2 3

Kết thúc

Elliot Watt 34’

Tawanda Maswanhise 90’+4

3’ Barney Stewart

45’ Ben Broggio

62’ Calvin Miller

Tỷ lệ kèo

1

21

X

15.5

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Motherwell

61%

Falkirk

39%

6 Sút trúng đích 5

6

2

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
3’
Barney Stewart

Barney Stewart

Tom Sparrow

25’
Elliot Watt

Elliot Watt

34’
1-1
42’

Liam Henderson

1-2
45’
Ben Broggio

Ben Broggio

+4 phút bù giờ
56’

Keelan Adams

Ibrahim Said

61’
62’

Calvin Miller

Phạt đền

Sam Nicholson

Tom Sparrow

63’
71’

Kyrell Wilson

Finn Yeats

Jordan McGhee

Stephen O'Donnell

73’
79’

Brian Graham

Barney Stewart

Luca Ross

Emmanuel Longelo

79’
83’

Ben Parkinson

Calvin Miller

85’

Brad Spencer

+4 phút bù giờ
Tawanda Maswanhise

Tawanda Maswanhise

94’
2-3
Kết thúc trận đấu
2-3

Đối đầu

Xem tất cả
Motherwell
8 Trận thắng 40%
6 Trận hoà 30%
Falkirk
6 Trận thắng 30%
Falkirk

0 - 0

Motherwell
Motherwell

1 - 2

Falkirk
Motherwell

0 - 1

Falkirk
Falkirk

0 - 0

Motherwell
Motherwell

1 - 0

Falkirk
Falkirk

2 - 1

Motherwell
Motherwell

1 - 1

Falkirk
Falkirk

1 - 0

Motherwell
Motherwell

3 - 2

Falkirk
Falkirk

0 - 0

Motherwell
Motherwell

0 - 3

Falkirk
Falkirk

1 - 0

Motherwell
Motherwell

3 - 3

Falkirk
Falkirk

1 - 2

Motherwell
Motherwell

4 - 2

Falkirk
Falkirk

0 - 1

Motherwell
Falkirk

1 - 1

Motherwell
Motherwell

3 - 1

Falkirk
Falkirk

0 - 1

Motherwell
Motherwell

5 - 0

Falkirk

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Motherwell

33

23

54

6

Falkirk

33

-3

46

4

Motherwell

36

23

58

6

Falkirk

36

-6

49

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Fir Park
Sức chứa
13,677
Địa điểm
Motherwell, Scotland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Motherwell

61%

Falkirk

39%

0 Kiến tạo 1
13 Tổng cú sút 12
6 Sút trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 2
6 Phạt góc 2
2 Đá phạt 3
10 Phá bóng 21
9 Phạm lỗi 7
0 Việt vị 3
523 Đường chuyền 322
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Motherwell

1

Falkirk

3

2 Bàn thua 1

Cú sút

13 Tổng cú sút 12
5 Sút trúng đích 5
0 Dội khung gỗ 1
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Phản công nhanh 2
0 Cú sút phản công nhanh 2
0 Việt vị 3

Đường chuyền

523 Đường chuyền 322
434 Độ chính xác chuyền bóng 239
8 Đường chuyền quyết định 7
23 Tạt bóng 15
4 Độ chính xác tạt bóng 3
73 Chuyền dài 98
43 Độ chính xác chuyền dài 38

Tranh chấp & rê bóng

61 Tranh chấp 60
31 Tranh chấp thắng 30
15 Rê bóng 12
7 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

18 Tổng tắc bóng 27
8 Cắt bóng 15
10 Phá bóng 21

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 7
6 Bị phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

154 Mất bóng 129

Kiểm soát bóng

Motherwell

59%

Falkirk

41%

6 Tổng cú sút 5
4 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 1
4 Phá bóng 7
0 Việt vị 1
266 Đường chuyền 184
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Motherwell

1

Falkirk

2

Cú sút

6 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

266 Đường chuyền 184
4 Đường chuyền quyết định 4
6 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 14
6 Cắt bóng 5
4 Phá bóng 7

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

76 Mất bóng 70

Kiểm soát bóng

Motherwell

63%

Falkirk

37%

7 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1
6 Phá bóng 14
0 Việt vị 2
257 Đường chuyền 138
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Motherwell

0

Falkirk

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
0 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

257 Đường chuyền 138
4 Đường chuyền quyết định 3
17 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 13
2 Cắt bóng 10
6 Phá bóng 14

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

78 Mất bóng 59

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-3

94'

90'+4'Tawanda Maswanhise (Motherwell) Goal at 94'.

