Jason Ceka 5’

Vincent Vermeij 58’

Tỷ lệ kèo

1

1.55

X

3.48

2

8.41

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Dynamo Dresden

53%

VfL Bochum 1848

47%

6 Sút trúng đích 5

4

5

0

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Jason Ceka

Jason Ceka

5’
1-0
34’

Erhan Mašović

54’

Leandro Morgalla

Vincent Vermeij

Vincent Vermeij

58’
2-0
64’

Farid Alfa-Ruprecht

Gerrit Holtmann

64’

Kjell-Arik Wätjen

Callum Marshall

Jakob Lemmer

Jason Ceka

69’

Lukas Boeder

Kofi Jeremy Amoako

75’

Tony Menzel

Niklas Hauptmann

75’
76’

Kevin Vogt

Erhan Mašović

76’

Kacper Koscierski

Koji Miyoshi

82’

Moritz-Broni Kwarteng

Leandro Morgalla

Luca Herrmann

Robert Wagner

85’

Christoph Daferner

Vincent Vermeij

85’
Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
Dynamo Dresden
5 Trận thắng 26%
7 Trận hoà 37%
VfL Bochum 1848
7 Trận thắng 37%
VfL Bochum 1848

1 - 2

Dynamo Dresden
Dynamo Dresden

1 - 2

VfL Bochum 1848
VfL Bochum 1848

2 - 2

Dynamo Dresden
Dynamo Dresden

2 - 2

VfL Bochum 1848
VfL Bochum 1848

0 - 1

Dynamo Dresden
Dynamo Dresden

2 - 0

VfL Bochum 1848
VfL Bochum 1848

3 - 2

Dynamo Dresden
VfL Bochum 1848

4 - 2

Dynamo Dresden
Dynamo Dresden

2 - 2

VfL Bochum 1848
Dynamo Dresden

1 - 1

VfL Bochum 1848
Dynamo Dresden

0 - 0

VfL Bochum 1848
VfL Bochum 1848

1 - 1

Dynamo Dresden
Dynamo Dresden

0 - 3

VfL Bochum 1848
VfL Bochum 1848

2 - 1

Dynamo Dresden
VfL Bochum 1848

0 - 2

Dynamo Dresden
Dynamo Dresden

2 - 1

VfL Bochum 1848
Dynamo Dresden

0 - 1

VfL Bochum 1848
Dynamo Dresden

0 - 0

VfL Bochum 1848
VfL Bochum 1848

1 - 0

Dynamo Dresden

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

12

Dynamo Dresden

32

1

38

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Rudolf-Harbig Stadion
Sức chứa
32,066
Địa điểm
Dresden, Germany

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Dynamo Dresden

53%

VfL Bochum 1848

47%

2 Kiến tạo 0
9 Tổng cú sút 13
6 Sút trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 2
4 Phạt góc 5
15 Đá phạt 9
31 Phá bóng 12
5 Phạm lỗi 10
509 Đường chuyền 486
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Dynamo Dresden

2

VfL Bochum 1848

0

0 Bàn thua 2

Cú sút

9 Tổng cú sút 13
5 Sút trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Phản công nhanh 0
2 Cú sút phản công nhanh 0

Đường chuyền

509 Đường chuyền 486
419 Độ chính xác chuyền bóng 398
8 Đường chuyền quyết định 10
6 Tạt bóng 13
1 Độ chính xác tạt bóng 2
119 Chuyền dài 98
37 Độ chính xác chuyền dài 58

Tranh chấp & rê bóng

75 Tranh chấp 75
38 Tranh chấp thắng 36
9 Rê bóng 20
5 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

23 Tổng tắc bóng 12
4 Cắt bóng 8
31 Phá bóng 12

Kỷ luật

5 Phạm lỗi 10
10 Bị phạm lỗi 5
0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

134 Mất bóng 143

Kiểm soát bóng

Dynamo Dresden

54%

VfL Bochum 1848

46%

3 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 1
14 Phá bóng 7
276 Đường chuyền 225
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Dynamo Dresden

1

VfL Bochum 1848

0

Cú sút

3 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

276 Đường chuyền 225
3 Đường chuyền quyết định 7
2 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 6
2 Cắt bóng 4
14 Phá bóng 7

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

69 Mất bóng 67

Kiểm soát bóng

Dynamo Dresden

52%

VfL Bochum 1848

48%

6 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 1
17 Phá bóng 5
233 Đường chuyền 261
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Dynamo Dresden

1

VfL Bochum 1848

0

Cú sút

6 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

233 Đường chuyền 261
5 Đường chuyền quyết định 2
4 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 6
2 Cắt bóng 4
17 Phá bóng 5

