Edin Džeko 29’

Kenan Karaman 38’

82’ Maik Nawrocki

90’+8 Benedikt Pichler

Tỷ lệ kèo

1

1.17

X

5.3

2

26

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Schalke 04

36%

Hannover 96

64%

4 Sút trúng đích 6

4

2

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Edin Džeko

Edin Džeko

29’
1-0
Kenan Karaman

Kenan Karaman

38’
2-0
41’

Maurice Neubauer

45’

Husseyn Chakroun

Elias Saad

Edin Džeko

52’

Mertcan Ayhan

Adil Aouchiche

56’
61’

Hayate Matsuda

Stefán Teitur Thórdarson

Ron Schallenberg

63’

Moussa Sylla

Kenan Karaman

71’
75’

Maik Nawrocki

77’

Benedikt Pichler

Maurice Neubauer

2-1
82’
Maik Nawrocki

Maik Nawrocki

Felipe Sánchez

Moussa N'Diaye

95’
2-2
98’
Benedikt Pichler

Benedikt Pichler

Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
Schalke 04
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Hannover 96
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Schalke 04

32

21

67

3

Hannover 96

32

16

58

Thông tin trận đấu

Sân vận động
VELTINS-Arena
Sức chứa
62,271
Địa điểm
Gelsenkirchen, Germany

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Schalke 04

36%

Hannover 96

64%

2 Kiến tạo 1
10 Tổng cú sút 10
4 Sút trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 3
4 Phạt góc 2
9 Đá phạt 14
24 Phá bóng 29
15 Phạm lỗi 11
1 Việt vị 4
291 Đường chuyền 527
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Schalke 04

2

Hannover 96

2

2 Bàn thua 2
0 Phạt đền 1

Cú sút

10 Tổng cú sút 10
6 Sút trúng đích 6
1 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

2 Phản công nhanh 0
2 Cú sút phản công nhanh 0
1 Việt vị 4

Đường chuyền

291 Đường chuyền 527
192 Độ chính xác chuyền bóng 435
8 Đường chuyền quyết định 5
13 Tạt bóng 18
3 Độ chính xác tạt bóng 6
91 Chuyền dài 85
31 Độ chính xác chuyền dài 40

Tranh chấp & rê bóng

107 Tranh chấp 107
57 Tranh chấp thắng 50
9 Rê bóng 28
4 Rê bóng thành công 12

Phòng ngự

26 Tổng tắc bóng 9
18 Cắt bóng 12
24 Phá bóng 29

Kỷ luật

15 Phạm lỗi 11
10 Bị phạm lỗi 15
1 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

142 Mất bóng 157

Kiểm soát bóng

Schalke 04

46%

Hannover 96

54%

7 Tổng cú sút 3
3 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1
7 Phá bóng 16
1 Việt vị 2
195 Đường chuyền 235
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Schalke 04

2

Hannover 96

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

195 Đường chuyền 235
7 Đường chuyền quyết định 2
8 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 6
11 Cắt bóng 8
7 Phá bóng 16

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

87 Mất bóng 85

Kiểm soát bóng

Schalke 04

30%

Hannover 96

70%

3 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 2
8 Phá bóng 13
0 Việt vị 2
92 Đường chuyền 233
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Schalke 04

0

Hannover 96

1

Cú sút

3 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 1
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

92 Đường chuyền 233
1 Đường chuyền quyết định 2
3 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 2
6 Cắt bóng 4
8 Phá bóng 13

