67’ Alexander Gogić

81’ Scott Pitman

Tỷ lệ kèo

1

13.76

X

3.69

2

1.4

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Saint Mirren

63%

Livingston

37%

4 Sút trúng đích 2

8

7

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Alexander Gogić

31’
40’

Cristian Montano

Babacar Fati

+2 phút bù giờ

Allan Campbell

47’

Roland Idowu

Richard King

56’
58’

Mohamad Sylla

64’

Robbie Muirhead

Joel Nouble

67’

Alexander Gogić

71’

Robbie Muirhead

Conor McMenamin

Jacob Devaney

73’
77’

Cammy Kerr

Daniel Finlayson

0-2
81’
Scott Pitman

Scott Pitman

Scott Tanser

Declan John

82’
+8 phút bù giờ
Kết thúc trận đấu
0-2

Đối đầu

Xem tất cả
Saint Mirren
11 Trận thắng 37%
12 Trận hoà 40%
Livingston
7 Trận thắng 23%
Livingston

1 - 1

Saint Mirren
Livingston

1 - 1

Saint Mirren
Livingston

1 - 1

Saint Mirren
Saint Mirren

1 - 0

Livingston
Livingston

1 - 0

Saint Mirren
Saint Mirren

1 - 0

Livingston
Livingston

1 - 1

Saint Mirren
Saint Mirren

3 - 0

Livingston
Livingston

1 - 1

Saint Mirren
Saint Mirren

2 - 1

Livingston
Saint Mirren

0 - 0

Livingston
Livingston

1 - 1

Saint Mirren
Saint Mirren

1 - 1

Livingston
Livingston

0 - 1

Saint Mirren
Livingston

1 - 1

Saint Mirren
Saint Mirren

1 - 1

Livingston
Livingston

1 - 0

Saint Mirren
Livingston

0 - 1

Saint Mirren
Saint Mirren

1 - 0

Livingston
Livingston

2 - 1

Saint Mirren
Saint Mirren

3 - 3

Livingston
Livingston

2 - 1

Saint Mirren
Livingston

1 - 3

Saint Mirren
Saint Mirren

1 - 0

Livingston
Livingston

3 - 1

Saint Mirren
Saint Mirren

0 - 2

Livingston
Saint Mirren

0 - 0

Livingston
Livingston

4 - 1

Saint Mirren
Saint Mirren

3 - 1

Livingston
Livingston

1 - 3

Saint Mirren

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

Saint Mirren

33

-21

30

12

Livingston

33

-31

16

5

Saint Mirren

37

-25

33

6

Livingston

37

-32

21

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Saint Mirren

63%

Livingston

37%

0 Kiến tạo 1
17 Tổng cú sút 4
4 Sút trúng đích 2
5 Cú sút bị chặn 1
8 Phạt góc 7
10 Đá phạt 13
22 Phá bóng 42
13 Phạm lỗi 10
1 Việt vị 1
512 Đường chuyền 304
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Saint Mirren

0

Livingston

2

2 Bàn thua 0

Cú sút

17 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
5 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Phản công nhanh 2
1 Cú sút phản công nhanh 1
0 Bàn từ phản công nhanh 1
1 Việt vị 1

Đường chuyền

512 Đường chuyền 304
435 Độ chính xác chuyền bóng 228
12 Đường chuyền quyết định 2
37 Tạt bóng 20
9 Độ chính xác tạt bóng 4
79 Chuyền dài 78
39 Độ chính xác chuyền dài 31

Tranh chấp & rê bóng

98 Tranh chấp 99
46 Tranh chấp thắng 49
10 Rê bóng 7
5 Rê bóng thành công 2

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 13
5 Cắt bóng 12
22 Phá bóng 42

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 10
10 Bị phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

138 Mất bóng 130

Kiểm soát bóng

Saint Mirren

63%

Livingston

37%

9 Tổng cú sút 2
4 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0
9 Phá bóng 21
1 Việt vị 1
273 Đường chuyền 158
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

9 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

273 Đường chuyền 158
7 Đường chuyền quyết định 1
15 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 3
4 Cắt bóng 7
9 Phá bóng 21

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

63 Mất bóng 58

Kiểm soát bóng

Saint Mirren

63%

Livingston

37%

8 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 1
12 Phá bóng 21
239 Đường chuyền 146
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Saint Mirren

0

Livingston

2

Cú sút

8 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

239 Đường chuyền 146
5 Đường chuyền quyết định 1
22 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 10
1 Cắt bóng 5
12 Phá bóng 21

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

75 Mất bóng 72

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-2

82'

82'Scott Tanser (Saint Mirren) Substitution at 82'.

