Youssef Chermiti 8’
Youssef Chermiti 26’
56’ Kieran Tierney
90’+1 Reo Hatate
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
45%
55%
6
7
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Youssef Chermiti
Youssef Chermiti
Callum McGregor
Sebastian Tounekti
Junior Chukwubuike Adamu
Kieran Tierney
Mohammed Diomande
Ryan Naderi
Marcelo Saracchi
Kieran Tierney
Djeidi Gassama
Andreas Skov Olsen
John Souttar
James Forrest
Benjamin Nygren
Daizen Maeda
Nicolas Raskin
Reo Hatate
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Ibrox Stadium |
|---|---|
|
|
51,700 |
|
|
Glasgow, Scotland |
Trận đấu tiếp theo
10/05
Unknown
Celtic F.C.
Rangers F.C.
10/05
Unknown
Celtic F.C.
Rangers F.C.
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
45%
55%
Bàn thắng
2
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
41%
59%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Heart of Midlothian |
33 | 30 | 70 | |
| 2 |
Rangers |
33 | 35 | 69 | |
| 3 |
Celtic FC |
33 | 24 | 67 | |
| 4 |
Motherwell |
33 | 23 | 54 | |
| 5 |
Hibernian |
33 | 14 | 51 | |
| 6 |
Falkirk |
33 | -3 | 46 | |
| 7 |
Dundee United |
33 | -9 | 40 | |
| 8 |
Aberdeen |
33 | -15 | 33 | |
| 9 |
Dundee |
33 | -19 | 33 | |
| 10 |
Saint Mirren |
33 | -21 | 30 | |
| 11 |
Kilmarnock |
33 | -28 | 28 | |
| 12 |
Livingston |
33 | -31 | 16 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Heart of Midlothian |
35 | 32 | 76 | |
| 2 |
Celtic FC |
35 | 27 | 73 | |
| 3 |
Rangers |
35 | 33 | 69 | |
| 4 |
Motherwell |
35 | 23 | 57 | |
| 5 |
Hibernian |
35 | 12 | 51 | |
| 6 |
Falkirk |
35 | -4 | 49 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dundee United |
35 | -9 | 43 | |
| 2 |
Aberdeen |
35 | -14 | 37 | |
| 3 |
Dundee |
35 | -21 | 36 | |
| 4 |
Kilmarnock |
35 | -26 | 31 | |
| 5 |
Saint Mirren |
35 | -24 | 30 | |
| 6 |
Livingston |
35 | -29 | 20 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Heart of Midlothian |
17 | 22 | 43 | |
| 2 |
Rangers |
17 | 20 | 38 | |
| 3 |
Celtic FC |
16 | 22 | 37 | |
| 4 |
Motherwell |
17 | 20 | 35 | |
| 5 |
Hibernian |
16 | 16 | 30 | |
| 6 |
Dundee United |
17 | -1 | 24 | |
| 7 |
Falkirk |
17 | 3 | 23 | |
| 8 |
Dundee |
16 | -2 | 22 | |
| 9 |
Aberdeen |
16 | 4 | 20 | |
| 10 |
Saint Mirren |
16 | -6 | 20 | |
| 11 |
Kilmarnock |
17 | -5 | 19 | |
| 12 |
Livingston |
16 | -9 | 10 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Heart of Midlothian |
1 | 1 | 3 | |
| 2 |
Celtic FC |
1 | 2 | 3 | |
| 3 |
Falkirk |
1 | 1 | 3 | |
| 4 |
Rangers |
1 | -1 | 0 | |
| 5 |
Motherwell |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Hibernian |
2 | -2 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dundee United |
1 | 3 | 3 | |
| 2 |
Aberdeen |
1 | 1 | 3 | |
| 3 |
Dundee |
1 | 1 | 3 | |
| 4 |
Kilmarnock |
1 | 3 | 3 | |
| 5 |
Livingston |
1 | 0 | 1 | |
| 6 |
Saint Mirren |
1 | -2 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rangers |
16 | 15 | 31 | |
| 2 |
Celtic FC |
17 | 2 | 30 | |
| 3 |
Heart of Midlothian |
16 | 8 | 27 | |
| 4 |
Falkirk |
16 | -6 | 23 | |
| 5 |
Hibernian |
17 | -2 | 21 | |
| 6 |
Motherwell |
16 | 3 | 19 | |
| 7 |
Dundee United |
16 | -8 | 16 | |
| 8 |
Aberdeen |
17 | -19 | 13 | |
| 9 |
Dundee |
17 | -17 | 11 | |
| 10 |
Saint Mirren |
17 | -15 | 10 | |
| 11 |
Kilmarnock |
16 | -23 | 9 | |
| 12 |
Livingston |
17 | -22 | 6 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Heart of Midlothian |
1 | 1 | 3 | |
| 2 |
Celtic FC |
1 | 1 | 3 | |
| 3 |
Motherwell |
2 | 0 | 3 | |
| 4 |
Rangers |
1 | -1 | 0 | |
| 5 |
Hibernian |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Falkirk |
1 | -2 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Livingston |
1 | 2 | 3 | |
| 2 |
Aberdeen |
1 | 0 | 1 | |
| 3 |
Dundee United |
1 | -3 | 0 | |
| 4 |
Dundee |
1 | -3 | 0 | |
| 5 |
Kilmarnock |
1 | -1 | 0 | |
| 6 |
Saint Mirren |
1 | -1 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tawanda Maswanhise |
|
17 |
| 2 |
Benjamin Nygren |
|
15 |
| 3 |
Claudio Rafael Soares Braga |
|
14 |
| 4 |
Lawrence Shankland |
|
14 |
| 5 |
Youssef Chermiti |
|
12 |
| 6 |
Daizen Maeda |
|
10 |
| 7 |
Kevin Nisbet |
|
9 |
| 8 |
Emmanuel Longelo |
|
8 |
| 9 |
Kieron Bowie |
|
8 |
| 10 |
Tyreece John-Jules |
|
8 |
Rangers
Đối đầu
Celtic FC
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
2-291'
90'+1'Reo Hatate (Celtic FC) Penalty - Saved at 91'.
90'
90'Nicolas Raskin (Glasgow Rangers) Yellow Card at 90'.
85'
85'James Forrest (Celtic FC) Substitution at 85'.
79'
79'John Souttar (Glasgow Rangers) Yellow Card at 79'.
74'
74'Djeidi Gassama (Glasgow Rangers) Substitution at 74'.
74'
74'Marcelo Saracchi (Celtic FC) Substitution at 74'.
64'
64'Mohammed Diomande (Glasgow Rangers) Substitution at 64'.
56'
56'Kieran Tierney (Celtic FC) Goal at 56'.
45'
45'Reo Hatate (Celtic FC) Substitution at 45'.
39'
39'Callum McGregor (Celtic FC) Yellow Card at 39'.
26'
26'Youssef Chermiti (Glasgow Rangers) Goal at 26'.