1 0

Fulltime

Ben Broggio 55’

Tỷ lệ kèo

1

1.11

X

6.5

2

67

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Falkirk

46%

Dundee

54%

3 Sút trúng đích 4

4

4

3

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Ben Broggio

Ben Broggio

55’
1-0

Filip Lissah

65’

Keelan Adams

73’

Finn Yeats

Louie Marsh

76’
78’

Callum Jones

Joel Cotterill

Leon McCann

Keelan Adams

79’
80’

Charlie Reilly

Cameron Congreve

89’

Joseph Bevan

Tony Yogane

Connor Allan

Ben Broggio

89’
93’

Joseph Bevan

Nicky Hogarth

94’
95’

Yan Dhanda

Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Falkirk
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Dundee
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Falkirk

33

-3

46

9

Dundee

33

-19

33

6

Falkirk

33

-3

46

3

Dundee

33

-19

33

Thông tin trận đấu

Sân
Falkirk Stadium
Sức chứa
7,937
Địa điểm
Falkirk, Scotland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Falkirk

46%

Dundee

54%

16 Total Shots 15
3 Sút trúng đích 4
8 Blocked Shots 5
4 Corner Kicks 4
4 Free Kicks 13
31 Clearances 30
14 Fouls 4
403 Passes 389
3 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

16 Total Shots 15
4 Sút trúng đích 4
8 Blocked Shots 5

ATTACK

PASSES

403 Passes 389
316 Passes accuracy 318
11 Key passes 13
9 Crosses 30
4 Crosses Accuracy 7
74 Long Balls 71
26 Long balls accuracy 34

DUELS & DROBBLIN

97 Duels 97
46 Duels won 51
10 Dribble 21
2 Dribble success 10

DEFENDING

24 Total Tackles 16
8 Interceptions 9
31 Clearances 30

DISCIPLINE

14 Fouls 4
4 Was Fouled 13
3 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

125 Lost the ball 148

Ball Possession

Falkirk

53%

Dundee

47%

10 Total Shots 6
1 Sút trúng đích 1
6 Blocked Shots 4
15 Clearances 17
212 Passes 175

GOALS

SHOTS

10 Total Shots 6
1 Sút trúng đích 1
6 Blocked Shots 4

ATTACK

PASSES

212 Passes 175
7 Key passes 6
7 Crosses 13

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

10 Total Tackles 8
3 Interceptions 8
15 Clearances 17

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

63 Lost the ball 74

Ball Possession

Falkirk

39%

Dundee

61%

6 Total Shots 9
2 Sút trúng đích 3
2 Blocked Shots 1
14 Clearances 13
184 Passes 212
3 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

6 Total Shots 9
3 Sút trúng đích 3
2 Blocked Shots 1

ATTACK

PASSES

184 Passes 212
4 Key passes 7
2 Crosses 17

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

14 Total Tackles 8
5 Interceptions 1
14 Clearances 13

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

59 Lost the ball 70

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-0

95'

90'+5'Yan Dhanda (Dundee FC) Penalty - Missed at 95'.

Dundee

94'

90'+4'Nicky Hogarth (Falkirk) Yellow Card at 94'.

Falkirk

88'

88'Connor Allan (Falkirk) Substitution at 88'.

Falkirk

88'

88'Joe Bevan (Dundee FC) Substitution at 88'.

Dundee

80'

80'Charlie Reilly (Dundee FC) Substitution at 80'.

Dundee

79'

79'Leon Mccann (Falkirk) Substitution at 79'.

Falkirk

78'

78'Callum Jones (Dundee FC) Substitution at 78'.

Dundee

76'

76'Finn Yeats (Falkirk) Substitution at 76'.

Falkirk

73'

73'Keelan Adams (Falkirk) Yellow Card at 73'.

Falkirk

65'

65'Filip Lissah (Falkirk) Yellow Card at 65'.

Falkirk

55'

55'Ben Broggio (Falkirk) Goal at 55'.

