Elijah Henry Just 23’

Tỷ lệ kèo

1

13

X

1.04

2

16.5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Motherwell

60%

Hibernian

40%

3 Sút trúng đích 1

2

4

3

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Elijah Henry Just

Elijah Henry Just

23’
1-0

Elijah Henry Just

25’
30’

Jamie McGrath

44’

Daniel Barlaser

62’

Ante Suto

Elliot Watt

65’

Ibrahim Said

Oscar Priestman

66’
68’

Dane Scarlett

Martin Boyle

68’

Miguel Changa Chaiwa

Tom Sparrow

76’
86’

Josh Campbell

Miguel Changa Chaiwa

Eythor Bjørgolfsson

Elijah Henry Just

86’

Eythor Bjørgolfsson

95’
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Motherwell
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Hibernian
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Motherwell

33

23

54

5

Hibernian

33

14

51

4

Motherwell

35

23

57

5

Hibernian

35

12

51

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Fir Park
Sức chứa
13,677
Địa điểm
Motherwell, Scotland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Motherwell

60%

Hibernian

40%

6 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 2
2 Phạt góc 4
9 Đá phạt 7
30 Phá bóng 22
7 Phạm lỗi 9
6 Việt vị 4
576 Đường chuyền 356
3 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Cú sút

6 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
6 Việt vị 4

Đường chuyền

576 Đường chuyền 356
499 Độ chính xác chuyền bóng 285
5 Đường chuyền quyết định 5
13 Tạt bóng 19
4 Độ chính xác tạt bóng 4
62 Chuyền dài 79
31 Độ chính xác chuyền dài 30

Tranh chấp & rê bóng

87 Tranh chấp 87
49 Tranh chấp thắng 38
13 Rê bóng 13
7 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

21 Tổng tắc bóng 14
5 Cắt bóng 16
30 Phá bóng 22

Kỷ luật

7 Phạm lỗi 9
9 Bị phạm lỗi 7
3 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

125 Mất bóng 127

Kiểm soát bóng

Motherwell

62%

Hibernian

38%

1 Tổng cú sút 1
1 Sút trúng đích 0
18 Phá bóng 10
4 Việt vị 3
311 Đường chuyền 184
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

1 Tổng cú sút 1
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

4 Việt vị 3

Đường chuyền

311 Đường chuyền 184
1 Đường chuyền quyết định 1
4 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 8
3 Cắt bóng 12
18 Phá bóng 10

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

67 Mất bóng 65

Kiểm soát bóng

Motherwell

58%

Hibernian

42%

6 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 2
16 Phá bóng 13
2 Việt vị 1
257 Đường chuyền 172
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

6 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

257 Đường chuyền 172
5 Đường chuyền quyết định 4
10 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 5
2 Cắt bóng 5
16 Phá bóng 13

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

53 Mất bóng 58

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-0

95'

90'+5'Eythor Bjørgolfsson (Motherwell) Yellow Card at 95'.

Motherwell

86'

86'Eythor Bjørgolfsson (Motherwell) Substitution at 86'.

Motherwell

86'

86'Josh Campbell (Hibernian) Substitution at 86'.

Hibernian

76'

76'Tom Sparrow (Motherwell) Yellow Card at 76'.

Motherwell

69'

69'Miguel Chaiwa (Hibernian) Yellow Card at 69'.

Hibernian

68'

68'Owen Elding (Hibernian) Substitution at 68'.

Hibernian

67'

67'Dane Scarlett (Hibernian) Substitution at 67'.

Hibernian

66'

66'Ibrahim Sa'Id (Motherwell) Substitution at 66'.

Motherwell

65'

65'Elliot Watt (Motherwell) Yellow Card at 65'.

Motherwell

62'

62'Ante Suto (Hibernian) Yellow Card at 62'.

Hibernian

44'

44'Daniel Barlaser (Hibernian) Yellow Card at 44'.

Hibernian

30'

30'Jamie McGrath (Hibernian) Yellow Card at 30'.

