2 2

Kết thúc

Youssef Chermiti 8’

Youssef Chermiti 26’

56’ Kieran Tierney

90’+1 Reo Hatate

Tỷ lệ kèo

1

1.09

X

6.7

2

29

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Rangers

45%

Celtic FC

55%

3 Sút trúng đích 7

6

7

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Youssef Chermiti

Youssef Chermiti

8’
1-0
Youssef Chermiti

Youssef Chermiti

26’
2-0
39’

Callum McGregor

45’

Sebastian Tounekti

Junior Chukwubuike Adamu

2-1
56’
Kieran Tierney

Kieran Tierney

Mohammed Diomande

Ryan Naderi

64’
74’

Marcelo Saracchi

Kieran Tierney

Djeidi Gassama

Andreas Skov Olsen

74’

John Souttar

79’
85’

James Forrest

Benjamin Nygren

88’

Daizen Maeda

Nicolas Raskin

90’
2-2
91’
Reo Hatate

Reo Hatate

Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
Rangers
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Celtic FC
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Rangers

33

35

69

3

Celtic FC

33

24

67

2

Celtic FC

35

27

73

3

Rangers

35

33

69

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Ibrox Stadium
Sức chứa
51,700
Địa điểm
Glasgow, Scotland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Rangers

45%

Celtic FC

55%

1 Kiến tạo 1
12 Tổng cú sút 17
3 Sút trúng đích 7
3 Cú sút bị chặn 5
6 Phạt góc 7
11 Đá phạt 1
29 Phá bóng 34
8 Phạm lỗi 12
2 Việt vị 0
358 Đường chuyền 429
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Rangers

2

Celtic FC

2

2 Bàn thua 2
0 Phạt đền 1

Cú sút

12 Tổng cú sút 17
7 Sút trúng đích 7
1 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
2 Việt vị 0

Đường chuyền

358 Đường chuyền 429
247 Độ chính xác chuyền bóng 335
8 Đường chuyền quyết định 12
19 Tạt bóng 21
3 Độ chính xác tạt bóng 6
106 Chuyền dài 56
34 Độ chính xác chuyền dài 11

Tranh chấp & rê bóng

122 Tranh chấp 122
58 Tranh chấp thắng 64
15 Rê bóng 13
7 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 18
9 Cắt bóng 7
29 Phá bóng 34

Kỷ luật

8 Phạm lỗi 12
12 Bị phạm lỗi 7
2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

166 Mất bóng 145

Kiểm soát bóng

Rangers

49%

Celtic FC

51%

7 Tổng cú sút 1
2 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 1
11 Phá bóng 10
2 Việt vị 0
177 Đường chuyền 186
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Rangers

2

Celtic FC

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 1
0 Sút trúng đích 0
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

177 Đường chuyền 186
6 Đường chuyền quyết định 1
8 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 10
5 Cắt bóng 4
11 Phá bóng 10

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

79 Mất bóng 74

Kiểm soát bóng

Rangers

41%

Celtic FC

59%

5 Tổng cú sút 16
1 Sút trúng đích 7
1 Cú sút bị chặn 4
17 Phá bóng 23
181 Đường chuyền 245
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Rangers

0

Celtic FC

2

Cú sút

5 Tổng cú sút 16
7 Sút trúng đích 7
1 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

Đường chuyền

181 Đường chuyền 245
2 Đường chuyền quyết định 11
11 Tạt bóng 14

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 7
6 Cắt bóng 1
17 Phá bóng 23

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

85 Mất bóng 74

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-2

91'

90'+1'Reo Hatate (Celtic FC) Penalty - Saved at 91'.

Celtic FC

90'

90'Nicolas Raskin (Glasgow Rangers) Yellow Card at 90'.

Rangers

85'

85'James Forrest (Celtic FC) Substitution at 85'.

Celtic FC

79'

79'John Souttar (Glasgow Rangers) Yellow Card at 79'.

Rangers

74'

74'Djeidi Gassama (Glasgow Rangers) Substitution at 74'.

Rangers

74'

74'Marcelo Saracchi (Celtic FC) Substitution at 74'.

Celtic FC

64'

64'Mohammed Diomande (Glasgow Rangers) Substitution at 64'.

Rangers

56'

56'Kieran Tierney (Celtic FC) Goal at 56'.

Celtic FC

45'

45'Reo Hatate (Celtic FC) Substitution at 45'.

Celtic FC

39'

39'Callum McGregor (Celtic FC) Yellow Card at 39'.

Celtic FC

26'

26'Youssef Chermiti (Glasgow Rangers) Goal at 26'.

