Alex Oxlade-Chamberlain 15’

Tỷ lệ kèo

1

1.28

X

5.4

2

7.4

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Celtic FC

56%

Saint Mirren

44%

4 Sút trúng đích 1

3

7

0

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

6’
1-0
Alex Oxlade-Chamberlain

Alex Oxlade-Chamberlain

15’
1-0
32’

Ryan Mullen

Shamal George

50’

Liam Donnelly

Arne Engels

Benjamin Nygren

62’

Luke McCowan

Alex Oxlade-Chamberlain

73’
73’

Jake Young

Jonah Ayunga

80’

Conor McMenamin

Mikael Mandron

83’

Alexander Gogić

Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Celtic FC
23 Trận thắng 77%
4 Trận hoà 13%
Saint Mirren
3 Trận thắng 10%
Saint Mirren

3 - 1

Celtic FC
Saint Mirren

0 - 1

Celtic FC
Celtic FC

1 - 0

Saint Mirren
Celtic FC

1 - 1

Saint Mirren
Saint Mirren

2 - 5

Celtic FC
Celtic FC

3 - 0

Saint Mirren
Saint Mirren

0 - 3

Celtic FC
Celtic FC

3 - 2

Saint Mirren
Celtic FC

3 - 0

Saint Mirren
Saint Mirren

0 - 2

Celtic FC
Saint Mirren

0 - 3

Celtic FC
Celtic FC

2 - 1

Saint Mirren
Celtic FC

2 - 2

Saint Mirren
Saint Mirren

1 - 5

Celtic FC
Celtic FC

5 - 1

Saint Mirren
Celtic FC

4 - 0

Saint Mirren
Saint Mirren

2 - 0

Celtic FC
Celtic FC

2 - 0

Saint Mirren
Saint Mirren

0 - 0

Celtic FC
Celtic FC

6 - 0

Saint Mirren
Saint Mirren

0 - 4

Celtic FC
Celtic FC

1 - 2

Saint Mirren
Saint Mirren

1 - 2

Celtic FC
Celtic FC

5 - 0

Saint Mirren
Saint Mirren

1 - 2

Celtic FC
Celtic FC

2 - 0

Saint Mirren
Saint Mirren

0 - 2

Celtic FC
Celtic FC

4 - 0

Saint Mirren
Saint Mirren

0 - 0

Celtic FC
Celtic FC

4 - 1

Saint Mirren

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Celtic FC

33

24

67

10

Saint Mirren

33

-21

30

2

Celtic FC

35

27

73

5

Saint Mirren

35

-24

30

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Celtic Park
Sức chứa
60,411
Địa điểm
Glasgow, Scotland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Celtic FC

56%

Saint Mirren

44%

7 Tổng cú sút 5
4 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 1
3 Phạt góc 7
9 Đá phạt 4
18 Phá bóng 27
12 Phạm lỗi 14
2 Việt vị 5
602 Đường chuyền 464
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Celtic FC

1

Saint Mirren

0

0 Bàn thua 1

Cú sút

7 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 5

Đường chuyền

602 Đường chuyền 464
547 Độ chính xác chuyền bóng 400
5 Đường chuyền quyết định 4
23 Tạt bóng 14
3 Độ chính xác tạt bóng 4
58 Chuyền dài 81
34 Độ chính xác chuyền dài 36

Tranh chấp & rê bóng

81 Tranh chấp 81
41 Tranh chấp thắng 40
14 Rê bóng 10
3 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 18
3 Cắt bóng 4
18 Phá bóng 27

Kỷ luật

12 Phạm lỗi 14
13 Bị phạm lỗi 12
0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

113 Mất bóng 111

Kiểm soát bóng

Celtic FC

64%

Saint Mirren

36%

6 Tổng cú sút 4
4 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0
5 Phá bóng 15
2 Việt vị 1
358 Đường chuyền 199

Bàn thắng

Celtic FC

1

Saint Mirren

0

Cú sút

6 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

358 Đường chuyền 199
4 Đường chuyền quyết định 3
13 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 10
4 Cắt bóng 5
5 Phá bóng 15

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

59 Mất bóng 51

Kiểm soát bóng

Celtic FC

30%

Saint Mirren

70%

0 Tổng cú sút 1
0 Cú sút bị chặn 1
10 Phá bóng 1
0 Việt vị 2
84 Đường chuyền 127
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

0 Tổng cú sút 1
0 Sút trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

84 Đường chuyền 127
0 Đường chuyền quyết định 1
2 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 1
2 Cắt bóng 0
10 Phá bóng 1

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

16 Mất bóng 28

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-0

83'

83'Alexander Gogic (Saint Mirren) Yellow Card at 83'.

