Lukas Petkov 5’

Lukas Petkov 23’

David Mokwa Ntusu 75’

35’ Aaron Opoku

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

19

2

26

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
SV Elversberg

59%

Eintracht Braunschweig

41%

4 Sút trúng đích 4

5

0

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Lukas Petkov

Lukas Petkov

5’
1-0
Lukas Petkov

Lukas Petkov

23’
2-0
2-1
35’
Aaron Opoku

Aaron Opoku

+2 phút bù giờ
45’

Sidi Sane

Robin Heusser

61’

Grant Leon Ranos

Aaron Opoku

Lasse Günther

Nicholas Mickelson

68’
71’

Max marie

Tom Zimmerschied

72’
David Mokwa Ntusu

David Mokwa Ntusu

75’
3-1

Luca Pascal Schnellbacher

Jan Gyamerah

79’
80’

Ken Eghosa Gideon Izekor

Florian Flick

89’

Ken Eghosa Gideon Izekor

Florian Flick

Carlo Sickinger

Amara Condé

90’
Kết thúc trận đấu
3-1

Đối đầu

Xem tất cả
SV Elversberg
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Eintracht Braunschweig
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

SV Elversberg

32

24

59

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Ursapharm-Arena an der Kaiserlinde
Sức chứa
8,000
Địa điểm
Spiesen-Elversberg, Germany

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

SV Elversberg

59%

Eintracht Braunschweig

41%

3 Kiến tạo 1
12 Tổng cú sút 7
4 Sút trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 3
5 Phạt góc 0
6 Đá phạt 1
20 Phá bóng 21
7 Phạm lỗi 12
1 Việt vị 1
492 Đường chuyền 349
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

SV Elversberg

3

Eintracht Braunschweig

1

1 Bàn thua 3
1 Phạt đền 0

Cú sút

12 Tổng cú sút 7
4 Sút trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

2 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
1 Bàn từ phản công nhanh 0
1 Việt vị 1

Đường chuyền

492 Đường chuyền 349
416 Độ chính xác chuyền bóng 267
10 Đường chuyền quyết định 5
10 Tạt bóng 5
5 Độ chính xác tạt bóng 1
56 Chuyền dài 84
21 Độ chính xác chuyền dài 29

Tranh chấp & rê bóng

89 Tranh chấp 89
58 Tranh chấp thắng 31
25 Rê bóng 15
17 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 11
9 Cắt bóng 3
20 Phá bóng 21

Kỷ luật

7 Phạm lỗi 12
12 Bị phạm lỗi 6
1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

118 Mất bóng 125

Kiểm soát bóng

SV Elversberg

63%

Eintracht Braunschweig

37%

4 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 3
9 Phá bóng 11
0 Việt vị 1
275 Đường chuyền 162

Bàn thắng

SV Elversberg

2

Eintracht Braunschweig

1

Cú sút

4 Tổng cú sút 3
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

275 Đường chuyền 162
4 Đường chuyền quyết định 3
4 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 2
6 Cắt bóng 1
9 Phá bóng 11

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

60 Mất bóng 59

Kiểm soát bóng

SV Elversberg

55%

Eintracht Braunschweig

45%

8 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 3
11 Phá bóng 10
1 Việt vị 0
216 Đường chuyền 189
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

SV Elversberg

1

Eintracht Braunschweig

0

Cú sút

8 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

216 Đường chuyền 189
6 Đường chuyền quyết định 2
6 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 9
3 Cắt bóng 2
11 Phá bóng 10

