Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
02/05
07:00
Dynamo Dresden
1. FC Kaiserslautern
03/05
07:30
Hannover 96
Preuben Munster
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Schalke 04 |
30 | 19 | 61 | |
| 2 |
SC Paderborn 07 |
30 | 17 | 58 | |
| 3 |
Hannover 96 |
31 | 16 | 57 | |
| 4 |
SV Elversberg |
30 | 20 | 55 | |
| 5 |
SV Darmstadt 98 |
30 | 15 | 50 | |
| 6 |
Hertha Berlin |
31 | 8 | 48 | |
| 7 |
1. FC Kaiserslautern |
31 | 3 | 46 | |
| 8 |
Karlsruher SC |
31 | -11 | 40 | |
| 9 |
1. FC Nürnberg |
30 | -2 | 38 | |
| 10 |
Holstein Kiel |
31 | -3 | 38 | |
| 11 |
VfL Bochum 1848 |
30 | 0 | 36 | |
| 12 |
Dynamo Dresden |
31 | 0 | 35 | |
| 13 |
Arminia Bielefeld |
31 | -1 | 35 | |
| 14 |
Eintracht Braunschweig |
31 | -16 | 34 | |
| 15 |
Fortuna Dusseldorf |
31 | -18 | 34 | |
| 16 |
1. FC Magdeburg |
30 | -7 | 33 | |
| 17 |
SpVgg Greuther Fürth |
30 | -20 | 33 | |
| 18 |
Preuben Munster |
31 | -20 | 28 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Schalke 04 |
15 | 13 | 36 | |
| 5 |
SV Darmstadt 98 |
15 | 17 | 34 | |
| 2 |
SC Paderborn 07 |
15 | 9 | 32 | |
| 7 |
1. FC Kaiserslautern |
16 | 14 | 31 | |
| 4 |
SV Elversberg |
15 | 14 | 31 | |
| 8 |
Karlsruher SC |
15 | 5 | 27 | |
| 11 |
VfL Bochum 1848 |
15 | 8 | 25 | |
| 3 |
Hannover 96 |
15 | 4 | 25 | |
| 9 |
1. FC Nürnberg |
15 | 6 | 25 | |
| 13 |
Arminia Bielefeld |
15 | 8 | 22 | |
| 15 |
Fortuna Dusseldorf |
16 | -6 | 21 | |
| 6 |
Hertha Berlin |
16 | -3 | 20 | |
| 14 |
Eintracht Braunschweig |
16 | -7 | 20 | |
| 10 |
Holstein Kiel |
15 | 3 | 19 | |
| 17 |
SpVgg Greuther Fürth |
15 | -8 | 19 | |
| 12 |
Dynamo Dresden |
15 | 6 | 18 | |
| 18 |
Preuben Munster |
16 | -4 | 16 | |
| 16 |
1. FC Magdeburg |
15 | -5 | 14 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
Hannover 96 |
16 | 12 | 32 | |
| 6 |
Hertha Berlin |
15 | 11 | 28 | |
| 2 |
SC Paderborn 07 |
15 | 8 | 26 | |
| 1 |
Schalke 04 |
15 | 6 | 25 | |
| 4 |
SV Elversberg |
15 | 6 | 24 | |
| 10 |
Holstein Kiel |
16 | -6 | 19 | |
| 16 |
1. FC Magdeburg |
15 | -2 | 19 | |
| 12 |
Dynamo Dresden |
16 | -6 | 17 | |
| 5 |
SV Darmstadt 98 |
15 | -2 | 16 | |
| 7 |
1. FC Kaiserslautern |
15 | -11 | 15 | |
| 14 |
Eintracht Braunschweig |
15 | -9 | 14 | |
| 17 |
SpVgg Greuther Fürth |
15 | -12 | 14 | |
| 13 |
Arminia Bielefeld |
16 | -9 | 13 | |
| 9 |
1. FC Nürnberg |
15 | -8 | 13 | |
| 8 |
Karlsruher SC |
16 | -16 | 13 | |
| 15 |
Fortuna Dusseldorf |
15 | -12 | 13 | |
| 18 |
Preuben Munster |
15 | -16 | 12 | |
| 11 |
VfL Bochum 1848 |
15 | -8 | 11 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Mateusz Zukowski |
|
17 |
| 2 |
Isac Lidberg |
|
15 |
| 3 |
Noel Futkeu |
|
15 |
| 4 |
Benjamin Källman |
|
14 |
| 5 |
Marvin Wanitzek |
|
14 |
| 6 |
Filip Bilbija |
|
14 |
| 7 |
Cédric Itten |
|
13 |
| 8 |
Kenan Karaman |
|
13 |
| 9 |
Younes Ebnoutalib |
|
12 |
| 10 |
Mohamed Alì Zoma |
|
11 |
Preuben Munster
Đối đầu
Dynamo Dresden
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu