Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả37%
63%
4
6
1
5
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảOscar Vilhelmsson
Finn Dominik Porath
Mertcan Ayhan
Ron Schallenberg
Johannes Schenk
A. Ende
Morten Behrens
Oscar Vilhelmsson
Torge Paetow
Zidan Sertdemir
Lars Lokotsch
Marcel Benger
Janik Bachmann
Mertcan Ayhan
Yassine Bouchama
Christopher Antwi-Adjei
Ron Schallenberg
ayman gulasi
Finn Dominik Porath
Nikola Katić
max gruger
Niko Koulis
Yassine Bouchama
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
LVM-Preußenstadion |
|---|---|
|
|
14,300 |
|
|
Munster, Germany |
Trận đấu tiếp theo
02/05
14:30
Schalke 04
Fortuna Dusseldorf
03/05
07:30
Hannover 96
Preuben Munster
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
37%
63%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
48%
52%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
26%
74%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Schalke 04 |
31 | 20 | 64 | |
| 2 |
SC Paderborn 07 |
31 | 16 | 58 | |
| 3 |
Hannover 96 |
31 | 16 | 57 | |
| 4 |
SV Elversberg |
31 | 20 | 56 | |
| 5 |
SV Darmstadt 98 |
31 | 15 | 51 | |
| 6 |
Hertha Berlin |
31 | 8 | 48 | |
| 7 |
1. FC Kaiserslautern |
31 | 3 | 46 | |
| 8 |
1. FC Nürnberg |
31 | -1 | 41 | |
| 9 |
Karlsruher SC |
31 | -11 | 40 | |
| 10 |
VfL Bochum 1848 |
31 | 1 | 39 | |
| 11 |
Holstein Kiel |
31 | -3 | 38 | |
| 13 |
Arminia Bielefeld |
31 | -1 | 35 | |
| 12 |
Dynamo Dresden |
31 | 0 | 35 | |
| 14 |
Eintracht Braunschweig |
31 | -16 | 34 | |
| 15 |
Fortuna Dusseldorf |
31 | -18 | 34 | |
| 17 |
SpVgg Greuther Fürth |
31 | -21 | 33 | |
| 16 |
1. FC Magdeburg |
31 | -8 | 33 | |
| 18 |
Preuben Munster |
31 | -20 | 28 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Schalke 04 |
15 | 13 | 36 | |
| 5 |
SV Darmstadt 98 |
16 | 17 | 35 | |
| 2 |
SC Paderborn 07 |
16 | 8 | 32 | |
| 4 |
SV Elversberg |
15 | 14 | 31 | |
| 7 |
1. FC Kaiserslautern |
16 | 14 | 31 | |
| 8 |
1. FC Nürnberg |
16 | 7 | 28 | |
| 10 |
VfL Bochum 1848 |
16 | 9 | 28 | |
| 9 |
Karlsruher SC |
15 | 5 | 27 | |
| 3 |
Hannover 96 |
15 | 4 | 25 | |
| 13 |
Arminia Bielefeld |
15 | 8 | 22 | |
| 15 |
Fortuna Dusseldorf |
16 | -6 | 21 | |
| 6 |
Hertha Berlin |
16 | -3 | 20 | |
| 14 |
Eintracht Braunschweig |
16 | -7 | 20 | |
| 17 |
SpVgg Greuther Fürth |
15 | -8 | 19 | |
| 11 |
Holstein Kiel |
15 | 3 | 19 | |
| 12 |
Dynamo Dresden |
15 | 6 | 18 | |
| 18 |
Preuben Munster |
16 | -4 | 16 | |
| 16 |
1. FC Magdeburg |
15 | -5 | 14 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
Hannover 96 |
16 | 12 | 32 | |
| 1 |
Schalke 04 |
16 | 7 | 28 | |
| 6 |
Hertha Berlin |
15 | 11 | 28 | |
| 2 |
SC Paderborn 07 |
15 | 8 | 26 | |
| 4 |
SV Elversberg |
16 | 6 | 25 | |
| 16 |
1. FC Magdeburg |
16 | -3 | 19 | |
| 11 |
Holstein Kiel |
16 | -6 | 19 | |
| 12 |
Dynamo Dresden |
16 | -6 | 17 | |
| 5 |
SV Darmstadt 98 |
15 | -2 | 16 | |
| 7 |
1. FC Kaiserslautern |
15 | -11 | 15 | |
| 14 |
Eintracht Braunschweig |
15 | -9 | 14 | |
| 17 |
SpVgg Greuther Fürth |
16 | -13 | 14 | |
| 15 |
Fortuna Dusseldorf |
15 | -12 | 13 | |
| 9 |
Karlsruher SC |
16 | -16 | 13 | |
| 8 |
1. FC Nürnberg |
15 | -8 | 13 | |
| 13 |
Arminia Bielefeld |
16 | -9 | 13 | |
| 18 |
Preuben Munster |
15 | -16 | 12 | |
| 10 |
VfL Bochum 1848 |
15 | -8 | 11 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Mateusz Zukowski |
|
17 |
| 2 |
Noel Futkeu |
|
16 |
| 3 |
Isac Lidberg |
|
15 |
| 4 |
Benjamin Källman |
|
14 |
| 5 |
Marvin Wanitzek |
|
14 |
| 6 |
Filip Bilbija |
|
14 |
| 7 |
Cédric Itten |
|
13 |
| 8 |
Kenan Karaman |
|
13 |
| 9 |
Philipp Hofmann |
|
12 |
| 10 |
Younes Ebnoutalib |
|
12 |
Preuben Munster
Đối đầu
Schalke 04
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu