3 1

Kết thúc

Benjamin Nygren 39’

Kieran Tierney 88’

James Forrest 92’

74’ Kenan Bilalovic

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Celtic FC

73%

Aberdeen

29%

10 Sút trúng đích 2

8

4

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
18’

Stuart Armstrong

Benjamin Nygren

Benjamin Nygren

39’
1-0

Arne Engels

46’
48’

Dylan Lobban

53’

Graeme Shinnie

Jesper Karlsson

54’

Emmanuel Gyamfi

Topi Keskinen

68’

Kjartan Már Kjartansson

Adil Aouchiche

James Forrest

Yang Hyun-Jun

69’

Shin Yamada

Johnny Kenny

70’
1-1
74’
Kenan Bilalovic

Kenan Bilalovic

Colby Donovan

Anthony Ralston

82’
84’

Alexander Jensen

Kieran Tierney

Kieran Tierney

88’
2-1
89’

Kevin Nisbet

Alexander Jensen

James Forrest

James Forrest

92’
3-1
Kết thúc trận đấu
3-1

Đối đầu

Xem tất cả
Celtic FC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Aberdeen
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Celtic FC

33

24

67

8

Aberdeen

33

-15

33

2

Celtic FC

35

27

73

2

Aberdeen

35

-14

37

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Celtic Park
Sức chứa
60,411
Địa điểm
Glasgow, Scotland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Celtic FC

73%

Aberdeen

29%

1 Kiến tạo 1
31 Tổng cú sút 10
10 Sút trúng đích 2
6 Cú sút bị chặn 7
8 Phạt góc 4
13 Đá phạt 12
15 Phá bóng 41
11 Phạm lỗi 11
3 Việt vị 1
701 Đường chuyền 266
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Celtic FC

3

Aberdeen

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

31 Tổng cú sút 10
2 Sút trúng đích 2
4 Dội khung gỗ 0
6 Cú sút bị chặn 7

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
3 Việt vị 1

Đường chuyền

701 Đường chuyền 266
640 Độ chính xác chuyền bóng 187
26 Đường chuyền quyết định 7
39 Tạt bóng 6
9 Độ chính xác tạt bóng 2
48 Chuyền dài 106
24 Độ chính xác chuyền dài 37

Tranh chấp & rê bóng

76 Tranh chấp 77
42 Tranh chấp thắng 36
12 Rê bóng 11
8 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 9
7 Cắt bóng 8
15 Phá bóng 41

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 11
11 Bị phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

113 Mất bóng 109

Kiểm soát bóng

Celtic FC

66%

Aberdeen

34%

13 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 6
11 Phá bóng 19
2 Việt vị 0
333 Đường chuyền 167
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Celtic FC

1

Aberdeen

0

Cú sút

13 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 6

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

333 Đường chuyền 167
10 Đường chuyền quyết định 5
15 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 4
5 Cắt bóng 4
11 Phá bóng 19

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

57 Mất bóng 60

Kiểm soát bóng

Celtic FC

80%

Aberdeen

20%

18 Tổng cú sút 2
7 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 1
4 Phá bóng 22
1 Việt vị 1
368 Đường chuyền 99
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Celtic FC

2

Aberdeen

1

Cú sút

18 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
4 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

368 Đường chuyền 99
16 Đường chuyền quyết định 2
24 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 5
1 Cắt bóng 2
4 Phá bóng 22

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

56 Mất bóng 49

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

33 30 70
2
Rangers

Rangers

33 35 69
3
Celtic FC

Celtic FC

33 24 67
4
Motherwell

Motherwell

33 23 54
5
Hibernian

Hibernian

33 14 51
6
Falkirk

Falkirk

33 -3 46
7
Dundee United

Dundee United

33 -9 40
8
Aberdeen

Aberdeen

33 -15 33
9
Dundee

Dundee

33 -19 33
10
Saint Mirren

Saint Mirren

33 -21 30
11
Kilmarnock

Kilmarnock

33 -28 28
12
Livingston

Livingston

33 -31 16
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

35 32 76
2
Celtic FC

Celtic FC

35 27 73
3
Rangers

Rangers

35 33 69
4
Motherwell

Motherwell

35 23 57
5
Hibernian

Hibernian

35 12 51
6
Falkirk

Falkirk

35 -4 49
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dundee United

Dundee United

35 -9 43
2
Aberdeen

Aberdeen

35 -14 37
3
Dundee

Dundee

35 -21 36
4
Kilmarnock

Kilmarnock

35 -26 31
5
Saint Mirren

Saint Mirren

35 -24 30
6
Livingston

Livingston

35 -29 20

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

17 22 43
2
Rangers

Rangers

17 20 38
3
Celtic FC

Celtic FC

16 22 37
4
Motherwell

Motherwell

17 20 35
5
Hibernian

Hibernian

16 16 30
6
Dundee United

Dundee United

17 -1 24
7
Falkirk

Falkirk

17 3 23
8
Dundee

Dundee

16 -2 22
9
Aberdeen

Aberdeen

16 4 20
10
Saint Mirren

Saint Mirren

16 -6 20
11
Kilmarnock

Kilmarnock

17 -5 19
12
Livingston

Livingston

16 -9 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

1 1 3
2
Celtic FC

Celtic FC

1 2 3
3
Falkirk

Falkirk

1 1 3
4
Rangers

Rangers

1 -1 0
5
Motherwell

Motherwell

0 0 0
6
Hibernian

Hibernian

2 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dundee United

Dundee United

1 3 3
2
Aberdeen

Aberdeen

1 1 3
3
Dundee

Dundee

1 1 3
4
Kilmarnock

Kilmarnock

1 3 3
5
Livingston

Livingston

1 0 1
6
Saint Mirren

Saint Mirren

1 -2 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rangers

Rangers

16 15 31
2
Celtic FC

Celtic FC

17 2 30
3
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

16 8 27
4
Falkirk

Falkirk

16 -6 23
5
Hibernian

Hibernian

17 -2 21
6
Motherwell

Motherwell

16 3 19
7
Dundee United

Dundee United

16 -8 16
8
Aberdeen

Aberdeen

17 -19 13
9
Dundee

Dundee

17 -17 11
10
Saint Mirren

Saint Mirren

17 -15 10
11
Kilmarnock

Kilmarnock

16 -23 9
12
Livingston

Livingston

17 -22 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

1 1 3
2
Celtic FC

Celtic FC

1 1 3
3
Motherwell

Motherwell

2 0 3
4
Rangers

Rangers

1 -1 0
5
Hibernian

Hibernian

0 0 0
6
Falkirk

Falkirk

1 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Livingston

Livingston

1 2 3
2
Aberdeen

Aberdeen

1 0 1
3
Dundee United

Dundee United

1 -3 0
4
Dundee

Dundee

1 -3 0
5
Kilmarnock

Kilmarnock

1 -1 0
6
Saint Mirren

Saint Mirren

1 -1 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

Scottish Premiership Đội bóng G
1
Tawanda Maswanhise

Tawanda Maswanhise

Motherwell 17
2
Benjamin Nygren

Benjamin Nygren

Celtic FC 15
3
Claudio Rafael Soares Braga

Claudio Rafael Soares Braga

Heart of Midlothian 14
4
Lawrence Shankland

Lawrence Shankland

Heart of Midlothian 14
5
Youssef Chermiti

Youssef Chermiti

Rangers 12
6
Daizen Maeda

Daizen Maeda

Celtic FC 10
7
Kevin Nisbet

Kevin Nisbet

Aberdeen 9
8
Emmanuel Longelo

Emmanuel Longelo

Motherwell 8
9
Kieron Bowie

Kieron Bowie

Hibernian 8
10
Tyreece John-Jules

Tyreece John-Jules

Kilmarnock 8

Celtic FC

Đối đầu

Aberdeen

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Celtic FC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Aberdeen
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.