2 2

Kết thúc

Brooklyn kabongolo 14’

Lewis Smith 55’

81’ Emmanuel Fernandez

88’ Mikey Moore

Tỷ lệ kèo

1

2.76

X

2.88

2

2.56

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Livingston

27%

Rangers

73%

3 Sút trúng đích 14

3

15

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Bắt đầu
0-0
Brooklyn kabongolo

Brooklyn kabongolo

14’
1-0

Daniel Finlayson

26’
45’

Bojan Miovski

Andreas Skov Olsen

Lewis Smith

Lewis Smith

55’
2-0

Cristian Montano

60’

Babacar Fati

Lewis Smith

63’
64’

Ryan Naderi

Tochi Chukwuani

Joel Nouble

Robbie Muirhead

72’
73’

Thelo Aasgaard

John Souttar

Cammy Kerr

Daniel Finlayson

77’
79’

Nedim Bajrami

Djeidi Gassama

2-1
81’
Emmanuel Fernandez

Emmanuel Fernandez

81’

Nicolas Raskin

2-2
88’
Mikey Moore

Mikey Moore

88’

Youssef Chermiti

Jérôme Prior

88’

Stevie May

92’
Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
Livingston
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Rangers
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Rangers

33

35

69

12

Livingston

33

-31

16

3

Rangers

35

33

69

6

Livingston

35

-29

20

Thông tin trận đấu

Sân vận động
The Home of the Set Fare Arena
Sức chứa
9,713
Địa điểm
Livingston, Scotland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Livingston

27%

Rangers

73%

2 Kiến tạo 2
5 Tổng cú sút 31
3 Sút trúng đích 14
0 Cú sút bị chặn 8
3 Phạt góc 15
3 Đá phạt 2
56 Phá bóng 24
18 Phạm lỗi 15
0 Việt vị 2
182 Đường chuyền 462
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Livingston

2

Rangers

2

2 Bàn thua 2

Cú sút

5 Tổng cú sút 31
14 Sút trúng đích 14
0 Dội khung gỗ 1
0 Cú sút bị chặn 8

Tấn công

1 Phản công nhanh 2
1 Cú sút phản công nhanh 2
0 Việt vị 2

Đường chuyền

182 Đường chuyền 462
97 Độ chính xác chuyền bóng 392
4 Đường chuyền quyết định 22
11 Tạt bóng 55
3 Độ chính xác tạt bóng 13
99 Chuyền dài 76
20 Độ chính xác chuyền dài 38

Tranh chấp & rê bóng

113 Tranh chấp 113
54 Tranh chấp thắng 59
14 Rê bóng 10
4 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 18
10 Cắt bóng 5
56 Phá bóng 24

Kỷ luật

18 Phạm lỗi 15
14 Bị phạm lỗi 17
3 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

130 Mất bóng 143

Kiểm soát bóng

Livingston

25%

Rangers

75%

3 Tổng cú sút 15
2 Sút trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 3
25 Phá bóng 10
89 Đường chuyền 255
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Livingston

1

Rangers

0

Cú sút

3 Tổng cú sút 15
7 Sút trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

Đường chuyền

89 Đường chuyền 255
3 Đường chuyền quyết định 10
6 Tạt bóng 28

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

1 Tổng tắc bóng 5
6 Cắt bóng 1
25 Phá bóng 10

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

52 Mất bóng 65

Kiểm soát bóng

Livingston

29%

Rangers

71%

2 Tổng cú sút 16
1 Sút trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 5
30 Phá bóng 12
0 Việt vị 2
92 Đường chuyền 212
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Livingston

1

Rangers

2

Cú sút

2 Tổng cú sút 16
7 Sút trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

92 Đường chuyền 212
1 Đường chuyền quyết định 12
5 Tạt bóng 26

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 13
2 Cắt bóng 3
30 Phá bóng 12

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

74 Mất bóng 79

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-2

92'

90'+2'Stevie May (Livingston) Yellow Card at 92'.

Livingston

88'

88'Jérôme Prior (Livingston) Yellow Card at 88'.

Livingston

88'

88'Youssef Chermiti (Glasgow Rangers) Yellow Card at 88'.

Rangers

81'

81'Nicolas Raskin (Glasgow Rangers) Yellow Card at 81'.

Rangers

79'

79'Nedim Bajrami (Glasgow Rangers) Substitution at 79'.

Rangers

77'

77'Cameron Kerr (Livingston) Substitution at 77'.

Livingston

73'

73'Thelo Aasgaard (Glasgow Rangers) Substitution at 73'.

Rangers

72'

72'Joel Jonathan Nouble (Livingston) Substitution at 72'.

Livingston

71'

71'Mohamad Sylla (Livingston) Substitution at 71'.

Livingston

64'

64'Ryan Naderi (Glasgow Rangers) Substitution at 64'.

Rangers

63'

63'Babacar Fati (Livingston) Substitution at 63'.

Livingston

60'

60'Cristian Montano (Livingston) Red Card at 60'.

Livingston

55'

55'Lewis Smith (Livingston) Goal at 55'.

Livingston

45'

45'Bojan Miovski (Glasgow Rangers) Substitution at 45'.

Rangers

26'

26'Daniel Finlayson (Livingston) Yellow Card at 26'.

Livingston

14'

14'Brooklyn Kabongolo (Livingston) Goal at 14'.

Livingston

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

33 30 70
2
Rangers

Rangers

33 35 69
3
Celtic FC

Celtic FC

33 24 67
4
Motherwell

Motherwell

33 23 54
5
Hibernian

Hibernian

33 14 51
6
Falkirk

Falkirk

33 -3 46
7
Dundee United

Dundee United

33 -9 40
8
Aberdeen

Aberdeen

33 -15 33
9
Dundee

Dundee

33 -19 33
10
Saint Mirren

Saint Mirren

33 -21 30
11
Kilmarnock

Kilmarnock

33 -28 28
12
Livingston

Livingston

33 -31 16
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

35 32 76
2
Celtic FC

Celtic FC

35 27 73
3
Rangers

Rangers

35 33 69
4
Motherwell

Motherwell

35 23 57
5
Hibernian

Hibernian

35 12 51
6
Falkirk

Falkirk

35 -4 49
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dundee United

Dundee United

35 -9 43
2
Aberdeen

Aberdeen

35 -14 37
3
Dundee

Dundee

35 -21 36
4
Kilmarnock

Kilmarnock

35 -26 31
5
Saint Mirren

Saint Mirren

35 -24 30
6
Livingston

Livingston

35 -29 20

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

17 22 43
2
Rangers

Rangers

17 20 38
3
Celtic FC

Celtic FC

16 22 37
4
Motherwell

Motherwell

17 20 35
5
Hibernian

Hibernian

16 16 30
6
Dundee United

Dundee United

17 -1 24
7
Falkirk

Falkirk

17 3 23
8
Dundee

Dundee

16 -2 22
9
Aberdeen

Aberdeen

16 4 20
10
Saint Mirren

Saint Mirren

16 -6 20
11
Kilmarnock

Kilmarnock

17 -5 19
12
Livingston

Livingston

16 -9 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

1 1 3
2
Celtic FC

Celtic FC

1 2 3
3
Falkirk

Falkirk

1 1 3
4
Rangers

Rangers

1 -1 0
5
Motherwell

Motherwell

0 0 0
6
Hibernian

Hibernian

2 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dundee United

Dundee United

1 3 3
2
Aberdeen

Aberdeen

1 1 3
3
Dundee

Dundee

1 1 3
4
Kilmarnock

Kilmarnock

1 3 3
5
Livingston

Livingston

1 0 1
6
Saint Mirren

Saint Mirren

1 -2 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rangers

Rangers

16 15 31
2
Celtic FC

Celtic FC

17 2 30
3
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

16 8 27
4
Falkirk

Falkirk

16 -6 23
5
Hibernian

Hibernian

17 -2 21
6
Motherwell

Motherwell

16 3 19
7
Dundee United

Dundee United

16 -8 16
8
Aberdeen

Aberdeen

17 -19 13
9
Dundee

Dundee

17 -17 11
10
Saint Mirren

Saint Mirren

17 -15 10
11
Kilmarnock

Kilmarnock

16 -23 9
12
Livingston

Livingston

17 -22 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

1 1 3
2
Celtic FC

Celtic FC

1 1 3
3
Motherwell

Motherwell

2 0 3
4
Rangers

Rangers

1 -1 0
5
Hibernian

Hibernian

0 0 0
6
Falkirk

Falkirk

1 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Livingston

Livingston

1 2 3
2
Aberdeen

Aberdeen

1 0 1
3
Dundee United

Dundee United

1 -3 0
4
Dundee

Dundee

1 -3 0
5
Kilmarnock

Kilmarnock

1 -1 0
6
Saint Mirren

Saint Mirren

1 -1 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

Scottish Premiership Đội bóng G
1
Tawanda Maswanhise

Tawanda Maswanhise

Motherwell 17
2
Benjamin Nygren

Benjamin Nygren

Celtic FC 15
3
Claudio Rafael Soares Braga

Claudio Rafael Soares Braga

Heart of Midlothian 14
4
Lawrence Shankland

Lawrence Shankland

Heart of Midlothian 14
5
Youssef Chermiti

Youssef Chermiti

Rangers 12
6
Daizen Maeda

Daizen Maeda

Celtic FC 10
7
Kevin Nisbet

Kevin Nisbet

Aberdeen 9
8
Emmanuel Longelo

Emmanuel Longelo

Motherwell 8
9
Kieron Bowie

Kieron Bowie

Hibernian 8
10
Tyreece John-Jules

Tyreece John-Jules

Kilmarnock 8

Livingston

Đối đầu

Rangers

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Livingston
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Rangers
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.76
2.88
2.56
3.09
2.9
2.56
9
5.3
1.2
2.87
3
2.6
2.76
2.88
2.56
2.9
2.93
2.54
2.62
3.3
2.45
2.9
2.83
2.53
7.6
4.7
1.28
3
2.9
2.4
3
2.9
2.5
2.88
2.9
2.7
2.95
2.9
2.65
2.92
2.78
2.53
2.87
2.83
2.63
2.82
2.89
2.62
2.85
2.8
2.5

Chủ nhà

Đội khách

-1 1.07
+1 0.83
-1.25 0.76
+1.25 1.15
-1.75 0.74
+1.75 1.08
-1.25 0.67
+1.25 1.15
-1 1.06
+1 0.82
-1.5 0.83
+1.5 0.85
-1 1.09
+1 0.81
-1.5 0.92
+1.5 0.86
-1.5 0.85
+1.5 0.91
-1 0.97
+1 0.96
-1 0.99
+1 0.86
-1.5 0.9
+1.5 0.85
-1 1.09
+1 0.81
-1 1.04
+1 0.88
-1 1.04
+1 0.84
-1 1.02
+1 0.76

Xỉu

Tài

U 2.5 0.98
O 2.5 0.9
U 2.5 1.04
O 2.5 0.83
U 3.25 0.71
O 3.25 1.01
U 2.75 0.7
O 2.75 1.1
U 2.5 0.99
O 2.5 0.87
U 2.5 0.98
O 2.5 0.8
U 2.5 0.95
O 2.5 0.75
U 2.75 0.83
O 2.75 1.05
U 3 0.77
O 3 0.95
U 2.5 1.38
O 2.5 0.55
U 2.5 0.99
O 2.5 0.92
U 2.5 0.96
O 2.5 0.89
U 2.5 0.9
O 2.5 0.8
U 2.5 1.01
O 2.5 0.87
U 2.5 1.03
O 2.5 0.87
U 2.5 0.95
O 2.5 0.91
U 2.5 0.94
O 2.5 0.83

Xỉu

Tài

U 18.5 0.86
O 18.5 0.96
U 18.5 0.61
O 18.5 1.2
U 10.5 0.8
O 10.5 0.91
U 18.5 0.6
O 18.5 1
U 10.5 0.83
O 10.5 0.85

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.