Marvin Wanitzek 23’

Louey Ben Farhat 68’

Marvin Wanitzek 90’+4

3’ Niklas Hauptmann

28’ Ben Bobzien

44’ Niklas Hauptmann

Tỷ lệ kèo

1

14

X

4.2

2

1.3

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Karlsruher SC

49%

Dynamo Dresden

51%

6 Sút trúng đích 6

7

5

2

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
3’
Niklas Hauptmann

Niklas Hauptmann

Marvin Wanitzek

Phạt đền

23’
1-2
28’
Ben Bobzien

Ben Bobzien

1-3
44’
Niklas Hauptmann

Niklas Hauptmann

Philipp Förster

Christoph Kobald

45’

Dženis Burnić

51’

Fabian Schleusener

Dženis Burnić

66’
Louey Ben Farhat

Louey Ben Farhat

68’
2-3
69’

Luca Herrmann

Niklas Hauptmann

77’

Christoph Daferner

Vincent Vermeij

85’

Sascha Risch

Jason Ceka

Lilian Egloff

Roko Simic

85’

Lilian Egloff

93’

Marvin Wanitzek

Phạt đền

94’

Nicolai Rapp

Kwon Hyeok-kyu

95’

Louey Ben Farhat

97’
Kết thúc trận đấu
3-3

Đối đầu

Xem tất cả
Karlsruher SC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Dynamo Dresden
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

Karlsruher SC

32

-10

43

12

Dynamo Dresden

32

1

38

Thông tin trận đấu

Sân vận động
BBBank Wildpar
Sức chứa
28,762
Địa điểm
Karlsruhe, Germany

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Karlsruher SC

49%

Dynamo Dresden

51%

1 Kiến tạo 3
22 Tổng cú sút 12
6 Sút trúng đích 6
5 Cú sút bị chặn 3
7 Phạt góc 5
1 Đá phạt 10
14 Phá bóng 30
10 Phạm lỗi 10
2 Việt vị 2
471 Đường chuyền 505
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Karlsruher SC

3

Dynamo Dresden

3

3 Bàn thua 3
2 Phạt đền 0

Cú sút

22 Tổng cú sút 12
6 Sút trúng đích 6
1 Dội khung gỗ 0
5 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Phản công nhanh 2
0 Cú sút phản công nhanh 1
0 Bàn từ phản công nhanh 1
2 Việt vị 2

Đường chuyền

471 Đường chuyền 505
396 Độ chính xác chuyền bóng 434
15 Đường chuyền quyết định 12
21 Tạt bóng 13
9 Độ chính xác tạt bóng 3
79 Chuyền dài 77
36 Độ chính xác chuyền dài 29

Tranh chấp & rê bóng

86 Tranh chấp 86
42 Tranh chấp thắng 44
10 Rê bóng 10
2 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 16
9 Cắt bóng 12
14 Phá bóng 30

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 10
10 Bị phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

124 Mất bóng 113

Kiểm soát bóng

Karlsruher SC

36%

Dynamo Dresden

64%

6 Tổng cú sút 10
2 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 3
5 Phá bóng 9
1 Việt vị 1
176 Đường chuyền 332

Bàn thắng

Karlsruher SC

1

Dynamo Dresden

3

Cú sút

6 Tổng cú sút 10
4 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

176 Đường chuyền 332
4 Đường chuyền quyết định 10
8 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

2 Tổng tắc bóng 11
3 Cắt bóng 6
5 Phá bóng 9

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

61 Mất bóng 47

Kiểm soát bóng

Karlsruher SC

62%

Dynamo Dresden

38%

16 Tổng cú sút 2
4 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 0
9 Phá bóng 23
1 Việt vị 1
297 Đường chuyền 169
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Karlsruher SC

2

Dynamo Dresden

0

Cú sút

16 Tổng cú sút 2
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

297 Đường chuyền 169
11 Đường chuyền quyết định 2
13 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 6
5 Cắt bóng 6
9 Phá bóng 23

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

62 Mất bóng 64

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

3-3

97'

90'+7'Louey Farhat (Karlsruher SC) Yellow Card at 97'.

Karlsruher SC

95'

90'+5'Nicolai Rapp (Karlsruher SC) Substitution at 95'.

Karlsruher SC

94'

90'+4'Marvin Wanitzek (Karlsruher SC) Penalty - Scored at 94'.

Karlsruher SC

85'

85'Lilian Egloff (Karlsruher SC) Substitution at 85'.

Karlsruher SC

85'

85'Sascha Risch (Dynamo Dresden) Substitution at 85'.

Dynamo Dresden

77'

77'Christoph Daferner (Dynamo Dresden) Substitution at 77'.

Dynamo Dresden

69'

69'Luca Herrmann (Dynamo Dresden) Substitution at 69'.

Dynamo Dresden

68'

68'Louey Farhat (Karlsruher SC) Goal at 68'.

Karlsruher SC

66'

66'Fabian Schleusener (Karlsruher SC) Substitution at 66'.

Karlsruher SC

51'

51'Dzenis Burnic (Karlsruher SC) Yellow Card at 51'.

Karlsruher SC

45'

45'Philipp Förster (Karlsruher SC) Substitution at 45'.

Karlsruher SC

44'

44'Niklas Hauptmann (Dynamo Dresden) Goal at 44'.

Dynamo Dresden

28'

28'Jason Ceka (Dynamo Dresden) Goal at 28'.

Dynamo Dresden

23'

23'Marvin Wanitzek (Karlsruher SC) Penalty - Scored at 23'.

Karlsruher SC

3'

3'Niklas Hauptmann (Dynamo Dresden) Goal at 3'.

Dynamo Dresden

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Schalke 04

Schalke 04

32 21 67
2
SV Elversberg

SV Elversberg

32 24 59
3
Hannover 96

Hannover 96

32 16 58
4
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

32 12 58
5
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

32 14 51
6
Hertha Berlin

Hertha Berlin

32 7 48
7
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

32 2 46
8
Karlsruher SC

Karlsruher SC

32 -10 43
9
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

32 -1 42
10
Holstein Kiel

Holstein Kiel

32 -1 41
11
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

32 1 40
12
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

32 1 38
13
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

32 -1 36
14
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

32 -7 36
15
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

32 -18 34
16
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

32 -19 34
17
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

32 -21 34
18
Preuben Munster

Preuben Munster

32 -20 29

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Schalke 04

Schalke 04

16 14 39
2
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

16 17 35
3
SV Elversberg

SV Elversberg

16 18 34
4
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

16 8 32
5
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

16 14 31
6
Karlsruher SC

Karlsruher SC

16 6 30
7
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

16 7 28
8
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

16 9 28
9
Hannover 96

Hannover 96

16 4 26
10
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

16 8 23
11
Holstein Kiel

Holstein Kiel

16 5 22
12
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

16 7 21
13
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

16 -6 21
14
Hertha Berlin

Hertha Berlin

16 -3 20
15
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

16 -7 20
16
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

16 -8 20
17
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

16 -4 17
18
Preuben Munster

Preuben Munster

16 -4 16

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hannover 96

Hannover 96

16 12 32
2
Schalke 04

Schalke 04

16 7 28
3
Hertha Berlin

Hertha Berlin

16 10 28
4
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

16 4 26
5
SV Elversberg

SV Elversberg

16 6 25
6
Holstein Kiel

Holstein Kiel

16 -6 19
7
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

16 -3 19
8
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

16 -6 17
9
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

16 -3 16
10
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

16 -12 15
11
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

16 -8 14
12
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

16 -11 14
13
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

16 -13 14
14
Karlsruher SC

Karlsruher SC

16 -16 13
15
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

16 -9 13
16
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

16 -13 13
17
Preuben Munster

Preuben Munster

16 -16 13
18
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

16 -8 12

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

German Bundesliga 2 Đội bóng G
1
Mateusz Zukowski

Mateusz Zukowski

1. FC Magdeburg 17
2
Noel Futkeu

Noel Futkeu

SpVgg Greuther Fürth 17
3
Isac Lidberg

Isac Lidberg

SV Darmstadt 98 16
4
Marvin Wanitzek

Marvin Wanitzek

Karlsruher SC 15
5
Benjamin Källman

Benjamin Källman

Hannover 96 14
6
Filip Bilbija

Filip Bilbija

SC Paderborn 07 14
7
Kenan Karaman

Kenan Karaman

Schalke 04 14
8
Cédric Itten

Cédric Itten

Fortuna Dusseldorf 13
9
Lukas Petkov

Lukas Petkov

SV Elversberg 13
10
Philipp Hofmann

Philipp Hofmann

VfL Bochum 1848 12

Karlsruher SC

Đối đầu

Dynamo Dresden

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Karlsruher SC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Dynamo Dresden
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

14
4.2
1.3
17.6
4.29
1.3
2.68
3.35
2.17
21
4.33
1.28
13
4
1.33
7.09
4.08
1.44
15
1.03
15
17
3.8
1.32
2.62
3.5
2.18
1.01
56
151
14
4.2
1.3
15
4.1
1.28
12
4.2
1.3
17
3.8
1.32
12.5
3.86
1.34
12.5
4.19
1.35
12
1.14
9

Chủ nhà

Đội khách

0 0.71
0 1.23
0 0.75
0 1.16
-0.25 0.8
+0.25 1.01
0 0.65
0 1.2
0 0.7
0 1.21
-0.5 0.53
+0.5 1.37
0 0.71
0 1.26
-0.25 0.8
+0.25 0.98
0 0.95
0 0.7
0 0.7
0 1.22
0 0.68
0 1.18
0 1.05
0 0.7
0 0.69
0 1.29
0 0.77
0 1.17
0 0.69
0 1.26
+0.25 6.33
-0.25 0.09

Xỉu

Tài

U 5.5 0.97
O 5.5 0.92
U 5.5 0.95
O 5.5 0.92
U 2.75 0.86
O 2.75 0.84
U 5.5 0.87
O 5.5 0.92
U 5.5 0.97
O 5.5 0.9
U 5 0.79
O 5 1
U 2.5 5.5
O 2.5 0.07
U 5.5 0.95
O 5.5 0.95
U 2.75 0.92
O 2.75 0.8
U 2.5 1
O 2.5 0.75
U 5.5 0.94
O 5.5 0.94
U 5.5 0.89
O 5.5 0.9
U 5.5 1.1
O 5.5 0.65
U 5.5 0.93
O 5.5 0.97
U 5.5 1
O 5.5 0.9
U 5.75 0.89
O 5.75 0.99
U 6.5 0.05
O 6.5 8.29

Xỉu

Tài

U 14 0.81
O 14 1.01
U 13.5 1.25
O 13.5 0.57
U 10.5 0.8
O 10.5 0.91
U 14 0.68
O 14 1.03
U 13.5 1.37
O 13.5 0.53
U 14 0.87
O 14 0.93
U 14 0.85
O 14 0.97

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.