Frederik Carstensen 13’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả22%
78%
4
11
0
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Frederik Carstensen
Isak Helstad Amundsen
Birk Risa
Eirik Wichne
Peter Reinhardsen
Halldor Stenevik
Martin Linnes
Magnar Odegaard
Eirik Wichne
Jacob Christensen
Sondre Granaas
Anders Trondsen
Jo Inge Berget
Emil Breivik
Đối đầu
Xem tất cả
Thông tin trận đấu
|
|
Sarpsborg Stadion |
|---|---|
|
|
8,022 |
|
|
Sarpsborg, Norway |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
22%
78%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
22%
78%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
22%
78%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Daniel Seland Karlsbakk |
|
18 |
| 2 |
Kasper Hogh |
|
17 |
| 3 |
Stefán Ingi Sigurdarson |
|
15 |
| 4 |
Peter Christiansen |
|
14 |
| 5 |
Dino Islamović |
|
14 |
| 6 |
Leltsin Jeronimo Semedo Camoes |
|
13 |
| 7 |
Elias Sörensen |
|
12 |
| 8 |
Kristian Stromland Lien |
|
11 |
| 9 |
Zlatko Tripić |
|
11 |
| 10 |
Marko Farji |
|
9 |
Sarpsborg 08
Đối đầu
Molde
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu