Elliot Watt 34’
Tawanda Maswanhise 90’+4
3’ Barney Stewart
45’ Ben Broggio
62’ Calvin Miller
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
61%
39%
6
2
2
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Barney Stewart
Tom Sparrow
Elliot Watt
Liam Henderson
Ben Broggio
Keelan Adams
Ibrahim Said
Calvin Miller
Phạt đền
Sam Nicholson
Tom Sparrow
Kyrell Wilson
Finn Yeats
Jordan McGhee
Stephen O'Donnell
Brian Graham
Barney Stewart
Luca Ross
Emmanuel Longelo
Ben Parkinson
Calvin Miller
Brad Spencer
Tawanda Maswanhise
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 0
1 - 2
0 - 1
0 - 0
1 - 0
2 - 1
1 - 1
1 - 0
3 - 2
0 - 0
0 - 3
1 - 0
3 - 3
1 - 2
4 - 2
0 - 1
1 - 1
3 - 1
0 - 1
5 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
Fir Park |
|---|---|
|
|
13,677 |
|
|
Motherwell, Scotland |
Trận đấu tiếp theo
13/05
Unknown
Motherwell F.C.
Celtic F.C.
13/05
Unknown
Heart of Midlothian F.C.
Falkirk
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
61%
39%
Bàn thắng
1
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
59%
41%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
63%
37%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Heart of Midlothian |
33 | 30 | 70 | |
| 2 |
Rangers |
33 | 35 | 69 | |
| 3 |
Celtic FC |
33 | 24 | 67 | |
| 4 |
Motherwell |
33 | 23 | 54 | |
| 5 |
Hibernian |
33 | 14 | 51 | |
| 6 |
Falkirk |
33 | -3 | 46 | |
| 7 |
Dundee United |
33 | -9 | 40 | |
| 8 |
Aberdeen |
33 | -15 | 33 | |
| 9 |
Dundee |
33 | -19 | 33 | |
| 10 |
Saint Mirren |
33 | -21 | 30 | |
| 11 |
Kilmarnock |
33 | -28 | 28 | |
| 12 |
Livingston |
33 | -31 | 16 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Heart of Midlothian |
36 | 32 | 77 | |
| 2 |
Celtic FC |
36 | 29 | 76 | |
| 3 |
Rangers |
36 | 31 | 69 | |
| 4 |
Motherwell |
36 | 23 | 58 | |
| 5 |
Hibernian |
36 | 14 | 54 | |
| 6 |
Falkirk |
36 | -6 | 49 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dundee United |
37 | -11 | 44 | |
| 2 |
Aberdeen |
37 | -14 | 40 | |
| 3 |
Dundee |
37 | -20 | 39 | |
| 4 |
Kilmarnock |
37 | -21 | 37 | |
| 5 |
Saint Mirren |
37 | -25 | 33 | |
| 6 |
Livingston |
37 | -32 | 21 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Heart of Midlothian |
17 | 22 | 43 | |
| 2 |
Rangers |
17 | 20 | 38 | |
| 3 |
Celtic FC |
16 | 22 | 37 | |
| 4 |
Motherwell |
17 | 20 | 35 | |
| 5 |
Hibernian |
16 | 16 | 30 | |
| 6 |
Dundee United |
17 | -1 | 24 | |
| 7 |
Falkirk |
17 | 3 | 23 | |
| 8 |
Dundee |
16 | -2 | 22 | |
| 9 |
Aberdeen |
16 | 4 | 20 | |
| 10 |
Saint Mirren |
16 | -6 | 20 | |
| 11 |
Kilmarnock |
17 | -5 | 19 | |
| 12 |
Livingston |
16 | -9 | 10 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Celtic FC |
2 | 4 | 6 | |
| 2 |
Heart of Midlothian |
1 | 1 | 3 | |
| 3 |
Falkirk |
2 | -1 | 3 | |
| 4 |
Motherwell |
1 | 0 | 1 | |
| 5 |
Rangers |
1 | -1 | 0 | |
| 6 |
Hibernian |
2 | -2 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aberdeen |
3 | 1 | 6 | |
| 2 |
Dundee |
2 | 4 | 6 | |
| 3 |
Kilmarnock |
2 | 5 | 6 | |
| 4 |
Dundee United |
2 | 3 | 4 | |
| 5 |
Livingston |
1 | 0 | 1 | |
| 6 |
Saint Mirren |
2 | -5 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rangers |
16 | 15 | 31 | |
| 2 |
Celtic FC |
17 | 2 | 30 | |
| 3 |
Heart of Midlothian |
16 | 8 | 27 | |
| 4 |
Falkirk |
16 | -6 | 23 | |
| 5 |
Hibernian |
17 | -2 | 21 | |
| 6 |
Motherwell |
16 | 3 | 19 | |
| 7 |
Dundee United |
16 | -8 | 16 | |
| 8 |
Aberdeen |
17 | -19 | 13 | |
| 9 |
Dundee |
17 | -17 | 11 | |
| 10 |
Saint Mirren |
17 | -15 | 10 | |
| 11 |
Kilmarnock |
16 | -23 | 9 | |
| 12 |
Livingston |
17 | -22 | 6 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Heart of Midlothian |
2 | 1 | 4 | |
| 2 |
Celtic FC |
1 | 1 | 3 | |
| 3 |
Motherwell |
2 | 0 | 3 | |
| 4 |
Hibernian |
1 | 2 | 3 | |
| 5 |
Rangers |
2 | -3 | 0 | |
| 6 |
Falkirk |
1 | -2 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Livingston |
3 | -1 | 4 | |
| 2 |
Kilmarnock |
2 | 2 | 3 | |
| 3 |
Saint Mirren |
2 | 1 | 3 | |
| 4 |
Aberdeen |
1 | 0 | 1 | |
| 5 |
Dundee United |
2 | -5 | 0 | |
| 6 |
Dundee |
2 | -5 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tawanda Maswanhise |
|
17 |
| 2 |
Benjamin Nygren |
|
15 |
| 3 |
Lawrence Shankland |
|
15 |
| 4 |
Claudio Rafael Soares Braga |
|
14 |
| 5 |
Daizen Maeda |
|
12 |
| 6 |
Youssef Chermiti |
|
12 |
| 7 |
Kevin Nisbet |
|
9 |
| 8 |
Emmanuel Longelo |
|
8 |
| 9 |
Kieron Bowie |
|
8 |
| 10 |
Tyreece John-Jules |
|
8 |
Motherwell
Đối đầu
Falkirk
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
2-394'
90'+4'Tawanda Maswanhise (Motherwell) Goal at 94'.
85'
85'Brad Spencer (Falkirk) Yellow Card at 85'.
84'
84'Ben Parkinson (Falkirk) Substitution at 84'.
79'
79'Brian Graham (Falkirk) Substitution at 79'.
79'
79'Luca Ross (Motherwell) Substitution at 79'.
73'
73'Jordan McGhee (Motherwell) Substitution at 73'.
71'
71'Kyrell Wilson (Falkirk) Substitution at 71'.
63'
63'Sam Nicholson (Motherwell) Substitution at 63'.
62'
62'Calvin Miller (Falkirk) Penalty - Scored at 62'.
61'
61'Ibrahim Sa'Id (Motherwell) Yellow Card at 61'.
56'
56'Keelan Adams (Falkirk) Yellow Card at 56'.
45'
45'Ben Broggio (Falkirk) Goal at 45'.
42'
42'Liam Henderson (Falkirk) Yellow Card at 42'.
34'
34'Elliot Watt (Motherwell) Goal at 34'.
25'
25'Tom Sparrow (Motherwell) Yellow Card at 25'.
3'
3'Barney Stewart (Falkirk) Goal at 3'.