Elijah Henry Just 29’

Tawanda Maswanhise 45’+1

Ibrahim Said 56’

Lukas Fadinger 82’

13’ Liam Polworth

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Motherwell

72%

Kilmarnock

28%

11 Sút trúng đích 1

2

1

0

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
13’
Liam Polworth

Liam Polworth

16’

Liam Polworth

18’

Tom Lowery

Elijah Henry Just

Elijah Henry Just

29’
1-0
+2 phút bù giờ
45’

Michael Schjønning-Larsen

Liam Polworth

Tawanda Maswanhise

Tawanda Maswanhise

46’
2-0
47’

N. McCann

Ibrahim Said

Ibrahim Said

56’
3-0

Eythor Bjørgolfsson

Tawanda Maswanhise

60’
61’

Rory McKenzie

Greg Kiltie

64’

Jack Thomson

Robbie Deas

67’

Bruce Anderson

Marcus Dackers

Apostolos Stamatelopoulos

Elijah Henry Just

71’
Lukas Fadinger

Lukas Fadinger

82’
4-0

Rocco McColm

Oscar Priestman

83’
90’

Ben Brannan

Tyreece John-Jules

+2 phút bù giờ
Kết thúc trận đấu
4-1

Đối đầu

Xem tất cả
Motherwell
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Kilmarnock
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Motherwell

33

23

54

11

Kilmarnock

33

-28

28

4

Motherwell

36

23

58

4

Kilmarnock

37

-21

37

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Motherwell

72%

Kilmarnock

28%

4 Kiến tạo 1
22 Tổng cú sút 7
11 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 2
2 Phạt góc 1
17 Đá phạt 14
17 Phá bóng 24
14 Phạm lỗi 18
1 Việt vị 2
677 Đường chuyền 244
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Motherwell

4

Kilmarnock

1

1 Bàn thua 4

Cú sút

22 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 1
0 Dội khung gỗ 1
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
1 Việt vị 2

Đường chuyền

677 Đường chuyền 244
609 Độ chính xác chuyền bóng 162
18 Đường chuyền quyết định 5
26 Tạt bóng 10
10 Độ chính xác tạt bóng 5
44 Chuyền dài 83
18 Độ chính xác chuyền dài 36

Tranh chấp & rê bóng

89 Tranh chấp 89
40 Tranh chấp thắng 49
17 Rê bóng 4
5 Rê bóng thành công 1

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 15
4 Cắt bóng 9
17 Phá bóng 24

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 18
17 Bị phạm lỗi 14
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Xác nhận nâng cấp thẻ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

126 Mất bóng 119

Kiểm soát bóng

Motherwell

66%

Kilmarnock

34%

11 Tổng cú sút 5
6 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 2
8 Phá bóng 7
0 Việt vị 1
287 Đường chuyền 145
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Motherwell

2

Kilmarnock

0

Cú sút

11 Tổng cú sút 5
0 Sút trúng đích 0
0 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

287 Đường chuyền 145
9 Đường chuyền quyết định 4
7 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 9
4 Cắt bóng 3
8 Phá bóng 7

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

63 Mất bóng 58

Kiểm soát bóng

Motherwell

78%

Kilmarnock

22%

11 Tổng cú sút 2
5 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0
5 Phá bóng 11
1 Việt vị 1
385 Đường chuyền 103

Bàn thắng

Motherwell

2

Kilmarnock

0

Cú sút

11 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

385 Đường chuyền 103
8 Đường chuyền quyết định 1
17 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

2 Tổng tắc bóng 6
0 Cắt bóng 8
5 Phá bóng 11

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

64 Mất bóng 56

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

4-1

90'

90'Ben Brannan (Kilmarnock) Substitution at 90'.

Kilmarnock

84'

84'Luca Ross (Motherwell) Substitution at 84'.

Motherwell

83'

83'Rocco Mccolm (Motherwell) Substitution at 83'.

Motherwell

82'

82'Lukas Fadinger (Motherwell) Goal at 82'.

Motherwell

70'

70'Apostolos Stamatelopoulos (Motherwell) Substitution at 70'.

Motherwell

67'

67'Bruce Anderson (Kilmarnock) Substitution at 67'.

Kilmarnock

61'

61'Shaun Thomson (Kilmarnock) Substitution at 61'.

Kilmarnock

60'

60'Eythor Bjørgolfsson (Motherwell) Substitution at 60'.

Motherwell

56'

56'Ibrahim Sa'Id (Motherwell) Goal at 56'.

Motherwell

46'

45'+1'Tawanda Maswanhise (Motherwell) Goal at 46'.

Motherwell

45'

45'Michael Schjonning-Larsen (Kilmarnock) Substitution at 45'.