Falkirk

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

33 30 70
2
Rangers

Rangers

33 35 69
3
Celtic FC

Celtic FC

33 24 67
4
Motherwell

Motherwell

33 23 54
5
Hibernian

Hibernian

33 14 51
6
Falkirk

Falkirk

33 -3 46
7
Dundee United

Dundee United

33 -9 40
8
Aberdeen

Aberdeen

33 -15 33
9
Dundee

Dundee

33 -19 33
10
Saint Mirren

Saint Mirren

33 -21 30
11
Kilmarnock

Kilmarnock

33 -28 28
12
Livingston

Livingston

33 -31 16
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

33 30 70
2
Rangers

Rangers

33 35 69
3
Celtic FC

Celtic FC

33 24 67
4
Motherwell

Motherwell

33 23 54
5
Hibernian

Hibernian

33 14 51
6
Falkirk

Falkirk

33 -3 46
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dundee United

Dundee United

33 -9 40
2
Aberdeen

Aberdeen

33 -15 33
3
Dundee

Dundee

33 -19 33
4
Saint Mirren

Saint Mirren

33 -21 30
5
Kilmarnock

Kilmarnock

33 -28 28
6
Livingston

Livingston

33 -31 16

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

17 22 43
2
Rangers

Rangers

17 20 38
3
Celtic FC

Celtic FC

16 22 37
4
Motherwell

Motherwell

17 20 35
5
Hibernian

Hibernian

16 16 30
6
Dundee United

Dundee United

17 -1 24
7
Falkirk

Falkirk

17 3 23
8
Dundee

Dundee

16 -2 22
9
Aberdeen

Aberdeen

16 4 20
10
Saint Mirren

Saint Mirren

16 -6 20
11
Kilmarnock

Kilmarnock

17 -5 19
12
Livingston

Livingston

16 -9 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

0 0 0
2
Rangers

Rangers

0 0 0
3
Celtic FC

Celtic FC

0 0 0
4
Motherwell

Motherwell

0 0 0
5
Hibernian

Hibernian

0 0 0
6
Falkirk

Falkirk

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dundee United

Dundee United

0 0 0
2
Aberdeen

Aberdeen

0 0 0
3
Dundee

Dundee

0 0 0
4
Saint Mirren

Saint Mirren

0 0 0
5
Kilmarnock

Kilmarnock

0 0 0
6
Livingston

Livingston

0 0 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rangers

Rangers

16 15 31
2
Celtic FC

Celtic FC

17 2 30
3
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

16 8 27
4
Falkirk

Falkirk

16 -6 23
5
Hibernian

Hibernian

17 -2 21
6
Motherwell

Motherwell

16 3 19
7
Dundee United

Dundee United

16 -8 16
8
Aberdeen

Aberdeen

17 -19 13
9
Dundee

Dundee

17 -17 11
10
Saint Mirren

Saint Mirren

17 -15 10
11
Kilmarnock

Kilmarnock

16 -23 9
12
Livingston

Livingston

17 -22 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

0 0 0
2
Rangers

Rangers

0 0 0
3
Celtic FC

Celtic FC

0 0 0
4
Motherwell

Motherwell

0 0 0
5
Hibernian

Hibernian

0 0 0
6
Falkirk

Falkirk

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dundee United

Dundee United

0 0 0
2
Aberdeen

Aberdeen

0 0 0
3
Dundee

Dundee

0 0 0
4
Saint Mirren

Saint Mirren

0 0 0
5
Kilmarnock

Kilmarnock

0 0 0
6
Livingston

Livingston

0 0 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Scottish Premiership Đội bóng G
1
Tawanda Maswanhise

Tawanda Maswanhise

Motherwell 17
2
Benjamin Nygren

Benjamin Nygren

Celtic FC 15
3
Claudio Rafael Soares Braga

Claudio Rafael Soares Braga

Heart of Midlothian 14
4
Lawrence Shankland

Lawrence Shankland

Heart of Midlothian 13
5
Youssef Chermiti

Youssef Chermiti

Rangers 11
6
Kevin Nisbet

Kevin Nisbet

Aberdeen 9
7
Kieron Bowie

Kieron Bowie

Hibernian 8
8
Tyreece John-Jules

Tyreece John-Jules

Kilmarnock 8
9
Barney Stewart

Barney Stewart

Falkirk 8
10
Zachary Sapsford

Zachary Sapsford

Dundee United 8

Falkirk

Đối đầu

Dundee

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Falkirk
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Dundee
0 Trận thắng 0%

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1.11
6.5
67
1.1
6.5
26
1.21
4.52
28.53
1.13
6
34
1.13
5.1
57
1.8
3.4
3.6
1.13
6
46
1.1
6.5
26
1.11
7
41
1.12
6.5
50
1.12
5.2
63
1.13
5.7
38
1.14
6.35
21
1.12
6
58
1.1
6.5
26
1.21
5.22
29.63
1.68
3.3
4.25

Chủ nhà

Đội khách

0 0.97
0 0.87
0 0.93
0 0.95
+0.5 0.7
-0.5 1.05
0 1.05
0 0.85
+0.5 0.8
-0.5 0.98
+0.5 0.79
-0.5 0.84
0 0.93
0 1
0 0.94
0 0.91
+0.5 0.83
-0.5 0.95
0 1.03
0 0.87
0 1.02
0 0.9
0 1.03
0 0.85
0 0.96
0 0.81
0 0.97
0 0.93
0 0.99
0 0.89

Xỉu

Tài

U 1.5 0.35
O 1.5 2.25
U 1.5 0.34
O 1.5 2.08
U 1.5 0.8
O 1.5 0.98
U 2.5 0.03
O 2.5 10
U 1.5 0.41
O 1.5 1.88
U 2.5 0.82
O 2.5 0.9
U 2.5 0.8
O 2.5 0.95
U 1.5 0.33
O 1.5 1.9
U 1.5 0.38
O 1.5 1.99
U 1.5 0.35
O 1.5 1.95
U 1.5 0.37
O 1.5 2.04
U 1.5 0.36
O 1.5 2.17
U 1.5 0.34
O 1.5 2.08
U 1.5 0.38
O 1.5 1.94
U 1.5 0.35
O 1.5 2.12
U 1.5 0.37
O 1.5 2.25
U 2.5 0.73
O 2.5 0.98

Xỉu

Tài

U 8.5 1.62
O 8.5 0.44
U 9.5 0.95
O 9.5 0.8
U 10 0.55
O 10 1.2
U 9.5 0.75
O 9.5 0.97

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.