Saint Mirren

81'

81'Roland Idowu (Saint Mirren) Substitution at 81'.

Saint Mirren

80'

80'Conor McMenamin (Saint Mirren) Substitution at 80'.

Saint Mirren

73'

73'Jake Young (Saint Mirren) Substitution at 73'.

Saint Mirren

73'

73'Reo Hatate (Celtic FC) Substitution at 73'.

Celtic FC

63'

63'Arne Engels (Celtic FC) Substitution at 63'.

Celtic FC

62'

62'Kelechi Iheanacho (Celtic FC) Substitution at 62'.

Celtic FC

50'

50'Liam Donnelly (Saint Mirren) Yellow Card at 50'.

Saint Mirren

32'

32'Ryan Mullen (Saint Mirren) Substitution at 32'.

Saint Mirren

15'

15'Alex Oxlade-Chamberlain (Celtic FC) Goal at 15'.

Celtic FC

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

33 30 70
2
Rangers

Rangers

33 35 69
3
Celtic FC

Celtic FC

33 24 67
4
Motherwell

Motherwell

33 23 54
5
Hibernian

Hibernian

33 14 51
6
Falkirk

Falkirk

33 -3 46
7
Dundee United

Dundee United

33 -9 40
8
Aberdeen

Aberdeen

33 -15 33
9
Dundee

Dundee

33 -19 33
10
Saint Mirren

Saint Mirren

33 -21 30
11
Kilmarnock

Kilmarnock

33 -28 28
12
Livingston

Livingston

33 -31 16
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

35 32 76
2
Celtic FC

Celtic FC

35 27 73
3
Rangers

Rangers

35 33 69
4
Motherwell

Motherwell

35 23 57
5
Hibernian

Hibernian

35 12 51
6
Falkirk

Falkirk

35 -4 49
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dundee United

Dundee United

35 -9 43
2
Aberdeen

Aberdeen

35 -14 37
3
Dundee

Dundee

35 -21 36
4
Kilmarnock

Kilmarnock

35 -26 31
5
Saint Mirren

Saint Mirren

35 -24 30
6
Livingston

Livingston

35 -29 20

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

17 22 43
2
Rangers

Rangers

17 20 38
3
Celtic FC

Celtic FC

16 22 37
4
Motherwell

Motherwell

17 20 35
5
Hibernian

Hibernian

16 16 30
6
Dundee United

Dundee United

17 -1 24
7
Falkirk

Falkirk

17 3 23
8
Dundee

Dundee

16 -2 22
9
Aberdeen

Aberdeen

16 4 20
10
Saint Mirren

Saint Mirren

16 -6 20
11
Kilmarnock

Kilmarnock

17 -5 19
12
Livingston

Livingston

16 -9 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

1 1 3
2
Celtic FC

Celtic FC

1 2 3
3
Falkirk

Falkirk

1 1 3
4
Rangers

Rangers

1 -1 0
5
Motherwell

Motherwell

0 0 0
6
Hibernian

Hibernian

2 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dundee United

Dundee United

1 3 3
2
Aberdeen

Aberdeen

1 1 3
3
Dundee

Dundee

1 1 3
4
Kilmarnock

Kilmarnock

1 3 3
5
Livingston

Livingston

1 0 1
6
Saint Mirren

Saint Mirren

1 -2 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rangers

Rangers

16 15 31
2
Celtic FC

Celtic FC

17 2 30
3
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

16 8 27
4
Falkirk

Falkirk

16 -6 23
5
Hibernian

