1 2

Kết thúc

Kevin Nisbet 19’

5’ Kieran Tierney

67’ Benjamin Nygren

Tỷ lệ kèo

1

31

X

11.5

2

1.02

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Aberdeen

38%

Celtic FC

62%

2 Sút trúng đích 4

6

6

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
5’
Kieran Tierney

Kieran Tierney

Kevin Nisbet

Phạt đền

19’

Sivert Heltne Nilsen

26’

Toyosi Olusanya

41’
61’

Daizen Maeda

Tomáš Čvančara

Kenan Bilalovic

Toyosi Olusanya

62’
65’

Marcelo Saracchi

Kieran Tierney

1-2
67’
Benjamin Nygren

Benjamin Nygren

Graeme Shinnie

Dennis Geiger

69’
76’

James Forrest

Dylan Lobban

Jack Milne

79’
87’

Colby Donovan

Julian Araujo

89’

Reo Hatate

Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Aberdeen
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Celtic FC
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Celtic FC

33

24

67

8

Aberdeen

33

-15

33

2

Celtic FC

35

27

73

2

Aberdeen

35

-14

37

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Pittodrie Stadium
Sức chứa
20,866
Địa điểm
Aberdeen, Scotland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Aberdeen

38%

Celtic FC

62%

0 Kiến tạo 2
8 Tổng cú sút 18
2 Sút trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 10
6 Phạt góc 6
12 Đá phạt 13
33 Phá bóng 34
13 Phạm lỗi 12
1 Việt vị 0
375 Đường chuyền 641
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Aberdeen

1

Celtic FC

2

2 Bàn thua 1
1 Phạt đền 0

Cú sút

8 Tổng cú sút 18
4 Sút trúng đích 4
1 Dội khung gỗ 0
4 Cú sút bị chặn 10

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

375 Đường chuyền 641
275 Độ chính xác chuyền bóng 541
5 Đường chuyền quyết định 13
19 Tạt bóng 17
6 Độ chính xác tạt bóng 4
101 Chuyền dài 74
29 Độ chính xác chuyền dài 26

Tranh chấp & rê bóng

104 Tranh chấp 104
48 Tranh chấp thắng 56
19 Rê bóng 6
7 Rê bóng thành công 2

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 19
15 Cắt bóng 8
33 Phá bóng 34

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 12
12 Bị phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

158 Mất bóng 149

Kiểm soát bóng

Aberdeen

36%

Celtic FC

64%

3 Tổng cú sút 10
1 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 6
13 Phá bóng 12
169 Đường chuyền 312
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Aberdeen

1

Celtic FC

1

Cú sút

3 Tổng cú sút 10
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 6

Tấn công

Đường chuyền

169 Đường chuyền 312
1 Đường chuyền quyết định 7
7 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 13
6 Cắt bóng 7
13 Phá bóng 12

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

74 Mất bóng 72

Kiểm soát bóng

Aberdeen

40%

Celtic FC

60%

5 Tổng cú sút 9
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 4
14 Phá bóng 21
1 Việt vị 0
211 Đường chuyền 326
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Aberdeen

0

Celtic FC

1

Cú sút

5 Tổng cú sút 9
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

211 Đường chuyền 326
4 Đường chuyền quyết định 7
12 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 6
8 Cắt bóng 4
14 Phá bóng 21

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

85 Mất bóng 74

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-2

89'

89'Reo Hatate (Celtic FC) Yellow Card at 89'.

Celtic FC

87'

87'Colby Donovan (Celtic FC) Substitution at 87'.

Celtic FC

79'

79'Dylan Lobban (Aberdeen) Substitution at 79'.

Aberdeen

76'

76'James Forrest (Celtic FC) Yellow Card at 76'.

Celtic FC

69'

69'Graeme Shinnie (Aberdeen) Substitution at 69'.

Aberdeen

67'

67'Benjamin Nygren (Celtic FC) Goal at 67'.

Celtic FC

65'

65'Marcelo Saracchi (Celtic FC) Substitution at 65'.

Celtic FC

62'

62'Liam Morrison (Aberdeen) Substitution at 62'.

Aberdeen

61'

61'Benjamin Nygren (Celtic FC) Substitution at 61'.

Celtic FC

41'

41'Toyosi Olusanya (Aberdeen) Yellow Card at 41'.