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

65 Mất bóng 75

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Schalke 04

Schalke 04

32 21 67
2
SV Elversberg

SV Elversberg

32 24 59
3
Hannover 96

Hannover 96

32 16 58
4
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

32 12 58
5
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

32 14 51
6
Hertha Berlin

Hertha Berlin

32 7 48
7
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

32 2 46
8
Karlsruher SC

Karlsruher SC

32 -10 43
9
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

32 -1 42
10
Holstein Kiel

Holstein Kiel

32 -1 41
11
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

32 1 40
12
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

32 1 38
13
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

32 -1 36
14
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

32 -7 36
15
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

32 -18 34
16
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

32 -19 34
17
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

32 -21 34
18
Preuben Munster

Preuben Munster

32 -20 29

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Schalke 04

Schalke 04

16 14 39
2
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

16 17 35
3
SV Elversberg

SV Elversberg

16 18 34
4
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

16 8 32
5
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

16 14 31
6
Karlsruher SC

Karlsruher SC

16 6 30
7
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

16 7 28
8
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

16 9 28
9
Hannover 96

Hannover 96

16 4 26
10
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

16 8 23
11
Holstein Kiel

Holstein Kiel

16 5 22
12
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

16 7 21
13
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

16 -6 21
14
Hertha Berlin

Hertha Berlin

16 -3 20
15
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

16 -7 20
16
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

16 -8 20
17
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

16 -4 17
18
Preuben Munster

Preuben Munster

16 -4 16

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hannover 96

Hannover 96

16 12 32
2
Schalke 04

Schalke 04

16 7 28
3
Hertha Berlin

Hertha Berlin

16 10 28
4
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

16 4 26
5
SV Elversberg

SV Elversberg

16 6 25
6
Holstein Kiel

Holstein Kiel

16 -6 19
7
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

16 -3 19
8
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

16 -6 17
9
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

16 -3 16
10
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

16 -12 15
11
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

16 -8 14
12
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

16 -11 14
13
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

16 -13 14
14
Karlsruher SC

Karlsruher SC

16 -16 13
15
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

16 -9 13
16
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

16 -13 13
17
Preuben Munster

Preuben Munster

16 -16 13
18
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

16 -8 12

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

German Bundesliga 2 Đội bóng G
1
Mateusz Zukowski

Mateusz Zukowski

1. FC Magdeburg 17
2
Noel Futkeu

Noel Futkeu

SpVgg Greuther Fürth 17
3
Isac Lidberg

Isac Lidberg

SV Darmstadt 98 16
4
Marvin Wanitzek

Marvin Wanitzek

Karlsruher SC 15
5
Benjamin Källman

Benjamin Källman

Hannover 96 14
6
Filip Bilbija

Filip Bilbija

SC Paderborn 07 14
7
Kenan Karaman

Kenan Karaman

Schalke 04 14
8
Cédric Itten

Cédric Itten

Fortuna Dusseldorf 13
9
Lukas Petkov

Lukas Petkov

SV Elversberg 13
10
Philipp Hofmann

Philipp Hofmann

VfL Bochum 1848 12

Dynamo Dresden

Đối đầu

VfL Bochum 1848

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Dynamo Dresden
5 Trận thắng 26%
7 Trận hoà 37%
VfL Bochum 1848
7 Trận thắng 37%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.55
3.48
8.41
1
13.5
80
1
51
401
1.02
15
31
1.01
12.13
94.37
1.01
26
71
1.01
11
192
2.18
3.8
2.48
2.3
3.6
2.75
1.02
26
101
1.01
14
100
1.01
13
67
1.01
15
100
1.01
11
204
1
13.5
100
1.04
12.6
23
2.35
3.6
2.9

Chủ nhà

Đội khách

0 0.99
0 0.88
+0.25 0.98
-0.25 0.82
0 1.02
0 0.77
-0.25 0.01
+0.25 7.69
0 1.06
0 0.86
+0.25 0.98
-0.25 0.8
+0.25 0.95
-0.25 0.69
0 1.07
0 0.71
0 1
0 0.8
0 0.73
0 1
-0.25 0.03
+0.25 9.09
0 1.21
0 0.74
+0.25 8.3
-0.25 0.02
+0.25 0.98
-0.25 0.83

Xỉu

Tài

U 2.5 0.22
O 2.5 3.57
U 2.75 0.16
O 2.75 3.3
U 2.5 0.08
O 2.5 7.1
U 2.5 0.01
O 2.5 7.14
U 2.5 0.07
O 2.5 6.37
U 2.5 0.1
O 2.5 4.5
U 2.5 0.04
O 2.5 9.09
U 3 0.86
O 3 0.86
U 2.5 1.2
O 2.5 0.62
U 2.5 0.07
O 2.5 2.9
U 2.5 0.2
O 2.5 3.25
U 2.5 0.07
O 2.5 6
U 2.5 0.05
O 2.5 8.33
U 2.5 0.02
O 2.5 10
U 2.5 0.05
O 2.5 6.65
U 2.75 1
O 2.75 0.81

Xỉu

Tài

U 9.5 0.72
O 9.5 1
U 8.5 0.75
O 8.5 0.95
U 9.5 0.47
O 9.5 1.55
U 9.5 0.91
O 9.5 0.89
U 9.5 0.45
O 9.5 1.58

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.