Tỷ lệ kèo
1
1.83
X
3.4
2
3.4
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả67%
33%
11
3
3
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMarko Ivezic
Lars Lokotsch
Oliver Batista Meier
Kasper Davidsen
Lars Lokotsch
Marvin Schulz
Yassine Bouchama
Marvin Schulz
Stefan Schwab
Kasper Davidsen
John Tolkin
Niklas Niehoff
Jonas Torrissen Therkelsen
Jannis Heuer
Lasse Rosenboom
Ivan Nekić
Oscar Vilhelmsson
Lars Lokotsch
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
0 - 0
1 - 1
0 - 0
2 - 0
1 - 3
1 - 1
3 - 0
0 - 3
0 - 1
3 - 1
1 - 0
3 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Holstein-Stadion |
|---|---|
|
|
15,034 |
|
|
Kiel, Germany |
Trận đấu tiếp theo
02/05
07:00
Holstein Kiel
Eintracht Braunschweig
03/05
07:30
Hannover 96
Preuben Munster
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
67%
33%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
71%
29%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
63%
37%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Schalke 04 |
31 | 20 | 64 | |
| 2 |
SC Paderborn 07 |
31 | 16 | 58 | |
| 3 |
Hannover 96 |
31 | 16 | 57 | |
| 4 |
SV Elversberg |
31 | 20 | 56 | |
| 5 |
SV Darmstadt 98 |
31 | 15 | 51 | |
| 6 |
Hertha Berlin |
31 | 8 | 48 | |
| 7 |
1. FC Kaiserslautern |
31 | 3 | 46 | |
| 8 |
1. FC Nürnberg |
31 | -1 | 41 | |
| 9 |
Karlsruher SC |
31 | -11 | 40 | |
| 10 |
VfL Bochum 1848 |
31 | 1 | 39 | |
| 11 |
Holstein Kiel |
31 | -3 | 38 | |
| 12 |
Dynamo Dresden |
31 | 0 | 35 | |
| 13 |
Arminia Bielefeld |
31 | -1 | 35 | |
| 14 |
Eintracht Braunschweig |
31 | -16 | 34 | |
| 15 |
Fortuna Dusseldorf |
31 | -18 | 34 | |
| 16 |
1. FC Magdeburg |
31 | -8 | 33 | |
| 17 |
SpVgg Greuther Fürth |
31 | -21 | 33 | |
| 18 |
Preuben Munster |
31 | -20 | 28 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Schalke 04 |
15 | 13 | 36 | |
| 5 |
SV Darmstadt 98 |
16 | 17 | 35 | |
| 2 |
SC Paderborn 07 |
16 | 8 | 32 | |
| 7 |
1. FC Kaiserslautern |
16 | 14 | 31 | |
| 4 |
SV Elversberg |
15 | 14 | 31 | |
| 10 |
VfL Bochum 1848 |
16 | 9 | 28 | |
| 8 |
1. FC Nürnberg |
16 | 7 | 28 | |
| 9 |
Karlsruher SC |
15 | 5 | 27 | |
| 3 |
Hannover 96 |
15 | 4 | 25 | |
| 13 |
Arminia Bielefeld |
15 | 8 | 22 | |
| 15 |
Fortuna Dusseldorf |
16 | -6 | 21 | |
| 6 |
Hertha Berlin |
16 | -3 | 20 | |
| 14 |
Eintracht Braunschweig |
16 | -7 | 20 | |
| 11 |
Holstein Kiel |
15 | 3 | 19 | |
| 17 |
SpVgg Greuther Fürth |
15 | -8 | 19 | |
| 12 |
Dynamo Dresden |
15 | 6 | 18 | |
| 18 |
Preuben Munster |
16 | -4 | 16 | |
| 16 |
1. FC Magdeburg |
15 | -5 | 14 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
Hannover 96 |
16 | 12 | 32 | |
| 1 |
Schalke 04 |
16 | 7 | 28 | |
| 6 |
Hertha Berlin |
15 | 11 | 28 | |
| 2 |
SC Paderborn 07 |
15 | 8 | 26 | |
| 4 |
SV Elversberg |
16 | 6 | 25 | |
| 11 |
Holstein Kiel |
16 | -6 | 19 | |
| 16 |
1. FC Magdeburg |
16 | -3 | 19 | |
| 12 |
Dynamo Dresden |
16 | -6 | 17 | |
| 5 |
SV Darmstadt 98 |
15 | -2 | 16 | |
| 7 |
1. FC Kaiserslautern |
15 | -11 | 15 | |
| 17 |
SpVgg Greuther Fürth |
16 | -13 | 14 | |
| 14 |
Eintracht Braunschweig |
15 | -9 | 14 | |
| 13 |
Arminia Bielefeld |
16 | -9 | 13 | |
| 8 |
1. FC Nürnberg |
15 | -8 | 13 | |
| 15 |
Fortuna Dusseldorf |
15 | -12 | 13 | |
| 9 |
Karlsruher SC |
16 | -16 | 13 | |
| 18 |
Preuben Munster |
15 | -16 | 12 | |
| 10 |
VfL Bochum 1848 |
15 | -8 | 11 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Mateusz Zukowski |
|
17 |
| 2 |
Noel Futkeu |
|
16 |
| 3 |
Isac Lidberg |
|
15 |
| 4 |
Benjamin Källman |
|
14 |
| 5 |
Marvin Wanitzek |
|
14 |
| 6 |
Filip Bilbija |
|
14 |
| 7 |
Cédric Itten |
|
13 |
| 8 |
Kenan Karaman |
|
13 |
| 9 |
Philipp Hofmann |
|
12 |
| 10 |
Younes Ebnoutalib |
|
12 |
Holstein Kiel
Đối đầu
Preuben Munster
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
0-087'
87'Oscar Wilhelmsson (Preuben Munster) Substitution at 87'.
87'
87'Lasse Rosenboom (Holstein Kiel) Substitution at 87'.
83'
83'Jannis Heuer (Preuben Munster) Yellow Card at 83'.
75'
75'Niklas Niehoff (Holstein Kiel) Substitution at 75'.
71'
71'John Tolkin (Holstein Kiel) Yellow Card at 71'.
69'
69'Stefan Schwab (Holstein Kiel) Substitution at 69'.
65'
65'Mikkel Kirkeskov (Preuben Munster) Substitution at 65'.
47'
47'Marvin Schulz (Preuben Munster) Yellow Card at 47'.
40'
40'Lars Lokotsch (Preuben Munster) Yellow Card at 40'.
28'
28'Kasper Davidsen (Holstein Kiel) Yellow Card at 28'.
16'
16'Lars Lokotsch (Preuben Munster) Substitution at 16'.
1'
1'Marko Ivezic (Holstein Kiel) Yellow Card at 1'.