Motherwell

85'

85'Brad Spencer (Falkirk) Yellow Card at 85'.

Falkirk

84'

84'Ben Parkinson (Falkirk) Substitution at 84'.

Falkirk

79'

79'Brian Graham (Falkirk) Substitution at 79'.

Falkirk

79'

79'Luca Ross (Motherwell) Substitution at 79'.

Motherwell

73'

73'Jordan McGhee (Motherwell) Substitution at 73'.

Motherwell

71'

71'Kyrell Wilson (Falkirk) Substitution at 71'.

Falkirk

63'

63'Sam Nicholson (Motherwell) Substitution at 63'.

Motherwell

62'

62'Calvin Miller (Falkirk) Penalty - Scored at 62'.

Falkirk

61'

61'Ibrahim Sa'Id (Motherwell) Yellow Card at 61'.

Motherwell

56'

56'Keelan Adams (Falkirk) Yellow Card at 56'.

Falkirk

45'

45'Ben Broggio (Falkirk) Goal at 45'.

Falkirk

42'

42'Liam Henderson (Falkirk) Yellow Card at 42'.

Falkirk

34'

34'Elliot Watt (Motherwell) Goal at 34'.

Motherwell

25'

25'Tom Sparrow (Motherwell) Yellow Card at 25'.

Motherwell

3'

3'Barney Stewart (Falkirk) Goal at 3'.

