Tỷ lệ kèo
1
5.3
X
4.35
2
1.47
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả43%
57%
1
4
0
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Yang Hyun-Jun
Ryan Astley
Simon Murray
Kelechi Iheanacho
Tomáš Čvančara
Liam Scales
Luke McCowan
Alex Oxlade-Chamberlain
Ashley Hay
Simon Murray
Scott Wright
Tony Yogane
Marcelo Saracchi
Kieran Tierney
Kelechi Iheanacho
Ryan Astley
Charlie Reilly
Drey Wright
Anthony Ralston
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
1 - 0
2 - 0
6 - 0
3 - 3
2 - 0
1 - 2
7 - 1
0 - 3
3 - 0
3 - 2
2 - 4
6 - 0
0 - 1
3 - 0
0 - 5
0 - 0
0 - 2
1 - 0
0 - 4
1 - 2
2 - 1
0 - 1
0 - 0
0 - 0
6 - 0
5 - 0
1 - 2
0 - 2
2 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Dens Park |
|---|---|
|
|
11,775 |
|
|
Dundee, Scotland |
Trận đấu tiếp theo
10/05
Unknown
Celtic FC
Rangers
03/05
Unknown
Hibernian
Celtic FC
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
43%
57%
GOALS
1
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
47%
53%
GOALS
0%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
39%
61%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Heart of Midlothian |
33 | 30 | 70 | |
| 2 |
Rangers |
33 | 35 | 69 | |
| 3 |
Celtic FC |
33 | 24 | 67 | |
| 4 |
Motherwell |
33 | 23 | 54 | |
| 5 |
Hibernian |
33 | 14 | 51 | |
| 6 |
Falkirk |
33 | -3 | 46 | |
| 7 |
Dundee United |
33 | -9 | 40 | |
| 8 |
Aberdeen |
33 | -15 | 33 | |
| 9 |
Dundee |
33 | -19 | 33 | |
| 10 |
Saint Mirren |
33 | -21 | 30 | |
| 11 |
Kilmarnock |
33 | -28 | 28 | |
| 12 |
Livingston |
33 | -31 | 16 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Heart of Midlothian |
34 | 31 | 73 | |
| 2 |
Celtic FC |
34 | 26 | 70 | |
| 3 |
Rangers |
34 | 34 | 69 | |
| 4 |
Motherwell |
35 | 23 | 57 | |
| 5 |
Hibernian |
34 | 13 | 51 | |
| 6 |
Falkirk |
35 | -4 | 49 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dundee United |
35 | -9 | 43 | |
| 2 |
Aberdeen |
35 | -14 | 37 | |
| 3 |
Dundee |
35 | -21 | 36 | |
| 4 |
Kilmarnock |
35 | -26 | 31 | |
| 5 |
Saint Mirren |
35 | -24 | 30 | |
| 6 |
Livingston |
35 | -29 | 20 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Heart of Midlothian |
17 | 22 | 43 | |
| 2 |
Rangers |
17 | 20 | 38 | |
| 3 |
Celtic FC |
16 | 22 | 37 | |
| 4 |
Motherwell |
17 | 20 | 35 | |
| 5 |
Hibernian |
16 | 16 | 30 | |
| 6 |
Dundee United |
17 | -1 | 24 | |
| 7 |
Falkirk |
17 | 3 | 23 | |
| 8 |
Dundee |
16 | -2 | 22 | |
| 9 |
Aberdeen |
16 | 4 | 20 | |
| 10 |
Saint Mirren |
16 | -6 | 20 | |
| 11 |
Kilmarnock |
17 | -5 | 19 | |
| 12 |
Livingston |
16 | -9 | 10 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Celtic FC |
1 | 2 | 3 | |
| 2 |
Falkirk |
1 | 1 | 3 | |
| 3 |
Heart of Midlothian |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Rangers |
1 | -1 | 0 | |
| 5 |
Motherwell |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Hibernian |
1 | -1 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dundee United |
1 | 3 | 3 | |
| 2 |
Aberdeen |
1 | 1 | 3 | |
| 3 |
Dundee |
1 | 1 | 3 | |
| 4 |
Kilmarnock |
1 | 3 | 3 | |
| 5 |
Livingston |
1 | 0 | 1 | |
| 6 |
Saint Mirren |
1 | -2 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rangers |
16 | 15 | 31 | |
| 2 |
Celtic FC |
17 | 2 | 30 | |
| 3 |
Heart of Midlothian |
16 | 8 | 27 | |
| 4 |
Falkirk |
16 | -6 | 23 | |
| 5 |
Hibernian |
17 | -2 | 21 | |
| 6 |
Motherwell |
16 | 3 | 19 | |
| 7 |
Dundee United |
16 | -8 | 16 | |
| 8 |
Aberdeen |
17 | -19 | 13 | |
| 9 |
Dundee |
17 | -17 | 11 | |
| 10 |
Saint Mirren |
17 | -15 | 10 | |
| 11 |
Kilmarnock |
16 | -23 | 9 | |
| 12 |
Livingston |
17 | -22 | 6 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Heart of Midlothian |
1 | 1 | 3 | |
| 2 |
Motherwell |
2 | 0 | 3 | |
| 3 |
Celtic FC |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Rangers |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
Hibernian |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Falkirk |
1 | -2 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Livingston |
1 | 2 | 3 | |
| 2 |
Aberdeen |
1 | 0 | 1 | |
| 3 |
Dundee United |
1 | -3 | 0 | |
| 4 |
Dundee |
1 | -3 | 0 | |
| 5 |
Kilmarnock |
1 | -1 | 0 | |
| 6 |
Saint Mirren |
1 | -1 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tawanda Maswanhise |
|
17 |
| 2 |
Benjamin Nygren |
|
15 |
| 3 |
Claudio Rafael Soares Braga |
|
14 |
| 4 |
Lawrence Shankland |
|
13 |
| 5 |
Youssef Chermiti |
|
12 |
| 6 |
Daizen Maeda |
|
9 |
| 7 |
Kevin Nisbet |
|
9 |
| 8 |
Emmanuel Longelo |
|
8 |
| 9 |
Kieron Bowie |
|
8 |
| 10 |
Tyreece John-Jules |
|
8 |
Dundee
Đối đầu
Celtic FC
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
1-297'
90'+7'Anthony Ralston (Celtic FC) Yellow Card at 97'.
92'
90'+2'Billy Koumetio (Dundee FC) Substitution at 92'.
84'
84'Ryan Astley (Dundee FC) Red Card at 84'.
82'
82'Kelechi Iheanacho (Celtic FC) Goal at 82'.
76'
76'Marcelo Saracchi (Celtic FC) Substitution at 76'.
73'
73'Scott Wright (Dundee FC) Substitution at 73'.
67'
67'Luke McCowan (Celtic FC) Substitution at 67'.
67'
67'Joel Cotterill (Dundee FC) Substitution at 67'.
63'
63'Liam Scales (Celtic FC) Yellow Card at 63'.
58'
58'Kelechi Iheanacho (Celtic FC) Substitution at 58'.
57'
57'Simon Murray (Dundee FC) Penalty - Scored at 57'.
8'
8'Yang Hyun-Jun (Celtic FC) Goal at 8'.