Fröling

97’
Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Dynamo Dresden
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
SV Elversberg
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

SV Elversberg

32

24

59

12

Dynamo Dresden

32

1

38

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Rudolf-Harbig Stadion
Sức chứa
32,066
Địa điểm
Dresden, Germany

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Dynamo Dresden

44%

SV Elversberg

56%

1 Kiến tạo 1
14 Tổng cú sút 12
4 Sút trúng đích 5
4 Cú sút bị chặn 5
5 Phạt góc 6
1 Đá phạt 14
35 Phá bóng 29
14 Phạm lỗi 13
1 Việt vị 1
384 Đường chuyền 493
3 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Dynamo Dresden

1

SV Elversberg

2

2 Bàn thua 1

Cú sút

14 Tổng cú sút 12
5 Sút trúng đích 5
4 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
1 Việt vị 1

Đường chuyền

384 Đường chuyền 493
290 Độ chính xác chuyền bóng 407
7 Đường chuyền quyết định 8
16 Tạt bóng 23
2 Độ chính xác tạt bóng 4
101 Chuyền dài 83
32 Độ chính xác chuyền dài 39

Tranh chấp & rê bóng

98 Tranh chấp 98
51 Tranh chấp thắng 47
8 Rê bóng 20
3 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

21 Tổng tắc bóng 10
12 Cắt bóng 13
35 Phá bóng 29

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 13
11 Bị phạm lỗi 14
3 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

136 Mất bóng 148

Kiểm soát bóng

Dynamo Dresden

49%

SV Elversberg

51%

3 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 3
21 Phá bóng 7
1 Việt vị 0
236 Đường chuyền 243
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Dynamo Dresden

1

SV Elversberg

0

Cú sút

3 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

236 Đường chuyền 243
3 Đường chuyền quyết định 4
5 Tạt bóng 16

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 8
5 Cắt bóng 7
21 Phá bóng 7

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

62 Mất bóng 76

Kiểm soát bóng

Dynamo Dresden

39%

SV Elversberg

61%

11 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 2
14 Phá bóng 22
0 Việt vị 1
148 Đường chuyền 250
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Dynamo Dresden

0

SV Elversberg

2

Cú sút

11 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

148 Đường chuyền 250
4 Đường chuyền quyết định 4
11 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 2
7 Cắt bóng 6
14 Phá bóng 22

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

74 Mất bóng 72

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-2

95'

90'+5'Nils Froling (Dynamo Dresden) Own Goal at 95'.

Dynamo Dresden

85'

85'Jonas Sterner (Dynamo Dresden) Yellow Card at 85'.

Dynamo Dresden

79'

79'Stefan Kutschke (Dynamo Dresden) Substitution at 79'.

Dynamo Dresden

72'

72'Nils Froling (Dynamo Dresden) Substitution at 72'.

Dynamo Dresden

71'

71'Luca Herrmann (Dynamo Dresden) Substitution at 71'.

Dynamo Dresden

65'

65'Kofi Amoako (Dynamo Dresden) Yellow Card at 65'.

Dynamo Dresden

59'

59'Jakob Lemmer (Dynamo Dresden) Substitution at 59'.

Dynamo Dresden

53'

53'Thomas Keller (Dynamo Dresden) Yellow Card at 53'.

Dynamo Dresden

24'

24'Jason Ceka (Dynamo Dresden) Goal at 24'.

Dynamo Dresden

12'

12'Alexander Rossipal (Dynamo Dresden) Goal at 12'.

