8’ Yang Hyun-Jun

82’ Kelechi Iheanacho

Tỷ lệ kèo

1

5.3

X

4.35

2

1.47

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Dundee

43%

Celtic FC

57%

3 Sút trúng đích 8

1

4

0

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
8’
Yang Hyun-Jun

Yang Hyun-Jun

Ryan Astley

55’

Simon Murray

57’
58’

Kelechi Iheanacho

Tomáš Čvančara

63’

Liam Scales

67’

Luke McCowan

Alex Oxlade-Chamberlain

Ashley Hay

Simon Murray

67’

Scott Wright

Tony Yogane

73’
76’

Marcelo Saracchi

Kieran Tierney

1-2
82’
Kelechi Iheanacho

Kelechi Iheanacho

Ryan Astley

84’

Charlie Reilly

Drey Wright

92’
97’

Anthony Ralston

Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Dundee
1 Trận thắng 3%
5 Trận hoà 17%
Celtic FC
24 Trận thắng 80%
Dundee

1 - 1

Celtic FC
Dundee

1 - 0

Celtic FC
Dundee

2 - 0

Celtic FC
Dundee

6 - 0

Celtic FC
Dundee

3 - 3

Celtic FC
Dundee

2 - 0

Celtic FC
Dundee

1 - 2

Celtic FC
Dundee

7 - 1

Celtic FC
Dundee

0 - 3

Celtic FC
Dundee

3 - 0

Celtic FC
Dundee

3 - 2

Celtic FC
Dundee

2 - 4

Celtic FC
Dundee

6 - 0

Celtic FC
Dundee

0 - 1

Celtic FC
Dundee

3 - 0

Celtic FC
Dundee

0 - 5

Celtic FC
Dundee

0 - 0

Celtic FC
Dundee

0 - 2

Celtic FC
Dundee

1 - 0

Celtic FC
Dundee

0 - 4

Celtic FC
Dundee

1 - 2

Celtic FC
Dundee

2 - 1

Celtic FC
Dundee

0 - 1

Celtic FC
Dundee

0 - 0

Celtic FC
Dundee

0 - 0

Celtic FC
Dundee

6 - 0

Celtic FC
Dundee

5 - 0

Celtic FC
Dundee

1 - 2

Celtic FC
Dundee

0 - 2

Celtic FC
Dundee

2 - 1

Celtic FC

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Celtic FC

33

24

67

9

Dundee

33

-19

33

2

Celtic FC

34

26

70

3

Dundee

35

-21

36

Thông tin trận đấu

Sân
Dens Park
Sức chứa
11,775
Địa điểm
Dundee, Scotland

Trận đấu tiếp theo

10/05
Unknown

Celtic FC

Celtic FC

Rangers

Rangers

03/05
Unknown

Hibernian

Hibernian

Celtic FC

Celtic FC

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Dundee

43%

Celtic FC

57%

0 Assists 2
8 Total Shots 17
3 Sút trúng đích 8
2 Blocked Shots 2
1 Corner Kicks 4
12 Free Kicks 1
27 Clearances 23
7 Fouls 13
402 Passes 553
0 Yellow Cards 2

GOALS

Dundee

1

Celtic FC

2

2 Goals Against 1
1 Penalty Kick 0

SHOTS

8 Total Shots 17
8 Sút trúng đích 8
0 Hit Woodwork 2
2 Blocked Shots 2

ATTACK

0 Fastbreaks 1
0 Fastbreak Shots 1

PASSES

402 Passes 553
307 Passes accuracy 461
6 Key passes 13
20 Crosses 22
2 Crosses Accuracy 6
99 Long Balls 87
36 Long balls accuracy 32

