1 2

Kết thúc

Benjamin Nygren 45’

24’ Felix Passlack

87’ Kai Andrews

Tỷ lệ kèo

1

1.58

X

3.1

2

6.9

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Celtic FC

61%

Hibernian

39%

3 Sút trúng đích 4

11

1

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
24’
Felix Passlack

Felix Passlack

Callum McGregor

25’
Benjamin Nygren

Benjamin Nygren

45’
1-1
54’

Nicky Cadden

Reo Hatate

Tomáš Čvančara

60’
60’

Dane Scarlett

Owen Elding

Marcelo Saracchi

Kieran Tierney

69’

Auston Trusty

74’

Benjamin Arthur

Yang Hyun-Jun

74’

Auston Trusty

74’
75’

Josh Campbell

Nicky Cadden

Auston Trusty

76’

Auston Trusty

76’
78’

Kai Andrews

Daniel Barlaser

Benjamin Arthur

Sebastian Tounekti

80’

Liam Scales

85’
1-2
87’
Kai Andrews

Kai Andrews

95’

Rudi Molotnikov

Jamie McGrath

Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Celtic FC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Hibernian
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Celtic FC

33

24

67

5

Hibernian

33

14

51

2

Celtic FC

35

27

73

5

Hibernian

35

12

51

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Celtic Park
Sức chứa
60,411
Địa điểm
Glasgow, Scotland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Celtic FC

61%

Hibernian

39%

1 Kiến tạo 2
21 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 4
8 Cú sút bị chặn 3
11 Phạt góc 1
1 Đá phạt 8
17 Phá bóng 35
8 Phạm lỗi 7
1 Việt vị 3
637 Đường chuyền 409
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Celtic FC

1

Hibernian

2

2 Bàn thua 1

Cú sút

21 Tổng cú sút 8
4 Sút trúng đích 4
1 Dội khung gỗ 0
8 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 3

Đường chuyền

637 Đường chuyền 409
569 Độ chính xác chuyền bóng 333
17 Đường chuyền quyết định 6
30 Tạt bóng 9
10 Độ chính xác tạt bóng 3
46 Chuyền dài 85
19 Độ chính xác chuyền dài 32

Tranh chấp & rê bóng

87 Tranh chấp 87
49 Tranh chấp thắng 38
14 Rê bóng 15
9 Rê bóng thành công 10

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 10
7 Cắt bóng 11
17 Phá bóng 35

Kỷ luật

8 Phạm lỗi 7
7 Bị phạm lỗi 8
2 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

117 Mất bóng 111

Kiểm soát bóng

Celtic FC

65%

Hibernian

35%

11 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 2
6 Phá bóng 17
0 Việt vị 1
363 Đường chuyền 199
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Celtic FC

1

Hibernian

1

Cú sút

11 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

363 Đường chuyền 199
9 Đường chuyền quyết định 3
18 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 6
4 Cắt bóng 5
6 Phá bóng 17

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

56 Mất bóng 43

Kiểm soát bóng

Celtic FC

57%

Hibernian

43%

10 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 1
15 Phá bóng 15
1 Việt vị 2
273 Đường chuyền 209
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Celtic FC

0

Hibernian

1

Cú sút

10 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
4 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

273 Đường chuyền 209
8 Đường chuyền quyết định 3
12 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 5
4 Cắt bóng 4
15 Phá bóng 15

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

60 Mất bóng 67

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-2

87'

87'Kai Andrews (Hibernian) Goal at 87'.

Hibernian

85'

85'Liam Scales (Celtic FC) Yellow Card at 85'.

Celtic FC

78'

78'Kai Andrews (Hibernian) Substitution at 78'.

Hibernian

75'

75'Josh Campbell (Hibernian) Substitution at 75'.

Hibernian

74'

74'Benjamin Arthur (Celtic FC) Substitution at 74'.

Celtic FC

69'

69'Marcelo Saracchi (Celtic FC) Substitution at 69'.

Celtic FC

60'

60'Dane Scarlett (Hibernian) Substitution at 60'.

Hibernian

60'

60'Reo Hatate (Celtic FC) Substitution at 60'.

Celtic FC

54'

54'Nicky Cadden (Hibernian) Yellow Card at 54'.

Hibernian

45'

45'Benjamin Nygren (Celtic FC) Goal at 45'.

Celtic FC

25'

25'Callum McGregor (Celtic FC) Yellow Card at 25'.

Celtic FC

24'

24'Felix Passlack (Hibernian) Goal at 24'.

Hibernian

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

33 30 70
2
Rangers

Rangers

33 35 69
3
Celtic FC

Celtic FC

33 24 67
4
Motherwell

Motherwell

33 23 54
5
Hibernian

Hibernian

33 14 51
6
Falkirk

Falkirk

33 -3 46
7
Dundee United

Dundee United

33 -9 40
8
Aberdeen

Aberdeen

33 -15 33
9
Dundee

Dundee

33 -19 33
10
Saint Mirren

Saint Mirren

33 -21 30
11
Kilmarnock

Kilmarnock

33 -28 28
12
Livingston

Livingston

33 -31 16
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

35 32 76
2
Celtic FC

Celtic FC

35 27 73
3
Rangers

Rangers

35 33 69
4
Motherwell

Motherwell

35 23 57
5
Hibernian

Hibernian

35 12 51
6
Falkirk

Falkirk

35 -4 49
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dundee United

Dundee United

35 -9 43
2
Aberdeen

Aberdeen

35 -14 37
3
Dundee

Dundee

35 -21 36
4
Kilmarnock

Kilmarnock

35 -26 31
5
Saint Mirren

Saint Mirren

35 -24 30
6
Livingston

Livingston

35 -29 20

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

17 22 43
2
Rangers

Rangers

17 20 38
3
Celtic FC

Celtic FC

16 22 37
4
Motherwell

Motherwell

17 20 35
5
Hibernian

Hibernian

16 16 30
6
Dundee United

Dundee United

17 -1 24
7
Falkirk

Falkirk

17 3 23
8
Dundee

Dundee

16 -2 22
9
Aberdeen

Aberdeen

16 4 20
10
Saint Mirren

Saint Mirren

16 -6 20
11
Kilmarnock

Kilmarnock

17 -5 19
12
Livingston

Livingston

16 -9 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

1 1 3
2
Celtic FC

Celtic FC

1 2 3
3
Falkirk

Falkirk

1 1 3
4
Rangers

Rangers

1 -1 0
5
Motherwell

Motherwell

0 0 0
6
Hibernian

Hibernian

2 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dundee United

Dundee United

1 3 3
2
Aberdeen

Aberdeen

1 1 3
3
Dundee

Dundee

1 1 3
4
Kilmarnock

Kilmarnock

1 3 3
5
Livingston

Livingston

1 0 1
6
Saint Mirren

Saint Mirren

1 -2 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rangers

Rangers

16 15 31
2
Celtic FC

Celtic FC

17 2 30
3
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

16 8 27
4
Falkirk

Falkirk

16 -6 23
5
Hibernian

Hibernian

17 -2 21
6
Motherwell

Motherwell

16 3 19
7
Dundee United

Dundee United

16 -8 16
8
Aberdeen

Aberdeen

17 -19 13
9
Dundee

Dundee

17 -17 11
10
Saint Mirren

Saint Mirren

17 -15 10
11
Kilmarnock

Kilmarnock

16 -23 9
12
Livingston

Livingston

17 -22 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

1 1 3
2
Celtic FC

Celtic FC

1 1 3
3
Motherwell

Motherwell

2 0 3
4
Rangers

Rangers

1 -1 0
5
Hibernian

Hibernian

0 0 0
6
Falkirk

Falkirk

1 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Livingston

Livingston

1 2 3
2
Aberdeen

Aberdeen

1 0 1
3
Dundee United

Dundee United

1 -3 0
4
Dundee

Dundee

1 -3 0
5
Kilmarnock

Kilmarnock

1 -1 0
6
Saint Mirren

Saint Mirren

1 -1 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

Scottish Premiership Đội bóng G
1
Tawanda Maswanhise

Tawanda Maswanhise

Motherwell 17
2
Benjamin Nygren

Benjamin Nygren

Celtic FC 15
3
Claudio Rafael Soares Braga

Claudio Rafael Soares Braga

Heart of Midlothian 14
4
Lawrence Shankland

Lawrence Shankland

Heart of Midlothian 14
5
Youssef Chermiti

Youssef Chermiti

Rangers 12
6
Daizen Maeda

Daizen Maeda

Celtic FC 10
7
Kevin Nisbet

Kevin Nisbet

Aberdeen 9
8
Emmanuel Longelo

Emmanuel Longelo

Motherwell 8
9
Kieron Bowie

Kieron Bowie

Hibernian 8
10
Tyreece John-Jules

Tyreece John-Jules

Kilmarnock 8

Celtic FC

Đối đầu

Hibernian

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Celtic FC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Hibernian
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.58
3.1
6.9
1.64
3.1
7.99
1.66
2.78
5.8
1.61
3.1
8
1.58
3.1
6.9
1.57
3.22
7.56
1.61
3.3
6
1.59
2.92
7.8
1.38
4.55
5.6
1.6
3.1
7
1.64
3.1
7.5
1.6
3.2
8
1.62
3.15
7.75
1.59
2.9
7.9
1.61
3.06
7.4
1.62
3.03
7.3
1.6
2.95
7

Chủ nhà

Đội khách

+0.75 0.88
-0.75 1.02
+0.75 0.87
-0.75 1.01
+1.25 0.93
-1.25 0.87
+0.75 0.85
-0.75 1
+0.75 0.87
-0.75 1.01
+1.5 1.05
-1.5 0.67
+0.75 0.81
-0.75 1.09
+1.25 0.98
-1.25 0.8
+1.25 0.83
-1.25 0.78
+0.75 0.93
-0.75 1
+0.75 0.87
-0.75 0.98
+1.5 1.1
-1.5 0.67
+0.75 0.8
-0.75 1.11
+0.75 0.87
-0.75 1.05
+0.75 0.86
-0.75 1.02
+0.75 0.78
-0.75 0.99

Xỉu

Tài

U 3.5 0.96
O 3.5 0.92
U 3.5 0.93
O 3.5 0.94
U 3.5 0.85
O 3.5 0.85
U 3.5 0.9
O 3.5 0.95
U 3.5 0.97
O 3.5 0.89
U 3.75 0.8
O 3.75 0.98
U 2.5 3.8
O 2.5 0.15
U 3.5 1
O 3.5 0.88
U 3 0.95
O 3 0.77
U 2.5 1.4
O 2.5 0.55
U 3.5 0.99
O 3.5 0.92
U 3.5 0.98
O 3.5 0.87
U 3.5 0.9
O 3.5 0.8
U 3.5 0.97
O 3.5 0.91
U 3.5 0.97
O 3.5 0.93
U 3.5 0.99
O 3.5 0.87
U 3.5 0.92
O 3.5 0.84

Xỉu

Tài

U 11 1.01
O 11 0.81
U 10.5 1.2
O 10.5 0.61
U 10.5 1.05
O 10.5 0.7
U 11.5 0.56
O 11.5 1
U 10.5 0.95
O 10.5 0.72

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.