Hibernian

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

33 30 70
2
Rangers

Rangers

33 35 69
3
Celtic FC

Celtic FC

33 24 67
4
Motherwell

Motherwell

33 23 54
5
Hibernian

Hibernian

33 14 51
6
Falkirk

Falkirk

33 -3 46
7
Dundee United

Dundee United

33 -9 40
8
Aberdeen

Aberdeen

33 -15 33
9
Dundee

Dundee

33 -19 33
10
Saint Mirren

Saint Mirren

33 -21 30
11
Kilmarnock

Kilmarnock

33 -28 28
12
Livingston

Livingston

33 -31 16
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

35 32 76
2
Celtic FC

Celtic FC

35 27 73
3
Rangers

Rangers

35 33 69
4
Motherwell

Motherwell

35 23 57
5
Hibernian

Hibernian

35 12 51
6
Falkirk

Falkirk

35 -4 49
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dundee United

Dundee United

35 -9 43
2
Aberdeen

Aberdeen

35 -14 37
3
Dundee

Dundee

35 -21 36
4
Kilmarnock

Kilmarnock

35 -26 31
5
Saint Mirren

Saint Mirren

35 -24 30
6
Livingston

Livingston

35 -29 20

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

17 22 43
2
Rangers

Rangers

17 20 38
3
Celtic FC

Celtic FC

16 22 37
4
Motherwell

Motherwell

17 20 35
5
Hibernian

Hibernian

16 16 30
6
Dundee United

Dundee United

17 -1 24
7
Falkirk

Falkirk

17 3 23
8
Dundee

Dundee

16 -2 22
9
Aberdeen

Aberdeen

16 4 20
10
Saint Mirren

Saint Mirren

16 -6 20
11
Kilmarnock

Kilmarnock

17 -5 19
12
Livingston

Livingston

16 -9 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

1 1 3
2
Celtic FC

Celtic FC

1 2 3
3
Falkirk

Falkirk

1 1 3
4
Rangers

Rangers

1 -1 0
5
Motherwell

Motherwell

0 0 0
6
Hibernian

Hibernian

2 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dundee United

Dundee United

1 3 3
2
Aberdeen

Aberdeen

1 1 3
3
Dundee

Dundee

1 1 3
4
Kilmarnock

Kilmarnock

1 3 3
5
Livingston

Livingston

1 0 1
6
Saint Mirren

Saint Mirren

1 -2 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rangers

Rangers

16 15 31
2
Celtic FC

Celtic FC

17 2 30
3
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

16 8 27
4
Falkirk

Falkirk

16 -6 23
5
Hibernian

Hibernian

17 -2 21
6
Motherwell

Motherwell

16 3 19
7
Dundee United

Dundee United

16 -8 16
8
Aberdeen

Aberdeen

17 -19 13
9
Dundee

Dundee

17 -17 11
10
Saint Mirren

Saint Mirren

17 -15 10
11
Kilmarnock

Kilmarnock

16 -23 9
12
Livingston

Livingston

17 -22 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

1 1 3
2
Celtic FC

Celtic FC

1 1 3
3
Motherwell

Motherwell

2 0 3
4
Rangers

Rangers

1 -1 0
5
Hibernian

Hibernian

0 0 0
6
Falkirk

Falkirk

1 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Livingston

Livingston

1 2 3
2
Aberdeen

Aberdeen

1 0 1
3
Dundee United

Dundee United

1 -3 0
4
Dundee

Dundee

1 -3 0
5
Kilmarnock

Kilmarnock

1 -1 0
6
Saint Mirren

Saint Mirren

1 -1 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

Scottish Premiership Đội bóng G
1
Tawanda Maswanhise

Tawanda Maswanhise

Motherwell 17
2
Benjamin Nygren

Benjamin Nygren

Celtic FC 15
3
Claudio Rafael Soares Braga

Claudio Rafael Soares Braga

Heart of Midlothian 14
4
Lawrence Shankland

Lawrence Shankland

Heart of Midlothian 14
5
Youssef Chermiti

Youssef Chermiti

Rangers 12
6
Daizen Maeda

Daizen Maeda

Celtic FC 10
7
Kevin Nisbet

Kevin Nisbet

Aberdeen 9
8
Emmanuel Longelo

Emmanuel Longelo

Motherwell 8
9
Kieron Bowie

Kieron Bowie

Hibernian 8
10
Tyreece John-Jules

Tyreece John-Jules

Kilmarnock 8

Motherwell

Đối đầu

Hibernian

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Motherwell
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Hibernian
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

13
1.04
16.5
9.36
1.14
12.78
1.85
3.4
3.35
15
1.03
29
13
1.04
16.5
1.95
3.45
3.75
15
1.04
21
15
1.02
20
1.92
3.3
3.33
1.9
3.4
3.85
3.6
1.6
5
15
1.04
29
17
1.04
22
16
1.04
24
11
1.06
15
11
1.1
13
12.8
1.09
16.6
47
1.01
17

Chủ nhà

Đội khách

0 1.51
0 1.31
0 0.64
0 1.33
0 0.42
0 1.9
+0.25 5.55
-0.25 0.06
+0.5 0.85
-0.5 0.85
0 0.66
0 1.31
+0.5 0.92
-0.5 0.86
+0.5 0.86
-0.5 0.76
0 0.42
0 1.9
0 0.67
0 1.27
+0.5 0.95
-0.5 0.83
0 0.66
0 1.31
0 0.74
0 1.21
+0.25 5.85
-0.25 0.07
+0.5 14.43
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 0.5 16.66
O 0.5 5.55
U 0.5 0.17
O 0.5 4.38
U 2.75 0.76
O 2.75 0.94
U 0.5 0.07
O 0.5 8
U 0.5 0.05
O 0.5 5.26
U 2.5 0.92
O 2.5 0.79
U 2.5 0.01
O 2.5 14
U 0.5 0.04
O 0.5 8.33
U 2.75 0.78
O 2.75 0.94
U 2.5 0.91
O 2.5 0.83
U 0.5 0
O 0.5 7.5
U 0.5 0.22
O 0.5 3.55
U 0.5 0.04
O 0.5 7
U 0.5 0.08
O 0.5 6.25
U 1.5 0.55
O 1.5 1.53
U 0.5 0.03
O 0.5 7.65
U 0.5 0.03
O 0.5 9.94

Xỉu

Tài

U 4.5 0.4
O 4.5 1.75
U 9.5 1
O 9.5 0.7
U 5 1
O 5 0.7
U 5.5 0.47
O 5.5 1.5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.