Will Ferry 19’
Krisztián Keresztes 75’
Zachary Sapsford 90’+3
49’ Lewis Smith
53’ Lewis Smith
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
55%
45%
4
3
0
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảNeil Farrugia
Amar Abdirahman Ahmed
Will Ferry
Lewis Smith
Lewis Smith
Krisztián Keresztes
Iurie Iovu
Panutche Camara
Max Watters
Dario Naamo
Vicko Ševelj
Scott Pitman
Stevie May
Robbie Muirhead
Joel Nouble
Brooklyn kabongolo
Babacar Fati
Macaulay Tait
Scott Arfield
Krisztián Keresztes
Joshua Zimmerman
Lewis Smith
Ivan Dolček
Will Ferry
Zachary Sapsford
Phạt đền
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 3
1 - 1
2 - 1
2 - 0
1 - 1
1 - 2
0 - 1
2 - 1
0 - 1
1 - 1
3 - 0
2 - 0
1 - 2
1 - 1
2 - 3
2 - 0
2 - 1
3 - 0
2 - 0
0 - 1
3 - 1
3 - 1
1 - 0
2 - 0
1 - 1
0 - 2
1 - 0
1 - 1
2 - 3
2 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
CalForth Construction Arena |
|---|---|
|
|
14,223 |
|
|
Dundee, Scotland |
Trận đấu tiếp theo
17/05
Unknown
Livingston F.C.
Kilmarnock F.C.
17/05
Unknown
St Mirren F.C.
Dundee United
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
55%
45%
Bàn thắng
3
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
47%
53%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
63%
37%
Bàn thắng
2
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Heart of Midlothian |
33 | 30 | 70 | |
| 2 |
Rangers |
33 | 35 | 69 | |
| 3 |
Celtic FC |
33 | 24 | 67 | |
| 4 |
Motherwell |
33 | 23 | 54 | |
| 5 |
Hibernian |
33 | 14 | 51 | |
| 6 |
Falkirk |
33 | -3 | 46 | |
| 7 |
Dundee United |
33 | -9 | 40 | |
| 8 |
Aberdeen |
33 | -15 | 33 | |
| 9 |
Dundee |
33 | -19 | 33 | |
| 10 |
Saint Mirren |
33 | -21 | 30 | |
| 11 |
Kilmarnock |
33 | -28 | 28 | |
| 12 |
Livingston |
33 | -31 | 16 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Heart of Midlothian |
37 | 35 | 80 | |
| 2 |
Celtic FC |
37 | 30 | 79 | |
| 3 |
Rangers |
37 | 30 | 69 | |
| 4 |
Motherwell |
37 | 22 | 58 | |
| 5 |
Hibernian |
37 | 15 | 57 | |
| 6 |
Falkirk |
37 | -9 | 49 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dundee United |
37 | -11 | 44 | |
| 2 |
Aberdeen |
37 | -14 | 40 | |
| 3 |
Dundee |
37 | -20 | 39 | |
| 4 |
Kilmarnock |
37 | -21 | 37 | |
| 5 |
Saint Mirren |
37 | -25 | 33 | |
| 6 |
Livingston |
37 | -32 | 21 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Heart of Midlothian |
17 | 22 | 43 | |
| 2 |
Rangers |
17 | 20 | 38 | |
| 3 |
Celtic FC |
16 | 22 | 37 | |
| 4 |
Motherwell |
17 | 20 | 35 | |
| 5 |
Hibernian |
16 | 16 | 30 | |
| 6 |
Dundee United |
17 | -1 | 24 | |
| 7 |
Falkirk |
17 | 3 | 23 | |
| 8 |
Dundee |
16 | -2 | 22 | |
| 9 |
Aberdeen |
16 | 4 | 20 | |
| 10 |
Saint Mirren |
16 | -6 | 20 | |
| 11 |
Kilmarnock |
17 | -5 | 19 | |
| 12 |
Livingston |
16 | -9 | 10 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Heart of Midlothian |
2 | 4 | 6 | |
| 2 |
Celtic FC |
2 | 4 | 6 | |
| 3 |
Falkirk |
2 | -1 | 3 | |
| 4 |
Motherwell |
2 | -1 | 1 | |
| 5 |
Rangers |
2 | -2 | 0 | |
| 6 |
Hibernian |
2 | -2 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aberdeen |
3 | 1 | 6 | |
| 2 |
Dundee |
2 | 4 | 6 | |
| 3 |
Kilmarnock |
2 | 5 | 6 | |
| 4 |
Dundee United |
2 | 3 | 4 | |
| 5 |
Livingston |
1 | 0 | 1 | |
| 6 |
Saint Mirren |
2 | -5 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rangers |
16 | 15 | 31 | |
| 2 |
Celtic FC |
17 | 2 | 30 | |
| 3 |
Heart of Midlothian |
16 | 8 | 27 | |
| 4 |
Falkirk |
16 | -6 | 23 | |
| 5 |
Hibernian |
17 | -2 | 21 | |
| 6 |
Motherwell |
16 | 3 | 19 | |
| 7 |
Dundee United |
16 | -8 | 16 | |
| 8 |
Aberdeen |
17 | -19 | 13 | |
| 9 |
Dundee |
17 | -17 | 11 | |
| 10 |
Saint Mirren |
17 | -15 | 10 | |
| 11 |
Kilmarnock |
16 | -23 | 9 | |
| 12 |
Livingston |
17 | -22 | 6 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Celtic FC |
2 | 2 | 6 | |
| 2 |
Hibernian |
2 | 3 | 6 | |
| 3 |
Heart of Midlothian |
2 | 1 | 4 | |
| 4 |
Motherwell |
2 | 0 | 3 | |
| 5 |
Rangers |
2 | -3 | 0 | |
| 6 |
Falkirk |
2 | -5 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Livingston |
3 | -1 | 4 | |
| 2 |
Kilmarnock |
2 | 2 | 3 | |
| 3 |
Saint Mirren |
2 | 1 | 3 | |
| 4 |
Aberdeen |
1 | 0 | 1 | |
| 5 |
Dundee United |
2 | -5 | 0 | |
| 6 |
Dundee |
2 | -5 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tawanda Maswanhise |
|
17 |
| 2 |
Benjamin Nygren |
|
16 |
| 3 |
Lawrence Shankland |
|
15 |
| 4 |
Claudio Rafael Soares Braga |
|
14 |
| 5 |
Daizen Maeda |
|
13 |
| 6 |
Youssef Chermiti |
|
12 |
| 7 |
Kevin Nisbet |
|
9 |
| 8 |
Emmanuel Longelo |
|
8 |
| 9 |
Kieron Bowie |
|
8 |
| 10 |
Tyreece John-Jules |
|
8 |
Dundee United
Đối đầu
Livingston
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
3-293'
90'+3'Zachary Sapsford (Dundee United) Penalty - Scored at 93'.
88'
88'Ivan Dolcek (Dundee United) Substitution at 88'.
82'
82'Joshua Zimmerman (Livingston) Substitution at 82'.
75'
75'Krisztián Keresztes (Dundee United) Goal at 75'.
71'
71'Brooklyn Kabongolo (Livingston) Substitution at 71'.
70'
70'Robbie Muirhead (Livingston) Substitution at 70'.
64'
64'Scott Pittman (Livingston) Substitution at 64'.
62'
62'Dario Naamo (Dundee United) Substitution at 62'.
53'
53'Lewis Smith (Livingston) Goal at 53'.
19'
19'Will Ferry (Dundee United) Goal at 19'.
14'
14'Neil Farrugia (Dundee United) Substitution at 14'.