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

48 Mất bóng 48

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Schalke 04

Schalke 04

32 21 67
2
SV Elversberg

SV Elversberg

32 24 59
3
Hannover 96

Hannover 96

32 16 58
4
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

32 12 58
5
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

32 14 51
6
Hertha Berlin

Hertha Berlin

32 7 48
7
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

32 2 46
8
Karlsruher SC

Karlsruher SC

32 -10 43
9
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

32 -1 42
10
Holstein Kiel

Holstein Kiel

32 -1 41
11
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

32 1 40
12
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

32 1 38
13
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

32 -1 36
14
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

32 -7 36
15
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

32 -18 34
16
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

32 -19 34
17
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

32 -21 34
18
Preuben Munster

Preuben Munster

32 -20 29

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Schalke 04

Schalke 04

16 14 39
2
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

16 17 35
3
SV Elversberg

SV Elversberg

16 18 34
4
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

16 8 32
5
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

16 14 31
6
Karlsruher SC

Karlsruher SC

16 6 30
7
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

16 7 28
8
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

16 9 28
9
Hannover 96

Hannover 96

16 4 26
10
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

16 8 23
11
Holstein Kiel

Holstein Kiel

16 5 22
12
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

16 7 21
13
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

16 -6 21
14
Hertha Berlin

Hertha Berlin

16 -3 20
15
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

16 -7 20
16
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

16 -8 20
17
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

16 -4 17
18
Preuben Munster

Preuben Munster

16 -4 16

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hannover 96

Hannover 96

16 12 32
2
Schalke 04

Schalke 04

16 7 28
3
Hertha Berlin

Hertha Berlin

16 10 28
4
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

16 4 26
5
SV Elversberg

SV Elversberg

16 6 25
6
Holstein Kiel

Holstein Kiel

16 -6 19
7
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

16 -3 19
8
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

16 -6 17
9
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

16 -3 16
10
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

16 -12 15
11
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

16 -8 14
12
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

16 -11 14
13
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

16 -13 14
14
Karlsruher SC

Karlsruher SC

16 -16 13
15
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

16 -9 13
16
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

16 -13 13
17
Preuben Munster

Preuben Munster

16 -16 13
18
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

16 -8 12

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

German Bundesliga 2 Đội bóng G
1
Mateusz Zukowski

Mateusz Zukowski

1. FC Magdeburg 17
2
Noel Futkeu

Noel Futkeu

SpVgg Greuther Fürth 17
3
Isac Lidberg

Isac Lidberg

SV Darmstadt 98 16
4
Marvin Wanitzek

Marvin Wanitzek

Karlsruher SC 15
5
Benjamin Källman

Benjamin Källman

Hannover 96 14
6
Filip Bilbija

Filip Bilbija

SC Paderborn 07 14
7
Kenan Karaman

Kenan Karaman

Schalke 04 14
8
Cédric Itten

Cédric Itten

Fortuna Dusseldorf 13
9
Lukas Petkov

Lukas Petkov

SV Elversberg 13
10
Philipp Hofmann

Philipp Hofmann

VfL Bochum 1848 12

Schalke 04

Đối đầu

Hannover 96

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Schalke 04
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Hannover 96
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.17
5.3
26
1.19
4.97
23.98
1.06
8
22
1.25
4
41
1.17
5.3
26
1.08
8.1
33.11
1.25
3.9
15
1.2
4.2
34
2.04
3.4
2.9
2.05
3.55
3.3
1.36
3.6
13
1.17
5.3
26
1.22
4.4
20
1.02
13
95
2.11
3.65
3
1.21
4.51
18.5
1.07
9.95
20
1.22
4.4
34

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.36
+0.25 2.17
-0.25 0.38
+0.25 2.11
+1.75 0.76
-1.75 0.97
-0.25 0.52
+0.25 1.42
-0.25 0.35
+0.25 2.12
+0.5 1
-0.5 0.73
-0.25 0.41
+0.25 1.96
-0.25 0.76
+0.25 1
+0.25 0.72
-0.25 0.93
-0.25 0.37
+0.25 2.1
-0.25 0.48
+0.25 1.64
+0.5 1.2
-0.5 0.65
+0.5 1.11
-0.5 0.82
-0.25 0.42
+0.25 1.92
-0.25 0.86
+0.25 1.02
-0.25 0.4
+0.25 1.87

Xỉu

Tài

U 3.5 0.34
O 3.5 2.27
U 3.5 0.3
O 3.5 2.55
U 2.75 0.52
O 2.75 1.35
U 3.5 0.5
O 3.5 1.5
U 3.5 0.29
O 3.5 2.38
U 2.75 0.77
O 2.75 1.02
U 2.5 0.95
O 2.5 0.7
U 3.5 0.35
O 3.5 2.22
U 2.5 0.76
O 2.5 0.94
U 2.5 1.15
O 2.5 0.62
U 3.5 0.26
O 3.5 2.2
U 3.5 0.5
O 3.5 1.48
U 2.5 0.47
O 2.5 1.4
U 3 0.84
O 3 1.06
U 3.5 0.39
O 3.5 2.12
U 2.5 0.92
O 2.5 0.96
U 3.5 0.32
O 3.5 2.28

Xỉu

Tài

U 7 1.06
O 7 0.76
U 6.5 1.75
O 6.5 0.4
U 9.5 1
O 9.5 0.67
U 5 0.85
O 5 0.85
U 5.5 0.53
O 5.5 1.37
U 7 1.25
O 7 0.62

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.