Falkirk

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

33 30 70
2
Rangers

Rangers

33 35 69
3
Celtic FC

Celtic FC

33 24 67
4
Motherwell

Motherwell

33 23 54
5
Hibernian

Hibernian

33 14 51
6
Falkirk

Falkirk

33 -3 46
7
Dundee United

Dundee United

33 -9 40
8
Aberdeen

Aberdeen

33 -15 33
9
Dundee

Dundee

33 -19 33
10
Saint Mirren

Saint Mirren

33 -21 30
11
Kilmarnock

Kilmarnock

33 -28 28
12
Livingston

Livingston

33 -31 16
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

36 32 77
2
Celtic FC

Celtic FC

36 29 76
3
Rangers

Rangers

36 31 69
4
Motherwell

Motherwell

36 23 58
5
Hibernian

Hibernian

36 14 54
6
Falkirk

Falkirk

36 -6 49
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dundee United

Dundee United

37 -11 44
2
Aberdeen

Aberdeen

37 -14 40
3
Dundee

Dundee

37 -20 39
4
Kilmarnock

Kilmarnock

37 -21 37
5
Saint Mirren

Saint Mirren

37 -25 33
6
Livingston

Livingston

37 -32 21

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

17 22 43
2
Rangers

Rangers

17 20 38
3
Celtic FC

Celtic FC

16 22 37
4
Motherwell

Motherwell

17 20 35
5
Hibernian

Hibernian

16 16 30
6
Dundee United

Dundee United

17 -1 24
7
Falkirk

Falkirk

17 3 23
8
Dundee

Dundee

16 -2 22
9
Aberdeen

Aberdeen

16 4 20
10
Saint Mirren

Saint Mirren

16 -6 20
11
Kilmarnock

Kilmarnock

17 -5 19
12
Livingston

Livingston

16 -9 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Celtic FC

Celtic FC

2 4 6
2
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

1 1 3
3
Falkirk

Falkirk

2 -1 3
4
Motherwell

Motherwell

1 0 1
5
Rangers

Rangers

1 -1 0
6
Hibernian

Hibernian

2 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aberdeen

Aberdeen

3 1 6
2
Dundee

Dundee

2 4 6
3
Kilmarnock

Kilmarnock

2 5 6
4
Dundee United

Dundee United

2 3 4
5
Livingston

Livingston

1 0 1
6
Saint Mirren

Saint Mirren

2 -5 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rangers

Rangers

16 15 31
2
Celtic FC

Celtic FC

17 2 30
3
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

16 8 27
4
Falkirk

Falkirk

16 -6 23
5
Hibernian

Hibernian

17 -2 21
6
Motherwell

Motherwell

16 3 19
7
Dundee United

Dundee United

16 -8 16
8
Aberdeen

Aberdeen

17 -19 13
9
Dundee

Dundee

17 -17 11
10
Saint Mirren

Saint Mirren

17 -15 10
11
Kilmarnock

Kilmarnock

16 -23 9
12
Livingston

Livingston

17 -22 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

2 1 4
2
Celtic FC

Celtic FC

1 1 3
3
Motherwell

Motherwell

2 0 3
4
Hibernian

Hibernian

1 2 3
5
Rangers

Rangers

2 -3 0
6
Falkirk

Falkirk

1 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Livingston

Livingston

3 -1 4
2
Kilmarnock

Kilmarnock

2 2 3
3
Saint Mirren

Saint Mirren

2 1 3
4
Aberdeen

Aberdeen

1 0 1
5
Dundee United

Dundee United

2 -5 0
6
Dundee

Dundee

2 -5 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

Scottish Premiership Đội bóng G
1
Tawanda Maswanhise

Tawanda Maswanhise

Motherwell 17
2
Benjamin Nygren

Benjamin Nygren

Celtic FC 15
3
Lawrence Shankland

Lawrence Shankland

Heart of Midlothian 15
4
Claudio Rafael Soares Braga

Claudio Rafael Soares Braga

Heart of Midlothian 14
5
Daizen Maeda

Daizen Maeda

Celtic FC 12
6
Youssef Chermiti

Youssef Chermiti

Rangers 12
7
Kevin Nisbet

Kevin Nisbet

Aberdeen 9
8
Emmanuel Longelo

Emmanuel Longelo

Motherwell 8
9
Kieron Bowie

Kieron Bowie

Hibernian 8
10
Tyreece John-Jules

Tyreece John-Jules

Kilmarnock 8

+
-
×

Motherwell

Đối đầu

Falkirk

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Motherwell
8 Trận thắng 40%
6 Trận hoà 30%
Falkirk
6 Trận thắng 30%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

21
15.5
1.01
8.93
3.37
1.54
1.66
3.4
4.2
401
41
1
21
15.5
1.01
100
12.43
1.01
71
23
1.01
48
7.8
1.05
1.7
3.52
3.95
1.75
3.55
4.25
41
10
1.07
21
16
1.01
101
17
1
20
6.75
1.16
47
7.7
1.05
32
9.6
1.05
25
10.5
1.09
24
27
1.01

Chủ nhà

Đội khách

0 1.85
0 1.56
0 0.54
0 1.53
0 0.5
0 1.65
+0.25 6.25
-0.25 0.04
+0.5 0.75
-0.5 0.95
+0.25 1.13
-0.25 0.78
+0.75 0.99
-0.75 0.79
+0.5 0.74
-0.5 0.88
+0.25 7.7
-0.25 0.02
0 0.49
0 1.71
+0.5 0.9
-0.5 0.95
+0.25 1.11
-0.25 0.8
0 0.52
0 1.66
-0.25 0.03
+0.25 7.65
+0.5 14.43
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 0.5 10
O 0.5 0.04
U 4.5 0.17
O 4.5 4.27
U 2.5 0.84
O 2.5 0.86
U 4.5 0.06
O 4.5 8.5
U 4.5 0.03
O 4.5 5.88
U 4.5 0.3
O 4.5 2.46
U 2.5 1.45
O 2.5 0.48
U 4.5 0.09
O 4.5 5.88
U 2.5 0.86
O 2.5 0.86
U 2.5 0.83
O 2.5 0.91
U 4.5 0
O 4.5 7.1
U 4.5 0.22
O 4.5 3.15
U 4.5 0.02
O 4.5 9
U 4.75 0.92
O 4.75 0.96
U 5 0.31
O 5 2.43
U 4.5 0.05
O 4.5 6.65
U 5.5 0.01
O 5.5 31.58

Xỉu

Tài

U 8.5 0.44
O 8.5 1.62
U 9.5 0.85
O 9.5 0.85
U 7.5 1
O 7.5 0.7
U 10.5 0.7
O 10.5 1.05

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.