Dynamo Dresden

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Schalke 04

Schalke 04

32 21 67
2
SV Elversberg

SV Elversberg

32 24 59
3
Hannover 96

Hannover 96

32 16 58
4
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

32 12 58
5
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

32 14 51
6
Hertha Berlin

Hertha Berlin

32 7 48
7
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

32 2 46
8
Karlsruher SC

Karlsruher SC

32 -10 43
9
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

32 -1 42
10
Holstein Kiel

Holstein Kiel

32 -1 41
11
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

32 1 40
12
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

32 1 38
13
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

32 -1 36
14
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

32 -7 36
15
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

32 -18 34
16
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

32 -19 34
17
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

32 -21 34
18
Preuben Munster

Preuben Munster

32 -20 29

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Schalke 04

Schalke 04

16 14 39
2
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

16 17 35
3
SV Elversberg

SV Elversberg

16 18 34
4
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

16 8 32
5
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

16 14 31
6
Karlsruher SC

Karlsruher SC

16 6 30
7
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

16 7 28
8
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

16 9 28
9
Hannover 96

Hannover 96

16 4 26
10
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

16 8 23
11
Holstein Kiel

Holstein Kiel

16 5 22
12
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

16 7 21
13
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

16 -6 21
14
Hertha Berlin

Hertha Berlin

16 -3 20
15
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

16 -7 20
16
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

16 -8 20
17
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

16 -4 17
18
Preuben Munster

Preuben Munster

16 -4 16

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hannover 96

Hannover 96

16 12 32
2
Schalke 04

Schalke 04

16 7 28
3
Hertha Berlin

Hertha Berlin

16 10 28
4
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

16 4 26
5
SV Elversberg

SV Elversberg

16 6 25
6
Holstein Kiel

Holstein Kiel

16 -6 19
7
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

16 -3 19
8
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

16 -6 17
9
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

16 -3 16
10
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

16 -12 15
11
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

16 -8 14
12
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

16 -11 14
13
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

16 -13 14
14
Karlsruher SC

Karlsruher SC

16 -16 13
15
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

16 -9 13
16
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

16 -13 13
17
Preuben Munster

Preuben Munster

16 -16 13
18
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

16 -8 12

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

German Bundesliga 2 Đội bóng G
1
Mateusz Zukowski

Mateusz Zukowski

1. FC Magdeburg 17
2
Noel Futkeu

Noel Futkeu

SpVgg Greuther Fürth 17
3
Isac Lidberg

Isac Lidberg

SV Darmstadt 98 16
4
Marvin Wanitzek

Marvin Wanitzek

Karlsruher SC 15
5
Benjamin Källman

Benjamin Källman

Hannover 96 14
6
Filip Bilbija

Filip Bilbija

SC Paderborn 07 14
7
Kenan Karaman

Kenan Karaman

Schalke 04 14
8
Cédric Itten

Cédric Itten

Fortuna Dusseldorf 13
9
Lukas Petkov

Lukas Petkov

SV Elversberg 13
10
Philipp Hofmann

Philipp Hofmann

VfL Bochum 1848 12

Dynamo Dresden

Đối đầu

SV Elversberg

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Dynamo Dresden
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
SV Elversberg
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

36
7.3
1.09
27.62
5.69
1.19
5.2
1.52
3.5
67
6.5
1.11
36
7.3
1.09
4.86
1.69
3.55
41
9
1.03
61
5.6
1.13
2.8
3.41
2.1
151
19
1.02
36
7.3
1.09
36
7
1.09
70
6
1.12
62
5.6
1.13
44
6.3
1.11
40
12
1.06
291
12.5
1.01

Chủ nhà

Đội khách

0 1.07
0 0.83
0 1.05
0 0.82
-0.25 0.9
+0.25 0.9
0 1.02
0 0.77
-0.25 0.03
+0.25 6.66
-0.5 0.65
+0.5 1.1
0 1.06
0 0.85
-0.25 0.88
+0.25 0.9
-0.25 0.81
+0.25 0.81
0 1.08
0 0.8
0 0.9
0 0.9
-0.5 0.63
+0.5 1.25
0 1.07
0 0.84
0 1.08
0 0.84
-0.25 0.1
+0.25 5
-0.25 0.08
+0.25 6.37

Xỉu

Tài

U 4.5 0.06
O 4.5 6.25
U 3.5 0.39
O 3.5 2.1
U 3.75 0.21
O 3.75 2.8
U 3.5 0.37
O 3.5 2
U 4.5 0.04
O 4.5 5.88
U 2.5 0.9
O 2.5 0.88
U 2.5 0.75
O 2.5 0.85
U 3.5 0.05
O 3.5 6.25
U 2.75 0.82
O 2.75 0.9
U 2.5 1
O 2.5 0.75
U 3.5 0.43
O 3.5 1.8
U 3.5 0.37
O 3.5 1.94
U 4.5 0.04
O 4.5 7
U 3.5 0.05
O 3.5 6.25
U 3.5 0.39
O 3.5 2.12
U 3.5 0.12
O 3.5 4.5
U 4.5 0.09
O 4.5 6.04

Xỉu

Tài

U 9.5 1.44
O 9.5 0.51
U 9.5 1.5
O 9.5 0.5
U 9.5 1
O 9.5 0.73
U 9.5 0.85
O 9.5 0.85
U 9.5 0.77
O 9.5 0.95
U 9.5 1.4
O 9.5 0.51
U 9.5 1.25
O 9.5 0.62

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.