Will Ferry 19’

Krisztián Keresztes 75’

Zachary Sapsford 90’+3

49’ Lewis Smith

53’ Lewis Smith

Tỷ lệ kèo

1

1.56

X

4

2

4.8

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Dundee United

55%

Livingston

45%

5 Sút trúng đích 6

4

3

0

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Neil Farrugia

Amar Abdirahman Ahmed

14’
Will Ferry

Will Ferry

19’
1-0
+2 phút bù giờ
1-1
49’
Lewis Smith

Lewis Smith

1-2
53’
Lewis Smith

Lewis Smith

Krisztián Keresztes

Iurie Iovu

62’

Panutche Camara

Max Watters

62’

Dario Naamo

Vicko Ševelj

62’
64’

Scott Pitman

Stevie May

70’

Robbie Muirhead

Joel Nouble

71’

Brooklyn kabongolo

Babacar Fati

71’

Macaulay Tait

Scott Arfield

Krisztián Keresztes

Krisztián Keresztes

75’
2-2
82’

Joshua Zimmerman

Lewis Smith

Ivan Dolček

Will Ferry

88’
+3 phút bù giờ

Zachary Sapsford

Phạt đền

93’
Kết thúc trận đấu
3-2

Đối đầu

Xem tất cả
Dundee United
13 Trận thắng 43%
6 Trận hoà 20%
Livingston
11 Trận thắng 37%
Livingston

1 - 3

Dundee United
Dundee United

1 - 1

Livingston
Livingston

2 - 1

Dundee United
Dundee United

2 - 0

Livingston
Livingston

1 - 1

Dundee United
Livingston

1 - 2

Dundee United
Dundee United

0 - 1

Livingston
Livingston

2 - 1

Dundee United
Dundee United

0 - 1

Livingston
Livingston

1 - 1

Dundee United
Dundee United

3 - 0

Livingston
Livingston

2 - 0

Dundee United
Dundee United

1 - 2

Livingston
Livingston

1 - 1

Dundee United
Dundee United

2 - 3

Livingston
Dundee United

2 - 0

Livingston
Livingston

2 - 1

Dundee United
Dundee United

3 - 0

Livingston
Livingston

2 - 0

Dundee United
Livingston

0 - 1

Dundee United
Livingston

3 - 1

Dundee United
Dundee United

3 - 1

Livingston
Livingston

1 - 0

Dundee United
Dundee United

2 - 0

Livingston
Dundee United

1 - 1

Livingston
Livingston

0 - 2

Dundee United
Dundee United

1 - 0

Livingston
Livingston

1 - 1

Dundee United
Livingston

2 - 3

Dundee United
Dundee United

2 - 0

Livingston

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Dundee United

33

-9

40

12

Livingston

33

-31

16

1

Dundee United

37

-11

44

6

Livingston

37

-32

21

Thông tin trận đấu

Sân vận động
CalForth Construction Arena
Sức chứa
14,223
Địa điểm
Dundee, Scotland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Dundee United

55%

Livingston

45%

2 Kiến tạo 2
15 Tổng cú sút 14
5 Sút trúng đích 6
4 Cú sút bị chặn 5
4 Phạt góc 3
8 Đá phạt 7
38 Phá bóng 33
6 Phạm lỗi 6
2 Việt vị 2
363 Đường chuyền 361

Bàn thắng

Dundee United

3

Livingston

2

2 Bàn thua 2

Cú sút

15 Tổng cú sút 14
6 Sút trúng đích 6
4 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

0 Phản công nhanh 3
0 Cú sút phản công nhanh 2
0 Bàn từ phản công nhanh 1
2 Việt vị 2

Đường chuyền

363 Đường chuyền 361
228 Độ chính xác chuyền bóng 205
10 Đường chuyền quyết định 11
23 Tạt bóng 13
6 Độ chính xác tạt bóng 3
91 Chuyền dài 145
15 Độ chính xác chuyền dài 41

Tranh chấp & rê bóng

93 Tranh chấp 94
42 Tranh chấp thắng 52
13 Rê bóng 10
5 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 18
8 Cắt bóng 17
38 Phá bóng 33

Kỷ luật

6 Phạm lỗi 6
6 Bị phạm lỗi 6

Mất quyền kiểm soát bóng

205 Mất bóng 202

Kiểm soát bóng

Dundee United

47%

Livingston

53%

6 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 2
17 Phá bóng 14
2 Việt vị 0
172 Đường chuyền 189

Bàn thắng

Dundee United

1

Livingston

0

Cú sút

6 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

172 Đường chuyền 189
5 Đường chuyền quyết định 5
8 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 12
6 Cắt bóng 9
17 Phá bóng 14

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

98 Mất bóng 90

Kiểm soát bóng

Dundee United

63%

Livingston

37%

8 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 2
21 Phá bóng 19
0 Việt vị 2
189 Đường chuyền 165

Bàn thắng

Dundee United

2

Livingston

2

Cú sút

8 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

189 Đường chuyền 165
3 Đường chuyền quyết định 5
15 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

2 Tổng tắc bóng 6
2 Cắt bóng 8
21 Phá bóng 19

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

105 Mất bóng 107

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

3-2

93'

90'+3'Zachary Sapsford (Dundee United) Penalty - Scored at 93'.

Dundee United

88'

88'Ivan Dolcek (Dundee United) Substitution at 88'.

Dundee United

82'

82'Joshua Zimmerman (Livingston) Substitution at 82'.

Livingston

75'

75'Krisztián Keresztes (Dundee United) Goal at 75'.

Dundee United

71'

71'Brooklyn Kabongolo (Livingston) Substitution at 71'.

Livingston

70'

70'Robbie Muirhead (Livingston) Substitution at 70'.

Livingston

64'

64'Scott Pittman (Livingston) Substitution at 64'.

Livingston

62'

62'Dario Naamo (Dundee United) Substitution at 62'.

Dundee United

53'

53'Lewis Smith (Livingston) Goal at 53'.

Livingston

19'

19'Will Ferry (Dundee United) Goal at 19'.

Dundee United

14'

14'Neil Farrugia (Dundee United) Substitution at 14'.

Dundee United

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

33 30 70
2
Rangers

Rangers

33 35 69
3
Celtic FC

Celtic FC

33 24 67
4
Motherwell

Motherwell

33 23 54
5
Hibernian

Hibernian

33 14 51
6
Falkirk

Falkirk

33 -3 46
7
Dundee United

Dundee United

33 -9 40
8
Aberdeen

Aberdeen

33 -15 33
9
Dundee

Dundee

33 -19 33
10
Saint Mirren

Saint Mirren

33 -21 30
11
Kilmarnock

Kilmarnock

33 -28 28
12
Livingston

Livingston

33 -31 16
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

37 35 80
2
Celtic FC

Celtic FC

37 30 79
3
Rangers

Rangers

37 30 69
4
Motherwell

Motherwell

37 22 58
5
Hibernian

Hibernian

37 15 57
6
Falkirk

Falkirk

37 -9 49
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dundee United

Dundee United

37 -11 44
2
Aberdeen

Aberdeen

37 -14 40
3
Dundee

Dundee

37 -20 39
4
Kilmarnock

Kilmarnock

37 -21 37
5
Saint Mirren

Saint Mirren

37 -25 33
6
Livingston

Livingston

37 -32 21

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

17 22 43
2
Rangers

Rangers

17 20 38
3
Celtic FC

Celtic FC

16 22 37
4
Motherwell

Motherwell

17 20 35
5
Hibernian

Hibernian

16 16 30
6
Dundee United

Dundee United

17 -1 24
7
Falkirk

Falkirk

17 3 23
8
Dundee

Dundee

16 -2 22
9
Aberdeen

Aberdeen

16 4 20
10
Saint Mirren

Saint Mirren

16 -6 20
11
Kilmarnock

Kilmarnock

17 -5 19
12
Livingston

Livingston

16 -9 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

2 4 6
2
Celtic FC

Celtic FC

2 4 6
3
Falkirk

Falkirk

2 -1 3
4
Motherwell

Motherwell

2 -1 1
5
Rangers

Rangers

2 -2 0
6
Hibernian

Hibernian

2 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aberdeen

Aberdeen

3 1 6
2
Dundee

Dundee

2 4 6
3
Kilmarnock

Kilmarnock

2 5 6
4
Dundee United

Dundee United

2 3 4
5
Livingston

Livingston

1 0 1
6
Saint Mirren

Saint Mirren

2 -5 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rangers

Rangers

16 15 31
2
Celtic FC

Celtic FC

17 2 30
3
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

16 8 27
4
Falkirk

Falkirk

16 -6 23
5
Hibernian

Hibernian

17 -2 21
6
Motherwell

Motherwell

16 3 19
7
Dundee United

Dundee United

16 -8 16
8
Aberdeen

Aberdeen

17 -19 13
9
Dundee

Dundee

17 -17 11
10
Saint Mirren

Saint Mirren

17 -15 10
11
Kilmarnock

Kilmarnock

16 -23 9
12
Livingston

Livingston

17 -22 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Celtic FC

Celtic FC

2 2 6
2
Hibernian

Hibernian

2 3 6
3
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

2 1 4
4
Motherwell

Motherwell

2 0 3
5
Rangers

Rangers

2 -3 0
6
Falkirk

Falkirk

2 -5 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Livingston

Livingston

3 -1 4
2
Kilmarnock

Kilmarnock

2 2 3
3
Saint Mirren

Saint Mirren

2 1 3
4
Aberdeen

Aberdeen

1 0 1
5
Dundee United

Dundee United

2 -5 0
6
Dundee

Dundee

2 -5 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

Scottish Premiership Đội bóng G
1
Tawanda Maswanhise

Tawanda Maswanhise

Motherwell 17
2
Benjamin Nygren

Benjamin Nygren

Celtic FC 16
3
Lawrence Shankland

Lawrence Shankland

Heart of Midlothian 15
4
Claudio Rafael Soares Braga

Claudio Rafael Soares Braga

Heart of Midlothian 14
5
Daizen Maeda

Daizen Maeda

Celtic FC 13
6
Youssef Chermiti

Youssef Chermiti

Rangers 12
7
Kevin Nisbet

Kevin Nisbet

Aberdeen 9
8
Emmanuel Longelo

Emmanuel Longelo

Motherwell 8
9
Kieron Bowie

Kieron Bowie

Hibernian 8
10
Tyreece John-Jules

Tyreece John-Jules

Kilmarnock 8

+
-
×

Dundee United

Đối đầu

Livingston

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Dundee United
13 Trận thắng 43%
6 Trận hoà 20%
Livingston
11 Trận thắng 37%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.56
4
4.8
8.3
1.16
12.58
1.52
3.75
4.8
21
1.01
29
15
1.02
18.5
6.22
3.12
1.67
13
1.06
19
13
1.03
20
1.53
3.91
4.7
1.6
4
5
15
1.05
23
15
1.02
19
17
1.04
26
1.25
4
100
13
1.03
20
16
1.03
21
11.6
1.07
15.4
20
1.01
33

Chủ nhà

Đội khách

+1 1.02
-1 0.82
0 0.55
0 1.53
0 0.55
0 1.5
+0.25 6.25
-0.25 0.04
+0.5 0.57
-0.5 1.25
+0.25 1.22
-0.25 0.72
+1 0.99
-1 0.79
+0.75 0.75
-0.75 0.89
+0.25 6.7
-0.25 0.04
0 0.53
0 1.59
+1 1.05
-1 0.7
0 0.59
0 1.44
0 0.59
0 1.49
0 0.56
0 1.47
+0.5 14.43
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 2.75 0.83
O 2.75 0.99
U 4.5 0.18
O 4.5 4.29
U 2.75 0.78
O 2.75 0.92
U 4.5 0.06
O 4.5 8.5
U 4.5 0.02
O 4.5 6.25
U 4 0.93
O 4 0.84
U 2.5 0.8
O 2.5 0.95
U 4.5 0.03
O 4.5 9.09
U 2.75 0.92
O 2.75 0.8
U 2.5 1.1
O 2.5 0.67
U 4.5 0
O 4.5 6.7
U 4.5 0.19
O 4.5 3.55
U 4.5 2.6
O 4.5 0.25
U 4.5 0.03
O 4.5 9.09
U 4.75 0.08
O 4.75 6.25
U 4.5 0.04
O 4.5 6.25
U 4.5 0.04
O 4.5 9.14

Xỉu

Tài

U 8.5 0.83
O 8.5 0.83
U 10.5 0.73
O 10.5 1
U 7.5 0.8
O 7.5 0.88
U 8.5 0.95
O 8.5 0.77

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.