Afeez Aremu Olalekan 1’
Tỷ lệ kèo
1
1.95
X
3.3
2
3.15
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả41%
59%
6
5
1
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Afeez Aremu Olalekan
Dominic Thompson
Jamie Brandon
Graeme Shinnie
Mitchel Frame
Dennis Geiger
Lyall Cameron
George Stanger
Tom Lowery
Rory McKenzie
Michael Schjonning-Larsen
Ante Palaversa
Afeez Aremu Olalekan
Mats Knoester
Stuart Armstrong
Bruce Anderson
Nicky Clescenco
Kyle Magennis
Greg Kiltie
Robbie Deas
Elvis Bwomono
Jack Milne
Brad Lyons
Findlay Curtis
David Watson
Tom Lowery
Topi Keskinen
Toyosi Olusanya
Liam Morrison
Kyle Magennis
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 0
2 - 1
0 - 1
1 - 0
4 - 0
2 - 0
3 - 1
2 - 0
0 - 1
2 - 0
2 - 0
2 - 1
4 - 1
1 - 0
0 - 2
1 - 0
2 - 2
1 - 1
0 - 0
3 - 0
0 - 0
0 - 1
0 - 0
1 - 2
0 - 2
0 - 2
0 - 0
0 - 0
1 - 1
3 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Trận đấu tiếp theo
12/05
Unknown
Aberdeen F.C.
Saint Mirren
09/05
Unknown
Saint Mirren
Kilmarnock
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Treo giò
Treo giò
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
41%
59%
GOALS
1
0
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
48%
52%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
34%
66%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Heart of Midlothian |
33 | 30 | 70 | |
| 2 |
Rangers |
33 | 35 | 69 | |
| 3 |
Celtic FC |
33 | 24 | 67 | |
| 4 |
Motherwell |
33 | 23 | 54 | |
| 5 |
Hibernian |
33 | 14 | 51 | |
| 6 |
Falkirk |
33 | -3 | 46 | |
| 7 |
Dundee United |
33 | -9 | 40 | |
| 8 |
Aberdeen |
33 | -15 | 33 | |
| 9 |
Dundee |
33 | -19 | 33 | |
| 10 |
Saint Mirren |
33 | -21 | 30 | |
| 11 |
Kilmarnock |
33 | -28 | 28 | |
| 12 |
Livingston |
33 | -31 | 16 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Heart of Midlothian |
34 | 31 | 73 | |
| 2 |
Celtic FC |
34 | 26 | 70 | |
| 3 |
Rangers |
34 | 34 | 69 | |
| 4 |
Motherwell |
34 | 24 | 57 | |
| 5 |
Hibernian |
34 | 13 | 51 | |
| 6 |
Falkirk |
34 | -5 | 46 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dundee United |
34 | -6 | 43 | |
| 2 |
Aberdeen |
34 | -14 | 36 | |
| 3 |
Dundee |
34 | -22 | 33 | |
| 4 |
Saint Mirren |
34 | -23 | 30 | |
| 5 |
Kilmarnock |
34 | -29 | 28 | |
| 6 |
Livingston |
34 | -29 | 19 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Heart of Midlothian |
17 | 22 | 43 | |
| 2 |
Rangers |
17 | 20 | 38 | |
| 3 |
Celtic FC |
16 | 22 | 37 | |
| 4 |
Motherwell |
17 | 20 | 35 | |
| 5 |
Hibernian |
16 | 16 | 30 | |
| 7 |
Dundee United |
17 | -1 | 24 | |
| 6 |
Falkirk |
17 | 3 | 23 | |
| 9 |
Dundee |
16 | -2 | 22 | |
| 8 |
Aberdeen |
16 | 4 | 20 | |
| 10 |
Saint Mirren |
16 | -6 | 20 | |
| 11 |
Kilmarnock |
17 | -5 | 19 | |
| 12 |
Livingston |
16 | -9 | 10 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Celtic FC |
1 | 2 | 3 | |
| 1 |
Heart of Midlothian |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Rangers |
1 | -1 | 0 | |
| 4 |
Motherwell |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
Hibernian |
1 | -1 | 0 | |
| 6 |
Falkirk |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dundee United |
1 | 3 | 3 | |
| 2 |
Aberdeen |
1 | 1 | 3 | |
| 3 |
Dundee |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Saint Mirren |
1 | -2 | 0 | |
| 5 |
Kilmarnock |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Livingston |
0 | 0 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Rangers |
16 | 15 | 31 | |
| 3 |
Celtic FC |
17 | 2 | 30 | |
| 1 |
Heart of Midlothian |
16 | 8 | 27 | |
| 6 |
Falkirk |
16 | -6 | 23 | |
| 5 |
Hibernian |
17 | -2 | 21 | |
| 4 |
Motherwell |
16 | 3 | 19 | |
| 7 |
Dundee United |
16 | -8 | 16 | |
| 8 |
Aberdeen |
17 | -19 | 13 | |
| 9 |
Dundee |
17 | -17 | 11 | |
| 10 |
Saint Mirren |
17 | -15 | 10 | |
| 11 |
Kilmarnock |
16 | -23 | 9 | |
| 12 |
Livingston |
17 | -22 | 6 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Heart of Midlothian |
1 | 1 | 3 | |
| 4 |
Motherwell |
1 | 1 | 3 | |
| 2 |
Celtic FC |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Rangers |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
Hibernian |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Falkirk |
1 | -2 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
Livingston |
1 | 2 | 3 | |
| 1 |
Dundee United |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Aberdeen |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Dundee |
1 | -3 | 0 | |
| 4 |
Saint Mirren |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
Kilmarnock |
1 | -1 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tawanda Maswanhise |
|
17 |
| 2 |
Benjamin Nygren |
|
15 |
| 3 |
Claudio Rafael Soares Braga |
|
14 |
| 4 |
Lawrence Shankland |
|
13 |
| 5 |
Youssef Chermiti |
|
12 |
| 6 |
Daizen Maeda |
|
9 |
| 7 |
Kevin Nisbet |
|
9 |
| 8 |
Emmanuel Longelo |
|
8 |
| 9 |
Kieron Bowie |
|
8 |
| 10 |
Tyreece John-Jules |
|
8 |
Aberdeen
Đối đầu
Kilmarnock
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
1-091'
90'+1'Kyle Magennis (Kilmarnock) Yellow Card at 91'.
90'
90'Liam Morrison (Aberdeen) Yellow Card at 90'.
87'
87'Topi Keskinen (Aberdeen) Substitution at 87'.
84'
84'Brad Lyons (Kilmarnock) Substitution at 84'.
81'
81'Elvis Bwomono (Aberdeen) Substitution at 81'.
78'
78'Robbie Deas (Kilmarnock) Yellow Card at 78'.
77'
77'Bruce Anderson (Kilmarnock) Substitution at 77'.
72'
72'Mats Knoester (Aberdeen) Substitution at 72'.
68'
68'Rory McKenzie (Kilmarnock) Substitution at 68'.
66'
66'Tom Lowery (Kilmarnock) Yellow Card at 66'.
64'
64'George Stanger (Kilmarnock) Yellow Card at 64'.
59'
59'Dennis Geiger (Aberdeen) Substitution at 59'.
58'
58'Graeme Shinnie (Aberdeen) Substitution at 58'.
5'
5'Dominic Thompson (Kilmarnock) Substitution at 5'.
1'
1'Aremu Afeez (Aberdeen) Goal at 1'.