Rangers

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

33 30 70
2
Rangers

Rangers

33 35 69
3
Celtic FC

Celtic FC

33 24 67
4
Motherwell

Motherwell

33 23 54
5
Hibernian

Hibernian

33 14 51
6
Falkirk

Falkirk

33 -3 46
7
Dundee United

Dundee United

33 -9 40
8
Aberdeen

Aberdeen

33 -15 33
9
Dundee

Dundee

33 -19 33
10
Saint Mirren

Saint Mirren

33 -21 30
11
Kilmarnock

Kilmarnock

33 -28 28
12
Livingston

Livingston

33 -31 16
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

35 32 76
2
Celtic FC

Celtic FC

35 27 73
3
Rangers

Rangers

35 33 69
4
Motherwell

Motherwell

35 23 57
5
Hibernian

Hibernian

35 12 51
6
Falkirk

Falkirk

35 -4 49
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dundee United

Dundee United

35 -9 43
2
Aberdeen

Aberdeen

35 -14 37
3
Dundee

Dundee

35 -21 36
4
Kilmarnock

Kilmarnock

35 -26 31
5
Saint Mirren

Saint Mirren

35 -24 30
6
Livingston

Livingston

35 -29 20

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

17 22 43
2
Rangers

Rangers

17 20 38
3
Celtic FC

Celtic FC

16 22 37
4
Motherwell

Motherwell

17 20 35
5
Hibernian

Hibernian

16 16 30
6
Dundee United

Dundee United

17 -1 24
7
Falkirk

Falkirk

17 3 23
8
Dundee

Dundee

16 -2 22
9
Aberdeen

Aberdeen

16 4 20
10
Saint Mirren

Saint Mirren

16 -6 20
11
Kilmarnock

Kilmarnock

17 -5 19
12
Livingston

Livingston

16 -9 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

1 1 3
2
Celtic FC

Celtic FC

1 2 3
3
Falkirk

Falkirk

1 1 3
4
Rangers

Rangers

1 -1 0
5
Motherwell

Motherwell

0 0 0
6
Hibernian

Hibernian

2 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dundee United

Dundee United

1 3 3
2
Aberdeen

Aberdeen

1 1 3
3
Dundee

Dundee

1 1 3
4
Kilmarnock

Kilmarnock

1 3 3
5
Livingston

Livingston

1 0 1
6
Saint Mirren

Saint Mirren

1 -2 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rangers

Rangers

16 15 31
2
Celtic FC

Celtic FC

17 2 30
3
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

16 8 27
4
Falkirk

Falkirk

16 -6 23
5
Hibernian

Hibernian

17 -2 21
6
Motherwell

Motherwell

16 3 19
7
Dundee United

Dundee United

16 -8 16
8
Aberdeen

Aberdeen

17 -19 13
9
Dundee

Dundee

17 -17 11
10
Saint Mirren

Saint Mirren

17 -15 10
11
Kilmarnock

Kilmarnock

16 -23 9
12
Livingston

Livingston

17 -22 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

1 1 3
2
Celtic FC

Celtic FC

1 1 3
3
Motherwell

Motherwell

2 0 3
4
Rangers

Rangers

1 -1 0
5
Hibernian

Hibernian

0 0 0
6
Falkirk

Falkirk

1 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Livingston

Livingston

1 2 3
2
Aberdeen

Aberdeen

1 0 1
3
Dundee United

Dundee United

1 -3 0
4
Dundee

Dundee

1 -3 0
5
Kilmarnock

Kilmarnock

1 -1 0
6
Saint Mirren

Saint Mirren

1 -1 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

Scottish Premiership Đội bóng G
1
Tawanda Maswanhise

Tawanda Maswanhise

Motherwell 17
2
Benjamin Nygren

Benjamin Nygren

Celtic FC 15
3
Claudio Rafael Soares Braga

Claudio Rafael Soares Braga

Heart of Midlothian 14
4
Lawrence Shankland

Lawrence Shankland

Heart of Midlothian 14
5
Youssef Chermiti

Youssef Chermiti

Rangers 12
6
Daizen Maeda

Daizen Maeda

Celtic FC 10
7
Kevin Nisbet

Kevin Nisbet

Aberdeen 9
8
Emmanuel Longelo

Emmanuel Longelo

Motherwell 8
9
Kieron Bowie

Kieron Bowie

Hibernian 8
10
Tyreece John-Jules

Tyreece John-Jules

Kilmarnock 8

Rangers

Đối đầu

Celtic FC

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Rangers
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Celtic FC
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.09
6.7
29
10.08
1.15
10.2
10.5
1.07
10.5
23
1.02
23
16
1.02
16
1.13
5.63
64.11
26
1.01
29
1.14
5.3
62
2.1
3.53
2.7
71
1.01
81
1.16
6
41
20
1.04
19
25
1.02
24
1.14
5.3
62
1.11
6
48
1.15
6.75
29
21
1.01
32

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 8.33
-0.25 50
0 0.93
0 0.92
+1 0.97
-1 0.76
0 0.87
0 0.97
+0.25 7.69
-0.25 0.01
+0.5 1.05
-0.5 0.7
0 1.22
0 0.74
0 0.96
0 0.8
+0.25 0.77
-0.25 0.84
0 1.07
0 0.73
0 1.16
0 0.73
0 0.63
0 1.2
0 1.17
0 0.77
0 0.79
0 1.14
0 1.02
0 0.88
0 1.12
0 0.69

Xỉu

Tài

U 4.5 50
O 4.5 7.14
U 3.5 0.22
O 3.5 3.55
U 4.75 0.04
O 4.75 7
U 4.5 0.17
O 4.5 3.9
U 4.5 0.01
O 4.5 6.66
U 3.5 0.36
O 3.5 2.09
U 2.5 1.15
O 2.5 0.61
U 4.5 0.02
O 4.5 11.11
U 3.5 0.7
O 3.5 1
U 2.5 1.15
O 2.5 0.65
U 3.5 0.49
O 3.5 1.7
U 3.5 0.21
O 3.5 3.3
U 4.5 0.02
O 4.5 9
U 4.5 0.02
O 4.5 11.11
U 4.5 0.12
O 4.5 5
U 3.5 0.46
O 3.5 1.78
U 4.5 0.01
O 4.5 14.43

Xỉu

Tài

U 14 0.66
O 14 1.19
U 13.5 0.61
O 13.5 1.2
U 11.5 0.67
O 11.5 1.05
U 12.5 0.62
O 12.5 0.95
U 12.5 0.66
O 12.5 0.97

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.