Barney Stewart 4’

Dylan Tait 28’

Barney Stewart 36’

Barney Stewart 50’

Dylan Tait 56’

40’ Greg Kiltie

Tỷ lệ kèo

1

1.44

X

3.95

2

5.4

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Falkirk

54%

Kilmarnock

46%

10 Sút trúng đích 3

3

2

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

1’
1-0
Barney Stewart

Barney Stewart

4’
2-0

Barney Stewart

7’
Dylan Tait

Dylan Tait

28’
2-0

Brad Spencer

31’
Barney Stewart

Barney Stewart

36’
3-0
3-1
40’
Greg Kiltie

Greg Kiltie

43’

Greg Kiltie

Coll Donaldson

44’
Barney Stewart

Barney Stewart

50’
4-1
53’

Robbie Deas

Dylan Tait

Dylan Tait

56’
5-1
58’

Marley Watkins

Findlay Curtis

Henry Cartwright

Brad Spencer

59’

Leon McCann

60’
64’

Jamie Brandon

Michael Schjønning-Larsen

Ethan Ross

Ben Broggio

75’
78’

Nicky Clescenco

Joe Hugill

Brian Graham

Barney Stewart

81’
Kết thúc trận đấu
5-1

Đối đầu

Xem tất cả
Falkirk
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Kilmarnock
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Falkirk

33

-3

46

11

Kilmarnock

33

-28

28

6

Falkirk

33

-3

46

5

Kilmarnock

33

-28

28

Thông tin trận đấu

Sân
Falkirk Stadium
Sức chứa
7,937
Địa điểm
Falkirk, Scotland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Falkirk

54%

Kilmarnock

46%

19 Total Shots 6
10 Sút trúng đích 3
2 Blocked Shots 3
3 Corner Kicks 2
12 Free Kicks 9
22 Clearances 21
10 Fouls 15
2 Offsides 3
416 Passes 422
3 Yellow Cards 2

GOALS

Falkirk

5

Kilmarnock

1

1 Goals Against 5

SHOTS

19 Total Shots 6
3 Sút trúng đích 3
2 Blocked Shots 3

ATTACK

2 Offsides 3

PASSES

416 Passes 422
342 Passes accuracy 333
13 Key passes 5
18 Crosses 11
4 Crosses Accuracy 2
89 Long Balls 74
58 Long balls accuracy 28

DUELS & DROBBLIN

101 Duels 101
57 Duels won 44
16 Dribble 14
6 Dribble success 7

DEFENDING

17 Total Tackles 17
11 Interceptions 8
22 Clearances 21

DISCIPLINE

10 Fouls 15
15 Was Fouled 9
3 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

129 Lost the ball 136

Ball Possession

Falkirk

58%

Kilmarnock

42%

10 Total Shots 3
4 Sút trúng đích 3
6 Clearances 10
2 Offsides 2
227 Passes 171
2 Yellow Cards 1

GOALS

Falkirk

3%

Kilmarnock

1%

SHOTS

10 Total Shots 3
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

2 Offsides 2

PASSES

227 Passes 171
7 Key passes 2
11 Crosses 3

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

4 Total Tackles 10
6 Interceptions 4
6 Clearances 10

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

78 Lost the ball 68

Ball Possession

Falkirk

44%

Kilmarnock

56%

5 Total Shots 1
9 Clearances 5
117 Passes 162
1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

5 Total Shots 1
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

117 Passes 162
5 Key passes 1
5 Crosses 7

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

8 Total Tackles 5
2 Interceptions 2
9 Clearances 5

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

34 Lost the ball 46

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

5-1

81'

81'Brian Graham (Falkirk) Substitution at 81'.

Falkirk

78'

78'Aaron Tshibola (Kilmarnock) Substitution at 78'.

Kilmarnock

75'

75'Ethan Williams (Falkirk) Substitution at 75'.

Falkirk

64'

64'Jamie Brandon (Kilmarnock) Substitution at 64'.

Kilmarnock

60'

60'Leon Mccann (Falkirk) Yellow Card at 60'.

Falkirk

59'

59'Henry Cartwright (Falkirk) Substitution at 59'.

Falkirk

59'

59'Marley Watkins (Kilmarnock) Substitution at 59'.

Kilmarnock

58'

58'Liam Polworth (Kilmarnock) Substitution at 58'.

Kilmarnock

56'

56'Dylan Tait (Falkirk) Goal at 56'.

Falkirk

53'

53'Robbie Deas (Kilmarnock) Yellow Card at 53'.

Kilmarnock

50'

50'Barney Stewart (Falkirk) Goal at 50'.

Falkirk

44'

44'Coll Donaldson (Falkirk) Yellow Card at 44'.

Falkirk

43'

43'Greg Kiltie (Kilmarnock) Yellow Card at 43'.

Kilmarnock

40'

40'Greg Kiltie (Kilmarnock) Goal at 40'.

Kilmarnock

36'

36'Barney Stewart (Falkirk) Goal at 36'.

Falkirk

31'

31'Brad Spencer (Falkirk) Yellow Card at 31'.

Falkirk

28'

28'Dylan Tait (Falkirk) Goal at 28'.

Falkirk

4'

4'Barney Stewart (Falkirk) Goal at 4'.

