Kevin Nisbet 13’
Kevin Nisbet 68’
46’ Joel Cotterill
84’ Ethan Hamilton
Tỷ lệ kèo
1
7.5
X
1.61
2
3.2
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả54%
46%
2
9
3
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Kevin Nisbet
Imari Samuels
Simon Murray
Kevin Nisbet
Liam Morrison
Simon Murray
Jack Milne
Topi Keskinen
Ante Palaversa
Afeez Aremu Olalekan
Joel Cotterill
Simon Murray
Marko Lazetić
Toyosi Olusanya
Kevin Nisbet
Marko Lazetić
Nicky Devlin
Ethan Hamilton
F. Valenzuela
Simon Murray
Kenan Bilalovic
Mitchel Frame
Finlay Robertson
Cameron Congreve
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 3
1 - 3
4 - 0
1 - 2
4 - 1
1 - 2
0 - 0
1 - 0
1 - 1
1 - 0
2 - 2
2 - 1
2 - 1
1 - 2
0 - 2
5 - 1
0 - 1
1 - 0
0 - 1
2 - 1
0 - 7
3 - 0
1 - 3
1 - 0
0 - 2
2 - 0
1 - 1
1 - 1
3 - 3
2 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
02/05
Unknown
Dundee
St Mirren F.C.
01/05
Unknown
Livingston F.C.
Aberdeen F.C.
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
54%
46%
GOALS
2
3
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
57%
43%
GOALS
1%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
51%
49%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Heart of Midlothian |
33 | 30 | 70 | |
| 2 |
Rangers |
33 | 35 | 69 | |
| 3 |
Celtic FC |
33 | 24 | 67 | |
| 4 |
Motherwell |
33 | 23 | 54 | |
| 5 |
Hibernian |
33 | 14 | 51 | |
| 6 |
Falkirk |
33 | -3 | 46 | |
| 7 |
Dundee United |
33 | -9 | 40 | |
| 8 |
Aberdeen |
33 | -15 | 33 | |
| 9 |
Dundee |
33 | -19 | 33 | |
| 10 |
Saint Mirren |
33 | -21 | 30 | |
| 11 |
Kilmarnock |
33 | -28 | 28 | |
| 12 |
Livingston |
33 | -31 | 16 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Heart of Midlothian |
33 | 30 | 70 | |
| 2 |
Rangers |
33 | 35 | 69 | |
| 3 |
Celtic FC |
33 | 24 | 67 | |
| 4 |
Motherwell |
33 | 23 | 54 | |
| 5 |
Hibernian |
33 | 14 | 51 | |
| 6 |
Falkirk |
33 | -3 | 46 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dundee United |
33 | -9 | 40 | |
| 2 |
Aberdeen |
33 | -15 | 33 | |
| 3 |
Dundee |
33 | -19 | 33 | |
| 4 |
Saint Mirren |
33 | -21 | 30 | |
| 5 |
Kilmarnock |
33 | -28 | 28 | |
| 6 |
Livingston |
33 | -31 | 16 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Heart of Midlothian |
17 | 22 | 43 | |
| 2 |
Rangers |
17 | 20 | 38 | |
| 3 |
Celtic FC |
16 | 22 | 37 | |
| 4 |
Motherwell |
17 | 20 | 35 | |
| 5 |
Hibernian |
16 | 16 | 30 | |
| 6 |
Dundee United |
17 | -1 | 24 | |
| 7 |
Falkirk |
17 | 3 | 23 | |
| 8 |
Dundee |
16 | -2 | 22 | |
| 9 |
Aberdeen |
16 | 4 | 20 | |
| 10 |
Saint Mirren |
16 | -6 | 20 | |
| 11 |
Kilmarnock |
17 | -5 | 19 | |
| 12 |
Livingston |
16 | -9 | 10 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Heart of Midlothian |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Rangers |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Celtic FC |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Motherwell |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
Hibernian |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Falkirk |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dundee United |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Aberdeen |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Dundee |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Saint Mirren |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
Kilmarnock |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Livingston |
0 | 0 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rangers |
16 | 15 | 31 | |
| 2 |
Celtic FC |
17 | 2 | 30 | |
| 3 |
Heart of Midlothian |
16 | 8 | 27 | |
| 4 |
Falkirk |
16 | -6 | 23 | |
| 5 |
Hibernian |
17 | -2 | 21 | |
| 6 |
Motherwell |
16 | 3 | 19 | |
| 7 |
Dundee United |
16 | -8 | 16 | |
| 8 |
Aberdeen |
17 | -19 | 13 | |
| 9 |
Dundee |
17 | -17 | 11 | |
| 10 |
Saint Mirren |
17 | -15 | 10 | |
| 11 |
Kilmarnock |
16 | -23 | 9 | |
| 12 |
Livingston |
17 | -22 | 6 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Heart of Midlothian |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Rangers |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Celtic FC |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Motherwell |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
Hibernian |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Falkirk |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dundee United |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Aberdeen |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Dundee |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Saint Mirren |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
Kilmarnock |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Livingston |
0 | 0 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tawanda Maswanhise |
|
17 |
| 2 |
Benjamin Nygren |
|
15 |
| 3 |
Claudio Rafael Soares Braga |
|
14 |
| 4 |
Lawrence Shankland |
|
13 |
| 5 |
Youssef Chermiti |
|
11 |
| 6 |
Kevin Nisbet |
|
9 |
| 7 |
Kieron Bowie |
|
8 |
| 8 |
Tyreece John-Jules |
|
8 |
| 9 |
Barney Stewart |
|
8 |
| 10 |
Zachary Sapsford |
|
8 |
Aberdeen
Đối đầu
Dundee
Scottish Premiership
Đối đầu
Scottish Premiership
Scottish Premiership
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Chủ nhà
Đội khách
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
2-391'
90'+1'Finlay Robertson (Dundee FC) Substitution at 91'.
90'
90'Kenan Bilalovic (Aberdeen) Substitution at 90'.
86'
86'Francisco Valenzuela (Dundee FC) Substitution at 86'.
84'
84'Ethan Hamilton (Dundee FC) Goal at 84'.
77'
77'Nicky Devlin (Aberdeen) Yellow Card at 77'.
69'
69'Marko Lazetic (Aberdeen) Yellow Card at 69'.
68'
68'Kevin Nisbet (Aberdeen) Goal at 68'.
67'
67'Marko Lazetic (Aberdeen) Substitution at 67'.
48'
45'+3'Simon Murray (Dundee FC) Yellow Card at 48'.
46'
45'+1'Joel Cotterill (Dundee FC) Goal at 46'.
45'
45'Ante Palaversa (Aberdeen) Substitution at 45'.
41'
41'Jack Milne (Aberdeen) Substitution at 41'.
40'
40'Simon Murray (Dundee FC) Penalty - Scored at 40'.
39'
39'Liam Morrison (Aberdeen) Red Card at 39'.
15'
15'Imari Samuels (Dundee FC) Yellow Card at 15'.
13'
13'Kevin Nisbet (Aberdeen) Goal at 13'.