Kenan Karaman 36’
Timo Becker 45’
Adil Aouchiche 51’
Moussa Sylla 66’
82’ Shin Yamada
Tỷ lệ kèo
1
1.19
X
6.05
2
22.79
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả57%
43%
7
2
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Kenan Karaman
Timo Becker
Marvin Schulz
Rico Preißinger
Adil Aouchiche
Adrian Tobias Gantenbein
Timo Becker
Moussa Sylla
Adil Aouchiche
Janik Bachmann
Soufian El-Faouzi
Mikkel Kirkeskov
Jorrit Hendrix
Dylan Leonard
Adil Aouchiche
Shin Yamada
Etienne Amenyido
Shin Yamada
Torge Paetow
Marvin Schulz
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 0
1 - 0
1 - 2
0 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
VELTINS-Arena |
|---|---|
|
|
62,271 |
|
|
Gelsenkirchen, Germany |
Trận đấu tiếp theo
02/05
14:30
Schalke 04
Fortuna Dusseldorf
03/05
07:30
Hannover 96
Preuben Munster
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
57%
43%
GOALS
4
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
60%
40%
GOALS
2%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
54%
46%
GOALS
2%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Schalke 04 |
31 | 20 | 64 | |
| 2 |
SC Paderborn 07 |
31 | 16 | 58 | |
| 3 |
Hannover 96 |
31 | 16 | 57 | |
| 4 |
SV Elversberg |
31 | 20 | 56 | |
| 5 |
SV Darmstadt 98 |
31 | 15 | 51 | |
| 6 |
Hertha Berlin |
31 | 8 | 48 | |
| 7 |
1. FC Kaiserslautern |
32 | 2 | 46 | |
| 8 |
Holstein Kiel |
32 | -1 | 41 | |
| 9 |
1. FC Nürnberg |
31 | -1 | 41 | |
| 10 |
VfL Bochum 1848 |
32 | 1 | 40 | |
| 11 |
Karlsruher SC |
31 | -11 | 40 | |
| 12 |
Dynamo Dresden |
32 | 1 | 38 | |
| 13 |
Arminia Bielefeld |
32 | -1 | 36 | |
| 14 |
Eintracht Braunschweig |
32 | -18 | 34 | |
| 15 |
Fortuna Dusseldorf |
31 | -18 | 34 | |
| 16 |
1. FC Magdeburg |
31 | -8 | 33 | |
| 17 |
SpVgg Greuther Fürth |
31 | -21 | 33 | |
| 18 |
Preuben Munster |
31 | -20 | 28 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Schalke 04 |
15 | 13 | 36 | |
| 2 |
SV Darmstadt 98 |
16 | 17 | 35 | |
| 3 |
SC Paderborn 07 |
16 | 8 | 32 | |
| 4 |
SV Elversberg |
15 | 14 | 31 | |
| 5 |
1. FC Kaiserslautern |
16 | 14 | 31 | |
| 6 |
1. FC Nürnberg |
16 | 7 | 28 | |
| 7 |
VfL Bochum 1848 |
16 | 9 | 28 | |
| 8 |
Karlsruher SC |
15 | 5 | 27 | |
| 9 |
Hannover 96 |
15 | 4 | 25 | |
| 10 |
Arminia Bielefeld |
16 | 8 | 23 | |
| 11 |
Holstein Kiel |
16 | 5 | 22 | |
| 12 |
Dynamo Dresden |
16 | 7 | 21 | |
| 13 |
Fortuna Dusseldorf |
16 | -6 | 21 | |
| 14 |
Hertha Berlin |
16 | -3 | 20 | |
| 15 |
Eintracht Braunschweig |
16 | -7 | 20 | |
| 16 |
SpVgg Greuther Fürth |
15 | -8 | 19 | |
| 17 |
Preuben Munster |
16 | -4 | 16 | |
| 18 |
1. FC Magdeburg |
15 | -5 | 14 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hannover 96 |
16 | 12 | 32 | |
| 2 |
Schalke 04 |
16 | 7 | 28 | |
| 3 |
Hertha Berlin |
15 | 11 | 28 | |
| 4 |
SC Paderborn 07 |
15 | 8 | 26 | |
| 5 |
SV Elversberg |
16 | 6 | 25 | |
| 6 |
Holstein Kiel |
16 | -6 | 19 | |
| 7 |
1. FC Magdeburg |
16 | -3 | 19 | |
| 8 |
Dynamo Dresden |
16 | -6 | 17 | |
| 9 |
SV Darmstadt 98 |
15 | -2 | 16 | |
| 10 |
1. FC Kaiserslautern |
16 | -12 | 15 | |
| 11 |
Eintracht Braunschweig |
16 | -11 | 14 | |
| 12 |
SpVgg Greuther Fürth |
16 | -13 | 14 | |
| 13 |
1. FC Nürnberg |
15 | -8 | 13 | |
| 14 |
Karlsruher SC |
16 | -16 | 13 | |
| 15 |
Arminia Bielefeld |
16 | -9 | 13 | |
| 16 |
Fortuna Dusseldorf |
15 | -12 | 13 | |
| 17 |
VfL Bochum 1848 |
16 | -8 | 12 | |
| 18 |
Preuben Munster |
15 | -16 | 12 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Mateusz Zukowski |
|
17 |
| 2 |
Noel Futkeu |
|
16 |
| 3 |
Isac Lidberg |
|
15 |
| 4 |
Benjamin Källman |
|
14 |
| 5 |
Marvin Wanitzek |
|
14 |
| 6 |
Filip Bilbija |
|
14 |
| 7 |
Cédric Itten |
|
13 |
| 8 |
Kenan Karaman |
|
13 |
| 9 |
Philipp Hofmann |
|
12 |
| 10 |
Younes Ebnoutalib |
|
12 |
Schalke 04
Đối đầu
Preuben Munster
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Chủ nhà
Đội khách
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
4-192'
90'+2'Marvin Schulz (Preuben Munster) Yellow Card at 92'.
86'
86'Torge Paetow (Preuben Munster) Yellow Card at 86'.
82'
82'Shin Yamada (Preuben Munster) Goal at 82'.
81'
81'Shin Yamada (Preuben Munster) Substitution at 81'.
71'
71'Mikkel Kirkeskov (Preuben Munster) Substitution at 71'.
45'
45'Marvin Schulz (Preuben Munster) Substitution at 45'.