Aberdeen

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

33 30 70
2
Rangers

Rangers

33 35 69
3
Celtic FC

Celtic FC

33 24 67
4
Motherwell

Motherwell

33 23 54
5
Hibernian

Hibernian

33 14 51
6
Falkirk

Falkirk

33 -3 46
7
Dundee United

Dundee United

33 -9 40
8
Aberdeen

Aberdeen

33 -15 33
9
Dundee

Dundee

33 -19 33
10
Saint Mirren

Saint Mirren

33 -21 30
11
Kilmarnock

Kilmarnock

33 -28 28
12
Livingston

Livingston

33 -31 16
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

35 32 76
2
Celtic FC

Celtic FC

35 27 73
3
Rangers

Rangers

35 33 69
4
Motherwell

Motherwell

35 23 57
5
Hibernian

Hibernian

35 12 51
6
Falkirk

Falkirk

35 -4 49
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dundee United

Dundee United

35 -9 43
2
Aberdeen

Aberdeen

35 -14 37
3
Dundee

Dundee

35 -21 36
4
Kilmarnock

Kilmarnock

35 -26 31
5
Saint Mirren

Saint Mirren

35 -24 30
6
Livingston

Livingston

35 -29 20

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

17 22 43
2
Rangers

Rangers

17 20 38
3
Celtic FC

Celtic FC

16 22 37
4
Motherwell

Motherwell

17 20 35
5
Hibernian

Hibernian

16 16 30
6
Dundee United

Dundee United

17 -1 24
7
Falkirk

Falkirk

17 3 23
8
Dundee

Dundee

16 -2 22
9
Aberdeen

Aberdeen

16 4 20
10
Saint Mirren

Saint Mirren

16 -6 20
11
Kilmarnock

Kilmarnock

17 -5 19
12
Livingston

Livingston

16 -9 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

1 1 3
2
Celtic FC

Celtic FC

1 2 3
3
Falkirk

Falkirk

1 1 3
4
Rangers

Rangers

1 -1 0
5
Motherwell

Motherwell

0 0 0
6
Hibernian

Hibernian

2 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dundee United

Dundee United

1 3 3
2
Aberdeen

Aberdeen

1 1 3
3
Dundee

Dundee

1 1 3
4
Kilmarnock

Kilmarnock

1 3 3
5
Livingston

Livingston

1 0 1
6
Saint Mirren

Saint Mirren

1 -2 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rangers

Rangers

16 15 31
2
Celtic FC

Celtic FC

17 2 30
3
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

16 8 27
4
Falkirk

Falkirk

16 -6 23
5
Hibernian

Hibernian

17 -2 21
6
Motherwell

Motherwell

16 3 19
7
Dundee United

Dundee United

16 -8 16
8
Aberdeen

Aberdeen

17 -19 13
9
Dundee

Dundee

17 -17 11
10
Saint Mirren

Saint Mirren

17 -15 10
11
Kilmarnock

Kilmarnock

16 -23 9
12
Livingston

Livingston

17 -22 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

1 1 3
2
Celtic FC

Celtic FC

1 1 3
3
Motherwell

Motherwell

2 0 3
4
Rangers

Rangers

1 -1 0
5
Hibernian

Hibernian

0 0 0
6
Falkirk

Falkirk

1 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Livingston

Livingston

1 2 3
2
Aberdeen

Aberdeen

1 0 1
3
Dundee United

Dundee United

1 -3 0
4
Dundee

Dundee

1 -3 0
5
Kilmarnock

Kilmarnock

1 -1 0
6
Saint Mirren

Saint Mirren

1 -1 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

Scottish Premiership Đội bóng G
1
Tawanda Maswanhise

Tawanda Maswanhise

Motherwell 17
2
Benjamin Nygren

Benjamin Nygren

Celtic FC 15
3
Claudio Rafael Soares Braga

Claudio Rafael Soares Braga

Heart of Midlothian 14
4
Lawrence Shankland

Lawrence Shankland

Heart of Midlothian 14
5
Youssef Chermiti

Youssef Chermiti

Rangers 12
6
Daizen Maeda

Daizen Maeda

Celtic FC 10
7
Kevin Nisbet

Kevin Nisbet

Aberdeen 9
8
Emmanuel Longelo

Emmanuel Longelo

Motherwell 8
9
Kieron Bowie

Kieron Bowie

Hibernian 8
10
Tyreece John-Jules

Tyreece John-Jules

Kilmarnock 8

Aberdeen

Đối đầu

Celtic FC

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Aberdeen
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Celtic FC
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

31
11.5
1.02
6.49
2.23
2.19
5.4
4.2
1.41
501
17
1.02
31
11.5
1.02
46.39
6.11
1.12
91
13
1.03
200
9.9
1.03
4.2
4
1.56
126
15
1.03
31
11.5
1.02
251
10.5
1.04
100
12
1.03
200
10
1.02
100
7.9
1.05
40
11.4
1.05
294
12.5
1.01

Chủ nhà

Đội khách

0 1.49
0 1.75
0 1.94
0 0.43
0 1.7
0 0.47
0 1.47
0 0.56
-1.5 0.55
+1.5 1.3
-0.25 0.41
+0.25 2
-0.75 1.02
+0.75 0.76
-0.5 1.25
+0.5 0.6
-0.25 0.16
+0.25 3.7
0 2.3
0 0.32
-1 0.73
+1 1
-0.25 0.41
+0.25 2
0 2
0 0.42
-0.25 0.19
+0.25 3.44
0 1.42
0 0.54

Xỉu

Tài

U 3.5 5.55
O 3.5 3.33
U 3.5 0.38
O 3.5 2.16
U 2.75 1.1
O 2.75 0.65
U 3.5 0.1
O 3.5 6.25
U 3.5 0.17
O 3.5 3.22
U 3.5 1.06
O 3.5 0.74
U 2.5 1.6
O 2.5 0.44
U 3.5 0.11
O 3.5 5.26
U 3 0.93
O 3 0.79
U 2.5 1.4
O 2.5 0.53
U 3.5 0.14
O 3.5 3.1
U 3.5 0.33
O 3.5 2.25
U 3.5 0.14
O 3.5 3.75
U 3.5 0.1
O 3.5 5.55
U 3.5 0.13
O 3.5 4.76
U 3.5 0.2
O 3.5 3.33
U 3.5 0.14
O 3.5 4.34

Xỉu

Tài

U 11.5 0.4
O 11.5 1.75
U 10.5 1.05
O 10.5 0.67
U 11 1.35
O 11 0.58
U 11.5 0.47
O 11.5 1.55

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.