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

58 Mất bóng 66

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Schalke 04

Schalke 04

32 21 67
2
SV Elversberg

SV Elversberg

32 24 59
3
Hannover 96

Hannover 96

33 16 59
4
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

33 12 59
5
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

32 14 51
6
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

33 4 49
7
Hertha Berlin

Hertha Berlin

32 7 48
8
Karlsruher SC

Karlsruher SC

33 -10 44
9
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

32 -1 42
10
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

33 1 41
11
Holstein Kiel

Holstein Kiel

33 -3 41
12
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

33 -5 39
13
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

33 0 38
14
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

33 -17 37
15
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

33 -3 36
16
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

32 -19 34
17
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

32 -21 34
18
Preuben Munster

Preuben Munster

32 -20 29

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Schalke 04

Schalke 04

16 14 39
2
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

16 17 35
3
SV Elversberg

SV Elversberg

16 18 34
4
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

17 16 34
5
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

17 8 33
6
Karlsruher SC

Karlsruher SC

16 6 30
7
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

17 9 29
8
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

16 7 28
9
Hannover 96

Hannover 96

16 4 26
10
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

17 -6 23
11
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

16 8 23
12
Holstein Kiel

Holstein Kiel

17 3 22
13
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

16 7 21
14
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

16 -6 21
15
Hertha Berlin

Hertha Berlin

16 -3 20
16
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

16 -8 20
17
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

16 -4 17
18
Preuben Munster

Preuben Munster

16 -4 16

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hannover 96

Hannover 96

17 12 33
2
Schalke 04

Schalke 04

16 7 28
3
Hertha Berlin

Hertha Berlin

16 10 28
4
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

16 4 26
5
SV Elversberg

SV Elversberg

16 6 25
6
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

17 -1 22
7
Holstein Kiel

Holstein Kiel

16 -6 19
8
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

17 -7 17
9
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

16 -3 16
10
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

16 -12 15
11
Karlsruher SC

Karlsruher SC

17 -16 14
12
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

16 -8 14
13
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

16 -11 14
14
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

16 -13 14
15
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

17 -11 13
16
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

16 -13 13
17
Preuben Munster

Preuben Munster

16 -16 13
18
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

16 -8 12

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

German Bundesliga 2 Đội bóng G
1
Noel Futkeu

Noel Futkeu

SpVgg Greuther Fürth 18
2
Isac Lidberg

Isac Lidberg

SV Darmstadt 98 17
3
Mateusz Zukowski

Mateusz Zukowski

1. FC Magdeburg 17
4
Cédric Itten

Cédric Itten

Fortuna Dusseldorf 15
5
Marvin Wanitzek

Marvin Wanitzek

Karlsruher SC 15
6
Filip Bilbija

Filip Bilbija

SC Paderborn 07 15
7
Benjamin Källman

Benjamin Källman

Hannover 96 14
8
Kenan Karaman

Kenan Karaman

Schalke 04 14
9
Lukas Petkov

Lukas Petkov

SV Elversberg 13
10
Mohamed Alì Zoma

Mohamed Alì Zoma

1. FC Nürnberg 12

+
-
×

SV Elversberg

Đối đầu

Eintracht Braunschweig

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

SV Elversberg
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Eintracht Braunschweig
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
19
26
1.15
6.44
30.89
1.09
5.6
30
1
41
301
1.01
19
26
1.13
5.86
45.33
1.01
29
71
1.13
5.7
52
1.5
3.98
4.85
1.01
67
151
1.01
19
26
1.01
13
61
1.12
6
50
1.13
5.7
54
1.12
6.3
34
1.14
6.35
19.5
1.01
34
301

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 8.33
-0.25 0.02
0 0.49
0 1.77
+2 0.52
-2 1.39
0 0.47
0 1.6
+0.25 7.69
-0.25 0.01
+0.5 0.55
-0.5 1.3
0 0.51
0 1.69
+1 0.98
-1 0.8
+0.75 0.7
-0.75 0.95
+0.25 8.3
-0.25 0.01
0 0.49
0 1.59
+1 1.05
-1 0.7
0 0.51
0 1.69
0 0.54
0 1.61
0 0.56
0 1.51
+0.25 7.97
-0.25 0.06

Xỉu

Tài

U 4.5 0.04
O 4.5 7.14
U 4.5 0.48
O 4.5 1.76
U 4.75 0.23
O 4.75 2.65
U 4.5 0.42
O 4.5 1.75
U 4.5 0.01
O 4.5 6.66
U 4.5 0.19
O 4.5 3.39
U 2.5 2.1
O 2.5 0.28
U 4.5 0.02
O 4.5 11.11
U 2.75 0.92
O 2.75 0.8
U 2.5 1.1
O 2.5 0.67
U 4.5 0
O 4.5 7.2
U 4.5 0.43
O 4.5 1.71
U 4.5 0.37
O 4.5 1.75
U 4.5 0.02
O 4.5 11.11
U 4.5 0.02
O 4.5 10
U 4.5 0.51
O 4.5 1.58
U 4.5 0.02
O 4.5 12.15

Xỉu

Tài

U 5 0.77
O 5 1.05
U 4.5 1.5
O 4.5 0.5
U 10.5 0.8
O 10.5 0.91
U 5 0.6
O 5 1.15
U 10.5 0.77
O 10.5 0.9
U 5 0.69
O 5 1.12
U 5 0.8
O 5 1.02

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.