Saint Mirren

81'

81'Scott Pittman (Livingston) Goal at 81'.

Livingston

77'

77'Cameron Kerr (Livingston) Substitution at 77'.

Livingston

73'

73'Jayden Richardson (Saint Mirren) Substitution at 73'.

Saint Mirren

71'

71'Robbie Muirhead (Livingston) Yellow Card at 71'.

Livingston

67'

67'Alexander Gogic (Saint Mirren) Own Goal at 67'.

Saint Mirren

64'

64'Scott Pittman (Livingston) Substitution at 64'.

Livingston

58'

58'Mohamad Sylla (Livingston) Yellow Card at 58'.

Livingston

56'

56'Jake Young (Saint Mirren) Substitution at 56'.

Saint Mirren

47'

47'Allan Campbell (Saint Mirren) Yellow Card at 47'.

Saint Mirren

40'

40'Cristian Montano (Livingston) Substitution at 40'.

Livingston

31'

31'Alexander Gogic (Saint Mirren) Yellow Card at 31'.

Saint Mirren

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

33 30 70
2
Rangers

Rangers

33 35 69
3
Celtic FC

Celtic FC

33 24 67
4
Motherwell

Motherwell

33 23 54
5
Hibernian

Hibernian

33 14 51
6
Falkirk

Falkirk

33 -3 46
7
Dundee United

Dundee United

33 -9 40
8
Aberdeen

Aberdeen

33 -15 33
9
Dundee

Dundee

33 -19 33
10
Saint Mirren

Saint Mirren

33 -21 30
11
Kilmarnock

Kilmarnock

33 -28 28
12
Livingston

Livingston

33 -31 16
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

36 32 77
2
Celtic FC

Celtic FC

36 29 76
3
Rangers

Rangers

36 31 69
4
Motherwell

Motherwell

36 23 58
5
Hibernian

Hibernian

36 14 54
6
Falkirk

Falkirk

36 -6 49
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dundee United

Dundee United

37 -11 44
2
Aberdeen

Aberdeen

37 -14 40
3
Dundee

Dundee

37 -20 39
4
Kilmarnock

Kilmarnock

37 -21 37
5
Saint Mirren

Saint Mirren

37 -25 33
6
Livingston

Livingston

37 -32 21

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

17 22 43
2
Rangers

Rangers

17 20 38
3
Celtic FC

Celtic FC

16 22 37
4
Motherwell

Motherwell

17 20 35
5
Hibernian

Hibernian

16 16 30
6
Dundee United

Dundee United

17 -1 24
7
Falkirk

Falkirk

17 3 23
8
Dundee

Dundee

16 -2 22
9
Aberdeen

Aberdeen

16 4 20
10
Saint Mirren

Saint Mirren

16 -6 20
11
Kilmarnock

Kilmarnock

17 -5 19
12
Livingston

Livingston

16 -9 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Celtic FC

Celtic FC

2 4 6
2
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

1 1 3
3
Falkirk

Falkirk

2 -1 3
4
Motherwell

Motherwell

1 0 1
5
Rangers

Rangers

1 -1 0
6
Hibernian

Hibernian

2 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aberdeen

Aberdeen

3 1 6
2
Dundee

Dundee

2 4 6
3
Kilmarnock

Kilmarnock

2 5 6
4
Dundee United

Dundee United

2 3 4
5
Livingston

Livingston

1 0 1
6
Saint Mirren

Saint Mirren

2 -5 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rangers

