1 0

Fulltime

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Dundee

71%

Falkirk

58%

4 Sút trúng đích 1

1

9

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Cameron Congreve

16’

17’
24’

26’

Brad Spencer

28’

Brad Spencer

46’

Calvin Miller

Yan Dhanda

48’

Yan Dhanda

50’

Simon Murray

Cameron Congreve

61’

Yan Dhanda

64’
66’

Ethan Ross

Ethan Williams

67’

Dylan Tait

Finn Yeats

77’

Trey Samuel-Ogunsuyi

Brian Graham

82’

Aidan Nesbitt

Brad Spencer

Simon Murray

87’

Emile Acquah

Ashley Hay

93’

Drey Wright

97’
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Dundee
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Falkirk
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Falkirk

33

-3

46

9

Dundee

33

-19

33

6

Falkirk

34

-5

46

3

Dundee

33

-19

33

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Dundee

71%

Falkirk

58%

10 Total Shots 23
4 Sút trúng đích 1
4 Blocked Shots 10
1 Corner Kicks 9
19 Free Kicks 11
48 Clearances 16
296 Passes 406
3 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

10 Total Shots 23
1 Sút trúng đích 1
4 Blocked Shots 10

ATTACK

PASSES

296 Passes 406
213 Passes accuracy 313
8 Key passes 14
10 Crosses 26
3 Crosses Accuracy 7
78 Long Balls 90
25 Long balls accuracy 30

DUELS & DROBBLIN

17 Dribble 12
5 Dribble success 4

DEFENDING

12 Total Tackles 17
11 Interceptions 6
48 Clearances 16

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

137 Lost the ball 148

Ball Possession

Dundee

54%

Falkirk

46%

8 Total Shots 9
3 Blocked Shots 4
14 Clearances 12
180 Passes 143
1 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

8 Total Shots 9
0 Sút trúng đích 0
3 Blocked Shots 4

ATTACK

PASSES

180 Passes 143
7 Key passes 6
6 Crosses 13

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

5 Total Tackles 9
4 Interceptions 3
14 Clearances 12

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

58 Lost the ball 56

Ball Possession

Dundee

30%

Falkirk

70%

2 Total Shots 14
1 Sút trúng đích 1
34 Clearances 4
116 Passes 263

GOALS

SHOTS

2 Total Shots 14
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

116 Passes 263
1 Key passes 8
4 Crosses 13

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

7 Total Tackles 8
7 Interceptions 3
34 Clearances 4

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

79 Lost the ball 92

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

33 30 70
2
Rangers

Rangers

33 35 69
3
Celtic FC

Celtic FC

33 24 67
4
Motherwell

Motherwell

33 23 54
5
Hibernian

Hibernian

33 14 51
6
Falkirk

Falkirk

33 -3 46
7
Dundee United

Dundee United

33 -9 40
8
Aberdeen

Aberdeen

33 -15 33
9
Dundee

Dundee

33 -19 33
10
Saint Mirren

Saint Mirren

33 -21 30
11
Kilmarnock

Kilmarnock

33 -28 28
12
Livingston

Livingston

33 -31 16
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

33 30 70
2
Celtic FC

Celtic FC

34 26 70
3
Rangers

Rangers

33 35 69
4
Motherwell

Motherwell

33 23 54
5
Hibernian

Hibernian

33 14 51
6
Falkirk

Falkirk

34 -5 46
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dundee United

Dundee United

33 -9 40
2
Aberdeen

Aberdeen

34 -14 36
3
Dundee

Dundee

33 -19 33
4
Saint Mirren

Saint Mirren

34 -23 30
5
Kilmarnock

Kilmarnock

34 -29 28
6
Livingston

Livingston

34 -29 19

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

17 22 43
2
Rangers

Rangers

17 20 38
3
Celtic FC

Celtic FC

16 22 37
4
Motherwell

Motherwell

17 20 35
5
Hibernian

Hibernian

16 16 30
7
Dundee United

Dundee United

17 -1 24
6
Falkirk

Falkirk

17 3 23
9
Dundee

Dundee

16 -2 22
8
Aberdeen

Aberdeen

16 4 20
10
Saint Mirren

Saint Mirren

16 -6 20
11
Kilmarnock

Kilmarnock

17 -5 19
12
Livingston

Livingston

16 -9 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
Celtic FC

Celtic FC

1 2 3
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

0 0 0
3
Rangers

Rangers

0 0 0
4
Motherwell

Motherwell

0 0 0
5
Hibernian

Hibernian

0 0 0
6
Falkirk

Falkirk

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
Aberdeen

Aberdeen

1 1 3
1
Dundee United

Dundee United

0 0 0
3
Dundee

Dundee

0 0 0
4
Saint Mirren

Saint Mirren

1 -2 0
5
Kilmarnock

Kilmarnock

0 0 0
6
Livingston

Livingston

0 0 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
Rangers

Rangers

16 15 31
3
Celtic FC

Celtic FC

17 2 30
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

16 8 27
6
Falkirk

Falkirk

16 -6 23
5
Hibernian

Hibernian

17 -2 21
4
Motherwell

Motherwell

16 3 19
7
Dundee United

Dundee United

16 -8 16
8
Aberdeen

Aberdeen

17 -19 13
9
Dundee

Dundee

17 -17 11
10
Saint Mirren

Saint Mirren

17 -15 10
11
Kilmarnock

Kilmarnock

16 -23 9
12
Livingston

Livingston

17 -22 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

0 0 0
2
Celtic FC

Celtic FC

0 0 0
3
Rangers

Rangers

0 0 0
4
Motherwell

Motherwell

0 0 0
5
Hibernian

Hibernian

0 0 0
6
Falkirk

Falkirk

1 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
6
Livingston

Livingston

1 2 3
1
Dundee United

Dundee United

0 0 0
2
Aberdeen

Aberdeen

0 0 0
3
Dundee

Dundee

0 0 0
4
Saint Mirren

Saint Mirren

0 0 0
5
Kilmarnock

Kilmarnock

1 -1 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Scottish Premiership Đội bóng G
1
Tawanda Maswanhise

Tawanda Maswanhise

Motherwell 17
2
Benjamin Nygren

Benjamin Nygren

Celtic FC 15
3
Claudio Rafael Soares Braga

Claudio Rafael Soares Braga

Heart of Midlothian 14
4
Lawrence Shankland

Lawrence Shankland

Heart of Midlothian 13
5
Youssef Chermiti

Youssef Chermiti

Rangers 11
6
Kevin Nisbet

Kevin Nisbet

Aberdeen 9
7
Daizen Maeda

Daizen Maeda

Celtic FC 8
8
Kieron Bowie

Kieron Bowie

Hibernian 8
9
Tyreece John-Jules

Tyreece John-Jules

Kilmarnock 8
10
Barney Stewart

Barney Stewart

Falkirk 8

Dundee

Đối đầu

Falkirk

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Dundee
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Falkirk
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.