Kilmarnock

29'

29'Elijah Just (Motherwell) Goal at 29'.

Motherwell

18'

18'Tom Lowery (Kilmarnock) Yellow Card at 18'.

Kilmarnock

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

33 30 70
2
Rangers

Rangers

33 35 69
3
Celtic FC

Celtic FC

33 24 67
4
Motherwell

Motherwell

33 23 54
5
Hibernian

Hibernian

33 14 51
6
Falkirk

Falkirk

33 -3 46
7
Dundee United

Dundee United

33 -9 40
8
Aberdeen

Aberdeen

33 -15 33
9
Dundee

Dundee

33 -19 33
10
Saint Mirren

Saint Mirren

33 -21 30
11
Kilmarnock

Kilmarnock

33 -28 28
12
Livingston

Livingston

33 -31 16
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

36 32 77
2
Celtic FC

Celtic FC

36 29 76
3
Rangers

Rangers

36 31 69
4
Motherwell

Motherwell

36 23 58
5
Hibernian

Hibernian

36 14 54
6
Falkirk

Falkirk

36 -6 49
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dundee United

Dundee United

37 -11 44
2
Aberdeen

Aberdeen

37 -14 40
3
Dundee

Dundee

37 -20 39
4
Kilmarnock

Kilmarnock

37 -21 37
5
Saint Mirren

Saint Mirren

37 -25 33
6
Livingston

Livingston

37 -32 21

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

17 22 43
2
Rangers

Rangers

17 20 38
3
Celtic FC

Celtic FC

16 22 37
4
Motherwell

Motherwell

17 20 35
5
Hibernian

Hibernian

16 16 30
6
Dundee United

Dundee United

17 -1 24
7
Falkirk

Falkirk

17 3 23
8
Dundee

Dundee

16 -2 22
9
Aberdeen

Aberdeen

16 4 20
10
Saint Mirren

Saint Mirren

16 -6 20
11
Kilmarnock

Kilmarnock

17 -5 19
12
Livingston

Livingston

16 -9 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Celtic FC

Celtic FC

2 4 6
2
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

1 1 3
3
Falkirk

Falkirk

2 -1 3
4
Motherwell

Motherwell

1 0 1
5
Rangers

Rangers

1 -1 0
6
Hibernian

Hibernian

2 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aberdeen

Aberdeen

3 1 6
2
Dundee

Dundee

2 4 6
3
Kilmarnock

Kilmarnock

2 5 6
4
Dundee United

Dundee United

2 3 4
5
Livingston

Livingston

1 0 1
6
Saint Mirren

Saint Mirren

2 -5 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rangers

Rangers

16 15 31
2
Celtic FC

Celtic FC

17 2 30
3
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

16 8 27
4
Falkirk

Falkirk

16 -6 23
5
Hibernian

Hibernian

17 -2 21
6
Motherwell

Motherwell

16 3 19
7
Dundee United

Dundee United

16 -8 16
8
Aberdeen

Aberdeen

17 -19 13
9
Dundee

Dundee

17 -17 11
10
Saint Mirren

Saint Mirren

17 -15 10
11
Kilmarnock

Kilmarnock

16 -23 9
12
Livingston

Livingston

17 -22 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

2 1 4
2
Celtic FC

Celtic FC

1 1 3
3
Motherwell

Motherwell

2 0 3
4
Hibernian

Hibernian

1 2 3
5
Rangers

Rangers

2 -3 0
6
Falkirk

Falkirk

1 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Livingston

Livingston

3 -1 4
2
Kilmarnock

Kilmarnock

2 2 3
3
Saint Mirren

Saint Mirren

2 1 3
4
Aberdeen

Aberdeen

1 0 1
5
Dundee United

Dundee United

2 -5 0
6
Dundee

Dundee

2 -5 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

Scottish Premiership Đội bóng G
1
Tawanda Maswanhise

Tawanda Maswanhise

Motherwell 17
2
Benjamin Nygren

Benjamin Nygren

Celtic FC 15
3
Lawrence Shankland

Lawrence Shankland

Heart of Midlothian 15
4
Claudio Rafael Soares Braga

Claudio Rafael Soares Braga

Heart of Midlothian 14
5
Daizen Maeda

Daizen Maeda

Celtic FC 12
6
Youssef Chermiti

Youssef Chermiti

Rangers 12
7
Kevin Nisbet

Kevin Nisbet

Aberdeen 9
8
Emmanuel Longelo

Emmanuel Longelo

Motherwell 8
9
Kieron Bowie

Kieron Bowie

Hibernian 8
10
Tyreece John-Jules

Tyreece John-Jules

Kilmarnock 8

+
-
×

Motherwell

Đối đầu

Kilmarnock

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Motherwell
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Kilmarnock
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.