1 2

Kết thúc

Louis Schaub 32’

40’ Oliver Steurer

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Rapid Wien

65%

SV Ried

35%

3 Sút trúng đích 6

8

1

3

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Amìn-Elias Gröller

Jonas Antonius Auer

15’
Louis Schaub

Louis Schaub

32’
1-0
1-1
40’
Oliver Steurer

Oliver Steurer

50’

Joris Boguo

Antonio Van Wyk

Nenad Cvetković

51’

Paul Gartler

53’
54’

Philipp Pomer

58’

Philipp Pomer

Nikolaus Wurmbrand

Tobias Fjeld Gulliksen

61’
71’

Nicolas Bajlicz

Martin Rasner

Dominik Weixelbraun

Louis Schaub

76’
80’

Ante Bajic

88’

Nicolas Bajlicz

Petter Nosakhare Dahl

88’
89’

Jonathan Scherzer

Philipp Pomer

90’

Christopher Wernitznig

Jonas Mayer

Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Rapid Wien
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
SV Ried
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Rapid Wien

22

1

33

9

SV Ried

22

-4

28

3

Rapid Wien

7

0

11

1

SV Ried

8

3

14

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Rapid Wien

65%

SV Ried

35%

1 Assists 1
16 Total Shots 11
3 Sút trúng đích 6
4 Blocked Shots 1
8 Corner Kicks 1
0 Free Kicks 1
37 Clearances 34
13 Fouls 16
2 Offsides 0
392 Passes 207
3 Yellow Cards 3

GOALS

Rapid Wien

1

SV Ried

2

2 Goals Against 1
0 Penalty Kick 1

SHOTS

16 Total Shots 11
6 Sút trúng đích 6
1 Hit Woodwork 0
4 Blocked Shots 1

ATTACK

2 Offsides 0

PASSES

392 Passes 207
319 Passes accuracy 131
14 Key passes 6
25 Crosses 11
7 Crosses Accuracy 2
74 Long Balls 89
42 Long balls accuracy 31

DUELS & DROBBLIN

125 Duels 125
74 Duels won 51
27 Dribble 16
15 Dribble success 4

DEFENDING

19 Total Tackles 18
5 Interceptions 12
37 Clearances 34

DISCIPLINE

13 Fouls 16
16 Was Fouled 13
3 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

137 Lost the ball 131

Ball Possession

Rapid Wien

60%

SV Ried

40%

3 Total Shots 7
1 Sút trúng đích 3
0 Blocked Shots 1
25 Clearances 5
2 Offsides 0
186 Passes 119
1 Yellow Cards 0

GOALS

Rapid Wien

1%

SV Ried

1%

SHOTS

3 Total Shots 7
3 Sút trúng đích 3
0 Blocked Shots 1

ATTACK

2 Offsides 0

PASSES

186 Passes 119
3 Key passes 4
5 Crosses 9

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

8 Total Tackles 8
3 Interceptions 6
25 Clearances 5

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 0

Mất kiểm soát bóng

62 Lost the ball 72

Ball Possession

Rapid Wien

70%

SV Ried

30%

13 Total Shots 4
2 Sút trúng đích 3
4 Blocked Shots 0
12 Clearances 29
206 Passes 88
2 Yellow Cards 3

GOALS

Rapid Wien

0%

SV Ried

1%

SHOTS

13 Total Shots 4
3 Sút trúng đích 3
1 Hit Woodwork 0
4 Blocked Shots 0

ATTACK

PASSES

206 Passes 88
11 Key passes 2
20 Crosses 2

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

11 Total Tackles 10
2 Interceptions 6
12 Clearances 29

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

75 Lost the ball 59

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

22 7 38
2
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

22 16 37
3
LASK Linz

LASK Linz

22 2 37
4
Austria Vienna

Austria Vienna

22 4 36
5
Rapid Wien

Rapid Wien

22 1 33
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

22 5 33
7
WSG Tirol

WSG Tirol

22 1 31
8
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

22 -1 29
9
SV Ried

SV Ried

22 -4 28
10
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

22 -1 26
11
Grazer AK

Grazer AK

22 -14 20
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

22 -16 15
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

7 6 12
2
Sturm Graz

Sturm Graz

8 5 12
3
Rapid Wien

Rapid Wien

7 0 11
4
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

8 2 11
5
Austria Vienna

Austria Vienna

8 -8 8
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

8 -5 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SV Ried

SV Ried

8 3 14
2
Grazer AK

Grazer AK

8 8 13
3
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

8 7 13
4
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

7 -1 9
5
WSG Tirol

WSG Tirol

8 -11 8
6
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

7 -6 6

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

11 3 22
2
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

11 4 20
3
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

11 8 18
4
WSG Tirol

WSG Tirol

11 4 18
5
Austria Vienna

Austria Vienna

11 -1 17
6
Rapid Wien

Rapid Wien

11 2 17
7
Sturm Graz

Sturm Graz

11 -2 16
8
TSV Hartberg

TSV Hartberg

11 2 16
9
SV Ried

SV Ried

11 -1 15
10
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

11 2 15
11
Grazer AK

Grazer AK

11 -1 14
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

11 -4 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rapid Wien

Rapid Wien

4 -1 6
2
LASK Linz

LASK Linz

3 3 5
3
Sturm Graz

Sturm Graz

4 0 4
4
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

4 0 4
5
Austria Vienna

Austria Vienna

4 -4 4
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

4 -6 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SV Ried

SV Ried

4 5 12
2
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

4 12 12
3
Grazer AK

Grazer AK

4 7 10
4
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

3 3 7
5
WSG Tirol

WSG Tirol

4 -1 7
6
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

4 1 6

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

11 9 22
2
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

11 8 19
3
Austria Vienna

Austria Vienna

11 5 19
4
TSV Hartberg

TSV Hartberg

11 3 17
5
Rapid Wien

Rapid Wien

11 -1 16
6
LASK Linz

LASK Linz

11 -1 15
7
WSG Tirol

WSG Tirol

11 -3 13
8
SV Ried

SV Ried

11 -3 13
9
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

11 -3 11
10
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

11 -5 9
11
Grazer AK

Grazer AK

11 -13 6
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

11 -12 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

4 5 8
2
LASK Linz

LASK Linz

4 3 7
3
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

4 2 7
4
Rapid Wien

Rapid Wien

3 1 5
5
TSV Hartberg

TSV Hartberg

4 1 5
6
Austria Vienna

Austria Vienna

4 -4 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Grazer AK

Grazer AK

4 1 3
2
SV Ried

SV Ried

4 -2 2
3
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

4 -4 2
4
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

4 -5 1
5
WSG Tirol

WSG Tirol

4 -10 1
6
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

3 -7 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Austrian Bundesliga Đội bóng G
1
Kingstone Mutandwa

Kingstone Mutandwa

SV Ried 14
2
Otar Kiteishvili

Otar Kiteishvili

Sturm Graz 14
3
Elias Havel

Elias Havel

TSV Hartberg 13
4
Moses Usor

Moses Usor

LASK Linz 12
5
Ramiz Harakaté

Ramiz Harakaté

Grazer AK 11
6
Patrick Greil

Patrick Greil

Rheindorf Altach 10
7
Valentino Müller

Valentino Müller

WSG Tirol 10
8
Petar Ratkov

Petar Ratkov

Red Bull Salzburg 9
9
Ronivaldo Bernardo Sales

Ronivaldo Bernardo Sales

FC Blau Weiss Linz 9
10
Shon Weissman

Shon Weissman

FC Blau Weiss Linz 9

Rapid Wien

Đối đầu

SV Ried

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Rapid Wien
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
SV Ried
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.