Falkirk

1'

1'Ethan Brown (Kilmarnock) Own Goal at 1'.

Kilmarnock

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

33 30 70
2
Rangers

Rangers

33 35 69
3
Celtic FC

Celtic FC

33 24 67
4
Motherwell

Motherwell

33 23 54
5
Hibernian

Hibernian

33 14 51
6
Falkirk

Falkirk

33 -3 46
7
Dundee United

Dundee United

33 -9 40
8
Aberdeen

Aberdeen

33 -15 33
9
Dundee

Dundee

33 -19 33
10
Saint Mirren

Saint Mirren

33 -21 30
11
Kilmarnock

Kilmarnock

33 -28 28
12
Livingston

Livingston

33 -31 16
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

33 30 70
2
Rangers

Rangers

33 35 69
3
Celtic FC

Celtic FC

33 24 67
4
Motherwell

Motherwell

33 23 54
5
Hibernian

Hibernian

33 14 51
6
Falkirk

Falkirk

33 -3 46
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dundee United

Dundee United

33 -9 40
2
Aberdeen

Aberdeen

33 -15 33
3
Dundee

Dundee

33 -19 33
4
Saint Mirren

Saint Mirren

33 -21 30
5
Kilmarnock

Kilmarnock

33 -28 28
6
Livingston

Livingston

33 -31 16

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

17 22 43
2
Rangers

Rangers

17 20 38
3
Celtic FC

Celtic FC

16 22 37
4
Motherwell

Motherwell

17 20 35
5
Hibernian

Hibernian

16 16 30
7
Dundee United

Dundee United

17 -1 24
6
Falkirk

Falkirk

17 3 23
9
Dundee

Dundee

16 -2 22
8
Aberdeen

Aberdeen

16 4 20
10
Saint Mirren

Saint Mirren

16 -6 20
11
Kilmarnock

Kilmarnock

17 -5 19
12
Livingston

Livingston

16 -9 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

0 0 0
2
Rangers

Rangers

0 0 0
3
Celtic FC

Celtic FC

0 0 0
4
Motherwell

Motherwell

0 0 0
5
Hibernian

Hibernian

0 0 0
6
Falkirk

Falkirk

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dundee United

Dundee United

0 0 0
2
Aberdeen

Aberdeen

0 0 0
3
Dundee

Dundee

0 0 0
4
Saint Mirren

Saint Mirren

0 0 0
5
Kilmarnock

Kilmarnock

0 0 0
6
Livingston

Livingston

0 0 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
Rangers

Rangers

16 15 31
3
Celtic FC

Celtic FC

17 2 30
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

16 8 27
6
Falkirk

Falkirk

16 -6 23
5
Hibernian

Hibernian

17 -2 21
4
Motherwell

Motherwell

16 3 19
7
Dundee United

Dundee United

16 -8 16
8
Aberdeen

Aberdeen

17 -19 13
9
Dundee

Dundee

17 -17 11
10
Saint Mirren

Saint Mirren

17 -15 10
11
Kilmarnock

Kilmarnock

16 -23 9
12
Livingston

Livingston

17 -22 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

0 0 0
2
Rangers

Rangers

0 0 0
3
Celtic FC

Celtic FC

0 0 0
4
Motherwell

Motherwell

0 0 0
5
Hibernian

Hibernian

0 0 0
6
Falkirk

Falkirk

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dundee United

Dundee United

0 0 0
2
Aberdeen

Aberdeen

0 0 0
3
Dundee

Dundee

0 0 0
4
Saint Mirren

Saint Mirren

0 0 0
5
Kilmarnock

Kilmarnock

0 0 0
6
Livingston

Livingston

0 0 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Scottish Premiership Đội bóng G
1
Tawanda Maswanhise

Tawanda Maswanhise

Motherwell 17
2
Benjamin Nygren

Benjamin Nygren

Celtic FC 15
3
Claudio Rafael Soares Braga

Claudio Rafael Soares Braga

Heart of Midlothian 14
4
Lawrence Shankland

Lawrence Shankland

Heart of Midlothian 13
5
Youssef Chermiti

Youssef Chermiti

Rangers 11
6
Kevin Nisbet

Kevin Nisbet

Aberdeen 9
7
Kieron Bowie

Kieron Bowie

Hibernian 8
8
Tyreece John-Jules

Tyreece John-Jules

Kilmarnock 8
9
Barney Stewart

Barney Stewart

Falkirk 8
10
Zachary Sapsford

Zachary Sapsford

Dundee United 8

Falkirk

Đối đầu

Kilmarnock

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Falkirk
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Kilmarnock
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.44
3.95
5.4
1
51
151
1.01
14
23
1.01
19
61
1.03
8.9
74

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.45
-0.25 0.57
+0.25 1.44
-0.25 0.57
+0.25 1.39
-0.25 0.61
+0.25 1.4
-0.25 0.61

Xỉu

Tài

U 2.75 0.83
O 2.75 0.87
U 6.5 0.85
O 6.5 1
U 6.5 0.87
O 6.5 0.99
U 6.5 0.94
O 6.5 0.91
U 6.5 0.91
O 6.5 0.97

Xỉu

Tài

U 5.5 1
O 5.5 0.72
U 6.5 0.6
O 6.5 1.25

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.