Greg Kiltie 43’
Tyreece John-Jules 45’+1
Tyreece John-Jules 76’
Tyreece John-Jules 82’
8’ Killian Phillips
48’ Killian Phillips
90’+3 Scott Tanser
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
57%
43%
9
4
1
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Killian Phillips
David Watson
Richard King
Greg Kiltie
Dan N'Lundulu
Jayden Richardson
Tyreece John-Jules
Killian Phillips
Joe Hugill
Bruce Anderson
Alexander Gogić
Tyreece John-Jules
Jamie Brandon
Findlay Curtis
Tyreece John-Jules
Conor McMenamin
Roland Idowu
Rory McKenzie
Liam Polworth
Miguel Freckleton
Scott Tanser
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
The BBSP Stadium Rugby Park |
|---|---|
|
|
15,003 |
|
|
Kilmarnock, Scotland |
Trận đấu tiếp theo
09/05
Unknown
Saint Mirren
Kilmarnock
09/05
Unknown
Saint Mirren
Kilmarnock
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
57%
43%
Bàn thắng
4
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
62%
38%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
2
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Heart of Midlothian |
33 | 30 | 70 | |
| 2 |
Rangers |
33 | 35 | 69 | |
| 3 |
Celtic FC |
33 | 24 | 67 | |
| 4 |
Motherwell |
33 | 23 | 54 | |
| 5 |
Hibernian |
33 | 14 | 51 | |
| 6 |
Falkirk |
33 | -3 | 46 | |
| 7 |
Dundee United |
33 | -9 | 40 | |
| 8 |
Aberdeen |
33 | -15 | 33 | |
| 9 |
Dundee |
33 | -19 | 33 | |
| 10 |
Saint Mirren |
33 | -21 | 30 | |
| 11 |
Kilmarnock |
33 | -28 | 28 | |
| 12 |
Livingston |
33 | -31 | 16 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Heart of Midlothian |
35 | 32 | 76 | |
| 2 |
Celtic FC |
35 | 27 | 73 | |
| 3 |
Rangers |
35 | 33 | 69 | |
| 4 |
Motherwell |
35 | 23 | 57 | |
| 5 |
Hibernian |
35 | 12 | 51 | |
| 6 |
Falkirk |
35 | -4 | 49 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dundee United |
35 | -9 | 43 | |
| 2 |
Aberdeen |
35 | -14 | 37 | |
| 3 |
Dundee |
35 | -21 | 36 | |
| 4 |
Kilmarnock |
35 | -26 | 31 | |
| 5 |
Saint Mirren |
35 | -24 | 30 | |
| 6 |
Livingston |
35 | -29 | 20 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Heart of Midlothian |
17 | 22 | 43 | |
| 2 |
Rangers |
17 | 20 | 38 | |
| 3 |
Celtic FC |
16 | 22 | 37 | |
| 4 |
Motherwell |
17 | 20 | 35 | |
| 5 |
Hibernian |
16 | 16 | 30 | |
| 6 |
Dundee United |
17 | -1 | 24 | |
| 7 |
Falkirk |
17 | 3 | 23 | |
| 8 |
Dundee |
16 | -2 | 22 | |
| 9 |
Aberdeen |
16 | 4 | 20 | |
| 10 |
Saint Mirren |
16 | -6 | 20 | |
| 11 |
Kilmarnock |
17 | -5 | 19 | |
| 12 |
Livingston |
16 | -9 | 10 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Heart of Midlothian |
1 | 1 | 3 | |
| 2 |
Celtic FC |
1 | 2 | 3 | |
| 3 |
Falkirk |
1 | 1 | 3 | |
| 4 |
Rangers |
1 | -1 | 0 | |
| 5 |
Motherwell |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Hibernian |
2 | -2 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dundee United |
1 | 3 | 3 | |
| 2 |
Aberdeen |
1 | 1 | 3 | |
| 3 |
Dundee |
1 | 1 | 3 | |
| 4 |
Kilmarnock |
1 | 3 | 3 | |
| 5 |
Livingston |
1 | 0 | 1 | |
| 6 |
Saint Mirren |
1 | -2 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rangers |
16 | 15 | 31 | |
| 2 |
Celtic FC |
17 | 2 | 30 | |
| 3 |
Heart of Midlothian |
16 | 8 | 27 | |
| 4 |
Falkirk |
16 | -6 | 23 | |
| 5 |
Hibernian |
17 | -2 | 21 | |
| 6 |
Motherwell |
16 | 3 | 19 | |
| 7 |
Dundee United |
16 | -8 | 16 | |
| 8 |
Aberdeen |
17 | -19 | 13 | |
| 9 |
Dundee |
17 | -17 | 11 | |
| 10 |
Saint Mirren |
17 | -15 | 10 | |
| 11 |
Kilmarnock |
16 | -23 | 9 | |
| 12 |
Livingston |
17 | -22 | 6 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Heart of Midlothian |
1 | 1 | 3 | |
| 2 |
Celtic FC |
1 | 1 | 3 | |
| 3 |
Motherwell |
2 | 0 | 3 | |
| 4 |
Rangers |
1 | -1 | 0 | |
| 5 |
Hibernian |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Falkirk |
1 | -2 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Livingston |
1 | 2 | 3 | |
| 2 |
Aberdeen |
1 | 0 | 1 | |
| 3 |
Dundee United |
1 | -3 | 0 | |
| 4 |
Dundee |
1 | -3 | 0 | |
| 5 |
Kilmarnock |
1 | -1 | 0 | |
| 6 |
Saint Mirren |
1 | -1 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tawanda Maswanhise |
|
17 |
| 2 |
Benjamin Nygren |
|
15 |
| 3 |
Claudio Rafael Soares Braga |
|
14 |
| 4 |
Lawrence Shankland |
|
14 |
| 5 |
Youssef Chermiti |
|
12 |
| 6 |
Daizen Maeda |
|
10 |
| 7 |
Kevin Nisbet |
|
9 |
| 8 |
Emmanuel Longelo |
|
8 |
| 9 |
Kieron Bowie |
|
8 |
| 10 |
Tyreece John-Jules |
|
8 |
Kilmarnock
Đối đầu
Saint Mirren
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
4-393'
90'+3'Scott Tanser (Saint Mirren) Goal at 93'.
86'
86'Miguel Freckleton (Saint Mirren) Yellow Card at 86'.
84'
84'Rory McKenzie (Kilmarnock) Substitution at 84'.
84'
84'Scott Tanser (Saint Mirren) Substitution at 84'.
82'
82'Tyreece John-Jules (Kilmarnock) Goal at 82'.
80'
80'Shaun Thomson (Kilmarnock) Substitution at 80'.
79'
79'Jamie Brandon (Kilmarnock) Substitution at 79'.
76'
76'Tyreece John-Jules (Kilmarnock) Goal at 76'.
74'
74'Alexander Gogic (Saint Mirren) Yellow Card at 74'.
65'
65'Aaron Tshibola (Kilmarnock) Substitution at 65'.
47'
47'Killian Phillips (Saint Mirren) Goal at 47'.
46'
45'+1'Tyreece John-Jules (Kilmarnock) Goal at 46'.
45'
45'Daniel N'Lundulu (Saint Mirren) Substitution at 45'.
43'
43'Greg Kiltie (Kilmarnock) Goal at 43'.
40'
40'Richard King (Saint Mirren) Yellow Card at 40'.
11'
11'David Watson (Kilmarnock) Yellow Card at 11'.
8'
8'Killian Phillips (Saint Mirren) Goal at 8'.