Rangers

16 15 31
2
Celtic FC

Celtic FC

17 2 30
3
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

16 8 27
4
Falkirk

Falkirk

16 -6 23
5
Hibernian

Hibernian

17 -2 21
6
Motherwell

Motherwell

16 3 19
7
Dundee United

Dundee United

16 -8 16
8
Aberdeen

Aberdeen

17 -19 13
9
Dundee

Dundee

17 -17 11
10
Saint Mirren

Saint Mirren

17 -15 10
11
Kilmarnock

Kilmarnock

16 -23 9
12
Livingston

Livingston

17 -22 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

2 1 4
2
Celtic FC

Celtic FC

1 1 3
3
Motherwell

Motherwell

2 0 3
4
Hibernian

Hibernian

1 2 3
5
Rangers

Rangers

2 -3 0
6
Falkirk

Falkirk

1 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Livingston

Livingston

3 -1 4
2
Kilmarnock

Kilmarnock

2 2 3
3
Saint Mirren

Saint Mirren

2 1 3
4
Aberdeen

Aberdeen

1 0 1
5
Dundee United

Dundee United

2 -5 0
6
Dundee

Dundee

2 -5 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

Scottish Premiership Đội bóng G
1
Tawanda Maswanhise

Tawanda Maswanhise

Motherwell 17
2
Benjamin Nygren

Benjamin Nygren

Celtic FC 15
3
Lawrence Shankland

Lawrence Shankland

Heart of Midlothian 15
4
Claudio Rafael Soares Braga

Claudio Rafael Soares Braga

Heart of Midlothian 14
5
Daizen Maeda

Daizen Maeda

Celtic FC 12
6
Youssef Chermiti

Youssef Chermiti

Rangers 12
7
Kevin Nisbet

Kevin Nisbet

Aberdeen 9
8
Emmanuel Longelo

Emmanuel Longelo

Motherwell 8
9
Kieron Bowie

Kieron Bowie

Hibernian 8
10
Tyreece John-Jules

Tyreece John-Jules

Kilmarnock 8

+
-
×

Saint Mirren

Đối đầu

Livingston

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Saint Mirren
11 Trận thắng 37%
12 Trận hoà 40%
Livingston
7 Trận thắng 23%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

13.76
3.69
1.4
1.55
3.6
4.7
501
51
1
20
16
1.01
100
23.2
1.01
151
34
1.01
150
9.7
1.01
1.8
3.5
3.5
1.6
3.8
4.75
151
67
1.01
95
12
1.02
101
17
1.01
65
20
1.01
150
9.7
1.01
95
12
1.01
10.1
3.62
1.41
1.76
3.7
4.5

Chủ nhà

Đội khách

0 0.38
0 2.14
0 0.35
0 2.25
+0.25 6.25
-0.25 0.04
+0.5 0.65
-0.5 1.15
0 0.43
0 1.88
+0.75 1.08
-0.75 0.7
+0.5 0.73
-0.5 1
0 0.32
0 2
+0.25 2.35
-0.25 0.35
+0.5 0.77
-0.5 1
0 0.43
0 1.88
0 0.41
0 2.04
0 0.34
0 2.17
+0.75 0.93
-0.75 0.88

Xỉu

Tài

U 2.5 0.17
O 2.5 4.3
U 2.5 0.91
O 2.5 0.79
U 2.5 0.06
O 2.5 8.5
U 2.5 0.01
O 2.5 6.66
U 2.5 0.51
O 2.5 1.52
U 2.5 0.07
O 2.5 6
U 2.75 0.02
O 2.75 10
U 2.5 0.93
O 2.5 0.79
U 2.5 0.91
O 2.5 0.8
U 2.75 0.03
O 2.75 3.6
U 2.5 0.3
O 2.5 2.45
U 2.5 0.04
O 2.5 7
U 2.5 0.07
O 2.5 6.66
U 2.75 0.18
O 2.75 3.84
U 2.5 0.11
O 2.5 4.3
U 2.5 0.96
O 2.5 0.85

Xỉu

Tài

U 14.5 0.44
O 14.5 1.62
U 10.5 0.7
O 10.5 1.05
U 11.5 0.88
O 11.5 0.8
U 11.5 0.9
O 11.5 0.83

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.