Josip Brekalo 1’

63’ Jonas Torrissen Therkelsen

Tỷ lệ kèo

1

29.03

X

4.91

2

1.23

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Hertha Berlin

59%

Holstein Kiel

41%

3 Sút trúng đích 1

5

3

4

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Josip Brekalo

Josip Brekalo

1’
1-0

Josip Brekalo

3’

Michaël Cuisance

5’

Deyovaisio Zeefuik

10’
18’

Lasse Rosenboom

45’

Jonas Meffert

45’

Jonas Torrissen Therkelsen

Ikem Ugoh

Paul Seguin

46’

Linus Jasper Gechter

49’
0-1
63’
Jonas Torrissen Therkelsen

Jonas Torrissen Therkelsen

Dawid Kownacki

Jan Luca Schuler

67’

Fabian Reese

75’
80’

Ivan Nekić

Julian Eitschberger

Deyovaisio Zeefuik

80’
87’

Marcus Muller

Phil Harres

Maurice Krattenmacher

Paul Seguin

87’
91’

Stefan Schwab

Kasper Davidsen

92’

Umut Deger Tohumcu

93’

Frederik Roslyng

Umut Deger Tohumcu

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Hertha Berlin
2 Trận thắng 50%
1 Trận hoà 25%
Holstein Kiel
1 Trận thắng 25%
Holstein Kiel

0 - 1

Hertha Berlin
Hertha Berlin

2 - 2

Holstein Kiel
Holstein Kiel

2 - 3

Hertha Berlin
Hertha Berlin

1 - 3

Holstein Kiel

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Hertha Berlin

32

7

48

10

Holstein Kiel

32

-1

41

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Olympiastadion
Sức chứa
74,475
Địa điểm
Berlin, Germany

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Hertha Berlin

59%

Holstein Kiel

41%

0 Kiến tạo 1
23 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 1
7 Cú sút bị chặn 3
5 Phạt góc 3
15 Đá phạt 6
22 Phá bóng 37
6 Phạm lỗi 15
5 Việt vị 1
406 Đường chuyền 287
4 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Hertha Berlin

1

Holstein Kiel

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

23 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
7 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Phản công nhanh 3
1 Cú sút phản công nhanh 3
5 Việt vị 1

Đường chuyền

406 Đường chuyền 287
342 Độ chính xác chuyền bóng 219
14 Đường chuyền quyết định 5
29 Tạt bóng 10
4 Độ chính xác tạt bóng 1
54 Chuyền dài 65
28 Độ chính xác chuyền dài 22

Tranh chấp & rê bóng

82 Tranh chấp 82
50 Tranh chấp thắng 32
21 Rê bóng 3
15 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 15
9 Cắt bóng 11
22 Phá bóng 37

Kỷ luật

6 Phạm lỗi 15
15 Bị phạm lỗi 6
4 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

132 Mất bóng 115

Kiểm soát bóng

Hertha Berlin

56%

Holstein Kiel

44%

9 Tổng cú sút 0
2 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 0
10 Phá bóng 19
4 Việt vị 1
208 Đường chuyền 168
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

9 Tổng cú sút 0
0 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

4 Việt vị 1

Đường chuyền

208 Đường chuyền 168
6 Đường chuyền quyết định 0
16 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 8
6 Cắt bóng 6
10 Phá bóng 19

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

64 Mất bóng 53

Kiểm soát bóng

Hertha Berlin

62%

Holstein Kiel

38%

14 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
5 Cú sút bị chặn 3
12 Phá bóng 18
1 Việt vị 0
198 Đường chuyền 119
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Hertha Berlin

0

Holstein Kiel

1

Cú sút

14 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
5 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

198 Đường chuyền 119
8 Đường chuyền quyết định 5
13 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 7
3 Cắt bóng 5
12 Phá bóng 18