DUELS & DROBBLIN

87 Duels 87
44 Duels won 43
12 Dribble 19
7 Dribble success 8

DEFENDING

16 Total Tackles 18
10 Interceptions 8
27 Clearances 23

DISCIPLINE

7 Fouls 13
12 Was Fouled 7
0 Yellow Cards 2
1 Red Cards 0

Mất kiểm soát bóng

147 Lost the ball 148

Ball Possession

Dundee

47%

Celtic FC

53%

4 Total Shots 11
1 Sút trúng đích 6
1 Blocked Shots 1
7 Clearances 10
232 Passes 265

GOALS

Dundee

0%

Celtic FC

1%

SHOTS

4 Total Shots 11
6 Sút trúng đích 6
0 Hit Woodwork 1
1 Blocked Shots 1

ATTACK

PASSES

232 Passes 265
3 Key passes 9
10 Crosses 7

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

7 Total Tackles 18
7 Interceptions 6
7 Clearances 10

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

85 Lost the ball 75

Ball Possession

Dundee

39%

Celtic FC

61%

4 Total Shots 6
2 Sút trúng đích 2
1 Blocked Shots 1
20 Clearances 13
170 Passes 288
0 Yellow Cards 2

GOALS

Dundee

1%

Celtic FC

1%

SHOTS

4 Total Shots 6
2 Sút trúng đích 2
0 Hit Woodwork 1
1 Blocked Shots 1

ATTACK

PASSES

170 Passes 288
3 Key passes 4
10 Crosses 13

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

9 Total Tackles 0
2 Interceptions 2
20 Clearances 13

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 2
1 Red Cards 0

Mất kiểm soát bóng

62 Lost the ball 72

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-2

97'

90'+7'Anthony Ralston (Celtic FC) Yellow Card at 97'.

Celtic FC

92'

90'+2'Billy Koumetio (Dundee FC) Substitution at 92'.

Dundee

84'

84'Ryan Astley (Dundee FC) Red Card at 84'.

Dundee

82'

82'Kelechi Iheanacho (Celtic FC) Goal at 82'.

Celtic FC

76'

76'Marcelo Saracchi (Celtic FC) Substitution at 76'.

Celtic FC

73'

73'Scott Wright (Dundee FC) Substitution at 73'.

Dundee

67'

67'Luke McCowan (Celtic FC) Substitution at 67'.

Celtic FC

67'

67'Joel Cotterill (Dundee FC) Substitution at 67'.

Dundee

63'

63'Liam Scales (Celtic FC) Yellow Card at 63'.

Celtic FC

58'

58'Kelechi Iheanacho (Celtic FC) Substitution at 58'.

Celtic FC

57'

57'Simon Murray (Dundee FC) Penalty - Scored at 57'.

Dundee

8'

8'Yang Hyun-Jun (Celtic FC) Goal at 8'.