Hibernian

17 -2 21
6
Motherwell

Motherwell

16 3 19
7
Dundee United

Dundee United

16 -8 16
8
Aberdeen

Aberdeen

17 -19 13
9
Dundee

Dundee

17 -17 11
10
Saint Mirren

Saint Mirren

17 -15 10
11
Kilmarnock

Kilmarnock

16 -23 9
12
Livingston

Livingston

17 -22 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

1 1 3
2
Celtic FC

Celtic FC

1 1 3
3
Motherwell

Motherwell

2 0 3
4
Rangers

Rangers

1 -1 0
5
Hibernian

Hibernian

0 0 0
6
Falkirk

Falkirk

1 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Livingston

Livingston

1 2 3
2
Aberdeen

Aberdeen

1 0 1
3
Dundee United

Dundee United

1 -3 0
4
Dundee

Dundee

1 -3 0
5
Kilmarnock

Kilmarnock

1 -1 0
6
Saint Mirren

Saint Mirren

1 -1 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

Scottish Premiership Đội bóng G
1
Tawanda Maswanhise

Tawanda Maswanhise

Motherwell 17
2
Benjamin Nygren

Benjamin Nygren

Celtic FC 15
3
Claudio Rafael Soares Braga

Claudio Rafael Soares Braga

Heart of Midlothian 14
4
Lawrence Shankland

Lawrence Shankland

Heart of Midlothian 14
5
Youssef Chermiti

Youssef Chermiti

Rangers 12
6
Daizen Maeda

Daizen Maeda

Celtic FC 10
7
Kevin Nisbet

Kevin Nisbet

Aberdeen 9
8
Emmanuel Longelo

Emmanuel Longelo

Motherwell 8
9
Kieron Bowie

Kieron Bowie

Hibernian 8
10
Tyreece John-Jules

Tyreece John-Jules

Kilmarnock 8

Celtic FC

Đối đầu

Saint Mirren

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Celtic FC
23 Trận thắng 77%
4 Trận hoà 13%
Saint Mirren
3 Trận thắng 10%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.28
5.4
7.4
1.11
9.18
30.5
1.21
5.3
8.25
1
26
501
1.01
15.5
21
1.07
7.1
100
1.01
19
126
1.02
8.8
150
1.26
5.2
7.1
1.27
5.75
8.5
1.03
19
151
1.01
16
21
1.01
13
401
1.01
18
100
1.02
8.8
150
1.03
9
230
1.04
11.5
26
1.01
34
501

Chủ nhà

Đội khách

+1.75 1.03
-1.75 0.81
0 0.37
0 2.24
+1.75 1.09
-1.75 0.73
+0.25 0.82
-0.25 1.02
+0.25 5.26
-0.25 0.07
+1.5 0.8
-1.5 0.91
0 0.31
0 2.43
+1.75 1.04
-1.75 0.74
+1.5 0.76
-1.5 0.88
0 0.28
0 2.6
+0.25 2.85
-0.25 0.28
+1.5 0.73
-1.5 1.05
0 0.31
0 2.43
0 0.36
0 2.27
0 0.48
0 1.66
+0.5 13.49
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 3.25 1
O 3.25 0.82
U 1.5 0.19
O 1.5 4.05
U 3.25 0.8
O 3.25 0.9
U 1.5 0.13
O 1.5 5.1
U 1.5 0.04
O 1.5 5.55
U 1.5 0.4
O 1.5 1.91
U 2.5 0.3
O 2.5 2.2
U 1.5 0.04
O 1.5 8.33
U 3.25 0.95
O 3.25 0.77
U 2.5 1.63
O 2.5 0.44
U 1.75 0.78
O 1.75 1
U 1.5 0.22
O 1.5 3.15
U 1.5 0.06
O 1.5 6
U 1.5 0.03
O 1.5 9.09
U 1.5 0.21
O 1.5 3.44
U 1.5 0.04
O 1.5 6.25
U 1.75 0.04
O 1.75 9.14

Xỉu

Tài

U 10.5 0.61
O 10.5 1.2
U 11.5 0.7
O 11.5 1.05
U 11.5 0.85
O 11.5 0.8
U 12.5 0.57
O 12.5 1.3

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.