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

68 Mất bóng 62

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Schalke 04

Schalke 04

32 21 67
2
SV Elversberg

SV Elversberg

32 24 59
3
Hannover 96

Hannover 96

32 16 58
4
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

32 12 58
5
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

32 14 51
6
Hertha Berlin

Hertha Berlin

32 7 48
7
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

32 2 46
8
Karlsruher SC

Karlsruher SC

32 -10 43
9
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

32 -1 42
10
Holstein Kiel

Holstein Kiel

32 -1 41
11
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

32 1 40
12
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

32 1 38
13
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

32 -1 36
14
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

32 -7 36
15
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

32 -18 34
16
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

32 -19 34
17
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

32 -21 34
18
Preuben Munster

Preuben Munster

32 -20 29

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Schalke 04

Schalke 04

16 14 39
2
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

16 17 35
3
SV Elversberg

SV Elversberg

16 18 34
4
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

16 8 32
5
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

16 14 31
6
Karlsruher SC

Karlsruher SC

16 6 30
7
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

16 7 28
8
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

16 9 28
9
Hannover 96

Hannover 96

16 4 26
10
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

16 8 23
11
Holstein Kiel

Holstein Kiel

16 5 22
12
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

16 7 21
13
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

16 -6 21
14
Hertha Berlin

Hertha Berlin

16 -3 20
15
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

16 -7 20
16
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

16 -8 20
17
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

16 -4 17
18
Preuben Munster

Preuben Munster

16 -4 16

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hannover 96

Hannover 96

16 12 32
2
Schalke 04

Schalke 04

16 7 28
3
Hertha Berlin

Hertha Berlin

16 10 28
4
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

16 4 26
5
SV Elversberg

SV Elversberg

16 6 25
6
Holstein Kiel

Holstein Kiel

16 -6 19
7
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

16 -3 19
8
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

16 -6 17
9
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

16 -3 16
10
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

16 -12 15
11
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

16 -8 14
12
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

16 -11 14
13
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

16 -13 14
14
Karlsruher SC

Karlsruher SC

16 -16 13
15
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

16 -9 13
16
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

16 -13 13
17
Preuben Munster

Preuben Munster

16 -16 13
18
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

16 -8 12

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

German Bundesliga 2 Đội bóng G
1
Mateusz Zukowski

Mateusz Zukowski

1. FC Magdeburg 17
2
Noel Futkeu

Noel Futkeu

SpVgg Greuther Fürth 17
3
Isac Lidberg

Isac Lidberg

SV Darmstadt 98 16
4
Marvin Wanitzek

Marvin Wanitzek

Karlsruher SC 15
5
Benjamin Källman

Benjamin Källman

Hannover 96 14
6
Filip Bilbija

Filip Bilbija

SC Paderborn 07 14
7
Kenan Karaman

Kenan Karaman

Schalke 04 14
8
Cédric Itten

Cédric Itten

Fortuna Dusseldorf 13
9
Lukas Petkov

Lukas Petkov

SV Elversberg 13
10
Philipp Hofmann

Philipp Hofmann

VfL Bochum 1848 12

Hertha Berlin

Đối đầu

Holstein Kiel

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Hertha Berlin
2 Trận thắng 50%
1 Trận hoà 25%
Holstein Kiel
1 Trận thắng 25%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

29.03
4.91
1.23
1.63
3.75
3.95
501
15
1.03
31
16
1.01
100
9.61
1.03
29
6
1.09
191
7.1
1.07
1.94
3.75
2.9
2
3.7
3.25
101
10
1.05
230
9.2
1.02
126
8
1.05
95
6
1.12
114
6.1
1.1
230
9.2
1.01
25
8.35
1.08
1.95
3.9
3.5

Chủ nhà

Đội khách

0 0.37
0 2.26
+0.75 1.1
-0.75 0.72
0 0.32
0 2.3
+0.25 6.66
-0.25 0.03
+0.5 0.91
-0.5 0.8
+0.25 4.54
-0.25 0.14
+0.5 0.94
-0.5 0.84
+0.5 0.77
-0.5 0.86
0 0.33
0 2
+0.25 2.1
-0.25 0.37
+0.5 0.85
-0.5 0.95
0 0.36
0 2.27
0 0.48
0 1.78
-0.25 0.01
+0.25 9
+0.5 0.89
-0.5 0.92

Xỉu

Tài

U 1.5 0.22
O 1.5 3.56
U 2.75 1.1
O 2.75 0.65
U 1.5 0.14
O 1.5 4.75
U 1.5 0.03
O 1.5 6.25
U 1.5 0.07
O 1.5 6.41
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 1.5 0.01
O 1.5 12.5
U 3 0.84
O 3 0.88
U 2.5 1.3
O 2.5 0.55
U 1.5 0
O 1.5 5.2
U 1.5 0.32
O 1.5 2.2
U 1.5 0.15
O 1.5 3.4
U 1.5 0.14
O 1.5 4.54
U 2.25 0.27
O 2.25 2.7
U 1.5 0.06
O 1.5 6.25
U 3 0.84
O 3 0.97

Xỉu

Tài

U 8.5 0.36
O 8.5 2
U 10.5 0.7
O 10.5 1
U 9.5 0.65
O 9.5 0.98
U 9.5 0.6
O 9.5 1.2
U 9.5 0.86
O 9.5 0.94
U 8.5 0.41
O 8.5 1.69

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.