Celtic FC

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

33 30 70
2
Rangers

Rangers

33 35 69
3
Celtic FC

Celtic FC

33 24 67
4
Motherwell

Motherwell

33 23 54
5
Hibernian

Hibernian

33 14 51
6
Falkirk

Falkirk

33 -3 46
7
Dundee United

Dundee United

33 -9 40
8
Aberdeen

Aberdeen

33 -15 33
9
Dundee

Dundee

33 -19 33
10
Saint Mirren

Saint Mirren

33 -21 30
11
Kilmarnock

Kilmarnock

33 -28 28
12
Livingston

Livingston

33 -31 16
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

34 31 73
2
Celtic FC

Celtic FC

34 26 70
3
Rangers

Rangers

34 34 69
4
Motherwell

Motherwell

35 23 57
5
Hibernian

Hibernian

34 13 51
6
Falkirk

Falkirk

35 -4 49
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dundee United

Dundee United

35 -9 43
2
Aberdeen

Aberdeen

35 -14 37
3
Dundee

Dundee

35 -21 36
4
Kilmarnock

Kilmarnock

35 -26 31
5
Saint Mirren

Saint Mirren

35 -24 30
6
Livingston

Livingston

35 -29 20

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

17 22 43
2
Rangers

Rangers

17 20 38
3
Celtic FC

Celtic FC

16 22 37
4
Motherwell

Motherwell

17 20 35
5
Hibernian

Hibernian

16 16 30
6
Dundee United

Dundee United

17 -1 24
7
Falkirk

Falkirk

17 3 23
8
Dundee

Dundee

16 -2 22
9
Aberdeen

Aberdeen

16 4 20
10
Saint Mirren

Saint Mirren

16 -6 20
11
Kilmarnock

Kilmarnock

17 -5 19
12
Livingston

Livingston

16 -9 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Celtic FC

Celtic FC

1 2 3
2
Falkirk

Falkirk

1 1 3
3
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

0 0 0
4
Rangers

Rangers

1 -1 0
5
Motherwell

Motherwell

0 0 0
6
Hibernian

Hibernian

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dundee United

Dundee United

1 3 3
2
Aberdeen

Aberdeen

1 1 3
3
Dundee

Dundee

1 1 3
4
Kilmarnock

Kilmarnock

1 3 3
5
Livingston

Livingston

1 0 1
6
Saint Mirren

Saint Mirren

1 -2 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rangers

Rangers

16 15 31
2
Celtic FC

Celtic FC

17 2 30
3
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

16 8 27
4
Falkirk

Falkirk

16 -6 23
5
Hibernian

Hibernian

17 -2 21
6
Motherwell

Motherwell

16 3 19
7
Dundee United

Dundee United

16 -8 16
8
Aberdeen

Aberdeen

17 -19 13
9
Dundee

Dundee

17 -17 11
10
Saint Mirren

Saint Mirren

17 -15 10
11
Kilmarnock

Kilmarnock

16 -23 9
12
Livingston

Livingston

17 -22 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

1 1 3
2
Motherwell

Motherwell

2 0 3
3
Celtic FC

Celtic FC

0 0 0
4
Rangers

Rangers

0 0 0
5
Hibernian

Hibernian

0 0 0
6
Falkirk

Falkirk

1 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Livingston

Livingston

1 2 3
2
Aberdeen

Aberdeen

1 0 1
3
Dundee United

Dundee United

1 -3 0
4
Dundee

Dundee

1 -3 0
5
Kilmarnock

Kilmarnock

1 -1 0
6
Saint Mirren

Saint Mirren

1 -1 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

Scottish Premiership Đội bóng G
1
Tawanda Maswanhise

Tawanda Maswanhise

Motherwell 17
2
Benjamin Nygren

Benjamin Nygren

Celtic FC 15
3
Claudio Rafael Soares Braga

Claudio Rafael Soares Braga

Heart of Midlothian 14
4
Lawrence Shankland

Lawrence Shankland

Heart of Midlothian 13
5
Youssef Chermiti

Youssef Chermiti

Rangers 12
6
Daizen Maeda

Daizen Maeda

Celtic FC 9
7
Kevin Nisbet

Kevin Nisbet

Aberdeen 9
8
Emmanuel Longelo

Emmanuel Longelo

Motherwell 8
9
Kieron Bowie

Kieron Bowie

Hibernian 8
10
Tyreece John-Jules

Tyreece John-Jules

Kilmarnock 8

Dundee

Đối đầu

Celtic FC

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Dundee
1 Trận thắng 3%
5 Trận hoà 17%
Celtic FC
24 Trận thắng 80%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

5.3
4.35
1.47
6.3
4.66
1.51
6
4.45
1.35
6.25
4.33
1.5
5.2
4.35
1.47
5.8
4.4
1.49
5.5
4.5
1.53
5.6
4.3
1.5
5
4.45
1.43
5.5
4.6
1.45
5.8
4.2
1.5
5.3
4.2
1.47
6
4.4
1.5
6
4.6
1.5
5.6
4.3
1.5
5.8
4.35
1.47
5.65
4.3
1.48
6
4.4
1.52

Chủ nhà

Đội khách

-1 1.07
+1 0.83
-1 1.08
+1 0.83
-1 1.05
+1 0.8
-1 1.06
+1 0.82
-1.5 0.57
+1.5 1.25
-1 1.08
+1 0.84
-1.25 0.78
+1.25 1
-1 0.89
+1 0.77
-1 1.06
+1 0.82
-1 1.05
+1 0.83
-1 0.97
+1 0.75
-1 1.08
+1 0.84
-1 1.09
+1 0.83
-1 1.06
+1 0.84
-1 1.03
+1 0.78

Xỉu

Tài

U 3 0.84
O 3 1.04
U 3 0.89
O 3 1
U 3.25 0.68
O 3.25 1.05
U 3 0.85
O 3 1
U 3 0.83
O 3 1.03
U 3 0.81
O 3 0.9
U 2.5 1.25
O 2.5 0.57
U 3 0.88
O 3 1.02
U 3 0.74
O 3 0.98
U 2.5 1.25
O 2.5 0.57
U 3 0.82
O 3 1.05
U 3 0.86
O 3 0.99
U 2.5 1.3
O 2.5 0.6
U 3 0.88
O 3 1.02
U 3 0.89
O 3 1.01
U 3 0.84
O 3 1.04
U 3 0.83
O 3 0.98

Xỉu

Tài

U 11.5 0.66
O 11.5 1.1
U 10.5 0.85
O 10.5 0.85
U 11 0.9
O 11 0.9
U 10.5 0.87
O 10.5 0.8

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.